Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6: English around the world Tiếng Anh 12 Right on
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
study abroad
(v) học ở nước ngoài

Ví dụ minh họa
Many students dream of studying abroad to experience new cultures.
Nhiều học sinh mơ ước được học ở nước ngoài để trải nghiệm những nền văn hóa mới.
boost brainpower
(v) tăng cường trí lực

Ví dụ minh họa
Reading books can help boost brainpower and improve memory.
Đọc sách có thể giúp tăng cường trí lực và cải thiện trí nhớ.
entertainment
(v) giải trí

Ví dụ minh họa
On weekends, we often enjoy entertainment like watching movies or playing games.
Vào cuối tuần, chúng tôi thường thưởng thức giải trí như xem phim hoặc chơi trò chơi.
boost knowledge
(v) nâng cao kiến thức

Ví dụ minh họa
Attending science fairs can help students boost knowledge in various subjects.
Tham gia hội chợ khoa học có thể giúp học sinh tăng cường kiến thức về nhiều môn học khác nhau.
study the world
(v) tìm hiểu thế giới
Ví dụ minh họa
Geography classes help students study the world and its diverse cultures.
Các lớp học địa lý giúp học sinh tìm hiểu thế giới và các nền văn hóa đa dạng của nó.
have more job opportunities
(v) có nhiều cơ hội việc làm hơn

Ví dụ minh họa
Learning a second language can help you have more job opportunities in the future.
Học một ngôn ngữ thứ hai có thể giúp bạn có nhiều cơ hội việc làm hơn trong tương lai.
make friends
(v) kết bạn

Ví dụ minh họa
Summer camps are a great way to make friends from different schools.
Các trại hè là cách tuyệt vời để kết bạn với những bạn từ các trường khác nhau.
international language
(n) ngôn ngữ quốc tế
Ví dụ minh họa
English is considered an international language used in many countries.
Tiếng Anh được coi là ngôn ngữ quốc tế được sử dụng ở nhiều quốc gia.
resource
(n) nguồn

Ví dụ minh họa
They promote the use of renewable resources like soybean oil.
Họ thúc đẩy việc sử dụng các nguồn tài nguyên tái tạo như dầu đậu nành.
multinational
(adj) đa quốc gia

Ví dụ minh họa
Many multinational companies have offices in different countries.
Nhiều công ty đa quốc gia có văn phòng ở các nước khác nhau.
trade
(n/v) thương mại, buôn bán
Ví dụ minh họa
Countries often trade goods and services with each other.
Các quốc gia thường buôn bán hàng hóa và dịch vụ với nhau.
foreign market
(n) thị trường nước ngoài

Ví dụ minh họa
Many companies try to expand into foreign markets to grow their business.
Nhiều công ty cố gắng mở rộng vào thị trường nước ngoài để phát triển kinh doanh.
convey
(v) truyền đạt
Ví dụ minh họa
He used a letter to convey his feelings to her.
Anh ấy dùng một lá thư để truyền đạt cảm xúc của mình đến cô ấy.
emergency
(n) tình trạng khẩn cấp
Ví dụ minh họa
In case of an emergency, students should follow the school"s safety procedures.
Trong trường hợp khẩn cấp, học sinh nên tuân theo các quy trình an toàn của trường.
improve
(v) cải thiện
Ví dụ minh họa
Students can improve their grades by studying regularly and asking for help when needed.
Học sinh có thể cải thiện điểm số của mình bằng cách học tập đều đặn và nhờ giúp đỡ khi cần thiết.
take an online course
(v) tham gia khóa học trực tuyến

Ví dụ minh họa
Many students take online courses to learn new skills during their free time.
Nhiều học sinh tham gia các khóa học trực tuyến để học các kỹ năng mới trong thời gian rảnh.
thinking skill
(n) kỹ năng tư duy

Ví dụ minh họa
Solving puzzles can help develop critical thinking skills in young students.
Giải câu đố có thể giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện ở học sinh nhỏ tuổi.
radio show
(n) chương trình phát thanh

Ví dụ minh họa
Our school has a weekly radio show where students discuss current events.
Trường chúng tôi có một chương trình phát thanh hàng tuần, nơi học sinh thảo luận về các sự kiện hiện tại.
fluently
(adv) trôi chảy
Ví dụ minh họa
After practicing every day, Sarah can now speak English fluently.
Sau khi luyện tập mỗi ngày, Sarah giờ đây có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
expression
(n) cách diễn đạt, biểu hiện
Ví dụ minh họa
Learning common English expressions can help you sound more natural when speaking.
Học các cách diễn đạt tiếng Anh phổ biến có thể giúp bạn nói tự nhiên hơn.
culture
(n) văn hóa

