3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the words in the expressions. 2. Complete the sentences with the past form of the verbs. 3. Complete the sentences with the negative form of the verbs. 4. Order the words to make questions. Then write short answers. 5. Complete the dialogue with the correct form of the verbs.

Bài 1

1. Complete the words in the expressions.

(Hoàn thành các từ trong chỗ trống.)

3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

1. Don’t be so angry. Calm down!

(Đừng có quá nóng giận. Bình tĩnh nào!)

2. You look terrible. What’s the matter?

(Bạn trông có vẻ không ổn. Có chuyện gì vậy?)

3. You’re crying. What’s wrong?

(Bạn đang khóc à. Có chuyện gì vậy?)

Bài 2

2. Complete the sentences with the past form of the verbs.

(Hoàn thành câu với động từ ở quá khứ.)

3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 1 1

1. Minh wanted to be a vet when he was younger.

(Minh đã muốn trở thành bác sĩ thú y khi cậu ấy còn nhỏ.)

2. Long ___ me with my animal project last night.

3. We ___ at photos of Kim’s cat this morning.

4. I ___ to take my sister Vy to the zoo for her birthday.

5. Linh and Lan ___ late for class this morning.

6. The penguins at the zoo ___ in a funny way!

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn với động từ thường:

1. Thể khẳng định:

S + V2/ed + …

Ví dụ:

I went to the coffee shop last week.

(Tôi đã đi đến tiệm cà phê vào tuần trước.)

2. Thể phủ định:

S + did not (didn’t) + Vbare (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:

I didn’t see her in class.

(Tôi không thấy cô ấy trong lớp.)

3. Thể nghi vấn:

Câu hỏi Yes / No

Did + S + Vbare?

Trả lời:

Yes, S + did

No, S + didn’t

Ví dụ:

Did you recieve a gift?

(Bạn đã nhận được món quà đó chưa?)

Yes, I did / No, I didn’t

Câu hỏi Wh

WH-word + did + S + (not) + Vbare?

Trả lời:

 S + V2/ed + …

Ví dụ:

What did you do yesterday?

(Bạn đã làm gì vào hôm qua vậy?)

Lời giải chi tiết:

2. Long helped me with my animal project last night.

(Long đã giúp tôi dự án động vật vào tối qua.)

3. We looked at photos of Kim’s cat this morning.

(Chúng tôi đã nhìn vào tấm hình con mèo của Kim vào sáng nay.)

4. I decided to take my sister Vy to the zoo for her birthday.

(Tôi đã quyết định đưa em gái tôi Vy đi đến sở thú vào sinh nhật của cô ấy.)

5. Linh and Lan arrived late for class this morning.

(Linh và Lan đã đến lớp trễ vào sáng nay.)

6. The penguins at the zoo walked in a funny way!

(Những con chim cánh cụt ở sở thú đi theo cách thật vui nhộn!)

Bài 3

3. Complete the sentences with the negative form of the verbs.

(Hoàn thành các câu với dạng phủ định của động từ.)

1. I needed some paper. I didn’t need a pen.

(Tôi cần một vài tờ giấy. Tôi không cần bút.)

2. Nam phoned Kim. He ___ me.

3. We studied vocabulary. We ___ grammar.

4. They walked on the beach. They ___ in the park.

5. Dad promised to get us a cat. He ___ to get us a dog.

6. We watched a film on TV. We ___ a DVD.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn với động từ thường:

1. Thể khẳng định:

S + V2/ed + …

Ví dụ:

I went to the coffee shop last week.

(Tôi đã đi đến tiệm cà phê vào tuần trước.)

2. Thể phủ định:

S + did not (didn’t) + Vbare (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:

I didn’t see her in class.

(Tôi không thấy cô ấy trong lớp.)

3. Thể nghi vấn:

Câu hỏi Yes / No

Did + S + Vbare?

Trả lời:

Yes, S + did

No, S + didn’t

Ví dụ:

Did you recieve a gift?

(Bạn đã nhận được món quà đó chưa?)

Yes, I did / No, I didn’t

Câu hỏi Wh

WH-word + did + S + (not) + Vbare?

Trả lời:

 S + V2/ed + …

Ví dụ:

What did you do yesterday?

(Bạn đã làm gì vào hôm qua vậy?)

