Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 9 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
sightseeing
(n) tham quan

Ví dụ minh họa
There was no time to go sightseeing in Seattle.
Không có thời gian để đi tham quan ở Seattle.
tower
(n) tháp

Ví dụ minh họa
There"s a clock on the church tower.
Có một cái đồng hồ trên tháp nhà thờ.
world heritage site
(n) di sản Thế giới.

Ví dụ minh họa
Today Vilnius" Old City is a UNESCO World Heritage Site.
Ngày nay Thành phố Cổ của Vilnius là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
view
(n) quan điểm
Ví dụ minh họa
Do you have any views about what we should do now?
Bạn có bất kỳ quan điểm nào về những gì chúng ta nên làm bây giờ?
national park
(n) công viên quốc gia

Ví dụ minh họa
I go to the national park.
Tôi đi đến công viên quốc gia.
castle
(v) lâu đài

Ví dụ minh họa
The castle is set on a steep hill.
Lâu đài nằm trên một ngọn đồi dốc.
France
(n) Pháp

Ví dụ minh họa
Our top four in France!
Bốn người hàng đầu của chúng tôi ở Pháp!
charming
(n) quyến rũ
Ví dụ minh họa
From fantastic food to charming culture.
Từ thức ăn tuyệt vời đến văn hóa quyến rũ.
recommend
(v) giới thiệu
Ví dụ minh họa
We recommend the Chateau d"Amboise.
Chúng tôi giới thiệu Chateau d"Amboise.
artist
(n) nghệ sĩ

Ví dụ minh họa
The artist and inventor.
Nghệ sĩ và nhà phát minh.
situation
(n) tình huống
Ví dụ minh họa
It is clear from the situation which one we mean or. there is only one of that thing.
Rõ ràng là từ tình huống mà chúng tôi có nghĩa là hoặc. chỉ có một trong số đó.
mention
(v) đề cập
Ví dụ minh họa
We have mentioned them before.
Chúng tôi đã đề cập đến chúng trước đây.
sentence
(n) câu

Ví dụ minh họa
We say which ones in the sentence.
Chúng tôi nói những cái nào trong câu.
general
(adj) chung
Ví dụ minh họa
The general feeling is that justice was not served.
Cảm giác chung là công lý đã không được phục vụ.
museum
(n) bảo tàng

Ví dụ minh họa
We went to a museum.
Chúng tôi đã đến một viện bảo tàng.
more
(adv) thêm

Ví dụ minh họa
Tell me more about it.
Nói thêm cho tôi về điều đó.
history
(n) lịch sử

Ví dụ minh họa
It is full of history.
Nó chứa đầy lịch sử.
pagoda
(n) chùa

Ví dụ minh họa
You can visit the Temple of Literature and Tran Quan pagoda.
Bạn có thể ghé thăm Văn Miếu và chùa Trấn Quán.
flight
(n) chuyến bay

Ví dụ minh họa
I missed my flight.
Tôi đã lỡ chuyến bay.
wait
(v) đợi

Ví dụ minh họa
We have to wait for a mechanic.
Chúng tôi phải đợi một người thợ.
seafood
(n) hải sản

Ví dụ minh họa
I ate some seafood last night.
Tôi đã ăn một số hải sản tối qua.
really
(adv) thực sự
Ví dụ minh họa
I felt really sick.
Tôi cảm thấy thực sự phát ốm.
suitcase
(n) vali

Ví dụ minh họa
Sometimes my suitcase is broken.
Đôi khi chiếc vali của tôi bị hỏng.
storm
(n) bão
Ví dụ minh họa
Today has a storm.
Hôm nay có bão.
luckily
(adv) may mắn

Ví dụ minh họa
We were scared but luckily everyone was safe.
Chúng tôi rất sợ nhưng may mắn là mọi người đều an toàn.
motorbike
(n) xe máy

Ví dụ minh họa
My dad"s motorbike broke down last week.
Xe máy của bố tôi bị hỏng tuần trước.
stolen
(v) đánh cắp

