6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Choose the correct option. 2. Complete the text with must, musn’t, should, shouldn’t. 3. Find and correct the mistakes in the sentences. 4. Make sentences using must, mustn’t, should, shouldn’t. 5. Match the sentences halves together to make complete sentences.
Bài 1
1. Choose the correct option.
(Chọn ý đúng.)
1. You shouldn’t / musn’t use mobiles in exams.
2. You shouldn’t / should skip breakfast because it’s bad for health.
3. You musn’t be / are late for class.
4. You must / musn’t throw your trash in the bins.
5. You must / should clear your desk before you go home.
Phương pháp giải:
Cách dùng MUST:
+ MUST dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ cần thực hiện (như nội quy nhà trường,…)
Ví dụ:
You must wear helmet when driving car.
(Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe.)
+ Phủ định của Must là Musn’t nghĩa là Cấm.
Ví dụ:
You musn’t play football in there.
(Bạn không được phép chơi đá banh trong đây.)
Cách dùng SHOULD:
+ Khuyên ai đó làm gì đó.
+ Kết luận có căn cứ.
+ Chỉ 50% bắt buộc.
Ví dụ:
You shoud go to bed early.
(Bạn nên đi ngủ sớm.)
Lời giải chi tiết:
1. You musn’t use mobiles in exams.
(Bạn không được phép dùng điện thoại trong khi thi.)
Giải thích:
Vì đây là quy định hiển nhiên bắt buộc nên dùng Musn’t.
2. You shouldn’t skip breakfast because it’s bad for health.
(Bạn không nên bỏ bữa ăn sáng vì nó có hại cho sức khoẻ.)
Giải thích:
Vì đây là lời khuyên nên dùng Shouldn’t.
3. You musn’t be late for class.
(Bạn không được đi trễ đến lớp.)
Giải thích:
Vì sau Must là Vbare nên dùng “be”.
4. You must throw your trash in the bins.
(Bạn phải vất rác vào thùng rác.)
Giải thích:
Đây là 1 quy định chung bắt buộc nên dùng Must.
5. You should clear your desk before you go home.
(Bạn nên dọn sạch bàn của bạn trước khi bạn đi về nhà.)
Giải thích:
Đây là 1 lời khuyên ai đó nên làm gì đó, không có tính bắt buộc nên dùng Should.
Bài 2
2. Complete the text with must, musn’t, should, shouldn’t.
1. You must / should complete all homework assignments before class.
(Bạn phải / nên hoàn thành tất cả bài tập về nhà trước khi đến lớp.)
2. You ___ touch the test tube with your hands. It’s really hot.
3. Our teacher said we ___ turn in the literature assignment by Friday.
4. You ___ start preparing for the English exam right now.
5. You ___ wear shorts and tank tops to school.
6. You ___ eat something before coming to class.
7. We ___ talk to friends in exams.
8. You ___ eat in the lesson.
9. Quang ___ wear a school uniform on Monday and Friday.
10. You ___ copy your friends’ assignments.
Phương pháp giải:
Cách dùng MUST:
+ MUST dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ cần thực hiện (như nội quy nhà trường,…)
Ví dụ:
You must wear helmet when driving car.
(Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe.)
+ Phủ định của Must là Musn’t nghĩa là Cấm.
Ví dụ:
You musn’t play football in there.
(Bạn không được phép chơi đá banh trong đây.)
Cách dùng SHOULD:
+ Khuyên ai đó làm gì đó.
+ Kết luận có căn cứ.
+ Chỉ 50% bắt buộc.
Ví dụ:
You shoud go to bed early.
(Bạn nên đi ngủ sớm.)
Lời giải chi tiết:
2. You musn’t touch the test tube with your hands. It’s really hot.
(Bạn không được dùng tay chạm vào ống nghiệm. Nó thật sự rất nóng.)
3. Our teacher said we must turn in the literature assignment by Friday.
(Giáo viên của chúng tôi nói rằng chúng tôi phải nộp bài tập môn văn vào thứ sáu.)
4. You should start preparing for the English exam right now.
(Bạn nên bắt đầu chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng anh ngay bây giờ.)
5. You musn’t wear shorts and tank tops to school.
(Bạn không được mặc quần đù và áo ba lỗ khi đến trường.)
