Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

sweater

/ˈswetə(r)/

(n) áo len

Minh họa cho sweater

Ví dụ minh họa

I have a red sweater.

Tôi có một chiếc áo len màu đỏ.

T-shirt

/ti-ʃɜːt/

(n): áo phông

Minh họa cho T-shirt

Ví dụ minh họa

The pink T-shirt is small

Chiếc áo phông nhỏ màu hồng phấn.

buy

/baɪ/

(v) mua

Minh họa cho buy

Ví dụ minh họa

Cassie"s mom buys a sweater.

Mẹ của Cassie mua một chiếc áo len.

dollar

/ˈdɑː.lɚ/

(n) đô la

Minh họa cho dollar

Ví dụ minh họa

The sweater is seven dollars.

Chiếc áo len là bảy đô la.

black

/blæk/

(adj) màu đen

Minh họa cho black

Ví dụ minh họa

Cassie"s mom buys her black t-shirts.

Mẹ của Cassie mua cho cô những chiếc áo phông đen.

help

/help/

(v) giúp

Minh họa cho help

Ví dụ minh họa

Can I help you?

Tôi có thể giúp bạn?

need

/niːd/

(v) cần

Ví dụ minh họa

Do you need any help?

Bạn có cần giúp đỡ không?

dress

/dres/

(n) váy

Minh họa cho dress

Ví dụ minh họa

Do you have this dress in blue?

Bạn có chiếc váy màu xanh này không?

want

/wɒnt/

(v) muốn

Ví dụ minh họa

Do you want to try it on?

Bạn có muốn mặc thử nó không?

blue

/bluː/

(adj) màu xanh da trời

Minh họa cho blue

Ví dụ minh họa

Do you have that shirt in blue?

Bạn có chiếc áo sơ mi màu xanh lam đó không?

shoes

/ʃuːiz/

(n) giày

Minh họa cho shoes

Ví dụ minh họa

How much are those shoes over there?

Đôi giày đó bao nhiêu?

socks

/ sɒk/

(n) tất

Minh họa cho socks

Ví dụ minh họa

Do you have the socks in green?

Bạn có đôi tất màu xanh lá cây không?

jacket

/ˈdʒækɪt/

(n) áo khoác

Minh họa cho jacket

Ví dụ minh họa

I like this jacket.

Tôi thích chiếc áo khoác này.

pants

/pænts/

(n) quần

Minh họa cho pants

Ví dụ minh họa

I like these pants.

Tôi thích quần này.

chef

/ʃef/

(n) đầu bếp

Minh họa cho chef

Ví dụ minh họa

He is a good chef.

Anh ấy là một đầu bếp giỏi.

skirt

/skɜːt/

(n) chân váy

Minh họa cho skirt

Ví dụ minh họa

I like that skirt.

Tôi thích cái váy đó

shorts

/ʃɔːts/

(n) quần đùi

Minh họa cho shorts

Ví dụ minh họa

I like these shorts.

Tôi thích những chiếc quần đùi này.

window

/ˈwɪndəʊ/

(n) cửa sổ

Minh họa cho window

Ví dụ minh họa

How much is that by the window?

Cái đó bên cửa sổ là bao nhiêu?

medium

/ˈmiːdiəm/

(adj) vừa phải

Ví dụ minh họa

Do you have this T-shirt in a medium?

Bạn có chiếc áo phông này ở mức vừa phải không?

changing room

/ˈtʃeɪn.dʒɪŋ ˌruːm/

(n) phòng thay đồ

Minh họa cho changing room

Ví dụ minh họa

Yes, the changing rooms over there.

Vâng, phòng thay đồ ở đằng kia.

brown

/braʊn/

(adj) màu nâu

Minh họa cho brown

Ví dụ minh họa

Do you have shoes in Brown?

Bạn có giày màu Nâu không?

great

/ɡreɪt/

(adj) tuyệt

Minh họa cho great

Ví dụ minh họa

They are great.

Chúng rất tuyệt

pink

/pɪŋk/

/pɪŋk/ (adj) màu hồng

Minh họa cho pink

Ví dụ minh họa

Do you have a shirt in pink?

