Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
store
(n) cửa hàng

Ví dụ minh họa
I love the clothes store near my house.
Tôi yêu cửa hàng quần áo gần nhà.
brand
(n) thương hiệu

Ví dụ minh họa
It has more brands.
Nó có nhiều thương hiệu hơn.
style
(n) phong cách

Ví dụ minh họa
It is my style.
Đó là phong cách của tôi.
mall
(n) trung tâm mua sắm

Ví dụ minh họa
It"s better than at the store at the mall.
Nó tốt hơn ở cửa hàng ở trung tâm mua sắm.
quality
(n) chất lượng

Ví dụ minh họa
You should spend your money on quality product.
Bạn nên chi tiền của bạn cho sản phẩm chất lượng.
sell
(v) bán

Ví dụ minh họa
She sells seashells by the seashore.
Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển.
sunglasses
(n) kính râm

Ví dụ minh họa
I bought these sunglasses.
Tôi đã mua những chiếc kính râm này.
normally
(adv) thường
Ví dụ minh họa
They normally cost over $200.
Chúng thường có giá trên 200 đô la.
excellent
(adj) tuyệt vời

Ví dụ minh họa
This shop is excellent.
Cửa hàng này là tuyệt vời.
assistant
(n) trợ lý

Ví dụ minh họa
The assistants are always friendly and helpful.
Các trợ lý luôn thân thiện và hữu ích.
clothes
(n) quần áo

Ví dụ minh họa
I prefer to buy quality clothes.
Tôi thích mua quần áo chất lượng.
wear
(v) mặc

Ví dụ minh họa
I can wear for a long time.
Tôi có thể mặc trong một thời gian dài.
teens
(n) thanh thiếu niên

Ví dụ minh họa
How teens spend their money?
Thanh thiếu niên tiêu tiền như thế nào?
interview
(n) phỏng vấn

Ví dụ minh họa
We interviewed three teens about their shopping habits.
Chúng tôi đã phỏng vấn ba thanh thiếu niên về thói quen mua sắm của họ.
thrift store
(n) cửa hàng tiết kiệm

Ví dụ minh họa
I like to shop at thrift stores.
Tôi thích mua sắm tại các cửa hàng tiết kiệm.
unique
(adj) duy nhất

Ví dụ minh họa
Your clothes will be unique.
Quần áo của bạn sẽ là duy nhất.
trash
(n) rác

Ví dụ minh họa
We already have so much trash on our planet.
Chúng ta đã có rất nhiều rác trên hành tinh của mình.
pay attention
(n) chú ý

Ví dụ minh họa
My top tip is to pay attention to the brands.
Mẹo hàng đầu của tôi là chú ý đến các thương hiệu.
material
(n) vật liệu

Ví dụ minh họa
Some brands use quality materials.
Một số thương hiệu sử dụng vật liệu chất lượng.
service
(n) dịch vụ

Ví dụ minh họa
The customer service is better.
Các dịch vụ khách hàng là tốt hơn.
advice
(n) lời khuyên
Ví dụ minh họa
They give me advice.
Họ cho tôi lời khuyên.
careful
(adj) cẩn thận

Ví dụ minh họa
My advice is to be careful.
Lời khuyên của tôi là hãy cẩn thận.
on sale
(n) giảm giá

Ví dụ minh họa
They are on sale.
Chúng đang được bán giảm giá.
dress
(n) váy

Ví dụ minh họa
The orange dress is cheaper.
Chiếc váy màu cam rẻ hơn.
borrow
(v) vay

Ví dụ minh họa
Can I borrow some money?
Tôi có thể vay một ít tiền không?
definitely
(adv) chắc chắn
Ví dụ minh họa
Their customer service is definitely the best.
Dịch vụ khách hàng của họ chắc chắn là tốt nhất.
less
(adv) bớt,ít hơn
Ví dụ minh họa
I am less busy.
Tôi bớt bận rộn hơn.
twice
(adv) hai lần
Ví dụ minh họa
We are at least twice a month.
Chúng tôi ít nhất hai lần một tháng.
ask
(v) hỏi

Ví dụ minh họa
Can I ask you some questions?
Tôi có thể hỏi bạn một số câu được không?
survey
(n) khảo sát

Ví dụ minh họa
I"m doing a survey for my class.
Tôi đang làm một cuộc khảo sát cho lớp của mình.
comic
(adj) truyện tranh
Ví dụ minh họa
I like comic books.
Tôi thích truyện tranh.
other
(det) khác
Ví dụ minh họa
Is it cheaper than other stores?
Có rẻ hơn các cửa hàng khác không?
online
(adj) trực tuyến
Ví dụ minh họa
I buy them online.
Tôi mua chúng trực tuyến.
phone
(n) điện thoại

Ví dụ minh họa
I bought a phone.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại.
disconnect
(v) ngắt kết nối

Ví dụ minh họa
Disconnect the old screen and connect the new one.
Ngắt kết nối màn hình cũ và kết nối màn hình mới.
overheat
(n) quá nóng

Ví dụ minh họa
It might overheat if you use it for too long.
Nó có thể quá nóng nếu bạn sử dụng nó quá lâu.
receipt
(n) biên lai

Ví dụ minh họa
Please keep your receipt.
Vui lòng giữ biên lai của bạn.
return
(v) trả lại

Ví dụ minh họa
You want to return your laptop.
Bạn muốn trả lại máy tính xách tay của mình.
warranty
(n) bảo hành

Ví dụ minh họa
This TV comes with a two-year warranty.
TV này được bảo hành hai năm.
fix
(v) sửa chữa

Ví dụ minh họa
We will fix it for free.
Chúng tôi sẽ sửa chữa nó miễn phí.
restart
(v) khởi động lại

Ví dụ minh họa
Why don"t you restart your laptop?
Tại sao bạn không khởi động lại máy tính xách tay của mình?
solve
(v) giải quyết

Ví dụ minh họa
Sometimes it solves the problem.
Đôi khi nó giải quyết được vấn đề.
calculator
(n) máy tính

Ví dụ minh họa
My calculator has stopped working.
Máy tính của tôi đã ngừng hoạt động.
repair
(v) sửa chữa

Ví dụ minh họa
I"m trying to repair it.
Tôi đang cố gắng sửa chữa nó.
crash
(v) gặp sự cố

Ví dụ minh họa
My computer crashed again.
Máy tính của tôi lại gặp sự cố.
slow
(adj) chậm lại

Ví dụ minh họa
It also sometimes slows when I watch movies.
Nó cũng đôi khi chậm lại khi tôi xem phim.
colleague
(n) đồng nghiệp

Ví dụ minh họa
Finally, I spoke to your colleague.
Cuối cùng, tôi đã nói chuyện với đồng nghiệp của bạn.
reply
(n) trả lời

Ví dụ minh họa
I look forward to your reply.
Tôi mong được trả lời của bạn.
convenient
(adj) tiện lợi

Ví dụ minh họa
It"s convenient.
Thật tiện lợi.
still
(adv) vẫn
Ví dụ minh họa
It is still under warranty.
Nó vẫn còn được bảo hành.
problem
(n) vấn đề

Ví dụ minh họa
I have a problem with my laptop.
Tôi có một vấn đề với máy tính xách tay của tôi.
address
(n) địa chỉ

Ví dụ minh họa
Can I take your address?
Tôi có thể lấy địa chỉ của bạn?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 3 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.