Ví dụ minh họa
Studying abroad allows students to experience different cultures firsthand.
Học tập ở nước ngoài cho phép học sinh trải nghiệm trực tiếp các nền văn hóa khác nhau.
look forward to
(phr.v) mong đợi

Ví dụ minh họa
Students often look forward to summer vacation and spending time with friends.
Học sinh thường mong đợi kỳ nghỉ hè và thời gian được dành cho bạn bè.
take online lesson
(v) học trực tuyến

Ví dụ minh họa
Many students take online lessons to improve their English skills from home.
Nhiều học sinh học trực tuyến để cải thiện kỹ năng tiếng Anh từ nhà.
watch English - language film
(v) xem phim tiếng Anh

Ví dụ minh họa
Sarah likes to watch English-language films with subtitles to learn new vocabulary.
Sarah thích xem phim tiếng Anh có phụ đề để học từ vựng mới.
sign up for an English class
(v) đăng ký lớp học tiếng Anh
Ví dụ minh họa
Tom decided to sign up for an English class to prepare for his upcoming trip abroad.
Tom quyết định đăng ký lớp học tiếng Anh để chuẩn bị cho chuyến đi nước ngoài sắp tới.
practice the language with English friends
(v) luyện tập ngôn ngữ với bạn bè người Anh

Ví dụ minh họa
Emily likes to practise the language with English friends she met online.
Emily thích luyện tập ngôn ngữ với những người bạn người Anh mà cô ấy gặp trên mạng.
use English-learning app
(v) sử dụng ứng dụng học tiếng Anh
Ví dụ minh họa
Many students use English-learning apps on their phones to study vocabulary during free time.
Nhiều học sinh sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh trên điện thoại để học từ vựng trong thời gian rảnh.
read English books
(v) đọc sách tiếng Anh

Ví dụ minh họa
John likes to read English books to improve his reading comprehension skills.
John thích đọc sách tiếng Anh để cải thiện kỹ năng đọc hiểu của mình.
write blog in English
(v) viết blog bằng tiếng Anh
Ví dụ minh họa
Lisa started to write a blog in English about her hobbies to practice her writing skills.
Lisa bắt đầu viết một blog bằng tiếng Anh về sở thích của mình để luyện kỹ năng viết.
visit an English-speaking country
(v) thăm một quốc gia nói tiếng Anh

Ví dụ minh họa
Many students dream of visiting an English-speaking country to improve their language skills.
Nhiều học sinh mơ ước được thăm một quốc gia nói tiếng Anh để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
wonderful
(adj) tuyệt vời

Ví dụ minh họa
The school trip to the science museum was a wonderful experience for all students.
Chuyến đi của trường đến bảo tàng khoa học là một trải nghiệm tuyệt vời cho tất cả học sinh.
appreciate
(v) đánh giá cao, cảm kích

Ví dụ minh họa
Students appreciate their teachers" efforts to make lessons interesting and engaging.
Học sinh đánh giá cao nỗ lực của giáo viên trong việc làm cho bài học thú vị và hấp dẫn.
channel
(n) kênh
Ví dụ minh họa
Many students watch educational videos on YouTube channels to supplement their learning.
Nhiều học sinh xem video giáo dục trên các kênh YouTube để bổ sung cho việc học của mình.
practise
(v) thực hành

Ví dụ minh họa
It"s important to practice speaking English regularly to improve fluency.
Việc thực hành nói tiếng Anh thường xuyên rất quan trọng để cải thiện sự trôi chảy.
sign up
(phr.v) đăng ký
Ví dụ minh họa
Many students sign up for after-school clubs to explore their interests.
Nhiều học sinh đăng ký tham gia các câu lạc bộ ngoại khóa để khám phá sở thích của mình.
download
(v) tải xuống
Ví dụ minh họa
Students can download educational apps to help them study on their smartphones.
Học sinh có thể tải xuống các ứng dụng giáo dục để giúp họ học trên điện thoại thông minh.
apply for
(v) ứng tuyển, nộp đơn
Ví dụ minh họa
Many students apply for summer internships to gain work experience.
Nhiều học sinh nộp đơn xin thực tập mùa hè để có được kinh nghiệm làm việc.
confident
(adj) tự tin
Ví dụ minh họa
Regular practice helps students feel more confident when speaking in public.
Luyện tập thường xuyên giúp học sinh cảm thấy tự tin hơn khi nói trước đám đông.
excellent
(adj) xuất sắc
Ví dụ minh họa
Sarah received an excellent grade on her science project.
Sarah đã nhận được điểm xuất sắc cho dự án khoa học của mình.
spend
(v) dành (thời gian, tiền bạc)

