Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 11 iLearn
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
leather
(n) da
Ví dụ minh họa
The car"s interior is very impressive - wonderful leather seats and a wooden dashboard.
Nội thất của chiếc xe rất ấn tượng - ghế bọc da tuyệt vời và bảng điều khiển bằng gỗ.
trend
(n) xu hướng
Ví dụ minh họa
Surveys show a trend away from home-ownership and toward rented accommodation.
Các cuộc khảo sát cho thấy xu hướng từ bỏ quyền sở hữu nhà và chuyển sang thuê chỗ ở.
stylish
(adj) sành điệu
Ví dụ minh họa
Mom looked very stylish, didn’t she?
Mẹ trông rất sành điệu phải không?
pretty
(adj) đẹp
Ví dụ minh họa
That"s a pretty hat you"re wearing.
Đó là một chiếc mũ đẹp mà bạn đang đội.
silly
(adj) ngớ ngẩn
Ví dụ minh họa
It was silly of you to go out in the sun without a hat.
Bạn thật ngớ ngẩn khi ra ngoài nắng mà không đội mũ.
ugly
(adj) xấu xí
Ví dụ minh họa
I think a lot of modern architecture is very ugly.
Tôi nghĩ rằng rất nhiều kiến trúc hiện đại là rất xấu xí.
bad-looking
(adj) xấu
Ví dụ minh họa
Who do you think is the bad-looking actress?
Bạn nghĩ ai là nữ diễn viên có ngoại hình xấu?
practical
(adj) thực tế
Ví dụ minh họa
Qualifications are important but practical experience is always a plus.
Bằng cấp là quan trọng nhưng kinh nghiệm thực tế luôn là một điểm cộng.
suitable
(adj) phù hợp
Ví dụ minh họa
My mother doesn"t like me to wear short skirts to church - she doesn"t think they"re suitable.
Mẹ tôi không thích tôi mặc váy ngắn đến nhà thờ - bà không nghĩ chúng phù hợp.
comfortable
(adj) thoải mái
Ví dụ minh họa
After a long journey I was looking forward to sleeping in a comfortable bed.
Sau một hành trình dài, tôi rất mong được ngủ trên một chiếc giường êm ái.
headscarf
(n) khăn trùm đầu

Ví dụ minh họa
She was wearing a traditional Muslim headscarf.
Cô đội một chiếc khăn trùm đầu truyền thống của người Hồi giáo.
miniskirt
(n) váy ngắn

Ví dụ minh họa
Yet these busy men even found time for other serious work like banning miniskirts and beards.
Tuy nhiên, những người đàn ông bận rộn này thậm chí còn dành thời gian cho những công việc nghiêm túc khác như cấm mặc váy ngắn và để râu.
bell-bottom
(adj) ống loe
Ví dụ minh họa
Bell-bottom jeans go in and out of style.
Quần jean ống loe luôn lỗi mốt.
shoulder pad
(n) miếng đệm vai
Ví dụ minh họa
Women wore shoulder pads to look powerful.
Phụ nữ mặc miếng đệm vai để trông mạnh mẽ.
cool
(adj) quản lý
Ví dụ minh họa
How do you manage to look so cool in this hot weather?
Làm thế nào để bạn quản lý để trông thật mát mẻ trong thời tiết nóng bức này?
fashionable
(adj) mốt
Ví dụ minh họa
It"s not fashionable to wear short skirts at the moment.
Hiện tại mặc váy ngắn không phải là mốt.
jacket
(n) áo khoác

Ví dụ minh họa
The keys are in my jacket pocket.
Chìa khóa ở trong túi áo khoác của tôi.
go out of
(adj) lỗi mốt
Ví dụ minh họa
They went out of fashion years ago.
Chúng đã lỗi mốt từ nhiều năm trước.
interested in
(phr v) hứng thú
Ví dụ minh họa
Alice is really interested in fashion.
Alice thực sự quan tâm đến thời trang.
influence
(n) ảnh hưởng
Ví dụ minh họa
His behavior could be a bad influence on our little brother.
Hành vi của anh ấy có thể ảnh hưởng xấu đến em trai của chúng tôi.
behavior
(n) hành vi
Ví dụ minh họa
His behavior could be a bad influence on our little brother.
Hành vi của anh ấy có thể ảnh hưởng xấu đến em trai của chúng tôi.
respect
(n) tôn trọng
Ví dụ minh họa
I have the greatest respect for his ideas, although I don"t agree with them.
Tôi rất tôn trọng những ý tưởng của anh ấy, mặc dù tôi không đồng ý với chúng.
ignore
(v) phớt lờ
Ví dụ minh họa
Tom shouldn’t have ignored his dad’s advice.
Tom không nên phớt lờ lời khuyên của cha mình.
curfew
(n) giờ giới nghiêm
Ví dụ minh họa
You"ll be in trouble if you get home after curfew.
Bạn sẽ gặp rắc rối nếu về nhà sau giờ giới nghiêm.
permission
(n) sự cho phép
Ví dụ minh họa
Planning permission was refused for the proposed superstore.
Quyền lập kế hoạch đã bị từ chối đối với siêu cửa hàng được đề xuất.
privacy
(n) quyền riêng tư
Ví dụ minh họa
The new law is designed to protect people"s privacy.
Luật mới được thiết kế để bảo vệ quyền riêng tư của mọi người.
make decision
(phr v) đưa ra quyết định
Ví dụ minh họa
She has had to make some very difficult decisions.
Cô đã phải đưa ra một số quyết định rất khó khăn.
score
(n) điểm số
Ví dụ minh họa
I got a bad score.
Tôi bị điểm kém.
hang out
(phr v) đi chơi
Ví dụ minh họa
Tom got in trouble for hanging out with a friend his dad doesn’t like.
Tom gặp rắc rối vì đi chơi với một người bạn mà bố anh ấy không thích.
torn
(adj) xé rách
Ví dụ minh họa
I was torn. Part of me wanted to leave, and part wanted to stay.
Tôi đã bị giằng xé. Một phần trong tôi muốn rời đi, và một phần muốn ở lại.
diary
(n) nhật ký

