Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1: Life - past and present Tiếng Anh 12 Right on
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
face-to-face
(adj) trực diện, trực tiếp

Ví dụ minh họa
I believe a face-to-face meeting would be most productive for ironing out the details of this project.
Tôi tin rằng một cuộc gặp trực tiếp sẽ hiệu quả nhất để giải quyết các chi tiết của dự án này.
letter
(n) lá thư

Ví dụ minh họa
I am waiting for a letter from my university regarding my application.
Tôi đang chờ thư từ trường đại học của tôi liên quan đến đơn xin học của tôi.
diary
(n) nhật ký

Ví dụ minh họa
I always write my thoughts and experiences in my diary before going to sleep.
Tôi luôn viết những suy nghĩ và trải nghiệm của mình vào nhật ký trước khi đi ngủ.
telephone
(n) điện thoại

Ví dụ minh họa
I received an important call on my telephone this morning.
Tôi đã nhận được một cuộc gọi quan trọng trên điện thoại của mình sáng nay.
(v/n) thư điện tử

Ví dụ minh họa
I sent an email to my friend to update her about the upcoming event.
Tôi đã gửi một email cho bạn tôi để thông báo cho cô ấy về sự kiện sắp tới.
text message
(n) tin nhắn văn bản

Ví dụ minh họa
I received a text message on my phone to check if the service was working correctly.
Tôi đã nhận được một tin nhắn thử trên điện thoại của mình để kiểm tra xem dịch vụ có hoạt động đúng không.
smartphone
(n) điện thoại thông minh

Ví dụ minh họa
I use my smartphone to stay connected with friends and family.
Tôi sử dụng điện thoại thông minh của mình để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình.
social media
(n) mạng xã hội

Ví dụ minh họa
I spend a lot of time on social media to stay updated with the latest news.
Tôi dành nhiều thời gian trên mạng xã hội để cập nhật tin tức mới nhất.
blog
(n) nhật kí điện tử
Ví dụ minh họa
I started a blog to share my travel experiences with others.
Tôi đã bắt đầu một blog để chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình với mọi người.
communicate
(v) giao tiếp

Ví dụ minh họa
I use various apps to communicate with my colleagues efficiently.
Tôi sử dụng nhiều ứng dụng khác nhau để giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp của mình.
come to mind
(phr.v) nghĩ ngay đến
Ví dụ minh họa
Whenever I see the ocean, thoughts of relaxation and peace come to mind.
Mỗi khi tôi nhìn thấy biển, những suy nghĩ về sự thư giãn và hòa bình hiện về trong đầu.
carrier pigeon
(n) bồ câu đưa thư

Ví dụ minh họa
In the past, carrier pigeons were used to deliver messages over long distances.
Trong quá khứ, các con bồ câu truyền tin đã được sử dụng để chuyển các thông điệp qua những khoảng cách xa.
deliver
(v) giao hàng

Ví dụ minh họa
The courier promised to deliver the package by tomorrow afternoon.
Người đưa tin hứa sẽ giao gói hàng vào chiều ngày mai.
generation
(n) thế hệ

Ví dụ minh họa
Our generation is witnessing rapid technological advancements.
Thế hệ của chúng ta đang chứng kiến sự tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ.
telegraph machine
(n) máy điện báo
Ví dụ minh họa
The telegraph machine revolutionized long-distance communication in the 19th century.
Máy điện báo đã cách mạng hóa giao tiếp xa trong thế kỷ 19.
permanent
(adj) mãi mãi
Ví dụ minh họa
His decision to move abroad was a permanent one; he sold all his belongings.
Quyết định của anh ấy chuyển đến nước ngoài là vĩnh viễn; anh ấy đã bán hết tài sản của mình.
temporary
(adj) tạm thời
Ví dụ minh họa
Their stay in the city was only temporary; they planned to move back to their hometown next year.
Sự lưu trú của họ tại thành phố này chỉ tạm thời; họ dự định sẽ chuyển về quê nhà vào năm sau.
timetable
(n) thời khóa biểu

Ví dụ minh họa
I need to check my timetable to see when my next class starts.
Tôi cần kiểm tra lịch học của mình để biết lúc nào là tiết học kế tiếp.
entry
(n) lối vào

Ví dụ minh họa
I made a note of the entry requirements for the competition.
Tôi đã ghi chép lại các yêu cầu đăng ký tham gia cuộc thi.
prefer
(v) thích hơn

Ví dụ minh họa
I prefer to read books rather than watch movies in my free time.
Tôi thích đọc sách hơn là xem phim vào thời gian rảnh rỗi của mình.
specific
(adj) cụ thể

