Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
chore
(n) công việc vặt

Ví dụ minh họa
What chores do you do?
Bạn làm những công việc vặt gì?
clean
(v) lau chùi

Ví dụ minh họa
I always help my mom clean after school.
Tôi luôn luôn giúp mẹ tôi lau chùi sau khi tan học.
dust
(v) phủi bụi

Ví dụ minh họa
Do you often dust the furniture?
Bạn có thường phủi bụi đồ đạc trong nhà không?
mop
(v) lau nhà

Ví dụ minh họa
Please mop the floor before you leave.
Xin hãy lau nhà trước khi bạn rời đi.
put away
(v.phr) cất đi, dọn đi

Ví dụ minh họa
I put my clothes away.
Tôi cất quần áo của tôi.
sweep
(v) quét nhà

Ví dụ minh họa
It’s hard to sweep everything under the bed.
Thật khó để quét mọi thứ ở dưới cái giường.
tidy
(v) dọn dẹp

Ví dụ minh họa
I tidy my bedroom twice a week.
Tôi dọn dẹp phòng tôi 2 lần 1 tuần.
vacuum
(v) hút bụi

Ví dụ minh họa
They vacuum the floor every day.
Họ hút bụi sàn nhà mỗi ngày.
wash
(v) rửa, giặt

Ví dụ minh họa
I wash the dishes twice a week.
Tôi rửa bát đĩa 2 lần 1 tuần.
furniture
(n) đồ nội thất

Ví dụ minh họa
They buy clothes, food, and furniture.
Họ mua quần áo, thức ăn, và đồ nội thất.
once
(adv) chỉ một lần
Ví dụ minh họa
She does exercise once a week.
Cô ấy tập thể dục một lần một tuần.
twice
twice
Ví dụ minh họa
I wash the dishes twice a week.
Tôi rửa bát hai lần một tuần.
rug
(n) thảm trải sàn

Ví dụ minh họa
I help mom wash the rug.
Tôi giúp mẹ giặt tấm thảm trải sàn.
clothes
(n) quần áo

Ví dụ minh họa
I put away my clothes.
Tôi cất quần áo của tôi.
easygoing
(adj) dễ tính, vô tư lự
Ví dụ minh họa
He’s very easygoing, so he has a lot of good friends.
Anh ấy rất dễ tính, nên anh có rất nhiều người bạn tốt.
helpful
(adj) có ích, hay giúp đỡ người khác

Ví dụ minh họa
My older sister is really helpful, she always helps me do my homework and helps my mom wash the dishes.
Chị tôi rất hay giúp đỡ người khác, chị luôn luôn giúp tôi làm bài tập và giúp mẹ tôi rửa bát.
intelligent
(adj) thông minh

Ví dụ minh họa
She’s really intelligent, she got top scores on all her exams.
Cô ấy rất thông minh, cô ấy đạt điểm cao ở tất cả các bài thi.
kind
(adj) tốt bụng
Ví dụ minh họa
My mom’s very kind, she helps so many people.
Mẹ tôi rất tốt bụng, mẹ giúp đỡ rất nhiều người.
lazy
(adj) lười biếng

Ví dụ minh họa
Jessie is very lazy, she never does any exercise.
Jessie rất là lười biếng, cô ấy không bao giờ tập thể dục.
personality
(n) tính cách
Ví dụ minh họa
My dad’s personality is really good, he’s kind and reliable.
Tính cách của bố tôi rất tốt, ông ấy tốt bụng và đáng tin cậy.
trait
(n) đặc điểm
Ví dụ minh họa
Can you talk about your family and your personality traits?
Bạn có thể kể về gia đình của bạn và các đặc điểm tính cách của bạn không?
selfish
(adj) ích kỉ

Ví dụ minh họa
My little sister is selfish, so she never shares her toys.
Em gái tôi rất ích kỉ, nên cô ấy không bao giờ chia sẻ đồ chơi của cô ấy.
suburb
(n) ngoại ô, ngoại thành

Ví dụ minh họa
He lives in the suburb of London and works in the city.
Anh ấy sống ở ngoại ô London và làm việc trong thành phố.
unreliable
(adj) không đáng tin cậy
Ví dụ minh họa
She’s very unreliable, she rarely keeps her promises.
Cô ấy rất không đáng tin cậy, cô ấy hiếm khi giữ lời hứa của mình.
untidy
(adj) bừa bộn, lôi thôi

