Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 11 iLearn
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
ecosystem
(n) hệ sinh thái
Ví dụ minh họa
The ecosystem in the Amazon has over three million animals and 2,500 kinds of trees.
Hệ sinh thái ở Amazon có hơn ba triệu loài động vật và 2.500 loại cây cối.
threat
(n) đe dọa
Ví dụ minh họa
Things like plastic and air pollution are a threat to the environment.
Những thứ như nhựa và ô nhiễm không khí là mối đe dọa đối với môi trường.
danger
(n) nguy hiểm
Ví dụ minh họa
He drove so fast that I really felt my life was in danger.
Anh ấy lái xe quá nhanh khiến tôi thực sự cảm thấy tính mạng của mình đang gặp nguy hiểm.
spread
(v) lan rộng
Ví dụ minh họa
The insects spread across the country and can now be found in every city.
Loài côn trùng này lan rộng khắp đất nước và hiện có thể được tìm thấy ở mọi thành phố.
poison
(n) độc
Ví dụ minh họa
If there are mice or insects in your home, you can kill them with poison.
Nếu có chuột và côn trùng trong nhà bạn, bạn có thể giết chúng bằng thuốc độc.
insect
(n) côn trùng
Ví dụ minh họa
If there are mice or insects in your home, you can kill them with poison.
Nếu có chuột và côn trùng trong nhà bạn, bạn có thể giết chúng bằng thuốc độc.
seed
(n) hạt giống
Ví dụ minh họa
We can grow a new tree if we plant a seed.
Chúng ta có thể trồng một cây mới nếu chúng ta gieo một hạt giống.
native
(adj) hoang dã
Ví dụ minh họa
Wild tigers are native to Asia.
Hổ hoang dã có nguồn gốc từ châu Á.
turtle
(n) rùa biển

Ví dụ minh họa
The world"s population of sea turtles has now become dangerously small.
Quần thể rùa biển trên thế giới hiện đã trở nên nhỏ một cách nguy hiểm.
woodland
(n) rừng cây
Ví dụ minh họa
They live in forests and woodlands.
Họ sống trong rừng và rừng cây.
crocodile
(n) cá sấu

Ví dụ minh họa
Humans, dogs, elephants and dolphins are all mammals, but birds, fish and crocodiles are not.
Con người, chó, voi và cá heo đều là động vật có vú, nhưng chim, cá và cá sấu thì không.
python
(n) con trăn

Ví dụ minh họa
Two men caught a Burmese python that was nine meters long.
Hai người đàn ông tóm được trăn Miến Điện dài 9 mét.
squirrel
(n) con sóc

Ví dụ minh họa
We were able to trace these projections in squirrels and macaque monkeys.
Chúng tôi đã có thể theo dõi những dự báo này ở khỉ sóc và khỉ.
lionfish
(n) cá sư tử

Ví dụ minh họa
I am writing to you about the serious threat with lionfish in the Atlantic Ocean.
Tôi viết thư cho bạn về mối đe dọa nghiêm trọng với cá mao tiên ở Đại Tây Dương.
apple snail
(n) ốc sên táo

Ví dụ minh họa
Apple snails are in fact the biggest living freshwater snails on earth.
Ốc táo trên thực tế là loài ốc nước ngọt sống lớn nhất trên trái đất.
ant
(n) kiến
Ví dụ minh họa
We"ve got ants in our kitchen.
Chúng tôi có kiến trong nhà bếp của chúng tôi.
mosquito
(n) con muỗi

