Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Welcome back Tiếng Anh 12 Right on

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

respect

/rɪˈspekt/

(v,n) tôn trọng

Ví dụ minh họa

Respect for diversity in the workplace fosters a positive and inclusive environment.

Sự tôn trọng đối với sự đa dạng tại nơi làm việc thúc đẩy một môi trường tích cực và bao hàm.

bow

/baʊ/

(n,v) cúi chào

Minh họa cho bow

Ví dụ minh họa

He gave a respectful bow to the audience after his performance, acknowledging their applause.

Anh ấy cúi đầu lễ phép đối với khán giả sau khi biểu diễn, thể hiện sự cảm kích với những lời tán thưởng của họ.

shake hands

/ʃeɪk hænd/

(phr.v) bắt tay

Minh họa cho shake hands

Ví dụ minh họa

They shook hands after reaching an agreement, showing mutual respect and trust.

Họ bắt tay nhau sau khi đạt được thỏa thuận, thể hiện sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.

cross your arms

/krɔːs jɔːr ɑːrmz/

(idiom) bắt chéo tay trước ngực

Minh họa cho cross your arms

Ví dụ minh họa

She crossed her arms in front of her chest, a gesture that typically indicates defensiveness or contemplation.

Cô ấy bắt tay chéo trước ngực, một cử chỉ thường thể hiện sự phòng vệ hoặc suy ngẫm.

offer

/ˈɒfə(r)/

(v/n) dâng, đề nghị

Ví dụ minh họa

He extended an offer of partnership to his longtime colleague, proposing a mutually beneficial collaboration.

Anh ấy đưa ra đề nghị hợp tác đối tác cho đồng nghiệp lâu năm của mình, đề xuất một sự hợp tác mang lại lợi ích lẫn nhau.

impolite

/ˌɪmpəˈlaɪt/

(adj) bất lịch sự

Minh họa cho impolite

Ví dụ minh họa

His abrupt interruption during the meeting was seen as impolite by everyone present.

Sự gián đoạn đột ngột của anh ấy trong cuộc họp đã được xem là thiếu lịch sự bởi tất cả mọi người có mặt.

hip

/hɪp/

(adj) hiện đại

Minh họa cho hip

Ví dụ minh họa

The new restaurant downtown has a very hip vibe, attracting a young and trendy crowd.

Cửa hàng nhà hàng mới ở trung tâm thành phố có một không khí rất hiện đại, thu hút đông đảo khách trẻ và thời thượng.

sit exam

/sɪt ɪɡˈzæm/

(phr.v) làm bài kiểm tra

Ví dụ minh họa

Students are required to sit exams at the end of each semester to assess their understanding of the course material.

Học sinh cần phải làm bài kiểm tra vào cuối mỗi học kỳ để đánh giá hiểu biết về nội dung học tập.

have lesson

/hæv ˈlɛsən/

(phr.v) các buổi học

Minh họa cho have lesson

Ví dụ minh họa

They have French lessons every Tuesday afternoon to improve their language skills.

Họ có các buổi học tiếng Pháp vào mỗi chiều thứ Ba để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

do homework

/du:ˈhəʊm.wɜːk/

(phr.v) làm bài tập về nhà

Minh họa cho do homework

Ví dụ minh họa

Students are expected to do their homework every evening to reinforce their understanding of the material covered in class.

Học sinh được mong đợi phải làm bài tập về nhà mỗi buổi tối để củng cố hiểu biết về nội dung đã học trong lớp.

go on school trips

/ɡoʊ ɒn skuːl trɪpz/

(phr.v) tham gia chuyến đi học tập

Minh họa cho go on school trips

Ví dụ minh họa

The students were excited to go on a school trip to the zoo to learn about different animals and their habitats.

Các học sinh rất hào hứng khi đi chuyến đi học tập đến vườn thú để tìm hiểu về các loài động vật khác nhau và môi trường sống của chúng.

give presentations

/ɡɪv ˌprezənˈteɪʃənz/

(phr.v) thuyết trình

Minh họa cho give presentations

Ví dụ minh họa

They were required to give presentations on their research findings to the entire class.

Họ được yêu cầu thuyết trình về các kết quả nghiên cứu của mình trước toàn bộ lớp học.

take part in

/teɪk pɑːt ɪn/

(phr.v) tham gia

Minh họa cho take part in

Ví dụ minh họa

They actively took part in the school"s debate competition, showcasing their argumentative skills.