Ví dụ minh họa
Her bedroom is a mess because she is very untidy.
Phòng ngủ của cô ấy bừa bãi vì cô ấy rất lôi thôi.
generous
(adj) hào phóng, rộng lượng

Ví dụ minh họa
My friend is generous. He always gives his money to charities.
Bạn tôi hào phóng. Anh ấy luôn luôn gửi tiền của mình đến các hội từ thiện.
interview
(n) cuộc phỏng vấn

Ví dụ minh họa
I had an interview with an actor yesterday.
Tôi đã có một bài phỏng vấn với một diễn viên ngày hôm qua.
superstar
(n) siêu sao

Ví dụ minh họa
Tom Cruise is a superstar in Hollywood.
Tom Cruise là một siêu sao ở Hollywood.
famous
(adj) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
Baguette is a famous bread in France.
Baguette là bánh mì nổi tiếng ở Pháp.)
actor
(n) diễn viên

Ví dụ minh họa
She thinks all actors sit around and act a little bit.
Cô ấy nghĩ tất cả các diễn viên đều ngồi rảnh rỗi và diễn một chút.
sit around
(v.phr) ngồi rảnh rỗi, ngồi rồi
Ví dụ minh họa
She thinks all actors sit around and act a little bit.
Cô ấy nghĩ tất cả các diễn viên đều ngồi rảnh rỗi và diễn một chút.
to be honest
(phr) thành thật mà nói
Ví dụ minh họa
To be honest, the meal was terrible.
Thành thật mà nói, bữa ăn thật kinh khủng.
rarely
(adv) hiếm khi
Ví dụ minh họa
I rarely ride the bike to school.
Tôi hiếm khi đạp xe đến trường.
charity
(n) hội từ thiện

Ví dụ minh họa
My friend is generous. He always gives his money to charities.
Bạn tôi hào phóng. Anh ấy luôn luôn gửi tiền của mình đến các hội từ thiện.
medical exam
(n.phr) bài kiểm tra y tế

Ví dụ minh họa
She got top scores on all her medical exams.
Cô ấy đã đạt điểm cao nhất trong tất cả các bài kiểm tra y tế của mình.
top score
(n) điểm cao nhất

Ví dụ minh họa
She got top scores on all her medical exams.
Cô ấy đã đạt điểm cao nhất trong tất cả các bài kiểm tra y tế của mình.
local
(n, adj) địa phương
Ví dụ minh họa
We help out at a local children’s hospital.
Chúng tôi hỗ trợ tại bệnh viện trẻ em địa phương.
upset
(adj) khó chịu, bực bội

Ví dụ minh họa
He got a bad score on his exam so he was upset.
Anh ấy bị điểm kém ở bài kiểm tra của mình nên anh ấy đã khó chịu.
help out
(v.phr) giúp đỡ, hỗ trợ

Ví dụ minh họa
We help out at a local children’s hospital.
Chúng tôi hỗ trợ tại bệnh viện trẻ em địa phương.
punctuation
(n) dấu chấm câu

Ví dụ minh họa
Text messages don’t usually use punctuation except for question mark ? and exclamation point !
Các tin nhắn văn bản thi thoảng không dùng dấu chấm câu ngoại trừ dấu chấm hỏi và dấu chấm than.
properly
(adv) một cách đúng đắn, chính xác
Ví dụ minh họa
Can you please write properly? I can’t understand what you’re trying to say.
Xin bạn hãy viết một cách chính xác được không? Tôi không thể hiểu bạn đang cố gắng nói gì.
pick up
(v.phr) đón ai

Ví dụ minh họa
I asked my dad to pick me up from school.
Tôi đã nhờ bố tôi đón tôi đi học về.
laugh
(v) cười lớn

Ví dụ minh họa
He is laughing at my jokes.
Anh ấy cười lớn trước những trò đùa của tôi.
letter
(n) chữ cái

Ví dụ minh họa
My name has 4 letters, they are L, I, A and M.
Tên của tôi có 4 chữ cái, đó là L, I, A và M.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.