9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the following sentences using the correct prepositions. There is one extra preposition. 2. Read the text and choose the best heading for each paragraph. There is one extra heading. 3. Complete the following table using NO MORE THAN THREE WORDS for each blank. 4. Mark the sentences ✓ (right), x (wrong), or ? (doesn’t say).

Bài 1

1. Complete the following sentences using the correct prepositions. There is one extra preposition.

(Hoàn thành các câu dùng giới từ đúng. Có 1 giới từ bị thừa.)

in out up away up to for to

1. Many people do not want to buses because they are often suck in traffic jams.

(Nhiều người không muốn đi xe buýt vì thường bị kẹt xe.)

2. Cars are taking ___ too much space in cities. Self-driving cars may solve this problem.

3. With bullet trains, travelling from one place to another will be faster and more comfortable. People will start moving ___ of big cities and ___ the coutryside.

4. A new branch of the railway will be built to link ___ the existing system.

5. Self-driving cars will change the way we travel considerably. But are we ready ___ the change?

Lời giải chi tiết:

2. up3. out / to4. up to5. for

2. Cars are taking up too much space in cities. Self-driving cars may solve this problem.

(Xe hơi đang chiếm quá nhiều diện tích trong các thành phố. Xe tự lái có thể giải quyết vấn đề này.)

3. With bullet trains, travelling from one place to another will be faster and more comfortable. People will start moving out of big cities and to the coutryside.

(Với tàu cao tốc, việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác sẽ nhanh hơn và thoải mái hơn. Mọi người sẽ bắt đầu di chuyển ra khỏi các thành phố lớn và đến vùng nông thôn.)

4. A new branch of the railway will be built to link up to the existing system.

(Một nhánh mới của đường sắt sẽ được xây dựng để liên kết với hệ thống hiện có.)

5. Self-driving cars will change the way we travel considerably. But are we ready for the change?

(Xe tự lái sẽ thay đổi đáng kể cách mà chúng ta đi lại. Nhưng chúng ta đã sẵn sàng cho sự thay đổi chưa?)

Bài 2

2. Read the text and choose the best heading for each paragraph. There is one extra heading.

(Đọc đoạn văn và chọn tựa đề cho mỗi đoạn. Có một tiêu đề bị thừa.)

1. Chargers in the road

2. A car that is different from today's cars

3. Long way to go

4. A car that drives itself

5. Ready for the new car

Here is the car of the future!

A. ______

This car is the opposite of today's cars. Today's cars are noisy and dirty; this one is silent and clean. Today's cars have wheels; this one does not. It moves like a snail, but much faster than a snail!

B. ______

This car will use electric energy, not petrol or gasoline. It will have batteries that can be recharged instantly from chargers in the road. Road surfaces will be made of special materials that can capture solar energy. They will store this energy under the road, and cars will be able to use it.

C. ______

It will also be very easy to drive. In fact, you won't need to drive it. It will drive itself. You will just need to tell the computer: "Go to X" and the car will go there. Also, it will reach X very quickly, much faster than today's cars. It will also be very safe and comfortable.

D. ______

However, you probably won't ever drive such a car, even if you're under 20 today. This, perhaps, is the car of the year 2100, the car that your grandchildren will drive.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

1. Bộ sạc trên đường

2. Một chiếc ô tô khác với những chiếc ô tô ngày nay

3. Chặng đường dài để đi

4. Một chiếc ô tô tự lái

5. Sẵn sàng cho chiếc xe mới

Đây là chiếc xe của tương lai!

A. ______

Chiếc xe này ngược lại với những chiếc xe ngày nay. Xe hơi ngày nay ồn ào và bẩn thỉu; cái này im lặng và sạch sẽ. Ô tô ngày nay có bánh xe; cái này không. Nó di chuyển như một con ốc sên, nhưng nhanh hơn nhiều so với một con ốc sên!

B. ______

Chiếc xe này sẽ sử dụng năng lượng điện, không phải xăng hay dầu. Nó sẽ có pin có thể được sạc lại ngay lập tức từ các bộ sạc trên đường. Mặt đường sẽ được làm bằng vật liệu đặc biệt có thể thu năng lượng mặt trời. Chúng sẽ tích trữ năng lượng này dưới lòng đường, và ô tô sẽ có thể sử dụng nó.