Họ tích cực tham gia cuộc thi tranh luận của trường, thể hiện khả năng lập luận của mình.

volcanic eruption

/vɒlˈkænɪk/ /ɪˈrʌpʃən/

(n) sự phun trào núi lửa

Minh họa cho volcanic eruption

Ví dụ minh họa

The volcanic eruption devastated the surrounding landscape, spewing ash and lava into the air.

Sự phun trào núi lửa làm hủy hoại cảnh quan xung quanh, phun tro bụi và nham thạch lên không trung.

earthquake

/ˈɜːθkweɪk/

(n) động đất

Ví dụ minh họa

The earthquake shook the city violently, causing buildings to sway and people to evacuate to safer areas.

Trận động đất làm rung chuyển thành phố một cách mãnh liệt, làm cho các tòa nhà lung lay và người dân phải sơ tán đến các khu vực an toàn hơn.

flood

/flʌd/

(n) lũ lụt

Ví dụ minh họa

The flood submerged streets and homes, displacing families and causing widespread damage to infrastructure.

Lũ lụt ngập úng các con đường và nhà cửa, làm di dời các gia đình và gây thiệt hại nghiêm trọng cho hạ tầng.

storm

/stɔːrm/

(n) bão

Minh họa cho storm

Ví dụ minh họa

The storm"s sudden arrival caught everyone off guard.

Dòng chảy đột ngột của cơn bão khiến mọi người đều bị bất ngờ.

landslide

/ˈlænd.slaɪd/

(n) vụ lở đất

Minh họa cho landslide

Ví dụ minh họa

The landslide"s sudden occurrence took everyone by surprise.

Sự xuất hiện đột ngột của vụ lở đất làm cho mọi người đều bất ngờ.

tsunami

/tsuːˈnɑːmi/

(n) sóng thần

Minh họa cho tsunami

Ví dụ minh họa

The tsunami"s unexpected strike devastated the coastal community.

Sự tấn công bất ngờ của sóng thần làm tan hoang cộng đồng ven biển.

crash

/kræʃ/

(v/n) đổ, sự sụp đổ

Minh họa cho crash

Ví dụ minh họa

The crash of the falling tree startled everyone in the park.

Sự sụp đổ của cây làm cho mọi người trong công viên đều bị giật mình.

explosion

/ɪkˈspləʊʒn/

(n) vụ nổ

Minh họa cho explosion

Ví dụ minh họa

The explosion echoed through the city, sending shockwaves of fear and confusion among the residents.

Sự nổ vang vọng khắp thành phố, gây sóng sánh sợ hãi và hỗn loạn cho cư dân.

shipwreck

/ˈʃɪp.rek/

(n) vụ đắm tàu

Minh họa cho shipwreck

Ví dụ minh họa

The shipwreck left the sailors stranded on a remote island, struggling to survive.

Lần đắm tàu làm cho thủy thủ bị mắc kẹt trên một hòn đảo xa xôi, đấu tranh để sống sót.

melt

/melt/

(v) tan chảy

Minh họa cho melt

Ví dụ minh họa

The sun"s warmth caused the snow to melt quickly, revealing the lush green grass underneath.

Ánh nắng mặt trời làm tan nhanh tuyết, để lộ ra bãi cỏ xanh tươi phía dưới.

rainforest

/ˈreɪn.fɔːr.ɪst/

(n) rừng nhiệt đới

Minh họa cho rainforest

Ví dụ minh họa

The Amazon rainforest is known for its unparalleled biodiversity and dense canopy of trees.

Rừng nhiệt đới Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học vô song và tán cây dày đặc.

dry

/draɪ/

(adj) khô

Minh họa cho dry

Ví dụ minh họa

The desert is characterized by its dry climate and sparse vegetation.

Sa mạc được đặc trưng bởi khí hậu khô và thực vật thưa thớt.

polluted

/pəˈluːtɪd/

(adj) ô nhiễm

Minh họa cho polluted

Ví dụ minh họa

The river became polluted due to industrial waste and agricultural runoff.

Dòng sông bị ô nhiễm do chất thải công nghiệp và nước thải nông nghiệp.

sea level

/ siː ˈlɛvl /

(n) mực nước biển

Minh họa cho sea level

Ví dụ minh họa

Rising sea levels threaten coastal communities around the world.

Các mực nước biển dâng cao đe dọa các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới.

ice cap

/ˈaɪs ˌkæp/

(n) băng ở vùng cực

Minh họa cho ice cap

Ví dụ minh họa

The melting of the polar ice caps is contributing to rising sea levels.