Bạn có một chiếc áo sơ mi màu hồng?

jeans

/dʒiːnz/

(n) quần jean

Minh họa cho jeans

Ví dụ minh họa

The jeans are black.

Quần jean màu đen

small

/smɔːl/

(adj) nhỏ

Minh họa cho small

Ví dụ minh họa

They are in a small size.

Chúng có kích thước nhỏ.

large

/lɑːdʒ/

(adj) lớn

Minh họa cho large

Ví dụ minh họa

It"s a large size.

Đó là một kích thước lớn.

food

/fuːd/

(n) món ăn

Minh họa cho food

Ví dụ minh họa

What food do you often order in a restaurant?

Bạn thường gọi món gì ở nhà hàng?

dessert

/dɪˈzɜːt/

(n) món tráng miệng

Minh họa cho dessert

Ví dụ minh họa

What do you often have for dessert?

Bạn thường ăn gì để tráng miệng?

order

/ˈɔːdə(r)/

(v) gọi món

Minh họa cho order

Ví dụ minh họa

I often order pizza.

Tôi thường gọi pizza.

cupcake

/ˈkʌpkeɪk/

(n) bánh nướng nhỏ

Minh họa cho cupcake

Ví dụ minh họa

I often have a cupcake.

Tôi thường có một chiếc bánh nướng nhỏ.

menu

/ˈmenjuː/

(n) thực đơn

Minh họa cho menu

Ví dụ minh họa

Would you like to see the menu?

Bạn có muốn xem thực đơn không?

hamburger

/ˈhæmbɜːɡə(r)/

(n) bánh hamburger

Minh họa cho hamburger

Ví dụ minh họa

I"d like a hamburger, please.

Làm ơn cho tôi một cái bánh hamburger.

drink

/drɪŋk/

(v) uống

Minh họa cho drink

Ví dụ minh họa

What would you like to drink?

Bạn muốn uống gì?

orange juice

/ˈɒrɪnʤ/ /ʤuːs/

(n) nước cam

Minh họa cho orange juice

Ví dụ minh họa

Do you have any orange juice?

Bạn có nước cam nào không?

cola

/ˈkəʊlə/

(n) nước ngọt cocacola

Minh họa cho cola

Ví dụ minh họa

I"d like a cola.

Tôi muốn một ly cocacola.

ice cream

/aɪs/ /kriːm/

(n) kem

Minh họa cho ice cream

Ví dụ minh họa

I"d like some ice cream.

Tôi muốn một ít kem.

meal

/miːl/

(n) bữa ăn

Minh họa cho meal

Ví dụ minh họa

That was a great meal.

Đó là một bữa ăn tuyệt vời.

waiter

/ˈweɪtə(r)/

(n) phục vụ nam

Minh họa cho waiter

Ví dụ minh họa

Waiter! I"d like the check.

Phục vụ nam! Tôi muốn kiểm tra.

eat

/iːt/

(v) ăn

Minh họa cho eat

Ví dụ minh họa

What would you like to eat?

Bạn muốn ăn gì?

chicken

/ˈtʃɪkɪn/

(n) thịt gà

Minh họa cho chicken

Ví dụ minh họa

I"d like some chicken.

Tôi muốn một ít thịt gà.

cheese

/tʃiːz/

(n): phô mai

Minh họa cho cheese

Ví dụ minh họa

I"d like a cheese sandwich.

Tôi muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai.

egg

/eɡ/

(n) trứng

Minh họa cho egg

Ví dụ minh họa

I want to buy some eggs.

Tôi muốn mua một ít trứng.

fries

/fraɪz/

(n) khoai tây chiên

Minh họa cho fries

Ví dụ minh họa

I don"t have some fries left.

Tôi không còn một ít khoai tây chiên.

cookie

/ˈkʊki/

(n) bánh quy

Minh họa cho cookie

Ví dụ minh họa

I would like a cookie.

Tôi muốn một cái bánh quy.

apple

/ˈæpl/

(n) táo

Minh họa cho apple

Ví dụ minh họa

I would like an apple.

