6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Match the headlines (1-6) to the global problems (A-F). 2. Choose the words that have the underlined part pronounced differently from the others. Then listen and check.Say the words, record yourself and check if you pronounce them correctly.3. Read the text. Write N (National Alliance to End Homelessness) or J (Job Aid).

Bài 1

1. Match the headlines (1-6) to the global problems (A-F).

(Ghép các tiêu đề (1-6) với các vấn đề toàn cầu (A-F).)

1 ____ FREEZING WEATHER PUTS STREET PEOPLE AT RISK

2 ____ DROUGHT BRINGS FOOD SHORTAGE THREAT TO THOUSANDS

3 ____ DOCTORS THINK MYSTERY ILLNESS COMES FROM BATS

4 ____ FIGHTING CONTINUES IN NORTHERN REGION

5 ____ JOBLESS THRILLED BY RETRAINING PROGRAMME

6____ “PEOPLE STILL TREAT US DIFFERENTLY," SAYS MIGRANT

A disease

B homelessness

C hunger

D racism

E war

F unemployment

Phương pháp giải:

*Nghĩa của các vấn đề A – F

A disease (n): căn bệnh

B homelessness (n): vô gia cư

C hunger (n): đói

D racism (n): phân biệt chủng tộc

E war (n): chiến tranh

F unemployment (n): thất nghiệp

Lời giải chi tiết:

6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright 0 1

1. B

FREEZING WEATHER PUTS STREET PEOPLE AT RISK – homelessness

(THỜI TIẾT LẠNH CÓNG ĐẶT RỦI RO CHO NGƯỜI TRÊN ĐƯỜNG PHỐ – tình trạng vô gia cư)

2. C

DROUGHT BRINGS FOOD SHORTAGE THREAT TO THOUSANDS - hunger

(HẠN HÁN MANG LẠI SỰ THIẾU HỤT THỰC PHẨM ĐE DỌA HÀNG NGÀN NGƯỜI - nạn đói)

3. A

DOCTORS THINK MYSTERY ILLNESS COMES FROM BATS - disease

(CÁC BÁC SĨ NGHĨ CĂN BỆNH BÍ ẨN ĐẾN TỪ Dơi - bệnh)

4. E

FIGHTING CONTINUES IN NORTHERN REGION - war

(CHIẾN ĐẤU TIẾP TỤC Ở MIỀN BẮC - chiến tranh)

5. F

JOBLESS THRILLED BY RETRAINING PROGRAMME - unemployment

(THẤT NGHIỆP LÀM ĐƯỢC CẢI THIỆN BẰNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO - thất nghiệp)

6. D

“PEOPLE STILL TREAT US DIFFERENTLY," SAYS MIGRANT - racism

(“MỌI NGƯỜI VẪN ĐỐI XỬ VỚI CHÚNG TÔI KHÁC,” NGƯỜI DI CƯ NÓI - phân biệt chủng tộc)

Bài 2

2. Choose the words that have the underlined part pronounced differently from the others. Then listen and check.

(Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại. Sau đó nghe và kiểm tra.)

1

A threat

B northern

C weather

D Heather

2

A healthy

B athletic

C thrill

D although

3

A clothing

B sunbathe

C southern

D southwest

4

A thousand

B think

C healthcare

D other

✶✶ Say the words, record yourself and check if you pronounce them correctly.

(Nói các từ, tự ghi âm và kiểm tra xem bạn có phát âm đúng không.)

Lời giải chi tiết:

6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright 1 1

1. A

A threat /θret/

B northern /ˈnɔː.ðən/

C weather /ˈweð.ər/

D Heather /ˈheð.ər/

Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /θ/, các phương án còn lại phát âm /ð/

Chọn A

2. D

A healthy /ˈhel.θi/

B athletic /æθˈlet.ɪk/

C thrill /θrɪl/

D although /ɔːlˈðəʊ/

Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /ð/, các phương án còn lại phát âm /θ/

Chọn D

3. D

A clothing /ˈkləʊ.ðɪŋ/

B sunbathe /ˈsʌn.b eɪð/

C southern /ˈsʌð.ən/

D southwest /ˌsaʊθˈwest/

Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /θ/, các phương án còn lại phát âm /ð/

Chọn D

4. D

A thousand /ˈθaʊ.zənd/

B think /θɪŋk/

C healthcare /ˈhelθkeər/

D other /ˈʌð.ər/

Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /ð/, các phương án còn lại phát âm /θ/

Chọn D

Bài 3

Changing the World

This week, we are looking at organisations that are working to solve social issues.