Sự tan chảy của các mũ băng cực đang góp phần làm tăng mực nước biển.

health problem

/helθ ˈprɒbləm/

(n) vấn đề sức khoẻ

Minh họa cho health problem

Ví dụ minh họa

Air pollution can lead to various health problems, including respiratory issues and heart disease.

Ô nhiễm không khí có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm các vấn đề về hô hấp và bệnh tim mạch.

river

/ˈrɪv.ɚ/

(n) dòng sông

Minh họa cho river

Ví dụ minh họa

The polluted river posed a serious threat to the local community"s health.

Dòng sông bị ô nhiễm đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của cộng đồng địa phương.

lake

/leɪk/

(n) hồ

Minh họa cho lake

Ví dụ minh họa

The clear lake provided a serene setting for the weekend getaway.

Hồ trong xanh tạo nên một bầu không khí thanh bình cho chuyến đi nghỉ cuối tuần.

habitat

/ˈhæbɪtæt/

(n) môi trường sống

Minh họa cho habitat

Ví dụ minh họa

The destruction of the forest habitat threatens the survival of many wildlife species.

Sự phá hủy môi trường sống rừng đe dọa sự sống còn của nhiều loài động vật hoang dã.

animal

/ˈænɪml/

(n) động vật

Minh họa cho animal

Ví dụ minh họa

The injured animal limped away into the forest, seeking safety and shelter.

Động vật bị thương đi khập khiễng vào rừng, tìm kiếm sự an toàn và nơi trú ẩn.

terrible

/ˈter.ə.bəl/

(adj) tồi tệ, kinh hoàng

Ví dụ minh họa

The terrible storm left the town without power for days.

Trận bão kinh khủng làm cho thị trấn mất điện trong vài ngày.

missing

/ˈmɪsɪŋ/

(adj) mất, thất lạc

Minh họa cho missing

Ví dụ minh họa

The injured animal limped away into the forest, its family missing and seeking safety and shelter.

Động vật bị thương đi khập khiễng vào rừng, gia đình nó đã mất và đang tìm kiếm sự an toàn và nơi trú ẩn.

under control

/ʌndər kənˈtroʊl/

(phrase) chịu kiểm soát

Minh họa cho under control

Ví dụ minh họa

The firefighters worked tirelessly to bring the raging blaze under control.

Các lính cứu hỏa đã làm việc không ngừng nghỉ để kiểm soát đám cháy dữ dội.

burn

/bɜːn/

(v) cháy

Minh họa cho burn

Ví dụ minh họa

The sun can burn your skin if you don"t wear sunscreen.

Cái nắng có thể làm bỏng da bạn nếu bạn không thoa kem chống nắng.

notebook

/ˈnəʊtbʊk/

(n) vở ghi chép

Minh họa cho notebook

Ví dụ minh họa

I always carry a notebook to jot down my ideas.

Tôi luôn mang theo một cuốn sổ tay để ghi lại ý tưởng của mình.

happiness

/ˈhæpinəs/

(n) sự vui vẻ

Minh họa cho happiness

Ví dụ minh họa

Happiness is the key to a fulfilling life.

Hạnh phúc là chìa khóa cho một cuộc sống viên mãn.

butter

/ˈbʌt̬.ɚ/

(n) bơ

Minh họa cho butter

Ví dụ minh họa

Butter is essential for making delicious cookies.

Bơ là nguyên liệu cần thiết để làm bánh quy ngon.

literature

/ˈlɪtrətʃə(r)/

(n) Ngữ văn

Minh họa cho literature

Ví dụ minh họa

Literature allows us to explore different cultures and ideas.

Văn học giúp chúng ta khám phá các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.

tennis

/ˈtenɪs/

(n) môn tennis

Minh họa cho tennis

Ví dụ minh họa

Tennis is a great way to stay active and have fun.

Tennis là một cách tuyệt vời để giữ dáng và vui vẻ.

teacher

/ˈtiːtʃə(r)/

(n) giáo viên

Minh họa cho teacher

Ví dụ minh họa

A good teacher can inspire students to reach their full potential.

Một giáo viên giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh phát huy hết khả năng của mình.

exam

/ɪɡˈzæm/

(n) bài kiểm tra

Minh họa cho exam

Ví dụ minh họa

Preparing for an exam requires focus and dedication.

Chuẩn bị cho một kỳ thi đòi hỏi sự tập trung và cống hiến.

programme

/ˈprəʊɡræm/

(n) chương trình

Minh họa cho programme

Ví dụ minh họa

The programme includes various activities to enhance learning.

