7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Choose the correct option. 2. Fill in each gap in the email with cut down, walk, eat, stick to, control or give up in the correct form.3. Complete the dialogue with the phrases below. 4. Read and mark the linking sounds in the sentences. Then listen and check.

Bài 1

1. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

Food choices

1 It's important to plan/control your meals each day.

2 Fatty/Sugar foods like chips and fried chicken are bad for the skin.

3 A healthy water/diet contains something from each food group.

4 The doctor told Carl he had to cut down/give up on salt.

5 Eating five portions/meals of fruit and vegetables daily will do wonders for you.

Lời giải chi tiết:

7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright 0 1

Food choices

(Lựa chọn thực phẩm)

1 It's important to plan your meals each day.

(Điều quan trọng là lập kế hoạch cho bữa ăn của bạn mỗi ngày.)

2 Fatty foods like chips and fried chicken are bad for the skin.

(Thực phẩm béo như khoai tây chiên và gà rán không tốt cho da.)

3 A healthy diet contains something from each food group.

(Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm một số thứ từ mỗi nhóm thực phẩm.)

4 The doctor told Carl he had to cut down on salt.

(Bác sĩ nói với Carl rằng anh ấy phải cắt giảm lượng muối.)

5 Eating five portions of fruit and vegetables daily will do wonders for you.

(Ăn năm phần trái cây và rau mỗi ngày sẽ làm nên điều kỳ diệu cho bạn.)

Bài 2

2. Fill in each gap in the email with cut down, walk, eat, stick to, control or give up in the correct form.

(Điền vào mỗi khoảng trống trong email với cut down, walk, eat, stick to, control hoặc give up ở dạng đúng.)

Hi Sam,

How are you? I'm well - very well, in fact. I've stuck to my diet and lost 5 kilos!

It wasn't as bad as I'd expected. I had to 1) ________ much less sugar, of course, and 2) ________ bad habits like late night pizza altogether, but that was OK. The hardest part for me was 3) ________ on salt! The key to success for me is 4) ________ size of food portions, but never missing a meal. I also 5) ________ for half an hour every day up in the forest, and that's really helped my fitness.

I hope all is well with you and your health, too.

Love,

Tom

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

cut down (v): cắt giảm

walk (v): đi bộ

eat (v): ăn

stick to (v): dính vào

control (v): điều khiển

give up (v): từ bỏ

Lời giải chi tiết:

7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright 1 1

*Giải thích:

Vị trí 1, 2: Sau động từ “had to” (phải) cần một động từ ở dạng nguyên mẫu.

Vị trí 3, 4: Sau động từ tobe “was” và “is” cần một động từ ở dạng V-ing động vai trò làm danh từ.

Vị trí 5: thì hiện tại đơn ở dạng khẳng định chủ ngữ số nhiều “I” (tôi) nên động từ thường ở dạng nguyên mẫu.

Bài hoàn chỉnh

Hi Sam,

How are you? I'm well - very well, in fact. I've stuck to my diet and lost 5 kilos!

It wasn't as bad as I'd expected. I had to 1) eat much less sugar, of course, and 2) give up bad habits like late night pizza altogether, but that was OK. The hardest part for me was 3) cutting down on salt! The key to success for me is 4) controlling size of food portions, but never missing a meal. I also 5) walk for half an hour every day up in the forest, and that's really helped my fitness.

I hope all is well with you and your health, too.

Love,

Tom

Tạm dịch

Chào Sam,

Bạn có khỏe không? Tôi khỏe - thực tế là rất ổn. Tôi đã ăn kiêng và giảm được 5kg!

Nó không tệ như tôi mong đợi. Tất nhiên, tôi phải 1) ăn ít đường hơn nhiều, và 2) từ bỏ hoàn toàn những thói quen xấu như ăn pizza vào đêm muộn, nhưng điều đó không sao cả. Phần khó nhất đối với tôi là 3) cắt giảm lượng muối! Chìa khóa thành công đối với tôi là 4) kiểm soát khẩu phần ăn nhưng không bao giờ bỏ bữa. Tôi cũng 5) đi bộ nửa giờ mỗi ngày trong rừng, và điều đó thực sự giúp ích cho sức khỏe của tôi.

