Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

invention

/ɪnˈvenʃn/

(n) phát minh

Minh họa cho invention

Ví dụ minh họa

The world changed rapidly after the invention of the phone.

Thế giới thay đổi nhanh chóng sau khi phát minh ra điện thoại.

device

/dɪˈvaɪs/

(n) thiết bị

Minh họa cho device

Ví dụ minh họa

We use this device to look at faraway objects.

Chúng tôi sử dụng thiết bị này để nhìn vào các vật thể ở xa.

measure

/ˈmeʒə(r)/

(v) đo lường

Minh họa cho measure

Ví dụ minh họa

We use it to measure temperature.

Chúng tôi sử dụng nó để đo nhiệt độ.

microscope

/ˈmaɪkrəskəʊp/

(n) kính hiển vi

Minh họa cho microscope

Ví dụ minh họa

I used a microscope in biology class.

Tôi đã sử dụng kính hiển vi trong lớp sinh học.

countdown

/ˈkaʊntdaʊn/

(n) đếm ngược

Ví dụ minh họa

We are continuing our countdown of the 100 greatest inventions of all time.

Chúng tôi đang tiếp tục đếm ngược 100 phát minh vĩ đại nhất mọi thời đại.

reveal

/rɪˈviːl/

(v) bộc lộ

Ví dụ minh họa

This week we reveal inventions 25 to 22.

Tuần này, chúng tôi tiết lộ các phát minh từ 25 đến 22.

mercury

/ˈmɜːkjəri/

(n) thủy ngân

Minh họa cho mercury

Ví dụ minh họa

They were a Dutch scientist who invented the mercury thermometer in 1714.

Họ là một nhà khoa học người Hà Lan, người đã phát minh ra nhiệt kế thủy ngân vào năm 1714.

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

(n) nhiệt độ

Minh họa cho temperature

Ví dụ minh họa

The temperature scale is still used in some countries.

Thang đo nhiệt độ vẫn được sử dụng ở một số quốc gia.

thermometer

/θəˈmɒmɪtə(r)/

(n) nhiệt kế

Minh họa cho thermometer

Ví dụ minh họa

What did Daniel Fahrenheit create for his thermometer?

Daniel Fahrenheit đã tạo ra gì cho nhiệt kế của mình?

electric

/ɪˈlektrɪk/

(adj) điện

Minh họa cho electric

Ví dụ minh họa

He invented the electric guitar in 1932.

Ông đã phát minh ra guitar điện vào năm 1932.

vaccine

/ˈvæksiːn/

(n) vắc xin

Minh họa cho vaccine

Ví dụ minh họa

She created the first vaccine in 1796.

Bà đã tạo ra loại vắc xin đầu tiên vào năm 1796.

England

/ˈɪŋɡlənd/

(n) Anh

Minh họa cho England

Ví dụ minh họa

He was a country doctor in England.

Anh ta là một bác sĩ đồng quê ở Anh.

telescope

/ˈtelɪskəʊp/

(n) kính thiên văn

Minh họa cho telescope

Ví dụ minh họa

He has a telescope.

Anh ấy có một chiếc kính thiên văn.

designer

/dɪˈzaɪnə(r)/

(n) nhà thiết kế

Minh họa cho designer

Ví dụ minh họa

He is a designer.

Anh ấy là một nhà thiết kế.

light bulb

/ laɪt bʌlb /

(n) bóng đèn

Ví dụ minh họa

My house has six light bulbs.

Nhà tôi có sáu bóng đèn

ballpoint

/ˈbɔːlpɔɪnt/

(n) bút bi

Minh họa cho ballpoint

Ví dụ minh họa

The letter was written in blue ballpoint.

Bức thư được viết bằng bút bi màu xanh.

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃə(r)/

(n) máy rửa bát

Minh họa cho dishwasher

Ví dụ minh họa

Have you plumbed the dishwasher in yet?

Bạn đã đặt máy rửa bát vào chưa?

correct

/kəˈrekt/

(adj) chính xác

Minh họa cho correct

Ví dụ minh họa

Correct! you get one point.

Chính xác! bạn nhận được một điểm.

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

(n) nhà khoa học

Minh họa cho scientist

Ví dụ minh họa

Who was a Dutch scientist?

Nhà khoa học người Hà Lan là ai?

laptop

/ˈlæptɒp/

(n) máy tính xách tay

Ví dụ minh họa

I like this laptop.

Tôi thích máy tính xách tay này.

portable

/ˈpɔːtəbl/

(adj) tiện lợi, cầm tay

Minh họa cho portable

Ví dụ minh họa

It is small and light and very portable.

Nó nhỏ và nhẹ và rất tiện lợi .

anywhere

/ˈeniweə(r)/

(adv) bất cứ đâu

Ví dụ minh họa

You really can take it anywhere.

Bạn thực sự có thể mang nó đi bất cứ đâu.

automatically

/ˌɔːtəˈmætɪkli/

(adv) tự động

Minh họa cho automatically

Ví dụ minh họa

My computer goes into sleep mode automatically.

Máy tính của tôi tự động chuyển sang chế độ ngủ.

nice

/naɪs/

(adj) đẹp

Minh họa cho nice

Ví dụ minh họa

The hotel is very nice.

Khách sạn là rất đẹp.

private

/"praivit/

(adj) riêng

Minh họa cho private

Ví dụ minh họa

Every room has a private bathroom.