6. You should eat something before coming to class.
(Bạn nên ắn gì đó trước khi đến lớp.)
7. We musn’t talk to friends in exams.
(Bạn không được nói chuyện với bạn bè trong giờ thi.)
8. You shouldn’t / musn’t eat in the lesson.
(Bạn không nên / không được ăn trong tiết học.)
9. Quang must wear a school uniform on Monday and Friday.
(Quang phải mặc đồng phục trường vào thứ 2 và thứ 6.)
10. You shouldn’t copy your friends’ assignments.
(Bạn không nên chép bài tập của bạn bè.)
Bài 3
3. Find and correct the mistakes in the sentences.
(Tìm và sửa đúng lỗi trong câu.)
1. Lan shoulds spend more time studying maths to get an A.
Lan should spend more time studying maths to get an A.
(Lan nên giành nhiều thời gian hơn cho việc học toán để lấy điểm A.)
2. Tiến must does a biology lab every Wednesday.
3. I don’t must use my mobile in class.
4. We must turn on our English homework by Saturday.
5. Students should to raise hands to ask or answer questions.
Lời giải chi tiết:
2. Tiến must do a biology lab every Wednesday.
(Tiến phải làm ở phòng thí nghiệm sinh học vào thứ tư hàng tuần.)
Giải thích:
Sau Must là động từ nguyên mẫu nên dùng “do”.
3. I mustn’t use my mobile in class.
(Tôi không được dùng điện thoại trong lớp.)
Giải thích:
Phủ định của Must là Musn’t.
4. We should turn on our English homework by Saturday.
(Chúng ta nên làm bài tập về nhà tiếng anh trước thứ bảy.)
Giải thích:
Đây là lời khuyên không mang tính bắt buộc nên dùng Should.
5. Students should raise hands to ask or answer questions.
(Học sinh nên giơ tay để hỏi hoặc trả lời câu hỏi.)
Giải thích:
Sau Should là động từ nguyên mẫu nên không dùng “to”.
Bài 4
4. Make sentences using must, mustn’t, should, shouldn’t.
(Viết câu dùng must, mustn’t, should, shouldn’t.)
1. You / listen / music / in the lesson
You musn’t listen to music in the lesson.
(Bạn không được nghe nhạc trong lớp học.)
2. You / write / the tables
3. You / speak / English / English lessons
4. You / bring / books / notebooks
5. You / run / in / classroom
Lời giải chi tiết:
2. You musn’t write to the tables.
(Bạn không được vẽ ra bàn.)
3. You should speak English in the English lessons.
(Bạn nên nói tiếng anh trong tiết tiếng anh.)
4. You must bring books and notebooks.
(Bạn phải mang sách và vở.)
5. You shouldn’t run in the lassroom.
(bạn không nên chạy trong lớp học.)
Bài 5
5. Match the sentences halves together to make complete sentences.
(Ghép các nửa câu lại với nhau để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1. You should start preparing for the chemistry test now ___
2. You shoudn’t play so many games ___
3. I must turn in my drawing tomorrow ___
4. We should wipe the blackboard ___
5. We musn’t draw on the desks ___
a. before the teacher comes into class.
b. if you want to pass it.
c. to keep it clean.
d. because it’s bad for your eyes.
e. but I haven’t drawn anything.

Lời giải chi tiết:
1. b | 2. d | 3. e | 4. a | 5. c |
1. You should start preparing for the chemistry test now if you want to pass it.
(Bạn nên bắt đầu chuẩn bị cho bài kiểm tra hoá ngay bây giờ nếu bạn muốn đậu.)
2. You shoudn’t play so many games because it’s bad for your eyes.
(Bạn không nên chơi trò chơi quá nhiều vì nó sẽ không tốt cho mắt của bạn.)
3. I must turn in my drawing tomorrow but I haven’t drawn anything.
(Tôi phải nộp bản vẽ của mình vào mai nhưng tôi chưa biết vẽ gì cả.)
4. We should wipe the blackboard before the teacher comes into class.
(Bạn nên lau bảng trước khi giáo viên bước vào lớp.)
5. We musn’t draw on the desks to keep it clean.
(Bạn không được vẽ lên bàng để giữ sạch sẽ.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 6.2 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.