Tôi muốn một quả táo.

milk

/mɪlk/

(n) sữa

Minh họa cho milk

Ví dụ minh họa

I would like some milk.

Tôi muốn một ít sữa.

chocolate

/ˈtʃɒklət/

(n) sô cô la

Minh họa cho chocolate

Ví dụ minh họa

Do you have any chocolate cake?

Bạn có bánh sô cô la nào không?

omelet

/ˈɒm.lət/

(n) trứng ốp la

Minh họa cho omelet

Ví dụ minh họa

I would like an omelet, please.

Tôi muốn một món trứng tráng, làm ơn

spaghetti

/spəˈɡeti/

(n) mì Ý

Minh họa cho spaghetti

Ví dụ minh họa

Do you like spaghetti?

Bạn có thích mì Ý không?

brownie

/ˈbrɑʊ·ni/

(n) bánh hạnh nhân

Minh họa cho brownie

Ví dụ minh họa

Do you like brownies?

Bạn có thích bánh hạnh nhân không?

beef

/biːf/

(n) thịt bò

Minh họa cho beef

Ví dụ minh họa

I like grilled beef.

Tôi thích thịt bò nướng.

grill

/ɡrɪl/

(v) nướng

Minh họa cho grill

Ví dụ minh họa

I can eat grilled beef.

Tôi có thể ăn thịt bò nướng

noodle

/ˈnuːdl/

(n) bún, mì

Minh họa cho noodle

Ví dụ minh họa

It"s a noodle dish from VietNam.

Đó là một món bún của Việt Nam.

herb

/hɜːb/

(n) rau thơm

Minh họa cho herb

Ví dụ minh họa

I like herbs.

Tôi thích các loại rau thơm

dish

/dɪʃ/

(n) món ăn

Minh họa cho dish

Ví dụ minh họa

There are many popular dishes in VietNam.

Có rất nhiều món ăn phổ biến ở Việt Nam.

rice

/raɪs/

(n) cơm

Minh họa cho rice

Ví dụ minh họa

You will find rice or noodles in most of them.

Bạn sẽ tìm thấy cơm hoặc mì trong hầu hết chúng.

make

/meɪk/

(v) làm nên, tạo ra

Ví dụ minh họa

People make it with chicken or beef.

Người ta chế biến nó với thịt gà hoặc thịt bò.

onion

/ˈʌnjən/

(n) hành tây

Minh họa cho onion

Ví dụ minh họa

They put onions and herbs in it.

Họ cho hành tây và rau thơm vào đó.

taste

/teɪst/

(v) có vị/ nếm

Minh họa cho taste

Ví dụ minh họa

It smells and tastes wonderful.

Nó có mùi và vị tuyệt vời.

pork

/pɔːk/

(n) thịt heo

Minh họa cho pork

Ví dụ minh họa

It is a rice dish with grilled pork and fried eggs.

Đó là món cơm với thịt heo nướng và trứng chiên

fish sauce

/fɪʃ/ /sɔːs/

(n) nước mắm

Minh họa cho fish sauce

Ví dụ minh họa

People often eat it with fish sauce on top.

Người ta thường ăn kèm với nước mắm ở trên.

breakfast

/ˈbrekfəst/

(n) bữa sáng

Minh họa cho breakfast

Ví dụ minh họa

I love eating it for breakfast.

Tôi thích ăn nó vào bữa sáng.

delicious

/dɪˈlɪʃəs/

(adj) rất ngon

Minh họa cho delicious

Ví dụ minh họa

It is delicious.

Nó rất ngon.

world

/wɜːld/

(n) thế giới

Minh họa cho world

Ví dụ minh họa

Food in Vietnam is popular all over the world.

Món ăn ở Việt Nam phổ biến trên toàn thế giới.

seafood

/ˈsiːfuːd/

(n) hải sản

Minh họa cho seafood

Ví dụ minh họa

I like seafood.

Tôi thích hải sản.

customer

/ˈkʌstəmə(r)/

(n) khách hàng

Minh họa cho customer

Ví dụ minh họa

A customer is in the restaurant.

Một khách hàng đang ở trong nhà hàng.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 5 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.