5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Order the letters for parts of a meal 1-3. Match them with photos A-C. 2. Order the words to make sentences for ordering food and drink. 3. Complete the table with sentences number from Excercise 2. 4. Complete the dialogues with sentences from Exercise 2.
Bài 1
1. Order the letters for parts of a meal 1-3. Match them with photos A-C.
(Sắp xếp chữ cái mỗi phần của món ăn 1-3. Nối chúng với hình A-C.)
1. A small dish eaten as the first part of a meal:
(Satrert)_____
2. The largest or most important part of a meal:
(iMan Cuores)______
3. Sweet food eaten at the end of a meal:
(essDret)_____

Lời giải chi tiết:
1. C: A small dish eaten as the first part of a meal: Starter.
(Món ăn nhỏ được ăn như phần đầu tiên của bữa ăn: Món khai vị.)
2. A: The largest or most important part of a meal: Main course.
(Phần lớn nhất hoặc quan trọng nhất của bữa ăn: Món chính.)
3. B: Sweet food eaten at the end of a meal: Dessert.
(Ăn đồ ngọt vào cuối bữa ăn: món tráng miệng.)
Bài 2
2. Order the words to make sentences for ordering food and drink.
1. Can / the / please / menu / have / , / I / ?
Can I have the menu, please?
(Làm ơn cho tôi xem thực đơn được không?)
2. Would / like / to / you / drink / something ?
3. We’ll / iced tea / , / have / please /.
4. that / Is / all /?
5. May / take / your / I / now / order / ?
6. I’d / the / have / for / to / salad / a / like / starter /.
7. What / would / vegetables / like / you / ?
8. Our / the / spaghetti / famous / restaurant / is / for /.
9. I’ll / course / spaghetti / for / the / the / have / main /.
10. Are / dessert / ready / for / you / ?
11. We’ll / of / pie / pieces / have / two / apple /.
12. starter / I / want / a / don’t /.
Lời giải chi tiết:
2. Would you like to drink something?
(Bạn có muốn uống gì đó không?)
3. We’ll have iced tea, please.
(Chúng tôi sẽ uống trà đá.)
4. Is that all?
(Chỉ có vậy thôi à?)
5. May I take your order now?
(Tôi có thể ghi lại gọi món của bạn ngay bây giờ không?)
6. I’d like to have a salad for the starter.
(Tôi muốn ăn rau trộn cho bữa khai vị.)
7. What vegetables would you like?
(Bạn thích loại rau nào?)
8. Our restaurant is famous for the spaghetti.
(Nhà hàng của chúng tôi nổi tiếng với món mì ống.)
9. I’ll have the spaghetti for the main course.
(Tôi sẽ ăn mì ống ở món chính.)
10. Are you ready for dessert?
(Bạn đã sẵn sàng cho món tráng miệng chưa?)
11. We’ll have two pieces of pie apple.
(Chúng ta sẽ có hai miếng bánh táo.)
12. I don’t want a starter.
(Tôi không muốn món khai vị.)
Bài 3
3. Complete the table with sentences number from Excercise 2.
(Hoàn thành bảng với số câu từ bài tập 2.)
| Customer | Waiter |
| 1 |
Lời giải chi tiết:
Waiter (Phục vụ) 2. Would you like to drink something? (Bạn có muốn uống gì đó không?) 4. Is that all? (Chỉ có vậy thôi à?) 5. May I take your order now? (Tôi có thể ghi lại gọi món của bạn ngay bây giờ không?) 7. What vegetables would you like? (Bạn thích loại rau nào?) 8. Our restaurant is famous for the spaghetti. (Nhà hàng của chúng tôi nổi tiếng với món mì ống.) 10. Are you ready for dessert? (Bạn đã sẵn sàng cho món tráng miệng chưa?) | Customer(Khách hàng) 1. Can I have the menu, please? (Làm ơn cho tôi xem thực đơn được không?) 3. We’ll have iced tea, please. (Chúng tôi sẽ uống trà đá.) 6. I’d like to have a salad for the starter. (Tôi muốn ăn rau trộn cho bữa khai vị.) 9. I’ll have the spaghetti for the main course. (Tôi sẽ ăn mì ống ở món chính.) 11. We’ll have two pieces of pie apple. (Chúng ta sẽ có hai miếng bánh táo.) 12. I don’t want a starter. (Tôi không muốn món khai vị.) |
Bài 4
4. Complete the dialogues with sentences from Exercise 2.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với các câu từ bài tập 2.)