Ví dụ minh họa
Yesterday, when I was cleaning her room, I found her diary.
Hôm qua, khi tôi đang dọn phòng cô ấy, tôi tìm thấy cuốn nhật ký của cô ấy.
hairstyle
(n) kiểu tóc
Ví dụ minh họa
It was a terracotta head about 2-3 cm in height and represented a female face with a bun hairstyle.
Đó là một chiếc đầu bằng đất nung cao khoảng 2-3 cm, tượng trưng cho khuôn mặt phụ nữ với kiểu tóc búi cao
tight
(adj) bó sát
Ví dụ minh họa
She looked great in her tight leather pants and boots.
Cô ấy trông thật tuyệt trong chiếc quần da bó sát và đôi bốt.
previously
(adv) trước đây
Ví dụ minh họa
What did she previously speak about?
Trước đây cô ấy đã nói về điều gì?
adversity
(n) nghịch cảnh
Ví dụ minh họa
She was always cheerful in adversity.
Cô luôn vui vẻ trong nghịch cảnh.
deal with
(phr v) đối phó
Ví dụ minh họa
She"s used to dealing with difficult customers.
Cô ấy đã quen với việc đối phó với những khách hàng khó tính.
survival
(n) sinh tồn
Ví dụ minh họa
Older generations could teach me lots of skills, such as teaching me interesting and useful outdoor and survival skills.
Các thế hệ lớn hơn có thể dạy tôi rất nhiều kỹ năng, chẳng hạn như dạy tôi những kỹ năng sinh tồn và hoạt động ngoài trời thú vị và hữu ích.
spear
(n) giáo

Ví dụ minh họa
My neighbor could teach me how to fish using a spear, which I think would be a really cool thing to learn.
Hàng xóm của tôi có thể dạy tôi cách câu cá bằng giáo, điều mà tôi nghĩ sẽ là một điều thực sự thú vị để học.
benefit
(n) lợi ích
Ví dụ minh họa
I think I could show them things that they would benefit from this.
Tôi nghĩ rằng tôi có thể cho họ thấy những điều mà họ sẽ được hưởng lợi từ việc này.
instrument
(n) nhạc cụ
Ví dụ minh họa
I could also tell them about musical instruments, new fashion, and much more.
Tôi cũng có thể nói với họ về nhạc cụ, thời trang mới, v.v.
elder
(n) người lớn tuổi hơn
Ví dụ minh họa
You should listen to the advice of your elders.
Bạn nên lắng nghe lời khuyên của những người lớn tuổi hơn.
restate
(v) nhắc lại
Ví dụ minh họa
This restates the topic sentence using different words and gives a final thought on the main points.
Điều này nhắc lại câu chủ đề bằng cách sử dụng các từ khác nhau và đưa ra suy nghĩ cuối cùng về các điểm chính.
generation gap
(n) khoảng cách thế hệ
Ví dụ minh họa
She"s a young politician who manages to bridge/cross (= understand both groups in) the generation gap.
Cô ấy là một chính trị gia trẻ tuổi, người đã cố gắng vượt qua (= hiểu cả hai nhóm) khoảng cách thế hệ.
experience
(n) kinh nghiệm
Ví dụ minh họa
I know from experience that Tony never keeps his promises.
Tôi biết từ kinh nghiệm rằng Tony không bao giờ giữ lời hứa của mình.
law
(n) luật
Ví dụ minh họa
He could teach me about the law.
Anh ấy có thể dạy tôi về luật.
path
(n) con đường

Ví dụ minh họa
I think he could help me plan my future career path.
Tôi nghĩ anh ấy có thể giúp tôi hoạch định con đường sự nghiệp tương lai của mình.
put up
(phr v) dựng lều
Ví dụ minh họa
My father taught me to put up a tent.
Bố tôi dạy tôi dựng lều.
tire
(n) lốp xe

Ví dụ minh họa
I think I would really enjoy learning to change a tire.
Tôi nghĩ rằng tôi sẽ thực sự thích học cách thay lốp xe.
make up
(phr v) trang điểm
Ví dụ minh họa
I showed my grandmother how to put up on make-up.
Tôi đã chỉ cho bà tôi cách trang điểm.)
chess
cờ vua

Ví dụ minh họa
My father taught me how to play chess.
Cha tôi đã dạy tôi cách chơi cờ vua.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 2 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.