Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Choose the correct option (A, B, or C).2. Choose the correct option (A, B or C). 3. Choose the correct option (A, B or C).4. Circle the correct option.5. Fill in each gap with so, or, and or but.6. Complete the sentences using the passive voice.

Bài 1

1. Choose the correct option (A, B, or C).

(Chọn phương án đúng (A, B, hoặc C).)

1 If John _______ interested in art, he would take up painting.

A is

B were

C would be

2 If you want to come to the cinema with us, I _______ you a lift.

A give

B gave

C will give

3 David _______ for a hike if it wasn't raining.

A would go

B went

C goes

4 If I were you, I _______ learning the guitar.

A try

B will try

C would try

5 If I _______ some free time, I will read a book later.

A have

B will have

C had

6 We _______ the basketball match if it doesn't rain tomorrow.

A will start

B started

C would start

7 If I _______ someone to play with, I would love a game of tennis.

A find

B can find

C could find

8 Oliver _______ to the gym if he finishes work early this evening.

A will go

B goes

C would go

9 If you _______ an actor or a singer, which would you choose?

A would be

B could be

C can be

10 If our band _______ frequently, we'll learn quickly and play music beautifully.

A practise

B would practise

C practised

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es), S + will / can + Vo (nguyên thể)

Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + S + V2/ed, S + would / could + Vo (nguyên thể)

Lời giải chi tiết:

Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright 0 1

1 If John were interested in art, he would take up painting.

(Nếu John quan tâm đến nghệ thuật, anh ấy sẽ bắt đầu vẽ tranh.)

2 If you want to come to the cinema with us, I will give you a lift.

(Nếu bạn muốn đi xem phim với chúng tôi, tôi sẽ cho bạn đi nhờ.)

3 David would go for a hike if it wasn't raining.

(David sẽ đi bộ đường dài nếu trời không mưa.)

4 If I were you, I would try learning the guitar.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thử học guitar.)

5 If I have some free time, I will read a book later.

(Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi sẽ đọc một cuốn sách sau.)

6 We will start the basketball match if it doesn't rain tomorrow.

(Chúng tôi sẽ bắt đầu trận đấu bóng rổ nếu ngày mai trời không mưa.)

7 If I could find someone to play with, I would love a game of tennis.

(Nếu tôi có thể tìm được ai đó để chơi cùng, tôi sẽ thích chơi quần vợt.)

8 Oliver will go to the gym if he finishes work early this evening.

(Oliver sẽ đến phòng tập thể dục nếu anh ấy kết thúc công việc sớm vào tối nay.)

9 If you could be an actor or a singer, which would you choose?

(Nếu được làm diễn viên hoặc ca sĩ, bạn sẽ chọn cái nào?)

10 If our band practise frequently, we'll learn quickly and play music beautifully.

(Nếu ban nhạc của chúng ta luyện tập thường xuyên, chúng ta sẽ học nhanh và chơi nhạc hay.)

Bài 2

Gerund/to-infinitive / bare infinitive

(Danh động từ/ Động từ nguyên mẫu có “to”/ không “to”)

2. Choose the correct option (A, B or C).

1 Vicky has decided _______ for a part in the school play.

A audition

B to audition

C auditioning

2 Jake made his brother Sam _______ with him to the clean-up day.

A go

B to go

C going

3 Tom would rather _______ at the animal centre instead of the food bank.

A volunteer

B to volunteer

C volunteering

4 Jay plans _______ his free time volunteering at the homeless shelter after his exams finish.

A spend

B to spend

C spending

5 The schoolkids decided they won't stop _______ the elderly people in their town even after the pandemic ends.

A help

B to help

C helping

Phương pháp giải:

- decide + to V: quyết định

- make + O + Vo: khiến ai đó làm gì

- would rather + Vo: thích hơn

- plan + to V: dự định

- stop + V-ing: dừng hẳn làm gì đó

- stop + to V: dừng để làm gì đó

Lời giải chi tiết:

Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright 1 1

1 Vicky has decided to audition for a part in the school play.

(Vicky đã quyết định thử giọng cho một vai trong vở kịch của trường.)

2 Jake made his brother Sam go with him to the clean-up day.

(Jake rủ anh trai Sam đi cùng đến ngày dọn dẹp.)

3 Tom would rather volunteer at the animal centre instead of the food bank.

(Tom thà làm tình nguyện ở trung tâm động vật thay vì ngân hàng thực phẩm.)

