Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Listen and repeat. 2. Listen and put the words into the correct columns. Practise saying them with your partner. 3. Listen to four people talking about their current/dream jobs. Match the speakers (1-4) to the jobs (A-D).4. Think: Which of the jobs in Exercise 1 do you think will be more popular in fifteen years? Why? Tell your partner.

Bài 1

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary 0 1

Lời giải chi tiết:

1. drone pilot (phi công lái máy bay không người lái)

2. robotic surgeon (bác sĩ phẫu thuật robot)

3. vertical farmer (nông dân canh tác)

4. 3D printing technician (Kỹ thuật viên in 3D)

5. cyber security manager (người quản lý an ninh mạng)

6. virtual security guard (nhân viên bảo vệ ảo)

Bài 2

2. Listen and put the words into the correct columns. Practise saying them with your partner.

(Nghe và đặt các từ vào đúng cột. Thực hành nói chúng với đối tác của bạn.)

Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary 1 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary 1 2

Bài 3

3. Listen to four people talking about their current/dream jobs. Match the speakers (1-4) to the jobs (A-D).

(Lắng nghe bốn người nói về công việc hiện tại/mơ ước của họ. Nối người nói (1-4) với công việc (A-D).)

Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary 2 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary 2 2

Bài nghe:

Speaker 1: Working with technology is challenging, but it's also very interesting to work with a 3D printer. I need to know a lot about computers, but I also need to know how to prepare and maintain the machines. 

Speaker 2: I started working as a surgeon a long time ago, but now I use robots in my work. High-tech machines help me do surgeries more accurately. 

Speaker 3: My parents used to be farmers. I want to continue our family tradition of farming even though I live in the city. In the future, I will be a vertical farmer. I will grow crops in a tall building and provide fresh food for our community. 

Speaker 4: I started flying drones when I was just 10 years old, and now it's one of my favorite hobbies. I hope to have a job as a drone pilot one day; it's my dream job.

Tạm dịch:

Người nói 1: Làm việc với công nghệ là một thách thức nhưng cũng rất thú vị khi làm việc với máy in 3D. Tôi cần biết nhiều về máy tính nhưng tôi cũng cần biết cách chuẩn bị và bảo trì máy móc.

Người nói 2: Tôi bắt đầu làm bác sĩ phẫu thuật từ lâu nhưng hiện tại tôi sử dụng robot trong công việc của mình. Máy móc công nghệ cao giúp tôi thực hiện các ca phẫu thuật chính xác hơn.

Người nói 3: Bố mẹ tôi từng là nông dân. Tôi muốn tiếp tục truyền thống làm nông của gia đình mặc dù tôi sống ở thành phố. Trong tương lai tôi sẽ là người nông dân canh tác. Tôi sẽ trồng trọt trong một tòa nhà cao tầng và cung cấp thực phẩm tươi sống cho cộng đồng của chúng ta.

Người nói 4: Tôi bắt đầu lái máy bay không người lái khi mới 10 tuổi và bây giờ nó là một trong những sở thích yêu thích của tôi. Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ có được công việc lái máy bay không người lái; đó là công việc mơ ước của tôi.

Bài 4

4. Think: Which of the jobs in Exercise 1 do you think will be more popular in fifteen years? Why? Tell your partner.

(Hãy suy nghĩ: Bạn nghĩ công việc nào trong Bài tập 1 sẽ phổ biến hơn sau 15 năm nữa? Tại sao? Nói với đối tác của bạn.)

Lời giải chi tiết:

- I think the job of a cyber security manager will be more popular in fifteen years because the Internet is becoming an important part of our lives. (Tôi nghĩ công việc của người quản lý an ninh mạng sẽ phổ biến hơn trong mười lăm năm nữa vì Internet đang trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.)

Bài 5

5. Think: Look at the pictures and the headings. What do these people do at work?

(Suy nghĩ: Nhìn vào các bức tranh và tiêu đề. Những người này làm gì ở nơi làm việc?)

JOBS OF THE FUTURE

This week, Careers Magazine looks at some of the top jobs that will be in demand over the next fifteen years.

Cyber Security Managers

Technology experts believe that a career in cyber security management will soon become more common. Cyber security managers protect online systems for companies. They keep an eye on online communication and prevent attacks so that no one can steal information or (1) _______ other problems.

