Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 10 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

sports

/spɔːrts/

(n) thể thao

Minh họa cho sports

Ví dụ minh họa

I really like doing sports.

Tôi thực sự thích tập thể thao.

member

/ˈmembə(r)/

(n) thành viên

Minh họa cho member

Ví dụ minh họa

I am a member of a club.

Tôi là thành viên của một câu lạc bộ.

puzzle

/ˈpʌzl/

(n) câu đố

Minh họa cho puzzle

Ví dụ minh họa

I enjoy doing crossword puzzles.

Tôi thích làm các câu đố ô chữ.

crossword

/ˈkrɒswɜːd/

(n) ô chữ

Minh họa cho crossword

Ví dụ minh họa

My mom does crossword every day.

Mẹ tôi làm ô chữ mỗi ngày.

soccer

/ˈsɒkə(r)/

(n) bóng đá

Minh họa cho soccer

Ví dụ minh họa

I really like playing soccer with my friends.

Tôi thực sự thích chơi đá bóng với bạn bè của tôi.

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj) nhàm chán

Minh họa cho boring

Ví dụ minh họa

Running by yourself is just so boring.

Chạy một mình thật là nhàm chán.

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

(adv) đôi khi

Ví dụ minh họa

Sometimes I go with him.

Đôi khi tôi đi cùng anh ấy.

fishing

/ˈfɪʃɪŋ/

(n) câu cá

Minh họa cho fishing

Ví dụ minh họa

He likes going fishing.

Anh ấy thích đi câu cá.

hate

/heɪt/

(v) ghét

Minh họa cho hate

Ví dụ minh họa

I hate washing dishes.

Tôi ghét rửa bát.

hang out

/hæŋ/ /aʊt/

(v.phr) đi chơi

Minh họa cho hang out

Ví dụ minh họa

She hangs out with her friend on Sunday.

Cô ấy đi chơi với bạn của cô ấy vào Chủ nhật.

tennis

/ˈtenɪs/

(n) quần vợt

Minh họa cho tennis

Ví dụ minh họa

I play tennis after school.

Tôi chơi tennis sau giờ học.

loud

/laʊd/

(adv,adj) lớn

Minh họa cho loud

Ví dụ minh họa

I listen to loud music.

Tôi thích nhảy.

dancing

/ˈdɑːnsɪŋ/

(v) nhảy

Minh họa cho dancing

Ví dụ minh họa

I like dancing.

Tôi thích nhảy.

late

/leɪt/

(adj) muộn

Minh họa cho late

Ví dụ minh họa

I like to sleep late weekend.

Tôi thích ngủ muộn vào cuối tuần.

shopping

/ˈʃɒpɪŋ/

(n) mua sắm

Minh họa cho shopping

Ví dụ minh họa

I hate going shopping.

Tôi ghét đi mua sắm.

now

/naʊ/

(adv) bây giờ

Ví dụ minh họa

Can I go play now?

Tôi có thể đi chơi bây giờ không?

hometown

/ˈhəʊmˈtaʊn/

(n) quê hương

Minh họa cho hometown

Ví dụ minh họa

Did you will you study in your hometown?

Bạn sẽ học ở quê hương của bạn chứ?

abroad

/əˈbrɔːd/

(adv) nước ngoài

Minh họa cho abroad

Ví dụ minh họa

Did you study abroad?

Bạn đã đi du học?

staff

/stɑːf/

(n) nhân viên

Minh họa cho staff

Ví dụ minh họa

He is my staff.

Anh ấy là nhân viên của tôi.

chance

/tʃɑːns/

(n) cơ hội

Ví dụ minh họa

Can I have the chance to meet you?

Tôi có thể có cơ hội để gặp bạn?

museum

/mjuˈziːəm/

(n) bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

I go to the museum.

Tôi đi đến viện bảo tang

promise

/ˈprɒmɪs/

(v) hứa

Ví dụ minh họa

I promise.

Tôi hứa.

busy

/ˈbɪzi/

(adj) bận rộn

Minh họa cho busy

Ví dụ minh họa

Why is Jayden busy on Saturday afternoon?

Tại sao Jayden bận rộn vào chiều thứ bảy?

refused

/rɪˈfjuːz/

(v) từ chối

Minh họa cho refused

Ví dụ minh họa

She refused to help clean the yard.

Cô ấy từ chối giúp dọn dẹp sân.

agree

/əˈɡriː/

(v) đồng ý

Minh họa cho agree

Ví dụ minh họa

They didn"t agree.

Họ không đồng ý.

pay

/peɪ/

(v) trả tiền

Minh họa cho pay

Ví dụ minh họa

She offers to pay for lunch.

Cô ấy đề nghị trả tiền cho bữa trưa.

arrange

/əˈreɪndʒ/

(v) sắp xếp

Minh họa cho arrange

Ví dụ minh họa

They arrange to meet at the party.

