Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6 Tiếng Anh 11 iLearn
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
jungle
(n) rừng

Ví dụ minh họa
The company taught us a lot about the endangered species here and safety in the jungle.
Công ty đã dạy chúng tôi rất nhiều điều về các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đây và sự an toàn trong rừng.
landscape
(n) cảnh quan
Ví dụ minh họa
People travel here because of the rare karst landscapes.
Mọi người đi du lịch ở đây vì những cảnh quan karst hiếm có.
endangered species
(n) nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ minh họa
The company taught us a lot about the endangered species here and safety in the jungle.
Công ty đã dạy chúng tôi rất nhiều điều về các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đây và sự an toàn trong rừng.
karst
(n) phong hóa
Ví dụ minh họa
People travel here because of the rare karst landscapes.
Mọi người đi du lịch ở đây vì những cảnh quan karst hiếm có.
rock
(n) đá

Ví dụ minh họa
The boat struck a rock outside the bay and sank.
Con thuyền va vào một tảng đá bên ngoài vịnh và bị chìm.
impressive
(adj) ấn tượng
Ví dụ minh họa
It’s the age that’s most impressive.
Đó là độ tuổi ấn tượng nhất.
amazed
(adj) ngạc nhiên
Ví dụ minh họa
She was amazed at how calm she felt after the accident.
Cô rất ngạc nhiên về sự bình tĩnh của mình sau vụ tai nạn.
rare
(adj) hiếm
Ví dụ minh họa
People travel here because of the rare karst landscapes.
Mọi người đi du lịch ở đây vì những cảnh quan karst hiếm có.
discover
(v) phát hiện
Ví dụ minh họa
We searched all morning for the missing papers and finally discovered them in a drawer.
Chúng tôi đã tìm kiếm những giấy tờ bị mất cả buổi sáng và cuối cùng phát hiện ra chúng trong ngăn kéo.
assistant
(n) trợ lý
Ví dụ minh họa
My assistant will show you around the factory.
Trợ lý của tôi sẽ chỉ cho bạn xung quanh nhà máy.
photography
(n) nhiếp ảnh
Ví dụ minh họa
That was fun and exciting, but it was the photography training that I liked most.
Điều đó thật thú vị và thú vị, nhưng đó là khóa đào tạo nhiếp ảnh mà tôi thích nhất.
heritage
(n) di sản
Ví dụ minh họa
It’s one of Vietnam’s UNESCO natural world heritages.
Đó là một trong những di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận của Việt Nam.
limestone
(n) đá vôi

Ví dụ minh họa
Over millions of years, water washed away some of the limestone and created unique towers and caves.
Trải qua hàng triệu năm, nước đã cuốn trôi một số đá vôi và tạo ra những tòa tháp và hang động độc đáo.
unique
(adj) độc đáo
Ví dụ minh họa
Over millions of years, water washed away some of the limestone and created unique towers and caves..
Trải qua hàng triệu năm, nước đã cuốn trôi một số đá vôi và tạo ra những tòa tháp và hang động độc đáo.
waterfall
(n) thác nước

Ví dụ minh họa
The waterfall is nice, but it’s the mountains that are really pretty.
Thác nước rất đẹp, nhưng những ngọn núi mới thực sự đẹp.
kayaking
(n) chèo thuyền kayak

Ví dụ minh họa
Camping was fun, but it was kayaking that I really enjoyed.
Cắm trại rất thú vị, nhưng tôi thực sự thích chèo thuyền kayak.
penguin
(n) chim cánh cụt

Ví dụ minh họa
For both voyages samples of penguin guano had profuse growth.
Đối với cả hai chuyến đi, các mẫu phân chim cánh cụt đã phát triển rất nhiều.
sunset
(n) hoàng hôn

Ví dụ minh họa
The fishermen set out at sunset for a night"s fishing.
Những người đánh cá ra khơi vào lúc hoàng hôn để đánh cá trong đêm.
ancient
(adj) cổ đại
Ví dụ minh họa
People have lived in this valley since ancient times.
Mọi người đã sống ở thung lũng này từ thời cổ đại.
pagoda
chùa

Ví dụ minh họa
The main body of the pagoda contains only a single storey and the most elaborate feature of the structure are nine small pagodas that decorate the roof.
Phần thân chính của ngôi chùa chỉ có một tầng duy nhất và đặc điểm công phu nhất của cấu trúc là chín ngôi chùa nhỏ trang trí trên mái.
rice field
(n) ruộng lúa
Ví dụ minh họa
In the beginning of the study grassland, later replaced by rice fields.
Lúc đầu là đồng cỏ nghiên cứu, sau được thay thế bằng ruộng lúa.
pillar
(n) cột