Virtual Security Guards

According to career experts, the demand for virtual security guards will soon increase. Virtual security guards (2) _______ people’s properties using high-tech systems. They use modern equipment like security cameras and motion sensors to keep properties safe. If they notice signs of a break-in, they will contact the police (3) _______ send someone to the site to stop the thieves.

Vertical farmers

It is a fact that farming is one of the oldest careers in the world, but vertical farming is a new career. Vertical farmers (4) _______ their crops in layers, one on top of another, inside buildings instead of in fields. City planners said that vertical farming would take up less space than traditional farming. Therefore vertical farms will become (5) _______ popular in te future, especially in cities.

Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary 4 1

Phương pháp giải:

- career (sự nghiệp)

- in demand (nhu cầu)

- management(sự quản lý)

- keep an eye on(để mắt tới)

- steal(ăn cắp)

- attack (tấn công)

- property(tài sản)

- motion sensor(cảm biến chuyển động)

- break-in thief (tên trộm đột nhập)

- layer (lớp)

- take up (nhặt lên)

Lời giải chi tiết:

- Cyber security managers protect online systems for companies. (Các nhà quản lý an ninh mạng bảo vệ hệ thống trực tuyến cho các công ty.)

- Virtual security guards protect people’s properties using high-tech systems. (Nhân viên bảo vệ ảo bảo vệ an toàn cho tài sản của mọi người bằng hệ thống công nghệ cao.)

- Vertical farmers plant their crops in layers, one on top of another, inside buildings instead of in fields. (Nông dân canh tác trồng cây trồng của họ theo từng lớp, chồng lên nhau, bên trong các tòa nhà thay vì trên cánh đồng.)

Bài 6

6. Read the text. For questions (1-5), choose the correct options (A, B, C or D). Listen and check.

(Đọc văn bản. Đối với các câu hỏi (1-5), hãy chọn các phương án đúng (A, B, C hoặc D). Nghe và kiểm tra.)

1. A. take B. cause C. make D. give

2. A. keep B. watch C. open D. protect

3. A. through B. because C. or D. but

4. A. take B. work C. build D. plant

5, A. more B. less C. same D. enough

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary 5 1

JOBS OF THE FUTURE

This week, Careers Magazine looks at some of the top jobs that will be in demand over the next fifteen years.

Cyber Security Managers

Technology experts believe that a career in cyber security management will soon become more common. Cyber security managers protect online systems for companies. They keep an eye on online communication and prevent attacks so that no one can steal information or cause other problems.

Virtual Security Guards

According to career experts, the demand for virtual security guards will soon increase. Virtual security guards protect people’s properties using high-tech systems. They use modern equipment like security cameras and motion sensors to keep properties safe. If they notice signs of a break-in, they will contact the police or send someone to the site to stop the thieves.

Vertical farmers

It is a fact that farming is one of the oldest careers in the world, but vertical farming is a new career. Vertical farmers plant their crops in layers, one on top of another, inside buildings instead of in fields. City planners said that vertical farming would take up less space than traditional farming. Therefore vertical farms will become more popular in te future, especially in cities.

Tạm dịch:

CÔNG VIỆC CỦA TƯƠNG LAI

Tuần này, Tạp chí Nghề nghiệp xem xét một số công việc hàng đầu sẽ có nhu cầu trong mười lăm năm tới.

Người quản lý an ninh mạng

Các chuyên gia công nghệ tin rằng nghề quản lý an ninh mạng sẽ sớm trở nên phổ biến hơn. Các nhà quản lý an ninh mạng bảo vệ hệ thống trực tuyến cho các công ty. Họ theo dõi liên lạc trực tuyến và ngăn chặn các cuộc tấn công để không ai có thể đánh cắp thông tin hoặc gây ra các vấn đề khác.

Nhân viên bảo vệ ảo

Theo các chuyên gia nghề nghiệp, nhu cầu về nhân viên bảo vệ ảo sẽ sớm tăng cao. Nhân viên bảo vệ ảo bảo vệ tài sản của mọi người bằng hệ thống công nghệ cao. Họ sử dụng các thiết bị hiện đại như camera an ninh và cảm biến chuyển động để giữ an toàn cho tài sản. Nếu nhận thấy dấu hiệu đột nhập, họ sẽ liên lạc với cảnh sát hoặc cử người đến hiện trường để ngăn chặn bọn trộm.