Chương trình bao gồm nhiều hoạt động để nâng cao việc học.

juice

/dʒuːs/

(n) nước ép hoa quả

Minh họa cho juice

Ví dụ minh họa

Fresh juice is a great way to start the day.

Nước trái cây tươi là cách tuyệt vời để bắt đầu một ngày.

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

(n) thiết bị

Minh họa cho equipment

Ví dụ minh họa

The gym provides all the necessary equipment for a full workout.

Câu lạc bộ thể hình cung cấp tất cả thiết bị cần thiết cho một buổi tập hoàn chỉnh.

give

/ɡɪv/

(v) đưa, cho, tặng

Ví dụ minh họa

She decided to give her old clothes to charity to help those in need.

Cô ấy quyết định cho đi những bộ quần áo cũ của mình cho tổ chức từ thiện để giúp đỡ những người cần.

stay healthy

/steɪ ˈhɛlθi/

(phr.v) giữ gìn sức khoẻ

Ví dụ minh họa

To stay healthy, it"s essential to eat a balanced diet and exercise regularly.

Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.

school trip

/skuːl trɪp/

(n) chuyến tham quan

Minh họa cho school trip

Ví dụ minh họa

Our school trip to the museum was both fun and educational.

Chuyến đi thực tế của trường chúng tôi đến bảo tàng vừa vui vẻ vừa bổ ích.

museum

/mjuˈziːəm/

(n) bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

The museum showcases a variety of art from different cultures.

Bảo tàng trưng bày nhiều loại nghệ thuật từ các nền văn hóa khác nhau.

science center

/ˈsaɪəns ˈsɛntrə/

(n) trung tâm khoa học

Minh họa cho science center

Ví dụ minh họa

The science centre offers interactive exhibits and educational programs for children and adults to explore and learn about various scientific concepts and discoveries.

Trung tâm khoa học cung cấp các triển lãm tương tác và các chương trình giáo dục cho trẻ em và người lớn để khám phá và tìm hiểu về các khái niệm và khám phá khoa học khác nhau.

omelette

/ˈɒmlət/

(n) trứng ốp la

Minh họa cho omelette

Ví dụ minh họa

He made a delicious omelette for breakfast, filled with cheese, tomatoes, and herbs.

Anh ấy làm một món trứng tráng ngon cho bữa sáng, được nhồi phô mai, cà chua và các loại thảo mộc.

hang out

/hæŋ/ /aʊt/

(phr.v) đi chơi

Minh họa cho hang out

Ví dụ minh họa

They often hang out at the local cafe, enjoying coffee and catching up with each other.

Họ thường xuyên đi uống cafe tại quán địa phương, thưởng thức cà phê và trò chuyện với nhau.

injure

/ˈɪndʒə(r)/

(v) làm bị thương

Minh họa cho injure

Ví dụ minh họa

He fell while skateboarding and injured his knee, requiring medical attention.

Anh ấy ngã khi đang trượt ván và bị thương ở đầu gối, cần phải điều trị y tế.

information

/ˌɪnfəˈmeɪʃn/

(n) thông tin

Minh họa cho information

Ví dụ minh họa

She gathered information from various sources to write her research paper on climate change.

Cô ấy thu thập thông tin từ nhiều nguồn để viết bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

strike - struck - struck

/straɪk/

(v) đánh

Minh họa cho strike - struck - struck

Ví dụ minh họa

The lightning struck the tree, causing it to split in half.

Sét đánh vào cây làm cho nó bị chẻ đôi.

global warming

/ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/

(n) sự nóng lên toàn cầu

Minh họa cho global warming

Ví dụ minh họa

Global warming is causing significant changes in climate patterns worldwide, leading to rising temperatures and environmental impacts.

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra những thay đổi đáng kể trong mô hình khí hậu trên toàn cầu, dẫn đến sự tăng nhiệt độ và các tác động môi trường.

erupt

/ɪˈrʌpt/

(v) phun trào

Minh họa cho erupt

Ví dụ minh họa

The volcano suddenly erupted, spewing ash and lava into the air, causing widespread disruption.

Núi lửa bất ngờ phun trào, phun tro bụi và dung nham vào không khí, gây ra sự cố lan rộng.

travel

/ˈtræv.əl/

(v/n) du lịch

Minh họa cho travel

Ví dụ minh họa

They love to travel to new places, experiencing different cultures and exploring scenic landscapes.

Họ thích đi du lịch đến những địa điểm mới, trải nghiệm văn hóa khác nhau và khám phá cảnh quan đẹp.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Right on! Welcome back Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.