4 Jay plans to spend his free time volunteering at the homeless shelter after his exams finish.

(Jay dự định dành thời gian rảnh của mình để làm tình nguyện tại nơi trú ẩn dành cho người vô gia cư sau khi kỳ thi kết thúc.)

5 The schoolkids decided they won't stop helping the elderly people in their town even after the pandemic ends.

(Các em học sinh quyết định sẽ không ngừng giúp đỡ người già trong thị trấn ngay cả sau khi đại dịch kết thúc.)

Bài 3

Comparatives/Superlatives - Modifying comparisons

(So sánh hơn/So sánh nhất – Các dạng so sánh biến đổi)

3. Choose the correct option (A, B or C).

(Chọn phương án đúng (A, B hoặc C).)

1 Nathan is ________singer in his class.

A as talented

B more talented

C the most talented

2 I don't like this song. It's not ________one on the album.

A as good

B better

C the best

3 The film was ________ worse than I expected. I was so disappointed!

A so

B as

C much

4 This is by far ________ play I've seen.

A entertaining

B more entertaining

C the most entertaining

5 Erica is ________ than Tom, so she is going to organise the art classes at the homeless shelter.

A as creative

B the most creative

C more creative

6 Greg's job at the animal shelter is not ________ as Peter's at the homeless shelter.

A so stressful

B the most stressful

C more stressful

Phương pháp giải:

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + V + tính từ ngắn + ER + THAN + S2.

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: S1 + V + MORE + tính từ dài + THAN + S2.

Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S1 + V + THE + tính từ ngắn + EST.

Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: S1 + V + THE MOST + tính từ dài.

Cấu trúc so sánh bằng: S1 + V + AS + tính từ / trạng từ + AS + S2.

Cấu trúc so sánh đồng tiến: The + so sánh hơn + S + V, The + so sánh hơn + S + V.

Lời giải chi tiết:

Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright 2 1

1 Nathan is the most talented singer in his class.

(Nathan là ca sĩ tài năng nhất trong lớp của anh ấy.)

2 I don't like this song. It's not the best one on the album.

(Tôi không thích bài hát này. Nó không phải là bài hay nhất trong album.)

3 The film was much worse than I expected. I was so disappointed!

(Bộ phim tệ hơn nhiều so với tôi mong đợi. Tôi đã rất thất vọng!)

4 This is by far the most entertaining play I've seen.

(Đây là vở kịch thú vị nhất mà tôi từng xem.)

5 Erica is more creative than Tom, so she is going to organise the art classes at the homeless shelter.

(Erica sáng tạo hơn Tom, vì vậy cô ấy sẽ tổ chức các lớp học nghệ thuật tại nơi trú ẩn dành cho người vô gia cư.)

6 Greg's job at the animal shelter is not so stressful as Peter's at the homeless shelter.

(Công việc của Greg ở trại động vật không quá căng thẳng như công việc của Peter ở trạm dành cho người vô gia cư.)

Bài 4

The definite article the

(Mạo từ xác định “the”)

4. Circle the correct option.

(Khoanh tròn vào phương án đúng.)

1 Deforestation is ______ huge problem in ______ Amazon Rainforest.

a the, the

b a, the

2 If ______ climate change continues, places like ______ Sahara Desert will get bigger and island groups like ______ Outer Hebrides will disappear under water.

a -, -, the

b - , the, the

3 ______country that recycles the most is ______ Lithuania and ______ least is ______ Estonia. Other countries like ______ UK and ______ United States can do better.

a The, -, the, -, the, the

b The, -, the, -, -, -

4 Paul is going to______ university to study law.

a –

b the

5 He went to ______ Mediterranean on a cruise.

a -

b the

6 Eric can see ______ River Thames from his office in London.

a -

b the

7 Oliver works with lots of ______American people at his ______ job.

a -, -

b the, the

8 Denise and Hugo had ______ lunch together at an Italian restaurant at ______ weekend.

a the, -

b -, the

Phương pháp giải:

Cách dùng mạo từ a/ an/ the

*the:

- Đề cập đến đối tượng lần 2.

- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.

- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.

- Dùng trong so sánh nhất (the ………est, the most)

*a/an:

- Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên.

- Nói về công việc của ai đó.

- an + danh từ đếm được bắt đầu bằng 1 nguyên âm (u, e, o, a, i)

- Dùng a / an mang nghĩa “mỗi” hoặc “trong mỗi”

* Lưu ý

- Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.