Ví dụ minh họa
The mosquitos have made many people sick.
Muỗi đã làm cho nhiều người bị bệnh.
disease
(n) bệnh
Ví dụ minh họa
The first symptom of the disease is a very high temperature.
Triệu chứng đầu tiên của bệnh là nhiệt độ rất cao.
release
(v) ra tù
Ví dụ minh họa
He was released from prison after serving two years of a five-year sentence.
Anh ta được ra tù sau khi chấp hành xong hai năm bản án 5 năm.
foreign specie
(n) loài ngoại lai
Ví dụ minh họa
Steven feels bad that some foreign species must be killed.
Steven cảm thấy tồi tệ khi phải giết một số loài ngoại lai.
crop
(n) mùa vụ
Ví dụ minh họa
The snails have destroyed lots of crops, especially rice.
Ốc sên đã phá hoại nhiều loại cây trồng, đặc biệt là cây lúa.
freezing
(adj) lạnh cóng
Ví dụ minh họa
I’ll even go hiking in the freezing cold.
Tôi thậm chí sẽ đi bộ đường dài trong cái lạnh cóng.
shower
(n) vòi hoa sen

Ví dụ minh họa
The shower is broken - you"ll have to have a bath.
Vòi hoa sen bị hỏng - bạn sẽ phải tắm.
grassland
(n) đồng cỏ

Ví dụ minh họa
The grasslands and mountains make it feel so peaceful.
Các đồng cỏ và núi làm cho nó cảm thấy rất yên bình.
coral reef
(n) rạn san hô

Ví dụ minh họa
For our analysis we conceive of the coral reef resource as simply as possible.
Đối với phân tích của chúng tôi, chúng tôi quan niệm về tài nguyên rạn san hô càng đơn giản càng tốt.
volcano
(n) núi lửa

Ví dụ minh họa
I can’t believe we can go hiking on volcanoes and glaciers.
Tôi không thể tin rằng chúng ta có thể đi bộ đường dài trên núi lửa và sông băng.
sunshine
(n) ánh nắng
Ví dụ minh họa
We had some more sunshine the next day though and rented a car to hike some glaciers on the west side of the island.
Tuy nhiên, chúng tôi đã có nhiều ánh nắng hơn vào ngày hôm sau và thuê một chiếc ô tô để đi bộ trên một số sông băng ở phía tây của hòn đảo.
glacier
(n) sông băng

Ví dụ minh họa
We had some more sunshine the next day though and rented a car to hike some glaciers on the west side of the island.
Tuy nhiên, chúng tôi đã có nhiều ánh nắng hơn vào ngày hôm sau và thuê một chiếc ô tô để đi bộ trên một số sông băng ở phía tây của hòn đảo.
hot spring
(n) suối nước nóng
Ví dụ minh họa
On the last day, we took baths in natural hot springs.
Vào ngày cuối cùng, chúng tôi tắm trong suối nước nóng tự nhiên.
hill
(n) đồi

Ví dụ minh họa
Hills are not as high as mountains.
Đồi không cao bằng núi.
(n) gửi
Ví dụ minh họa
Let me know and I’ll mail it to you.
Hãy cho tôi biết và tôi sẽ gửi nó cho bạn.
adventure
(n) cuộc phiêu lưu
Ví dụ minh họa
That was so relaxing after all the adventures.
Điều đó thật thư giãn sau tất cả những cuộc phiêu lưu.
Northern Light
(n) Đèn phía Bắc
Ví dụ minh họa
We can only see the Northern Lights at night.
Chúng ta chỉ có thể nhìn thấy Đèn phía Bắc vào ban đêm.
rainstorm
(n) mưa bão
Ví dụ minh họa
Drains could have been blocked to fill up plazas during rainstorms and reopened to release water as desired.
Các cống thoát nước có thể đã bị chặn để lấp đầy quảng trường trong mưa bão và được mở lại để xả nước như mong muốn.
hunt
(v) săn
Ví dụ minh họa
Some animals hunt at night.
Một số động vật săn mồi vào ban đêm.
diving
(n) lặn

Ví dụ minh họa
She won an Olympic gold medal for diving when she was only 13.
Cô đã giành huy chương vàng Olympic môn lặn khi mới 13 tuổi.
whale
(n) cá voi

Ví dụ minh họa
Whale is the biggest animals in the world.
Cá voi là động vật lớn nhất trên thế giới.
bear
(n) chịu đựng
Ví dụ minh họa
The strain must have been enormous but she bore it well.
Chắc hẳn sự căng thẳng rất lớn nhưng cô ấy đã chịu đựng tốt.
ski
(n) trượt tuyết

