5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Match the words below with photos 1-6. 2. Read the text and write the words below in the correct column. 3. Read the text and find: 4. Complete the phrases below with the Word Friends. 5. Read the text again. Answer the questions.

Bài 1

 1. Match the words below with photos 1-6.

(Nối từ bên dưới với các hình 1-6.)

5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

1. sushi

2. banana pancakes

3. beef noodle soup

4. tokbokki

5. spring rolls

6. tom yum

Bài 2

2. Read the text and write the words below in the correct column.

(Đọc đoạn văn và viết từ bên dưới ô đúng.)

5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 1 1

Lời giải chi tiết:

Vietnamese dishes

Coconut-leaf-cake

Beef noodles

Thai dishes

Tom yum

Somtum 

Japanese dishes

Sushi

Sashimi

Korean dishes

Tokbokki

Kimchi

Bài 3

3. Read the text and find:

(Đọc đoạn văn và tìm)

1. a word that means people who join an event: participants

(từ mà chỉ người tham gia sự kiện: người tham gia.)

2. a word that is the synonym of famous: p _ _ _ _ _ _ _.

3. a word that is the synonym of foreign: o _ _ _ _ _ _.

4. a word that is the synonym of foods: d _ _ _ _ _.

5. a phrase that means not paying money: f _ _ f _ _ _.

Lời giải chi tiết:

2. a word that is the synonym of famous: popular.

(từ mà đồng nghĩa với nổi tiếng: phổ biến.)

3. a word that is the synonym of foreign: oversea.

(từ mà đồng nghĩa với nước ngoài: ngoại quốc.)

4. a word that is the synonym of foods: dishes.

(từ mà đồng nghĩa với đồ ăn: món ăn.)

5. a phrase that means not paying money: for free.

(cụm từ nghĩa không cần trả tiền: miễn phí.)

Bài 4

4. Complete the phrases below with the Word Friends.

(Hoàn thành cụm từ bên dưới.)

5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 3 1

Lời giải chi tiết:

2. Try new drinks for free.

(Thử nước uống miễn phí.)

3. Visit local areas and try the local foods.

(Ghé thăm các khu vực địa phương và thử đồ ăn địa phương.)

4. Many different types of foods.

(Rất nhiều loại đồ ăn khác nhau.)

5. Overseas students.

(Học sinh ngoại quốc.)

Bài 5

5. Read the text again. Answer the questions.

(Đọc lại đoạn văn. Trả lời câu hỏi.)

1. How many people were there at the International Food Festival 2015?

(Có bao nhiêu người tại lễ hội ẩm thực 2015?)

There were more than 2,500 participants.

(Có hơn 2,500 người tham gia.)

2. What could people do at the festival?

3. What Vietnamese traditional foods did many foreign tourists like?

4. What did people do if they wanted to bring the food they made home?

5. What could people learn about from the festival?

Lời giải chi tiết:

2. What could people do at the festival?

(Mọi người có thể làm gì tại lễ hội?)

People could try and make many different types of overseas foods.

(Mọi người có thể thử và làm các loại đồ ăn khác nhau.)

3. What Vietnamese traditional foods did many foreign tourists like?

(Nhiều du khách nước ngoài thích món ăn truyền thống nào của Việt Nam?)

Many foreign tourists liked Vietnamese traditional foods such as spring rolls or beef noodles.

(Nhiều du khách nước ngoài thích đồ ăn truyền thống Việt Nam như gỏi cuốn hay phở bò.)

4. What did people do if they wanted to bring the food they made home?

(Mọi người cần làm gì nếu muốn mang đồ ăn họ làm về nhà?)

They had to pay money for it.

(Họ phải trả tiền.)

5. What could people learn about from the festival?

(Mọi người học được gì từ lễ hội?)

The festival was a chance for people to learn more about different cultures in the world.

(Lễ hội đó là 1 cơ hội cho mọi người họ nhiều hơn về các văn hoá khác trên thế giới.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5.3 - Unit 5. Food and drink - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.