Ví dụ minh họa
What was Simon doing when his bag was stolen?
Simon đã làm gì khi chiếc túi của anh ấy bị đánh cắp?
wallet
(n) ví
Ví dụ minh họa
I have two wallets.
Tôi có hai cái ví.
yesterday
(adv) hôm qua
Ví dụ minh họa
Yesterday I was waiting for the train.
Hôm qua tôi đã đợi tàu.
luggage
(n) hành lý

Ví dụ minh họa
My luggage was stolen.
Hành lý của tôi đã bị đánh cắp.
went
(v) đã đi

Ví dụ minh họa
The family went to bed.
Cả nhà đã đi ngủ.
heater
(n) máy sưởi

Ví dụ minh họa
The heater broke down.
Máy sưởi bị hỏng.
canceled
(v) bị hủy

Ví dụ minh họa
It"s canceled.
Nó đã bị hủy.
dolphin
(n) cá heo

Ví dụ minh họa
They saw a dolphin.
Họ đã nhìn thấy một con cá heo.
menu
(n) thực đơn.

Ví dụ minh họa
The waiter gave us a menu.
Người phục vụ đưa cho chúng tôi một thực đơn.
camel
(n) lạc đà

Ví dụ minh họa
A camel chased after him.
Một con lạc đà đuổi theo anh ta.
fire alarm
(n) chuông báo cháy

Ví dụ minh họa
I go swimming in the pool when the fire alarm rang.
Tôi đang đi bơi ở bể bơi thì chuông báo cháy vang lên.
snake
(n) con rắn

Ví dụ minh họa
We saw a long snake.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con rắn dài.
rang
(n) reo

Ví dụ minh họa
I was watching TV when the phone rang.
Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.
safari
(n) đi săn

Ví dụ minh họa
We went on a safari last week.
Chúng tôi đã đi săn tuần trước.
giraffe
(n) hươu cao cổ

Ví dụ minh họa
We saw the giraffes.
Chúng tôi đã nhìn thấy những con hươu cao cổ.
choose
(v) chọn

Ví dụ minh họa
Why do more people choose to go on eco vacations?
Tại sao nhiều người chọn đi nghỉ sinh thái?
ecotourism
(n) du lịch sinh thái

Ví dụ minh họa
Ecotourism can protect the environment.
Du lịch sinh thái có thể bảo vệ môi trường.
include
(v) bao gồm

Ví dụ minh họa
The bill includes tax and services.
Hóa đơn đã bao gồm thuế và dịch vụ.
resort
(n) khu nghỉ dưỡng

Ví dụ minh họa
The resort is easily accessible by road, rail, and air.
Có thể dễ dàng đến resort bằng đường bộ, đường sắt và đường hàng không
sustainable
(adj) bền vững
Ví dụ minh họa
That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.
Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.
tourism
(n) du lịch

Ví dụ minh họa
Tourism is Venice"s main industry.
Du lịch là ngành công nghiệp chính của Venice.
bungalow
(n) nhà gỗ

Ví dụ minh họa
We make all our private bungalows.
Chúng tôi làm cho tất cả các bungalow riêng của chúng tôi.
king-size
(adj) cỡ lớn

Ví dụ minh họa
I buy a king-size bed.
Tôi mua một chiếc giường cỡ lớn.
double
(adj) đôi

Ví dụ minh họa
Go through the double doors and turn left.
Đi qua cửa đôi và rẽ trái.
mosquito
(n) muỗi

Ví dụ minh họa
Some types of mosquitoes transmit malaria to humans.
Một số loại muỗi truyền bệnh sốt rét cho người.
delicious
(adj) ngon

Ví dụ minh họa
It"s delicious.
Nó ngon.
located
(v) vị trí

Ví dụ minh họa
Our Resort is located next to the beach.
Resort của chúng tôi nằm cạnh bãi biển.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 9 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.