Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 11 iLearn
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
nation
(n) quốc gia
Ví dụ minh họa
Vietnamese people can buy many new products thanks to our trade with other ASEAN nations.
Người dân Việt Nam có thể mua nhiều sản phẩm mới nhờ hoạt động thương mại của chúng ta với các quốc gia ASEAN khác.
founder
(n) người sáng lập
Ví dụ minh họa
Thailand has been a part of ASEAN for a long time because they were one of the founders.
Thái Lan đã là một phần của ASEAN trong một thời gian dài vì họ là một trong những người sáng lập.
summit
(n) hội nghị
Ví dụ minh họa
The summit between the leaders of the ASEAN countries was a great success.
Hội nghị cấp cao giữa Lãnh đạo các nước ASEAN đã thành công tốt đẹp.
agreement
(n) thỏa thuận
Ví dụ minh họa
Vietnam has signed an agreement with Australia to buy each other’s products.
Việt Nam đã ký thỏa thuận với Australia để mua sản phẩm của nhau.
Secretary General
(v) tổng thư ký
Ví dụ minh họa
The Secretary General speaks for ASEAN in international meetings.
Tổng thư ký phát biểu cho ASEAN trong các phiên họp quốc tế.
promote
(v) quảng bá
Ví dụ minh họa
We will set up a website to promote this year’s SEA Games so that people will know about them.
Chúng tôi sẽ lập một trang web để quảng bá cho SEA Games năm nay để mọi người biết đến.
trade
(n) thương mại
Ví dụ minh họa
Vietnamese people can buy many new products thanks to our trade with other ASEAN nations.
Người dân Việt Nam có thể mua nhiều sản phẩm mới nhờ hoạt động thương mại của chúng ta với các quốc gia ASEAN khác.
leader
(n) nhà lãnh đạo
Ví dụ minh họa
The Russian leader wants to introduce further changes.
Nhà lãnh đạo Nga muốn giới thiệu những thay đổi hơn nữa.
network
(n) mạng lưới
Ví dụ minh họa
When was the ASEAN University Network started?
Mạng lưới các trường đại học ASEAN được bắt đầu khi nào?
official
(adj) chính thức
Ví dụ minh họa
He visited China in his official capacity as America"s trade representative.
Ông đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.
charter
(n) hiến chương
Ví dụ minh họa
Education is one of the basic human rights written into the United Nations Charter.
Giáo dục là một trong những quyền cơ bản của con người được ghi vào Hiến chương Liên Hợp Quốc.
declaration
(n) tuyên bố
Ví dụ minh họa
Where was the ASEAN Declaration signed?
Tuyên bố ASEAN được ký kết ở đâu?
take place
(phr v) diễn ra
Ví dụ minh họa
Where did the first ASEAN summit take place?
Hội nghị cấp cao ASEAN đầu tiên diễn ra ở đâu?
establish
(v) thành lập
Ví dụ minh họa
When was ASEAN established?
ASEAN được thành lập khi nào?
international
(adj) quốc tế
Ví dụ minh họa
She was the boss of a large international company.
Cô là ông chủ của một công ty quốc tế lớn.
scholarship
(n) học bổng
Ví dụ minh họa
I need a scholarship to go to university because it’s expensive.
Tôi cần học bổng để vào đại học vì nó rất đắt.
facility
(n) cơ sở vật chất
Ví dụ minh họa
The university had great facilities like a modern gym and a big library.
Trường đại học có cơ sở vật chất tuyệt vời như phòng tập thể dục hiện đại và thư viện lớn.
equipment
(n) thiết bị
Ví dụ minh họa
The soldiers gave their equipment a final check before setting off.
Những người lính đã kiểm tra thiết bị của họ lần cuối trước khi lên đường.
semester
(n) học kỳ
Ví dụ minh họa
My second semester will be at a university in Thailand.
Học kỳ thứ hai của tôi sẽ ở một trường đại học ở Thái Lan.
degree
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
She has a degree in biology from Southford University.
Cô có bằng sinh học tại Đại học Southford.)
program
(n) chương trình
Ví dụ minh họa
The four-year study program includes one year in Kuala Lumpur.
Chương trình học bốn năm bao gồm một năm ở Kuala Lumpur.
document
(n) tài liệu
Ví dụ minh họa
They are charged with using forged documents.
Họ bị buộc tội sử dụng tài liệu giả mạo.
graduate
(n) tốt nghiệp