Họ sắp xếp để gặp nhau tại bữa tiệc

test

/test/

(n) bài kiểm tra

Minh họa cho test

Ví dụ minh họa

My teacher gives us a test.

Giáo viên của tôi cho chúng tôi một bài kiểm tra.

project

/ˈprɒdʒekt/

(n) dự án

Minh họa cho project

Ví dụ minh họa

They work together on the project.

Họ làm việc cùng nhau trong dự án.

buy

/baɪ/

(v) mua

Minh họa cho buy

Ví dụ minh họa

My mom buys me a new laptop for my birthday.

Mẹ tôi mua cho tôi một máy tính xách tay mới cho ngày sinh nhật của tôi.

yard

/jɑːd/

(n) sân

Minh họa cho yard

Ví dụ minh họa

I help my grandpa clean the yard.

Em giúp ông nội dọn sân.

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(n) hồ bơi

Minh họa cho swimming pool

Ví dụ minh họa

I see the swimming pool.

Tôi nhìn thấy hồ bơi.

swim

/swɪm/

(adv) bơi

Minh họa cho swim

Ví dụ minh họa

She wants to learn to swim.

Cô ấy muốn học bơi.

decided

/dɪˈsaɪdɪd/

(adj) quyết định

Ví dụ minh họa

I decided to do all.

Tôi quyết định làm tất cả.

leisure

/ˈleʒə(r)/

(n) thời gian nhàn rỗi

Minh họa cho leisure

Ví dụ minh họa

I have a lot of leisure a day.

Tôi có rất nhiều thời gian nhàn rỗi trong một ngày.

free time

/ˌfriː ˈtaɪm/

(n) thời gian rảnh

Minh họa cho free time

Ví dụ minh họa

What do you do in your free time?

Bạn sẽ làm gì trong thời gian rảnh rỗi?

free

/friː/

(adv, adj) rảnh

Ví dụ minh họa

Are you free?

Bạn rảnh không?

instead

/ɪnˈsted/

(adv) thay thế

Minh họa cho instead

Ví dụ minh họa

I will watch it online instead.

Tôi sẽ xem nó trực tuyến thay thế.

actor

/ˈæktə(r)/

(n) diễn viên

Minh họa cho actor

Ví dụ minh họa

He is my favorite actor.

Anh ấy là diễn viên yêu thích của tôi.

tonight

/təˈnaɪt/

(adv) tối nay

Minh họa cho tonight

Ví dụ minh họa

Do you want to play soccer tonight?

Bạn có muốn chơi bóng đá tối nay không?

offer

/ˈɒfə(r)/

(v) đề nghị

Minh họa cho offer

Ví dụ minh họa

I offer to buy Cake.

Tôi đề nghị mua Bánh.

hobby

/ˈhɒbi/

(n) sở thích

Minh họa cho hobby

Ví dụ minh họa

What is their hobby?

Sở thích của họ là gì?

metal detector

/ˈmet̬.əl dɪˌtek.tɚ/

(n) máy dò kim loại

Minh họa cho metal detector

Ví dụ minh họa

I got a metal detector.

Tôi có một máy dò kim loại.

first

/fɜːst/

(det) lần đầu tiên

Minh họa cho first

Ví dụ minh họa

I first tried it.

Tôi lần đầu tiên thử nó.

save

/seɪv/

(v) tiết kiệm

Minh họa cho save

Ví dụ minh họa

I save up my money.

Tôi tiết kiệm tiền của tôi.

own

/əʊn/

(det) riêng

Minh họa cho own

Ví dụ minh họa

I have my own one.

Tôi có một cái của riêng tôi.

fun

/fʌn/

(n) vui

Minh họa cho fun

Ví dụ minh họa

It"s more fun to go with someone else.

Vui hơn khi đi cùng người khác.

treasure

/ˈtreʒə(r)/

(n) kho báu, điều quý giá

Minh họa cho treasure

Ví dụ minh họa

You don"t always find treasure.

Không phải lúc nào bạn cũng tìm thấy kho báu.

whole

/həʊl/

(adj) cả

Ví dụ minh họa

I spent the whole day looking.

Tôi đã dành cả ngày để tìm kiếm.

disagree

/ˌdɪsəˈɡriː/

(v) không đồng ý

Minh họa cho disagree

Ví dụ minh họa

I disagree.

Tôi không đồng ý.

cost

/kɒst/

(n) giá

Minh họa cho cost

Ví dụ minh họa

I bought cost me two hundred dollars.

Tôi đã mua với giá hai trăm đô la.

shovel

/ˈʃʌvl/

(n) cái xẻng

Minh họa cho shovel

Ví dụ minh họa

You only need a cheap shovel.

Bạn chỉ cần một cái xẻng rẻ tiền.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.