Tôi hy vọng tất cả đều tốt với bạn và sức khỏe của bạn cũng vậy.

Thân mến,

Tom

Bài 3

3. Complete the dialogue with the phrases below.

(Hoàn thành cuộc đối thoại với các cụm từ dưới đây.)

• sounds like

• have you thought about

• any other suggestions

• I should do

• don't you

Matt: Polly, I really need a piece of advice. I've been having a terrible time managing my stress lately. What do you think 1) ____________?

Polly: Well, 2) ____________ getting some more sleep by going to bed early? That way, your body and mind can find time to relax.

Matt: Yes, I see how that would improve things. Have you got 3) ____________?

Polly: Why 4) ____________ meditate or do yoga? That way, you can practise relaxation techniques to clear your head.

Matt: That 5) ____________ idea. Thanks a million, Polly!

Phương pháp giải:

*Nghĩa của các cụm từ 

• sounds like: nghe có vẻ như là

• have you thought about: bạn có nghĩ về

• any other suggestions: bất cứ một đề nghị nào khác

• I should do: Tôi nên làm

• don't you: bạn không

Lời giải chi tiết:

7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright 2 1

Bài hoàn chỉnh

Matt: Polly, I really need a piece of advice. I've been having a terrible time managing my stress lately. What do you think 1) I should do?

Polly: Well, 2) have you thought about getting some more sleep by going to bed early? That way, your body and mind can find time to relax.

Matt: Yes, I see how that would improve things. Have you got 3) any other suggestions?

Polly: Why 4) don't you meditate or do yoga? That way, you can practise relaxation techniques to clear your head.

Matt: That 5) sounds like idea. Thanks a million, Polly!

Tạm dịch

Matt: Polly, tôi thực sự cần một lời khuyên. Tôi đã có một thời gian khủng khiếp quản lý căng thẳng của tôi gần đây. Bạn nghĩ 1) tôi nên làm gì?

Polly: Chà, 2) bạn có nghĩ đến việc ngủ thêm một chút bằng cách đi ngủ sớm không? Bằng cách đó, cơ thể và tâm trí của bạn có thể tìm thấy thời gian để thư giãn.

Matt: Vâng, tôi thấy điều đó sẽ cải thiện mọi thứ như thế nào. Bạn có 3) đề xuất nào khác không?

Polly: Tại sao 4) bạn không thiền hay tập yoga? Bằng cách đó, bạn có thể thực hành các kỹ thuật thư giãn để giải tỏa đầu óc.

Matt: Điều đó 5) nghe có vẻ là ý tưởng. Cảm ơn một triệu, Polly!

Bài 4 *

4. Read and mark the linking sounds in the sentences. Then listen and check.

(Đọc và đánh dấu các âm nối trong câu. Sau đó nghe và kiểm tra.)

1 Polly, I really need a piece of advice.

2 Screens are too bright and they wake you up.

3 That sounds like a great idea.

4 Thanks a million, Polly!

5 Always remember to floss and brush your teeth twice a day.

Phương pháp giải:

Trong khi nói tiếng Anh, chúng ta thường liên kết một từ kết thúc bằng một phụ âm với một từ bắt đầu bằng một nguyên âm để làm cho bài phát biểu của chúng ta nghe có vẻ liên kết và tự nhiên hơn.

Lời giải chi tiết:

1 Polly, I really need a piece of advice.

(Polly, tôi thực sự cần một lời khuyên.)

2 Screens are too brightand they wake you up.

(Màn hình quá sáng và chúng đánh thức bạn.)

3 That sounds like a great idea.

(Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời.)

4 Thanks a million, Polly!

(Cảm ơn rất nhiều, Polly!)

5 Always remember to floss and brush your teeth twice a day.

(Luôn nhớ dùng chỉ nha khoa và đánh răng hai lần một ngày.)

Bài 4 **

**Say the sentences, record yourself and check if you say them correctly.

(Nói các câu, tự ghi âm và kiểm tra xem bạn có nói đúng không.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 7d. Speaking - Unit 7. Healthy lifestyle - SBT Tiếng Anh 11 Bright của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.