Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 11 iLearn

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

fossil fuel

/ˈfɒsl fjʊəl/

(n) nhiên liệu hóa thạch

Ví dụ minh họa

Fossil fuels are one of the main ways we get electricity.

Nhiên liệu hóa thạch là một trong những cách chính để chúng ta có điện.

global warming

/ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/

(n) nóng lên toàn cầu

Ví dụ minh họa

Global warming has caused the Earth to get hotter.

Sự nóng lên toàn cầu đã làm cho Trái đất trở nên nóng hơn.

electricity

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

(n) điện

Ví dụ minh họa

Fossil fuels are one of the main ways we get electricity.

Nhiên liệu hóa thạch là một trong những cách chính để chúng ta có điện.

hectare

/ˈhek.teər/

(n) hecta

Ví dụ minh họa

The forest is getting smaller by fifty thousand hectares a day.

Rừng ngày càng thu hẹp 50.000 hecta mỗi ngày.

emission

/ɪˈmɪʃn/

(n) khí thải

Ví dụ minh họa

The air quality in the city is really bad because of the emissions from traffic and factories.

Chất lượng không khí trong thành phố thực sự tồi tệ do khí thải từ giao thông và các nhà máy.

approximately

/əˈprɒksɪmətli/

(adv) xấp xỉ

Ví dụ minh họa

Approximately 2,400 trees are cut down every minute.

Khoảng 2.400 cây bị đốn hạ mỗi phút.

carbon dioxide

carbon dioxide

(n) Khí CO2

Ví dụ minh họa

Carbon dioxide in the atmosphere has reached dangerously high levels.

Carbon dioxide trong khí quyển đã đạt đến mức nguy hiểm cao.

atmosphere

/ˈætməsfɪə(r)/

(n) khí quyển

Ví dụ minh họa

Carbon dioxide in the atmosphere has reached dangerously high levels.

Carbon dioxide trong khí quyển đã đạt đến mức nguy hiểm cao.

unit

/ˈjuː.nɪt/

(n) đơn vị.

Ví dụ minh họa

The company plans to split into two or three units.

Công ty có kế hoạch chia thành hai hoặc ba đơn vị.

energy

/ˈenədʒi/

(n) năng lượng

Ví dụ minh họa

I was going to go out this evening, but I just haven"t got the energy.

Tôi sẽ đi ra ngoài tối nay, nhưng tôi không có năng lượng.

plastic

/ˈplæstɪk/

(n) nhựa

Ví dụ minh họa

He put a sheet of plastic over the broken window.

Anh ta đặt một tấm nhựa lên cửa sổ bị vỡ.

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

(n) nhiệt độ

Ví dụ minh họa

Preheat the oven to a temperature of 200 degrees Celsius.

Làm nóng lò ở nhiệt độ 200 độ C.

greenhouse gas

/ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/(n)

(n) khí nhà kính

Ví dụ minh họa

We need a global system for limiting greenhouse gas emissions.

Chúng ta cần một hệ thống toàn cầu để hạn chế phát thải khí nhà kính.

deforestation

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

(n) phá rừng

Minh họa cho deforestation

Ví dụ minh họa

How did the area of deforestation change from 2001 to 2005?

Diện tích rừng bị phá thay đổi như thế nào từ năm 2001 đến năm 2005?

damage

/ˈdæmɪdʒ/

(v) hư hại

Ví dụ minh họa

Many buildings were badly damaged during the war.

Nhiều tòa nhà bị hư hại nặng nề trong chiến tranh.

prohibit

/prə"hibit/

(v) cấm

Ví dụ minh họa

Motor vehicles are prohibited from driving in the town center.

Xe cơ giới bị cấm lái xe trong trung tâm thị trấn.

switch

/swɪtʃ/

(n) công tắc

Minh họa cho switch

Ví dụ minh họa

Can you flip the switch?

Bạn có thể bật công tắc không?

tax

/tæks/

(n) thuế

Ví dụ minh họa

They"re increasing the tax on cigarettes.