Tất cả các phòng đều có phòng tắm riêng.

terrible

/ˈterəbl/

(adj) khủng khiếp

Minh họa cho terrible

Ví dụ minh họa

The flight was terrible.

Chuyến bay thật khủng khiếp.

strap

/stræp/

(n) buộc

Minh họa cho strap

Ví dụ minh họa

I had to strap myself.

Tôi đã phải tự buộc mình.

tight

/taɪt/

(adv) chặt

Ví dụ minh họa

I had to strap myself in really tight.

Tôi đã phải tự buộc mình thật chặt.

fashionable

/ˈfæʃnəbl/

(adj) thời trang

Minh họa cho fashionable

Ví dụ minh họa

He is so fashionable.

Anh ấy thật thời trang.

cable

/ˈkeɪbl/

(n) cáp

Minh họa cho cable

Ví dụ minh họa

You need to attach the printer to the computer with this cable.

Bạn cần gắn máy in vào máy tính bằng cáp này.

mop

/ mɒp /

(n) cây lau nhà

Minh họa cho mop

Ví dụ minh họa

What can the crawling mop clean?

Cây lau nhà bò có thể làm sạch những gì?

article

/ˈɑːtɪkl/

(n) bài báo

Minh họa cho article

Ví dụ minh họa

What did Duc read an article about?

Đức đã đọc một bài báo về điều gì?

attach

/əˈtætʃ/

(v) gắn

Minh họa cho attach

Ví dụ minh họa

What does the keyboard attach to?

Bàn phím gắn vào cái gì?

comfortable

/ˈkʌmftəbl/

(adj) thoải mái

Minh họa cho comfortable

Ví dụ minh họa

They are not comfortable.

Họ không thoải mái.

grocery

/ˈɡrəʊsəri/

(n) cửa hàng tạp hóa

Ví dụ minh họa

The grocery hoody is for people.

Cửa hàng tạp hóa dành cho mọi người.

cart

/kɑːt/

(n) xe đẩy

Minh họa cho cart

Ví dụ minh họa

I don"t want to get a cart.

Tôi không muốn lấy một chiếc xe đẩy.

umbrella

/ʌmˈbrelə/

(n) chiếc ô

Minh họa cho umbrella

Ví dụ minh họa

They are umbrellas.

Chúng là những chiếc ô.

bug

/bʌɡ/

(n) lỗi.

Minh họa cho bug

Ví dụ minh họa

There are lots of bugs.

Có rất nhiều lỗi.

high-heeled

/ˌhaɪ ˈhiːld/

(adj) giày cao gót

Minh họa cho high-heeled

Ví dụ minh họa

They are high-heeled roller skates.

Chúng là những đôi giày patin đế cao.

pet

/pet/

(n) vật cưng

Minh họa cho pet

Ví dụ minh họa

That is a pet.

Đó là một con vật cưng.

maker

/ˈmeɪkə(r)/

(n) máy

Minh họa cho maker

Ví dụ minh họa

People will love this ice cream maker.

Mọi người sẽ thích máy làm kem này.

allowed

/əˈlaʊ/

(v) cho phép

Minh họa cho allowed

Ví dụ minh họa

Dogs are allowed on the beach.

Chó được phép mang trên bãi biển.

knife

/naɪf/

(n) dao

Minh họa cho knife

Ví dụ minh họa

This cake-cutter is a special knife.

Dao cắt bánh này là một loại dao đặc biệt.

perfect

/ˈpɜːfɪkt/

(adj) hoàn hảo

Minh họa cho perfect

Ví dụ minh họa

It helps you cut perfect cake slices.

Nó giúp bạn cắt những lát bánh hoàn hảo.

scarf

/skɑːf/

(n) chiếc khăn

Minh họa cho scarf

Ví dụ minh họa

This is the scarf.

Đây là chiếc khăn.

mess

/mes/

(n) lộn xộn

Minh họa cho mess

Ví dụ minh họa

I often make a mess when I eat.

Tôi thường làm lộn xộn khi tôi ăn.

clean

/kliːn/

(adj) dọn

Minh họa cho clean

Ví dụ minh họa

I don"t want to clean the table every time I eat.

Tôi không muốn dọn bàn mỗi khi ăn.

burn

/bɜːn/

(v) bỏng

Minh họa cho burn

Ví dụ minh họa

I burn my tongue when I eat.

Tôi bị bỏng lưỡi khi ăn.

network

/"netwə:k/

(n) mạng

Ví dụ minh họa

In which country was the first long-distance network created?

Mạng đường dài đầu tiên được tạo ra ở quốc gia nào?

negative

/ˈneɡətɪv/

(adj) tiêu cực

Minh họa cho negative

Ví dụ minh họa

The negative impacts of the internet.

Những tác động tiêu cực của internet.

instantly

/ˈɪnstəntli/

(adv) ngay lập tức

Minh họa cho instantly

Ví dụ minh họa

We can communicate with each other instantly.

Chúng tôi có thể liên lạc với nhau ngay lập tức.

probably

/ˈprɒbəbli/

(adv) có thể

Minh họa cho probably

Ví dụ minh họa

You will probably see most people are communicating with their phones.

Bạn có thể sẽ thấy hầu hết mọi người đang giao tiếp với điện thoại của họ.

impossible

/ɪmˈpɒsəbl/

(adj) không thể

Ví dụ minh họa

That was impossible.

Điều đó là không thể.

globe

/ɡləʊb/

(n) quả địa cầu

Ví dụ minh họa

People from all over the globe can work together.

Mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể làm việc cùng nhau.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.