Lời giải chi tiết:

Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright 3 1

1 Deforestation is a huge problem in the Amazon Rainforest.

(Phá rừng là một vấn đề lớn ở Rừng nhiệt đới Amazon.)

2 If climate change continues, places like the Sahara Desert will get bigger and island groups like the Outer Hebrides will disappear under water.

(Nếu biến đổi khí hậu tiếp tục, những nơi như Sa mạc Sahara sẽ lớn hơn và các nhóm đảo như Outer Hebrides sẽ biến mất dưới nước.)

3 The country that recycles the most is Lithuania and the least is Estonia. Other countries like the UK and the United States can do better.

(Quốc gia tái chế nhiều nhất là Litva và ít nhất là Estonia. Các quốc gia khác như Vương quốc Anh và Hoa Kỳ có thể làm tốt hơn.)

4 Paul is going to university to study law.

(Paul sẽ vào đại học để học luật.)

5 He went to the Mediterranean on a cruise.

(Anh ấy đã đến Địa Trung Hải trên một chuyến du thuyền.)

6 Eric can see the River Thames from his office in London.

(Eric có thể nhìn thấy sông Thames từ văn phòng của anh ấy ở London.)

7 Oliver works with lots of American people at his job.

(Oliver làm việc với rất nhiều người Mỹ trong công việc của anh ấy.)

8 Denise and Hugo had lunch together at an Italian restaurant at the weekend.

(Denise và Hugo ăn trưa cùng nhau tại một nhà hàng Ý vào cuối tuần.)

Bài 5

Compound sentences

(Câu ghép)

5. Fill in each gap with so, or, and or but.

(Điền vào mỗi chỗ trống với so, or, and or but.)

1 Dan is very busy at work, ______ he makes time to see his friends.

2 Tina works hard, ______ she got a pay rise.

3 Will you ______ your colleague be the one to give the presentation tomorrow?

4 Amy is very friendly ______ gets on with her colleagues very well.

5 Simon missed his bus, ______ he was late for the tree-planting event.

6 Tina is organised______ always keeps her desk very tidy.

7 Shall we arrange to volunteer at the shelter today ______ tomorrow?

8 Mark’s presentation on deforestation was interesting, ______ it was a little too long.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

- so: vì vậy

- or: hoặc

- and: và

- but: nhưng

Lời giải chi tiết:

Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright 4 1

1 Dan is very busy at work, but he makes time to see his friends.

(Dan rất bận rộn với công việc, nhưng anh ấy vẫn dành thời gian để gặp gỡ bạn bè.)

2 Tina works hard, so she got a pay rise.

(Tina làm việc chăm chỉ nên cô ấy được tăng lương.)

3 Will you or your colleague be the one to give the presentation tomorrow?

(Bạn hay đồng nghiệp của bạn sẽ là người thuyết trình vào ngày mai?)

4 Amy is very friendly and gets on with her colleagues very well.

(Amy rất thân thiện và hòa thuận với đồng nghiệp rất tốt.)

5 Simon missed his bus, so he was late for the tree-planting event.

(Simon bị lỡ xe buýt, vì vậy anh ấy đến muộn sự kiện trồng cây.)

6 Tina is organised and always keeps her desk very tidy.

(Tina là người ngăn nắp và luôn giữ bàn làm việc của cô ấy rất gọn gàng.)

7 Shall we arrange to volunteer at the shelter today or tomorrow?

(Chúng ta sẽ sắp xếp tình nguyện tại nơi trú ẩn hôm nay hay ngày mai?)

8 Mark’s presentation on deforestation was interesting, but it was a little too long.

(Bài thuyết trình của Mark về nạn phá rừng rất thú vị nhưng hơi dài.)

Bài 6

The passive

(Bị động)

6. Complete the sentences using the passive voice.

(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng thể bị động.)

1 A thief stole Matt's wallet while he was on holiday.

Matt's wallet ____________ by a thief while he was on holiday.

2 Experienced professors are teaching the online course.

The online course ____________ by experienced professors.

3 The student has downloaded an educational app on his computer.

An educational app ____________ by the student on his computer.

4 Schools will use augmented reality in the future.

Augmented reality ____________ by schools in the future.

5 Tom was writing an online test yesterday morning.

An online test ____________ by Tom yesterday morning.

Phương pháp giải:

Cấu trúc chung của thể bị động: S + tobe + V3/ed + (by O).