Lời giải chi tiết:

2. Nam phoned Kim. He didn’t phone me.

(Nam đã gọi cho Kim. Anh ấy không gọi cho tôi.)

3. We studied vocabulary. We didn’t study grammar.

(Chúng tôi học từ vựng. Chúng tôi không học ngữ pháp.)

4. They walked on the beach. They didn’t walk in the park.

(Họ đi bộ ở biển. Họ không đi bộ ở trong công viên.)

5. Dad promised to get us a cat. He didn’t promise to get us a dog.

(Bố đã hứa cho tôi một con mèo. Ông ấy không hứa cho tôi một con chó.)

6. We watched a film on TV. We didn’t watched a DVD.

(Chúng tôi coi phim trên tivi. Chúng tôi không coi trên DVD.)

Bài 4

4. Order the words to make questions. Then write short answers.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi. Sau đó viết câu trả lời ngắn.)

1. you / did / yesterday / phone / he / ?

Did he phone you yesterday? Yes, he did.

(Anh ấy đã gọi cho bạn vào hôm qua phải không? Vâng, anh ấy có.)

2. answer / question / teacher’s / you / the / did / ?

No, _____.

3. walk / party / they / to / did / the / ?

Yes, ____.

4. in / look / dress / I / my / did / new / OK / ?

Yes, ____.

5. police / did / dog / look / the / for / the / ?

No, ____.

6. the / at / finish / 9.30 / TV / did / program / ?

No, ____.

Phương pháp giải:

Thì quá khứ đơn với động từ thường:

1. Thể khẳng định:

S + V2/ed + …

Ví dụ:

I went to the coffee shop last week.

(Tôi đã đi đến tiệm cà phê vào tuần trước.)

2. Thể phủ định:

S + did not (didn’t) + Vbare (động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:

I didn’t see her in class.

(Tôi không thấy cô ấy trong lớp.)

3. Thể nghi vấn:

Câu hỏi Yes / No

Did + S + Vbare?

Trả lời:

Yes, S + did

No, S + didn’t

Ví dụ:

Did you recieve a gift?

(Bạn đã nhận được món quà đó chưa?)

Yes, I did / No, I didn’t

Câu hỏi Wh

WH-word + did + S + (not) + Vbare?

Trả lời:

 S + V2/ed + …

Ví dụ:

What did you do yesterday?

(Bạn đã làm gì vào hôm qua vậy?)

Lời giải chi tiết:

2. Did you answer the teacher’s question? No, I didn’t.

(Bạn đã trả lời câu hỏi của cô giáo chưa? Chưa, tôi chưa.)

3. Did they walk to the party? Yes, they did.

(Họ đã đi tới bữa tiệc chưa? Có, họ có.)

4.Did I look OK in my new dress? Yes, you did.

(Trông tôi nhìn đã ổn trong cái đầm mới này chưa? Vâng, bạn trông ổn.)

5. Did the police look for the dog? No, they didn’t.

(Cảnh sát đã tìm con chó phải không? Không, họ không.)

6. Did the TV program finish at 9.30? No, it didn’t.

(Chương trình tivi đã kết thúc vào 9.30 phải không? Không, nó không.)

Bài 5

5. Complete the dialogue with the correct form of the verbs.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của động từ.)

3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 4 1
3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 4 2
3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 4 3

Lời giải chi tiết:

1. asked

2. played

3. changed

4. didn’t play

5. decided

6. looked

7. printed 

8. didn’t finish

9. promised

Dịch:

A: Bạn đã bắt đầu dự án động vật vào tối qua phải không?

B: Vâng, đúng rồi. Tôi đã hỏi Minh giúp tôi.

A: Nhưng anh ấy đã chơi quần vợt vào tối qua.

B: Anh ấy đã thay đổi kế hoạch của anh ấy. Anh ấy không chơi quần vợt. Anh ấy đã quyết định giúp tôi!

A: Anh ấy thật tốt bụng.

B: Tôi biết. Chúng tôi tìm kiếm trên mạng và đã in một vài bài báo thú vị về thế giới hoang dã ở Châu Phi. Chúng tôi chưa hoàn thành xong, nhưng anh ấy đã hứa giúp tôi lại vào tối nay.

A: Chúc bạn may mắn!

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 3.4 - Unit 3. Animals' magic - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.