Ví dụ minh họa
The One Pillar Pagoda in Hanoi is a historical building.
Chùa Một Cột ở Hà Nội là một công trình lịch sử.
historical
(adj) lịch sử
preserver
(n) bảo tồn
Ví dụ minh họa
We have to preserve heritage sites so that people can enjoy them in the future.
Chúng ta phải bảo tồn các di sản để mọi người có thể thưởng thức chúng trong tương lai.
prevent
(v) ngăn chặn
Ví dụ minh họa
We have to prevent visitors from leaving trash on the beach.
Chúng tôi phải ngăn du khách bỏ rác trên bãi biển.
pass a law
thông qua luật
Ví dụ minh họa
We should pass a law that stops people putting up buildings at world heritage sites.
Chúng ta nên thông qua luật ngăn chặn mọi người xây dựng các tòa nhà tại các di sản thế giới.
statue
(n) bức tượng
Ví dụ minh họa
There’s a big golden statue of a lion in the center of my town.
Có một bức tượng sư tử lớn bằng vàng ở trung tâm thị trấn của tôi,
knock down
(phr v) phá bỏ
Ví dụ minh họa
They built a mall after they knocked down the old building.
Họ đã xây dựng một trung tâm thương mại sau khi phá bỏ tòa nhà cũ.
disappear
(v) biến mất
Ví dụ minh họa
Let’s discuss what we can do to prevent our important cultural sites from disappearing.
Hãy thảo luận về những gì chúng ta có thể làm để ngăn chặn các địa điểm văn hóa quan trọng của chúng ta biến mất.
exist
(v) tồn tại
Ví dụ minh họa
Poverty still exists in this country.
Nghèo đói vẫn tồn tại ở đất nước này.
unused
(adj) không sử dụng
Ví dụ minh họa
You might as well take your father"s car - there"s no point in having it sit there unused in the garage.
Bạn cũng có thể lấy chiếc ô tô của bố bạn - chẳng ích gì khi để nó ở đó không sử dụng trong ga ra.
awareness
(n) nhận thức
Ví dụ minh họa
How should we raise awareness?
Chúng ta nên nâng cao nhận thức như thế nào?
put up
(phr v) đặt
Ví dụ minh họa
Should we put up signs or hire security?
Chúng ta nên đặt biển báo hay thuê bảo vệ?
citadel
(n) tòa thành

Ví dụ minh họa
The town has a 14th century citadel overlooking the river.
Thị trấn có một tòa thành thế kỷ 14 nhìn ra sông.
monument
(n) tượng đài

Ví dụ minh họa
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn có tượng đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
trash
(n) rác
Ví dụ minh họa
I can"t believe that someone of his intelligence can read such trash!
Tôi không thể tin rằng một người thông minh như anh ta có thể đọc những thứ rác rưởi như vậy!
protect
(v) bảo vệ
Ví dụ minh họa
What should countries do to protect sites?
Các quốc gia nên làm gì để bảo vệ các trang web?
national park
(n) công viên quốc gia
Ví dụ minh họa
Yellowstone was the first national park in the US.
Yellowstone là công viên quốc gia đầu tiên ở Mỹ.
visitor
(n) du khách
Ví dụ minh họa
You have some visitors to see you.
Bạn có một số khách truy cập để xem bạn.
tomb
(n) ngôi mộ
Ví dụ minh họa
The tomb was honeycombed with passages and chambers.
Ngôi mộ có dạng tổ ong với các lối đi và buồng.
emperor
(n) hoàng đế
Ví dụ minh họa
Located beside the Hương River,t he old capital of Huế was the home of the Nguyễn emperors.
Nằm bên dòng sông Hương, cố đô Huế là nơi ở của các hoàng đế nhà Nguyễn.
tour guide
(n) hướng dẫn viên du lịch
Ví dụ minh họa
After failed attempts in different artistic genres he managed to get by as a tour guide.
Sau những lần thất bại trong các thể loại nghệ thuật khác nhau, anh ấy đã xoay sở để trở thành một hướng dẫn viên du lịch.
brick
(n) gạch
Ví dụ minh họa
The city was made with brick and stone.
Thành phố được làm bằng gạch và đá.
symbol
(n) biểu tượng
Ví dụ minh họa
Built in the early 19th century, the walled city was a symbol of the emperor’s power.
Được xây dựng vào đầu thế kỷ 19, tường thành là biểu tượng quyền lực của hoàng đế.
parade
(n) duyệt binh

Ví dụ minh họa
When you first arrive, you should pass through Ngọ Môn, where the emperor would watch the parade.
Khi mới đến, bạn nên đi ngang qua Ngọ Môn, nơi hoàng đế xem duyệt binh.
imperial
(adj) hoàng gia
Ví dụ minh họa
Next, enter the Imperial City.
Tiếp theo, vào Thành phố Hoàng gia.
pavilion
(n) đình

Ví dụ minh họa
Inside the Ngũ Phụng Pavilion, which was originally only open to members of the Royal Family.
Bên trong Ngũ Phụng Đình, ban đầu chỉ dành cho các thành viên của Hoàng gia.
capital
(n) thủ đô
Ví dụ minh họa
When you’re finished exploring the old capital, you should take a boat trip to visit the tombs of the emperors.
Khi khám phá xong cố đô, bạn nên đi thuyền để thăm lăng mộ của các vị hoàng đế.
surround
(v) bao quanh
Ví dụ minh họa
Mystery still surrounds the exact circumstances of Stalin"s death.
Bí ẩn vẫn bao quanh hoàn cảnh chính xác về cái chết của Stalin.
sanctuary
(n) thánh địa
Ví dụ minh họa
Mỹ Sơn Sanctuary – one of the largest Hindu sites in South East Asia.
Thánh địa Mỹ Sơn – một trong những thánh địa Hindu lớn nhất Đông Nam Á.
religious
(adj) tôn giáo
Ví dụ minh họa
Temple was made with red bricks & decorated with religious artwork.
Ngôi đền được làm bằng gạch đỏ và được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo.
architecture
(n) kiến trúc
Ví dụ minh họa
Great for people who like architecture and art.
Tuyệt vời cho những người thích kiến trúc và nghệ thuật.
complex
(adj) khu phức hợp
Ví dụ minh họa
Tràng An Complex is located in Ninh Bình.
Khu phức hợp Tràng An được yêu thích ở Ninh Bình.
famous for
(phr v) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
Located on top of a mountain, Yên Tử Mountain is famous for its pagodas.
Nằm trên đỉnh núi, núi Yên Tử nổi tiếng với những ngôi chùa.
check out
(phr v) kiểm tra
Ví dụ minh họa
After that, you should check out the Thái Hòa Palace.
Sau đó, bạn nên kiểm tra Điện Thái Hòa.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.