Nông dân dọc

Có một thực tế là nông nghiệp là một trong những nghề lâu đời nhất trên thế giới, nhưng canh tác theo chiều dọc là một nghề mới. Nông dân canh tác trồng cây trồng của họ theo từng lớp, lớp này chồng lên lớp khác, bên trong các tòa nhà thay vì trên cánh đồng. Các nhà quy hoạch thành phố cho biết canh tác theo chiều dọc sẽ chiếm ít không gian hơn so với canh tác truyền thống. Do đó, trang trại dọc sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai, đặc biệt là ở các thành phố.

Bài 7

7. Read the text again and answer the questions (1-4) in your notebook.

(Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi (1-4) vào vở của bạn.)

1. What do cyber security managers protect?

2. What types of equipment do virtual security guards use to keep properties safe?

3. What will virtual security guards do if they notice signs of a break-in?

4. Where do vertical farmer grow their crops?

Lời giải chi tiết:

1. What do cyber security managers protect? (Người quản lý an ninh mạng bảo vệ những gì?)

=> Cyber security managers protect online systems for companies. They keep an eye on online communication and prevent attacks so that no one can steal information or cause other problems. (Các nhà quản lý an ninh mạng bảo vệ hệ thống trực tuyến cho các công ty. Họ theo dõi liên lạc trực tuyến và ngăn chặn các cuộc tấn công để không ai có thể đánh cắp thông tin hoặc gây ra các vấn đề khác.)

2. What types of equipment do virtual security guards use to keep properties safe? (Nhân viên bảo vệ ảo sử dụng những loại thiết bị nào để giữ an toàn cho tài sản?)

=> Virtual security guards protect people’s properties using high-tech systems. They use modern equipment like security cameras and motion sensors to keep properties safe. (Nhân viên bảo vệ ảo bảo vệ tài sản của mọi người bằng hệ thống công nghệ cao. Họ sử dụng các thiết bị hiện đại như camera an ninh và cảm biến chuyển động để giữ an toàn cho tài sản.)

3. What will virtual security guards do if they notice signs of a break-in? (Nhân viên bảo vệ ảo sẽ làm gì nếu nhận thấy có dấu hiệu bị đột nhập?)

=> If they notice signs of a break-in, they will contact the police or send someone to the site to stop the thieves. (Nếu nhận thấy dấu hiệu đột nhập, họ sẽ liên lạc với cảnh sát hoặc cử người đến hiện trường để ngăn chặn bọn trộm.)

4. Where do vertical farmer grow their crops? (Nông dân canh tác trồng cây ở đâu?)

=> City planners said that vertical farming would take up less space than traditional farming. Therefore vertical farms will become mo popular in te future, especially in cities. (Các nhà quy hoạch thành phố cho biết canh tác theo chiều dọc sẽ chiếm ít không gian hơn so với canh tác truyền thống. Do đó, trang trại dọc sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai, đặc biệt là ở các thành phố.)

Bài 8

8. Think: Which of the three jobs in the text are you interested in? Why? Tell your partner.

(Hãy suy nghĩ: Bạn quan tâm đến công việc nào trong ba công việc trong văn bản? Tại sao? Nói với đối tác của bạn.)

Lời giải chi tiết:

- I am interested in virtual security guards because virtual security officers can help improve your security coverage by monitoring areas of your property that may be difficult to monitor with traditional physical security officers. For example, virtual security guards can be used to monitor large areas of property, such as parking lots, warehouses, and grounds. (Tôi quan tâm đến nhân viên bảo vệ ảo vì nhân viên an ninh ảo có thể giúp cải thiện phạm vi bảo mật của bạn bằng cách giám sát các khu vực thuộc tài sản của bạn mà nhân viên an ninh vật lý truyền thống có thể khó giám sát. Ví dụ: nhân viên bảo vệ ảo có thể được sử dụng để giám sát các khu vực tài sản rộng lớn, chẳng hạn như bãi đậu xe, nhà kho và khuôn viên.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 4 4a. Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.