Ví dụ minh họa
He’s a business studies graduate.
Anh ấy tốt nghiệp ngành kinh doanh.
salary
(n) lương
Ví dụ minh họa
The facilities are also pretty good, and my degree will help me get a good job with a good salary.
Cơ sở vật chất cũng khá tốt, và bằng cấp của tôi sẽ giúp tôi có được một công việc tốt với mức lương hậu hĩnh.
made
(v) kết bạn
Ví dụ minh họa
It was exciting, and I made so many new friends.
Thật là thú vị, và tôi đã có rất nhiều bạn mới.
emphasize
(v) nhấn mạnh
Ví dụ minh họa
We can use “so” to emphasize our feelings about the subject or event.
Chúng ta có thể dùng “so” để nhấn mạnh cảm xúc của mình về chủ đề hoặc sự kiện.
incredible
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
Studying in Malaysia was such an incredible experience.
Học tập tại Malaysia là một trải nghiệm tuyệt vời.
helpful
(adj) tốt bụng
Ví dụ minh họa
The teachers were so helpful.
Các giáo viên rất tốt bụng.
modern
(adj) hiện đại
Ví dụ minh họa
We"re in the very modern-looking building opposite the station.
Chúng tôi đang ở trong tòa nhà trông rất hiện đại đối diện nhà ga.
funny
(adj) hài hước
Ví dụ minh họa
It"s a really funny film.
Đó là một bộ phim thực sự hài hước.
opportunity
(n) cơ hội
Ví dụ minh họa
Everyone will have an opportunity to comment.
Mọi người sẽ có cơ hội để bình luận.
friendly
(adj) thân thiện
Ví dụ minh họa
I"m on friendly terms with my daughter"s teacher.
Tôi có quan hệ thân thiện với giáo viên của con gái tôi.
experience
(n) kinh nghiệm
Ví dụ minh họa
Tell me about your experience.
Hãy cho tôi biết về kinh nghiệm của bạn.
expand
(v) nở ra
Ví dụ minh họa
The air in the balloon expands when heated.
Không khí trong quả bóng nở ra khi bị đốt nóng.
itinerary
(n) hành trình
Ví dụ minh họa
The tour operator will arrange transport and plan your itinerary.
Nhà điều hành tour sẽ sắp xếp phương tiện đi lại và lên kế hoạch cho hành trình của bạn.
hand out
(phr v) phát
Ví dụ minh họa
The teacher asked her to hand out the worksheets.
Giáo viên yêu cầu cô ấy phát bài tập.
costume
(n) trang phục
Ví dụ minh họa
The dancers leading the procession were in colorful and elaborate costumes.
Các vũ công dẫn đầu đoàn diễu hành trong trang phục sặc sỡ và cầu kỳ.
supervisor
(n) người giám sát

Ví dụ minh họa
I’m Sengphet, your supervisor for this year’s ASEAN Student Summer Camp in Laos.
Tôi là Sengphet, người giám sát của bạn trong Trại hè Sinh viên ASEAN năm nay tại Lào.
give
(v) cung cấp
Ví dụ minh họa
I’d like to give you some information about the camp.
Tôi muốn cung cấp cho bạn một số thông tin về trại.
accommodation
(n) chỗ ở

Ví dụ minh họa
It’s a short walk from our accommodation.
Đó là một đoạn đi bộ ngắn từ chỗ ở của chúng tôi.
rocket
(n) tên lửa

Ví dụ minh họa
We will join Boun Bang Fai, the Rocket Festival!
Chúng tôi sẽ tham gia Buon Bang Fai, Lễ hội tên lửa!
contact
(n) liên hệ
Ví dụ minh họa
Who should Quang contact for more information?
Quang nên liên hệ với ai để biết thêm thông tin?
sign up
(phr v) đăng ký
Ví dụ minh họa
She"s signed up for evening classes at the community college.
Cô ấy đã đăng ký các lớp học buổi tối tại trường cao đẳng cộng đồng.
ceremony
(n) lễ
Ví dụ minh họa
The last day will be the camp closing ceremony, and you’ll return home to Vietnam.
Ngày cuối cùng sẽ có lễ bế mạc trại, và các bạn sẽ trở về Việt Nam.
souvenir
(n) quà lưu niệm

Ví dụ minh họa
You can try local food and buy souvenirs.
Bạn có thể thử món ăn địa phương và mua quà lưu niệm.
journey
(n) chuyến đi
Ví dụ minh họa
I love going on long journeys.
Tôi thích đi trên những chuyến đi dài.
larb
(n) ấu trùng

Ví dụ minh họa
On Day 3, you’ll learn to cook larb, our national dish.
Vào Ngày thứ 3, bạn sẽ học cách nấu món ấu trùng, món ăn quốc gia của chúng tôi.
temple
(n) ngôi đền

Ví dụ minh họa
The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.
Mái của ngôi đền được chống đỡ bởi một hàng cột đá dày.
cave
(n) hang

Ví dụ minh họa
Later, we’ll explore Tham Xang, the elephant cave.
Sau đó, chúng ta sẽ khám phá Tham Xang, hang voi.
explore
(v) khám phá
Ví dụ minh họa
Later, we’ll explore Tham Xang, the elephant cave.
Sau đó, chúng ta sẽ khám phá Tham Xang, hang voi.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 5 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.