Lời giải chi tiết:

1 A thief stole Matt's wallet while he was on holiday.

(Một tên trộm đã lấy trộm ví của Matt khi anh ấy đang đi nghỉ.)

Matt's wallet was stolen by a thief while he was on holiday.

(Ví của Matt đã bị đánh cắp bởi một tên trộm khi anh ấy đang đi nghỉ.)

2 Experienced professors are teaching the online course.

(Giáo sư giàu kinh nghiệm đang giảng dạy khóa học trực tuyến.)

The online course are being taught by experienced professors.

(Các khóa học trực tuyến đang được giảng dạy bởi các giáo sư có kinh nghiệm.)

3 The student has downloaded an educational app on his computer.

(Học sinh đã tải xuống một ứng dụng giáo dục trên máy tính của mình.)

An educational app has been downloaded by the student on his computer.

(Một ứng dụng giáo dục đã được sinh viên tải xuống trên máy tính của mình.)

4 Schools will use augmented reality in the future.

(Trường học sẽ sử dụng thực tế tăng cường trong tương lai)

Augmented reality will be used by schools in the future.

(Thực tế mở rộng sẽ được sử dụng bởi các trường học trong tương lai.)

5 Tom was writing an online test yesterday morning.

(Tom đã viết một bài kiểm tra trực tuyến vào sáng hôm qua.)

An online test was being written by Tom yesterday morning.

(Một bài kiểm tra trực tuyến đã được viết bởi Tom vào sáng hôm qua.)

Bài 7

Reported speech

(Câu tường thuật)

7. Find ONE mistake in each second sentence and correct it.

(Tìm MỘT lỗi sai trong mỗi câu thứ hai và sửa nó.)

1 "We will go on a walking tour tomorrow," Pam told me.

Pam told me that we will go on a walking tour the next day. ________

2 "I can't log in to my online course," An said.

An said that she can't log in to her online course. ________

3 Bob says, "I like my computer course."

Bob says that he liked his computer course. ________

4 "What time are you landing in Berlin?' he asked me.

He asked me what time I am landing in Berlin. ________

5 "Will you help me download the new app? she asked me.

She asked me that I would help her download the new app. ________

Lời giải chi tiết:

1 "We will go on a walking tour tomorrow," Pam told me.

("Ngày mai chúng ta sẽ đi dạo," Pam nói với tôi.)

Pam told me that we will go on a walking tour the next day. would

(Pam nói với tôi rằng chúng tôi sẽ đi dạo vào ngày hôm sau.)

- Giải thích: Động từ tường thuật “told” (kể) ở dạng quá khứ V2/ed nên động từ “will” cũng phải ở dạng quá khứ là “would”

2 "I can't log in to my online course," An said.

("Tôi không thể đăng nhập vào khóa học trực tuyến của mình," An nói.)

An said that she can't log in to her online course. couldn’t

(An nói rằng cô ấy không thể đăng nhập vào khóa học trực tuyến của mình.)

- Giải thích: Động từ tường thuật “said” (nói)ở dạng quá khứ V2/ed nên động từ “can’t” cũng phải ở dạng quá khứ là “couldn’t”

3 Bob says, "I like my computer course."

(Bob nói, "Tôi thích khóa học máy tính của tôi.")

Bob says that he liked his computer course. like

(Bob nói rằng anh ấy thích khóa học máy tính của anh ấy.)

- Giải thích: Động từ tường thuật “says”(kể) ở dạng hiện tại nên động từ “liked” cũng phải ở dạng hiện tại là “like”

4 "What time are you landing in Berlin?' he asked me.

("Mấy giờ bạn hạ cánh ở Berlin?' anh ấy đã hỏi tôi.)

He asked me what time I am landing in Berlin. was

(Anh ấy hỏi tôi mấy giờ tôi sẽ hạ cánh ở Berlin.)

- Giải thích: Động từ tường thuật “asked” (hỏi) ở dạng quá khứ V2/ed nên động từ “am” cũng phải ở dạng quá khứ là “was”

5 "Will you help me download the new app? she asked me.

("Bạn sẽ giúp tôi tải xuống ứng dụng mới chứ? cô ấy hỏi tôi.)

She asked me that I would help her download the new app. if

(Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giúp cô ấy tải xuống ứng dụng mới không.)

- Giải thích: Cấu trúc câu hỏi dạng Yes/No: S + asked + O + if + S + V(lùi thì)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Hello - Grammar Bank Section - SBT Tiếng Anh 11 Bright của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.