Họ đang tăng thuế thuốc lá.

biofuel

/ˈbaɪ.əʊˌfjuː.əl/

(n) nhiên liệu sinh học

Ví dụ minh họa

The unique value of inulin and the tuber in human and animal diets, and for biofuel uses are explained.

Giá trị độc đáo của inulin và củ trong chế độ ăn của con người và động vật, và cho việc sử dụng nhiên liệu sinh học được giải thích.

consume

/kənˈsjuːm/

(v) tiêu thụ

Ví dụ minh họa

Most of their manufactured products are consumed domestically.

Hầu hết các sản phẩm do họ sản xuất được tiêu thụ trong nước.

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

(adj) không bền vững

Ví dụ minh họa

That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.

Loại chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.

destroy

/di"strɔi/

(v) phá hủy

Ví dụ minh họa

Most of the old part of the city was destroyed by bombs during the war.

Hầu hết các phần cũ của thành phố đã bị phá hủy bởi bom trong chiến tranh.

natural

/ˈnætʃrəl/

(adj) tự nhiên

Ví dụ minh họa

People say that breast-feeding is better than bottle-feeding because it"s more natural.

Mọi người nói rằng bú mẹ tốt hơn bú bình vì nó tự nhiên hơn.

protect

/prəˈtekt/

(v) bảo vệ

Ví dụ minh họa

Teens everywhere are becoming more interested in protecting our environment.

Thanh thiếu niên ở khắp mọi nơi đang trở nên quan tâm hơn đến việc bảo vệ môi trường của chúng ta.

remove

/rɪˈmuːv/

(v) loại bỏ

Ví dụ minh họa

Trees remove greenhouse gasses from the air, so we need to protect the forests.

Cây loại bỏ khí nhà kính từ không khí, vì vậy chúng ta cần phải bảo vệ rừng.

shut down

/ʃʌt daʊn/

(phr v) đóng cửa

Ví dụ minh họa

The company plans to shut down four factories and cut 10,000 jobs.

Công ty có kế hoạch đóng cửa bốn nhà máy và cắt giảm 10.000 việc làm.

downtown

/ˌdaʊnˈtaʊn/

(adj) khu vực trung tâm thành phố

Ví dụ minh họa

Secondly, we should prohibit cars and motorbikes from downtown areas and increase the tax on gas to make it more expensive to use them.

Thứ hai, chúng ta nên cấm ô tô và xe máy vào khu vực trung tâm thành phố và tăng thuế xăng để làm cho việc sử dụng chúng trở nên đắt đỏ hơn.

vehicle

/ ˈviːɪkl /

(n) xe cộ

Ví dụ minh họa

Using more electric vehicles, especially electric buses, is another good idea.

Sử dụng nhiều xe điện hơn, đặc biệt là xe buýt điện, cũng là một ý kiến hay.

replace

/rɪˈpleɪs/

(v) thay thế

Ví dụ minh họa

The factory replaced most of its workers with robots.

Nhà máy đã thay thế hầu hết công nhân bằng rô-bốt.

recycle

/ˌriːˈsaɪkl/

(v) tái chế

Ví dụ minh họa

The Japanese recycle more than half their waste paper.

Người Nhật tái chế hơn một nửa giấy thải của họ.

unreliable

/ˌʌnrɪˈlaɪəbl/

(adj) không đáng tin cậy

Ví dụ minh họa

The bus service is unreliable.

Dịch vụ xe buýt không đáng tin cậy.

advantage

/ədˈvɑːntɪdʒ/

(n) tích cực

Ví dụ minh họa

Despite the twin advantages of wealth and beauty, she did not have a happy life.

Dù sở hữu lợi thế song sinh là giàu có và xinh đẹp nhưng cô không có một cuộc sống hạnh phúc.

motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

(n) xe máy

Minh họa cho motorbike

Ví dụ minh họa

She jumped on her motorbike and raced off down the road.

Cô ấy nhảy lên xe máy của mình và chạy xuống đường.

dam

/dæm/

(n) đập

Minh họa cho dam

Ví dụ minh họa

I am researching an article about the hydroelectric dam in Hickleton.