Ví dụ minh họa
She asked for specific details about the project before making a decision.
Cô ấy yêu cầu các thông tin cụ thể về dự án trước khi đưa ra quyết định.
interrupt
(v) gián đoạn
Ví dụ minh họa
Please do not interrupt me while I am speaking.
Xin đừng ngắt lời khi tôi đang nói.
street vendor
(n) người bán hàng rong

Ví dụ minh họa
The city is known for its diverse street vendors, offering a wide variety of delicious foods.
Thành phố này nổi tiếng với những người bán hàng rong đa dạng, cung cấp nhiều loại thức ăn ngon.
casual clothes
(n) quần áo thông thường

Ví dụ minh họa
I usually wear casual clothes like jeans and T-shirts on weekends.
Thường thì vào cuối tuần tôi mặc áo thông thường như là quần jeans và áo thun.
folk game
(n) trò chơi dân gian

Ví dụ minh họa
Folk games are traditional games that have been passed down through generations in many cultures.
Trò chơi dân gian là những trò chơi truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
ride a horse
(phr.v) cưỡi ngựa

Ví dụ minh họa
She learned how to ride a horse during her summer vacation in the countryside.
Cô ấy học cách cưỡi ngựa trong kỳ nghỉ hè tại vùng nông thôn.
traditional clothes
(n) quần áo truyền thống

Ví dụ minh họa
During festivals, many people wear traditional clothes to celebrate their cultural heritage.
Trong các lễ hội, nhiều người mặc trang phục truyền thống để kỷ niệm di sản văn hóa của họ.
different
(adj) khác biệt

Ví dụ minh họa
They have different tastes in music, but they both enjoy going to concerts together.
Họ có sở thích âm nhạc khác nhau, nhưng cả hai đều thích đi đến các buổi hòa nhạc cùng nhau.
create an email address
(phr.v) tạo địa chỉ email
Ví dụ minh họa
She decided to create an email address for her new business venture.
Cô ấy quyết định tạo địa chỉ email cho dự án kinh doanh mới của mình.
let
(v) cho phép
Ví dụ minh họa
Let me know if you need any further assistance with that.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm sự trợ giúp về vấn đề đó.
shopping cart
(n) xe đẩy đi mua sắm trong siêu thị

Ví dụ minh họa
I loaded the groceries into the shopping cart at the supermarket.
Tôi đã đặt hàng tạp hóa vào xe đẩy khi ở siêu thị.
expensive
(adj) đắt tiền
Ví dụ minh họa
The new smartphone model is quite expensive, but it has the latest features and technology.
Mẫu điện thoại thông minh mới này khá đắt, nhưng nó có các tính năng và công nghệ mới nhất.
trainer
(n) giày thể thao

Ví dụ minh họa
I bought a new pair of trainers for my morning jog.
Tôi đã mua một đôi giày thể thao mới cho buổi chạy bộ buổi sáng.
countryside
(n) nông thôn

Ví dụ minh họa
We spent our vacation in the peaceful countryside, surrounded by green fields and fresh air.
Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ ở vùng quê yên bình, được bao quanh bởi những cánh đồng xanh và không khí trong lành.
play computer games
(phr.v) chơi trò chơi trên máy tính

Ví dụ minh họa
He enjoys spending his free time playing computer games with his friends online.
Anh ấy thích dành thời gian rảnh rỗi để chơi game trên máy tính cùng bạn bè qua mạng.
tablet
(n) máy tính bảng

Ví dụ minh họa
She uses a tablet to read e-books and watch movies on the go.
Cô ấy sử dụng một chiếc máy tính bảng để đọc sách điện tử và xem phim khi di chuyển.
sightseeing
(n) sự tham quan
Ví dụ minh họa
During their vacation in Paris, they enjoyed sightseeing at famous landmarks such as the Eiffel Tower and the Louvre Museum.
Trong kỳ nghỉ ở Paris, họ thích thú đi tham quan các địa danh nổi tiếng như tháp Eiffel và Bảo tàng Louvre.
shopping list
(n) danh sách mua sắm
Ví dụ minh họa
She made a shopping list before going to the grocery store to ensure she didn"t forget anything.
Cô ấy đã lập danh sách mua sắm trước khi đến cửa hàng bách hóa để đảm bảo không bỏ sót điều gì.
entertainment
(n) sự giải trí
Ví dụ minh họa
There are many forms of entertainment available in the city, such as theaters, concerts, and art galleries.
Có rất nhiều hình thức giải trí có sẵn trong thành phố, như nhà hát, buổi hòa nhạc và các phòng tranh nghệ thuật.
update
(v) cập nhật
Ví dụ minh họa
She asked her assistant to update the schedule for the upcoming meeting.
Cô ấy yêu cầu trợ lý cập nhật lịch trình cho cuộc họp sắp tới.
electronic
(n) thiết bị điện tử