1.
A: 1 Can I have the menu, please?
B: Sure. Here is the menu. What would you like for a starter?
A: 2 _____.
B: Sure. Salad for the starter.
3 _____?
A: An orange juice with no sugar, please.
2.
A: 4 _____?
B: Yes. Can I have two ice creams for the kids?
3.
A: 5 _____?
B: Yes. We’d like to have pizza for the main course.
A: Sure. Would you want something for the starter?
B: No, thanks. 6 _____.
A: Would you like some drinks?
B: 7 ______.
A: What would you like for the dessert?
B: 8 ______.
A: 9 ______?
B: Yes, that’s all. Thank you!
4.
A: What would you suggest for the main course?
B: _____.
Its sauce is amazing.
A: Sounds great.
11 _____.
B: _____?
A: I’ll have a bacon potato.
Lời giải chi tiết:
1.
A: 1Can I have the menu, please?
(Tôi có thể xem thực đơn không?)
B: Sure. Here is the menu. What would you like for a starter?
(Tất nhiên rồi, đây là thực đơn. Bạn muốn dùng gì cho món khai vị?)
A: 2 I’d like to have a salad for the starter.
(Tôi muốn ăn rau trộn cho bữa khai vị.)
B: Sure. Salad for the starter.
(Được rồi. Rau trộn cho bữa khai vị.)
3 Would you like to drink something?
(Bạn có muốn uống gì đó không?)
A: An orange juice with no sugar, please.
(Nước ép cam không đường.)
2.
A: 4Are you ready for dessert?
(Bạn đã sẵn sàng cho món tráng miệng chưa?)
B: Yes. Can I have two ice creams for the kids?
(Vâng. Tôi có thể có 2 cây kem cho bọn trẻ được không?)
3.
A: 5May I take your order now?
(Tôi có thể ghi nhận bạn gọi món bây giờ không?)
B: Yes. We’d like to have pizza for the main course.
(Vâng. Tôi muốn ăn pizza cho bữa chính.)
A: Sure. Would you want something for the starter?
(Được thôi. Bạn có muốn ăn thứ gì đó cho bữa khai vị không?)
B: No, thanks. 6I don’t want a starter.
(Tôi không muốn món khai vị.)
A: Would you like some drinks?
(Bạn có muốn uống gì không?)
B: 7We’ll have iced tea, please.
(Chúng tôi sẽ uống trà đá.)
A: What would you like for the dessert?
(Bạn muốn ăn gì cho món tráng miệng?)
B: 8We’ll have two pieces of pie apple.
(Chúng ta sẽ có hai miếng bánh táo.)
A: 9 Is that all?
(Chỉ vậy thôi sao?)
B: Yes, that’s all. Thank you!
(Vâng, chỉ thế thôi. Cảm ơn!)
4.
A: What would you suggest for the main course?
(Bạn có gợi ý nào cho món chính không?)
B: Our restaurant is famous for the spaghetti.
(Nhà hàng của chúng tôi nổi tiếng với món mì ống.)
Its sauce is amazing.
(Nước sốt đó rất tuyệt vời.)
A: Sounds great.
(Nghe tuyệt đó.)
11I’ll have the spaghetti for the main course.
(Tôi sẽ ăn mì ống ở món chính.)
B: What vegetables would you like?
(Bạn thích loại rau nào?)
A: I’ll have a bacon potato.
(Tôi sẽ có một củ khoai tây thịt xông khói.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5.6 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.