Tôi đang nghiên cứu cho một bài viết về đập thủy điện ở Hickleton.

journalist

/ˈdʒɜːnəlɪst/

(n) phóng viên

Ví dụ minh họa

My name is William Thornbury, and I am a journalist for the Hickleton Herald Newspaper.

Tên tôi là William Thornbury, và tôi là phóng viên của tờ báo Hickleton Herald.

unemployed

/ˌʌnɪmˈplɔɪd/

(adv) thất nghiệp

Ví dụ minh họa

There are many unemployed people in Hickleton, and more jobs would help a lot.

Có rất nhiều người thất nghiệp ở Hickleton, và nhiều việc làm hơn sẽ giúp ích rất nhiều.

redirect

/ˌriː.daɪˈrekt/

(v) chuyển hướng

Ví dụ minh họa

Dams require a reservoir to be made, and the water of a river has to be redirected.

Phải làm đập thì phải làm hồ chứa, và nước của sông phải được chuyển hướng.

reservoir

/ˈrez.ə.vwɑːr/

(n) hồ chứa

Minh họa cho reservoir

Ví dụ minh họa

Dams require a reservoir to be made, and the water of a river has to be redirected.

Phải làm đập thì phải làm hồ chứa, và nước của sông phải được chuyển hướng.

tourism

/ˈtʊərɪzəm/

(n) du lịch

Ví dụ minh họa

Hickleton is a very beautiful town, and people travel here for tourism.

Hickleton là một thị trấn rất đẹp và mọi người đến đây để du lịch.

wind farm

/ˈwɪnd ˌfɑːm/

(n) trang trại gió

Minh họa cho wind farm

Ví dụ minh họa

What will the wind farm look like?

Trang trại gió sẽ trông như thế nào?

nuclear power

/ˈnjuːklɪə ˈpaʊə/

(n) năng lượng hạt nhân

Ví dụ minh họa

The expansion of nuclear power is a politically charged issue.

Việc mở rộng năng lượng hạt nhân là một vấn đề mang tính chính trị.

coal

/kəʊl/

(n) than đá

Minh họa cho coal

Ví dụ minh họa

How much coal was mined here?

Bao nhiêu than đã được khai thác ở đây?

peaceful

/ˈpiːsfl/

(adj) hòa bình

Ví dụ minh họa

She hoped the different ethnic groups in the area could live together in peaceful co-existence.

Cô hy vọng các nhóm dân tộc khác nhau trong khu vực có thể chung sống hòa bình với nhau.

fishermen

/ˈfɪʃ.ə.mən/

(n) ngư dân

Minh họa cho fishermen

Ví dụ minh họa

Maine fishermen are finding it difficult to make a living.

Ngư dân Maine đang gặp khó khăn trong việc kiếm sống.

polite

/pəˈlaɪt/

(n) lịch sự

Ví dụ minh họa

They are more polite and give you a better chance of getting a positive response.

Họ lịch sự hơn và cho bạn cơ hội tốt hơn để nhận được phản hồi tích cực.

noise

/nɔɪz/

(n) ồn ào

Ví dụ minh họa

Will the power plant make a lot of noise?

Nhà máy điện sẽ gây ra nhiều tiếng ồn?

available

/əˈveɪləbl/

(adj) có sẵn

Ví dụ minh họa

There are plenty of jobs available there.

Có rất nhiều công việc có sẵn ở đó.

traffic jam

/"træfɪk dʒæm/

(n) tắc đường

Minh họa cho traffic jam

Ví dụ minh họa

The snow caused traffic jams all over the city.

Tuyết gây tắc đường khắp thành phố.

appreciate

/əˈpriːʃieɪt/

(v) đánh giá

Ví dụ minh họa

I would also appreciate you telling me about how electricity prices may change.

Tôi cũng sẽ đánh giá cao việc bạn cho tôi biết giá điện có thể thay đổi như thế nào.

quite

/kwaɪt/

(adv) khá

Ví dụ minh họa

The two situations are quite different.

Hai tình huống khá khác nhau.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 4 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.