Ví dụ minh họa
It"s important to spend time wisely on both studying and relaxing.
Việc dành thời gian một cách khôn ngoan cho cả việc học và thư giãn là rất quan trọng.
rural area
(n) khu vực nông thôn

Ví dụ minh họa
Some students from rural areas have to travel long distances to get to school.
Một số học sinh từ khu vực nông thôn phải đi một quãng đường dài để đến trường.
good at
(adj) giỏi về

Ví dụ minh họa
Tom is good at math and often helps his classmates with difficult problems.
Tom giỏi về toán và thường giúp các bạn cùng lớp giải các bài toán khó.
direction
(n) hướng, chỉ dẫn

Ví dụ minh họa
The teacher gave clear directions for completing the group project.
Giáo viên đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng để hoàn thành dự án nhóm.
global language
(n) ngôn ngữ toàn cầu

Ví dụ minh họa
English is considered a global language used in many international settings.
Tiếng Anh được coi là ngôn ngữ toàn cầu được sử dụng trong nhiều môi trường quốc tế.
pick up
(v) học được, tiếp thu
Ví dụ minh họa
Children can easily pick up new words when learning a foreign language.
Trẻ em có thể dễ dàng tiếp thu các từ mới khi học một ngoại ngữ.
merchant
(n) thương nhân

Ví dụ minh họa
In ancient times, merchants traveled long distances to trade goods.
Thời xưa, các thương nhân đi những quãng đường dài để buôn bán hàng hóa.
trade
(n/v) thương mại, buôn bán

Ví dụ minh họa
Many countries trade goods and services with each other to boost their economies.
Nhiều quốc gia buôn bán hàng hóa và dịch vụ với nhau để thúc đẩy nền kinh tế.
industry
(n) công nghiệp

Ví dụ minh họa
The technology industry is growing rapidly in many countries.
Ngành công nghiệp công nghệ đang phát triển nhanh chóng ở nhiều quốc gia.
finance
(n) tài chính

Ví dụ minh họa
Students learn about personal finance to manage their money better in the future.
Học sinh học về tài chính cá nhân để quản lý tiền bạc tốt hơn trong tương lai.
official language
(n) ngôn ngữ chính thức
Ví dụ minh họa
English is the official language in many countries around the world.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở nhiều quốc gia trên thế giới.
popular
(adj) phổ biến, được ưa chuộng

Ví dụ minh họa
Basketball is a popular sport among students in many schools.
Bóng rổ là một môn thể thao phổ biến trong học sinh ở nhiều trường học.
empire
(n) đế chế
Ví dụ minh họa
The Roman Empire was one of the largest in ancient history.
Đế chế La Mã là một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử cổ đại.
spread
(v) lan rộng, phổ biến

Ví dụ minh họa
The use of smartphones has spread rapidly among young people.
Việc sử dụng điện thoại thông minh đã lan rộng nhanh chóng trong giới trẻ.
foreign language
(n) ngoại ngữ
Ví dụ minh họa
Many schools offer foreign language classes to broaden students" horizons.
Nhiều trường học cung cấp các lớp học ngoại ngữ để mở rộng tầm nhìn cho học sinh.
suit
(v) phù hợp

Ví dụ minh họa
Online classes may not suit every student"s learning style.
Các lớp học trực tuyến có thể không phù hợp với phong cách học tập của mọi học sinh.
in-person
(adj) trực tiếp, đối mặt

Ví dụ minh họa
Many students prefer in-person classes for better interaction with teachers and classmates.
Nhiều học sinh thích các lớp học trực tiếp để tương tác tốt hơn với giáo viên và bạn học.
source
(n) nguồn
Ví dụ minh họa
The internet is a valuable source of information for students doing research projects.
Internet là một nguồn thông tin quý giá cho học sinh làm các dự án nghiên cứu.
multilingualism
(n) đa ngôn ngữ

Ví dụ minh họa
Multilingualism is becoming increasingly important in our globalized world.
Khả năng đa ngôn ngữ đang trở nên ngày càng quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa của chúng ta.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Right on! Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.