Ví dụ minh họa
We can only go skiing in the north.
Chúng tôi chỉ có thể đi trượt tuyết ở phía bắc.
illegal
(adj) hợp pháp
Ví dụ minh họa
One neighbor said he was very sad to learn about the illegal wildlife trade in the city.
Một người hàng xóm cho biết ông rất buồn khi biết về nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp trong thành phố.
extinct
(adj) tuyệt chủng
Ví dụ minh họa
One problem caused by illegal hunting is that it can make some animals go extinct.
Một vấn đề do săn bắn trái phép gây ra là nó có thể khiến một số loài động vật bị tuyệt chủng.
fine
(n) tiền phạt
Ví dụ minh họa
The government should make people pay fines for hunting rare animals.
Chính phủ nên bắt mọi người trả tiền phạt cho việc săn bắt động vật quý hiếm.
deter
(v) ngăn chặn
Ví dụ minh họa
The fines should be really high to deter people from illegal hunting.
Các khoản tiền phạt phải thực sự cao để ngăn chặn mọi người săn bắn trái phép.
invasive
(adj) các loài xâm lấn
Ví dụ minh họa
Invasive species are one of the biggest environmental issues in the world today.
Các loài xâm lấn là một trong những vấn đề môi trường lớn nhất trên thế giới hiện nay.
harm
(adj) có hại
Ví dụ minh họa
The increase of CO2 in the air can harm people and animals.
Sự gia tăng CO2 trong không khí có thể gây hại cho con người và động vật.
ban
(v) cấm
Ví dụ minh họa
The government should ban cutting down trees near rivers.
Chính phủ nên cấm chặt cây gần sông.
flood
(n) lũ
Ví dụ minh họa
Deforestation can cause more flooding near rivers.
Phá rừng có thể gây ra lũ lụt nhiều hơn gần các con sông.
wildlife
(n) động vật hoang dã
Ví dụ minh họa
One neighbor said he was very sad to learn about the illegal wildlife trade in the city.
Một người hàng xóm cho biết ông rất buồn khi biết về nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp trong thành phố.
commercial
(adj) quảng cáo
Ví dụ minh họa
The government should also make people aware of the fines with signs and commercials on TV.
Chính phủ cũng nên làm cho mọi người nhận thức được tiền phạt với các dấu hiệu và quảng cáo trên TV.
unsafe
(adj) không an toàn
Ví dụ minh họa
Air pollution can make the food we grow unsafe to eat.
Ô nhiễm không khí có thể làm cho thực phẩm chúng ta trồng không an toàn để ăn.
air pollution
(n) ô nhiễm không khí
Ví dụ minh họa
Air pollution can make the food we grow unsafe to eat.
Ô nhiễm không khí có thể làm cho thực phẩm chúng ta trồng không an toàn để ăn.
cut down
(phr v) chặt cây
Ví dụ minh họa
The government should ban cutting down trees near rivers.
Chính phủ nên cấm chặt cây gần sông.
catch
(v) bắt
Ví dụ minh họa
Some fishermen break coral to try to catch rare fish.
Một số ngư dân phá san hô để cố gắng bắt cá quý hiếm.
dodo
(n) chim dodo

Ví dụ minh họa
The Tasmanian tiger, passenger pigeon, and dodo are just a few examples of animals we hunted to extinction.
Hổ Tasmania, chim bồ câu viễn khách và chim dodo chỉ là một vài ví dụ về các loài động vật mà chúng ta đã săn lùng đến tuyệt chủng.
pigeon
(n) chim bồ câu

Ví dụ minh họa
The Tasmanian tiger, passenger pigeon, and dodo are just a few examples of animals we hunted to extinction.
Hổ Tasmania, chim bồ câu viễn khách và chim dodo chỉ là một vài ví dụ về các loài động vật mà chúng ta đã săn lùng đến tuyệt chủng.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 7 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.