The National Alliance to End Homelessness

The National Alliance to End Homelessness (NAEH) is an organisation that tries to help those who have nowhere to live. The NAEH began in 1983 in the USA, when a group of worried citizens decided that they needed to do something about the growing homelessness crisis in their country. In 1987, when they realised that they were dealing with a long-term issue, the group began looking for permanent solutions to the problem by communicating with local governments. Now, the NAEH does research on homelessness and its causes, then reports to the US government and encourages the introduction of new laws to help those living on the streets. While there is a still a lot to do, the NAEH have managed to change the way their country thinks about the homelessness crisis, and many people around the nation have received housing and support thanks to their work.

Job Aid

Job Aid is a UK charity that aims to support the unemployed as they try to find career opportunities. The organisation began in 2020, with the goal of helping skilled workers to find well-paid jobs as quickly as possible. Job Aid helps the unemployed in a number of different ways. Firstly, it provides free online training to help people understand the employment process better. Then, Job Aid helps people to create cover letters, CVs and online profiles so that they can get more attention from the companies they want to work for. Finally, Job Aid volunteers help applicants to fill out forms and apply for jobs online, giving them the best chance of getting the careers that they want. Job Aid has helped people across the UK to show their skills in a way that gets employers to notice, and there have been many success stories in the short time since the organisation first started its work.

Tạm dịch

3. Read the text. Write N (National Alliance to End Homelessness) or J (Job Aid).

(Đọc văn bản. Viết N (Liên minh quốc gia chấm dứt tình trạng vô gia cư) hoặc J (Hỗ trợ việc làm).)

Which organisation ...

(Tổ chức nào...)

1 began in the 20th century?

2 teaches people in need?

3 collects information on a specific issue?

4 tries to influence national laws?

5 helps people using the Internet?

Lời giải chi tiết:

6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright 2 1

1 began in the 20th century?

(bắt đầu từ thế kỷ 20?)

Thông tin: “The NAEH began in 1983 in the USA,”

(NAEH bắt đầu vào năm 1983 tại Hoa Kỳ,)

=> Chọn N

2 teaches people in need?

(dạy người có nhu cầu?)

Thông tin: “Firstly, it provides free online training to help people understand the employment process better.”

(Đầu tiên, nó cung cấp đào tạo trực tuyến miễn phí để giúp mọi người hiểu rõ hơn về quy trình tuyển dụng.)

=> Chọn J

3 collects information on a specific issue?

(thu thập thông tin về một vấn đề cụ thể?)

Thông tin: “Now, the NAEH does research on homelessness and its causes, then reports to the US government.”

(Bây giờ, NAEH nghiên cứu về tình trạng vô gia cư và nguyên nhân của nó, sau đó báo cáo với chính phủ Hoa Kỳ.)

=> Chọn N

4 tries to influence national laws?

(cố gắng ảnh hưởng đến luật pháp quốc gia?)

Thông tin: “encourages the introduction of new laws to help those living on the streets.”

(khuyến khích ban hành luật mới để giúp đỡ những người sống trên đường phố.)

=> Chọn N

5 helps people using the Internet?

(giúp mọi người sử dụng Internet?)

Thông tin: “Job Aid helps people to create cover letters, CVs and online profiles - Job Aid volunteers help applicants to fill out forms and apply for jobs online.”

(Job Aid giúp mọi người tạo thư xin việc, sơ yếu lý lịch và hồ sơ trực tuyến - Các tình nguyện viên của Job Aid giúp ứng viên điền vào các biểu mẫu và nộp đơn xin việc trực tuyến.)

=> Chọn J

Bài 4

4. Read the text again and answer the questions.

(Đọc văn bản một lần nữa và trả lời các câu hỏi.)

1 Who started the NAEH and why?

________________________________

2 Why did the NAEH founders start looking for permanent solutions?

________________________________

3 What was the initial goal of Job Aid?

________________________________

4 Why does Job Aid help people to create CVs?

________________________________

Lời giải chi tiết:

1 Who started the NAEH and why?

(Ai bắt đầu NAEH và tại sao?)