Ví dụ minh họa
I enjoy learning about new electronics and their innovative features.
Tôi thích tìm hiểu về các thiết bị điện tử mới và các tính năng đổi mới của chúng.
repair
(v) sửa chữa

Ví dụ minh họa
He called a technician to repair his broken computer.
Anh ấy gọi một kỹ thuật viên để sửa chữa chiếc máy tính bị hỏng của mình.
change
(v) thay đổi
Ví dụ minh họa
She decided to change her hairstyle for a fresh new look.
Cô ấy quyết định thay đổi kiểu tóc để có diện mạo mới tươi mới.
extended family
(n) đại gia đình

Ví dụ minh họa
They celebrated the holidays with their extended family, including grandparents, cousins, and aunts and uncles.
Họ đã kỷ niệm các ngày lễ cùng gia đình mở rộng, bao gồm ông bà, anh chị em họ và các cô chú.
common
(adj) chung, phổ biến

Ví dụ minh họa
Coffee shops are common places for people to meet and socialize.
Các quán cà phê là nơi phổ biến để mọi người gặp gỡ và giao tiếp.
nuclear family
(n) gia đình hạt nhân

Ví dụ minh họa
A nuclear family typically consists of parents and their children living together in one household.
Gia đình hạt nhân thường bao gồm ba mẹ và con cái sống cùng nhau trong một gia đình.
on foot
(phrase) đi bộ

Ví dụ minh họa
They explored the city on foot to discover its hidden gems.
Họ khám phá thành phố bằng đôi chân để tìm ra những địa điểm đẹp không ngờ.
hand-drawn cart
(n) xe kéo
Ví dụ minh họa
The farmer transported his crops using a hand-drawn cart.
Nông dân di chuyển sản phẩm nông nghiệp bằng xe kéo tay.
do housework
(phr.v) làm việc nhà

Ví dụ minh họa
She spends her weekends doing the housework, such as cleaning, cooking, and laundry.
Cô ấy dành thời gian cuối tuần để làm việc nhà, như làm vệ sinh, nấu ăn và giặt giũ.
cottage
(n) nhà tranh

Ví dụ minh họa
They rented a cozy cottage by the lake for their summer vacation.
Họ thuê một căn nhà tranh nhỏ bên hồ cho kỳ nghỉ mùa hè của họ.
tube house
(n) nhà ống

Ví dụ minh họa
A tube house refers to a narrow, tall house typically found in urban areas with limited space, especially in cities like Hanoi, Vietnam.
Nhà ống là thuật ngữ chỉ những căn nhà hẹp và cao thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị có diện tích hạn chế, đặc biệt là ở các thành phố như Hà Nội, Việt Nam.
brick house
(n) nhà gạch

Ví dụ minh họa
They built their dream home, a sturdy brick house with a spacious garden.
Họ xây dựng ngôi nhà mơ ước của mình, một ngôi nhà gạch vững chắc với một khu vườn rộng rãi.
make a living
(phr.v) kiếm sống
Ví dụ minh họa
He makes a living as a freelance writer, working from home on various projects.
Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do, làm việc từ nhà trên các dự án khác nhau.
household
(n) hộ gia đình

Ví dụ minh họa
In their household, everyone pitches in to keep things organized and running smoothly.
Trong gia đình họ, mọi người đều cùng chung sức để giữ mọi thứ gọn gàng và hoạt động trôi chảy.
support the family
(phr.v) hỗ trợ gia đình

Ví dụ minh họa
He works hard to support his family financially.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để đảm bảo sự hỗ trợ tài chính cho gia đình.
education
(n) giáo dục

Ví dụ minh họa
Education is crucial for personal development and societal progress.
Giáo dục là rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân và tiến bộ của xã hội.
raise children
(phr.v) nuôi dạy con cái

Ví dụ minh họa
They are dedicated to raising their children with love and discipline.
Họ tận tâm nuôi dạy con cái với tình yêu và kỷ luật.
walking
(n) đi dạo

Ví dụ minh họa
Walking is a great way to stay active and enjoy the outdoors.
Đi bộ là một cách tuyệt vời để duy trì sự hoạt động và tận hưởng không gian ngoài trời.
classical music
(n) nhạc cổ điển
Ví dụ minh họa
Classical music is renowned for its complexity and timeless beauty, appealing to audiences across generations.
m nhạc cổ điển nổi tiếng với sự phức tạp và vẻ đẹp vượt thời gian, hấp dẫn khán giả qua các thế hệ.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Right on! Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.