C. ______

Nó cũng sẽ rất dễ lái xe. Trên thực tế, bạn sẽ không cần phải lái nó. Nó sẽ tự lái xe. Bạn sẽ chỉ cần nói với máy tính: "Tới X" và xe sẽ đến đó. Ngoài ra, nó sẽ đạt điểm X rất nhanh, nhanh hơn nhiều so với những chiếc xe hơi ngày nay. Nó cũng sẽ rất an toàn và thoải mái.

D. ______

Tuy nhiên, bạn có thể sẽ không bao giờ lái một chiếc xe như vậy, ngay cả khi bạn dưới 20 tuổi ngày nay. Đây, có lẽ, là chiếc xe của năm 2100, chiếc xe mà cháu của bạn sẽ lái.

Lời giải chi tiết:

A. 2

B. 1

C. 4

D. 5

Bài 3

3. Complete the following table using NO MORE THAN THREE WORDS for each blank.

(Hoàn thành bảng dùng KHÔNG QUÁ BA TỪ cho mỗi chỗ trống.)

Today’s cars

The car of the future

Noisy and dirty

Have wheels

Use (4) ___________

(1) silent and (2) ___________

Has (3) wheels

Use electricity (5) ___________

Lời giải chi tiết:

2. clean3. no4. petrol and gasoline5. drives itself 

Today’s cars

(Ô tô ngày nay)

The car of the future

(Ô tô của tương lai)

Noisy and dirty

(Ồn ào và bẩn)

Have wheels

(Có bánh xe)

Use (4) petrol and gasoline

(Sử dụng xăng và dầu)

(1) Silent and (2) clean

(yên tĩnh và sạch)

Has (3) no wheels

(Không có bánh xe)

Use electricity

(Sử dụng điện)

(5) Drives itself 

(Tự lái)

Câu 4

4. Mark the sentences (right), x (wrong), or ? (doesn’t say).

(Đánh dấu các câu (đúng), x (sai), hoặc ? (không nói).)

1. The car of the future will move as slow as a nail.

2. The car of the future will get energy from the road.

3. The car of the future will be available soon.

4. You need to be 20 years old to drive the future car.

5. You can control the future car using the voice.

Lời giải chi tiết:

1. x

2.

3. X

4. ?

5.

1. x

The car of the future will move as slow as a snail.

(Chiếc xe của tương lai sẽ chuyển động chậm như ốc sên.)

Thông tin: It moves like a snail, but much faster than a snail!

(Nó di chuyển như một con ốc sên, nhưng nhanh hơn nhiều so với một con ốc sên!)

2. ✓ 

The car of the future will get energy from the road.

(Chiếc xe của tương lai sẽ lấy năng lượng từ đường.)

Thông tin: It will have batteries that can be recharged instantly from chargers in the road. 

(Nó sẽ có pin có thể được sạc lại ngay lập tức từ các bộ sạc trên đường.)

3. x

The car of the future will be available soon.

(Chiếc xe của tương lai sẽ sớm ra mắt.)

Thông tin: This, perhaps, is the car of the year 2100, the car that your grandchildren will drive.

(Đây, có lẽ, là chiếc xe của năm 2100, chiếc xe mà cháu của bạn sẽ lái.)

4. ?

You need to be 20 years old to drive the future car.

(Bạn cần đủ 20 tuổi để lái chiếc xe tương lai.)

Thông tin: However, you probably won't ever drive such a car, even if you're under 20 today. 

(Tuy nhiên, bạn có thể sẽ không bao giờ lái một chiếc xe như vậy, ngay cả khi bạn dưới 20 tuổi ngày nay.)

5. ✓

You can control the future car using the voice.

(Bạn có thể điều khiển chiếc xe tương lai bằng giọng nói.)

Thông tin: You will just need to tell the computer: "Go to X" and the car will go there. 

(Bạn sẽ chỉ cần nói với máy tính: "Tới X" và xe sẽ đến đó.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 9.3 - Unit 9. Future transport - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.