Đáp án: A group of worried citizens started the NAEH in order to do something about the growing homelessness crisis in their country.

(Một nhóm công dân lo lắng đã bắt đầu NAEH để làm điều gì đó về cuộc khủng hoảng vô gia cư đang gia tăng ở đất nước của họ.)

2 Why did the NAEH founders start looking for permanent solutions?

(Tại sao những người sáng lập NAEH bắt đầu tìm kiếm các giải pháp lâu dài?)

Đáp án: They realised that they were dealing with a long-term issue

(Họ nhận ra rằng họ đang giải quyết một vấn đề dài hạn)

3 What was the initial goal of Job Aid?

(Mục tiêu ban đầu của Job Aid là gì?)

Đáp án: To support the unemployed as they try to find career opportunities.

(Để hỗ trợ những người thất nghiệp khi họ cố gắng tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.)

4 Why does Job Aid help people to create CVs?

(Tại sao Job Aid giúp mọi người tạo CV?)

Đáp án: So that they can get more attention from the companies they want to work for.

(Để họ có thể nhận được nhiều sự chú ý hơn từ các công ty mà họ muốn làm việc.)

Bài 5

5. Match the words in the two columns.

(Nối các từ trong hai cột.)

6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright 4 1

Lời giải chi tiết:

6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright 4 2

1 trouble sleeping: khó ngủ

2 medical insurance: bảo hiểm y tế

3 air quality: chất lượng không khí

4 poor diets: chế độ ăn kiêng nghèo nàn

5 afford food: thực phẩm đủ khả năng

6 gain weight: tăng cân

Bài 6

6. Fill in each gap with crime, depression, obesity, poverty, bullying, healthcare or pollution.

(Điền vào từng khoảng trống với các từ crime, depression, obesity, poverty, bullying, healthcare, gender inequality or pollution.)

1 Due to poor and uncontrolled diets, ___________ is an issue in some countries.

2 In places where ___________ is a problem, women struggle to get career opportunities.

3 The city police have managed to reduce the amount of ___________ in the area.

4 To end disease, we need to have good ___________ for everyone.

5 The amount of people around the world who experience ___________ and other mental health issues are increasing.

6 In some parts of the world, ___________ is so bad that people can't afford food or clothes.

7 The problem with driving everywhere is that it creates a lot of ___________

8 Some young people experience ___________ from their classmates.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

crime (n): tội phạm

depression (n): trầm cảm

obesity (n): béo phì

poverty (n): nghèo

bullying (n): bắt nạt

healthcare (n): chăm sóc sức khỏe

pollution (n): sự ô nhiễm

gender inequality (n): bất bình đẳng giới

Lời giải chi tiết:

6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright 5 1

1 Due to poor and uncontrolled diets, obesity is an issue in some countries.

(Do chế độ ăn uống nghèo nàn và không kiểm soát, béo phì là một vấn đề ở một số quốc gia.)

2 In places where gender inequality is a problem, women struggle to get career opportunities.

(Ở những nơi có vấn đề bất bình đẳng giới, phụ nữ phải vật lộn để có cơ hội nghề nghiệp.)

3 The city police have managed to reduce the amount of crime in the area.

(Cảnh sát thành phố đã cố gắng giảm số lượng tội phạm trong khu vực.)

4 To end disease, we need to have good healthcare for everyone.

(Để chấm dứt bệnh tật, chúng ta cần chăm sóc sức khỏe tốt cho mọi người.)

5 The amount of people around the world who experience depression and other mental health issues are increasing.

(Số lượng người trên khắp thế giới bị trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác đang gia tăng.)

6 In some parts of the world, poverty is so bad that people can't afford food or clothes.

(Ở một số nơi trên thế giới, tình trạng nghèo đói tồi tệ đến mức người ta không đủ tiền mua thức ăn hoặc quần áo.)

7 The problem with driving everywhere is that it creates a lot of pollution.

(Vấn đề với việc lái xe khắp mọi nơi là nó tạo ra rất nhiều ô nhiễm.)

8 Some young people experience bullying from their classmates.

(Một số thanh niên bị bạn cùng lớp bắt nạt.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 6a. Reading - Unit 6. Social issues - SBT Tiếng Anh 11 Bright của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.