Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

New Words a. Match the words with the pictures. Listen and repeat. b. Ask and answer. Reading a. Ben and Jane are at a new restaurant. Do they enjoy their meal? Yes/ No b. Now, tick the things they ordered on the menu. Grammar a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks. Use a, an, some, or any. c. Look at Alice and Nick and complete the dialogue. d. Now, practice the conversation with your partner.

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Match the words with the pictures. Listen and repeat.

(Nối các từ với các bức tranh. Nghe và lặp lại.)

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 0 1

Phương pháp giải:

- order (v): gọi món

- dessert (n): món tráng miệng

- tip (n): tiền boa

- check (n): hóa đơn

- change (n): tiền thừa

- menu (n): thực đơn

Lời giải chi tiết:

1. C2. D3. F
4. B5. E6. A

New Words b

Video hướng dẫn giải

b. Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

1. What food do you often order in a restaurant? – I often order pizza.

(Bạn thường gọi đồ ăn gì trong nhà hàng? - Tôi thường gọi pizza.)

2. What do you often have for dessert? – I often have a cupcake.

(Bạn thường ăn gì để tráng miệng? - Tôi thường có một chiếc bánh nướng nhỏ.)

Lời giải chi tiết:

1. What food do you order in a restaurant? – I often order beef steak and orange juice.

(Bạn gọi đồ ăn gì trong nhà hàng? - Tôi thường gọi mỳ ống và nước cam.)

2. What do you often have for dessert? – I often have coconut ice cream.

(Bạn thường ăn gì để tráng miệng? - Tôi thường ăn kem dừa.)

Reading a

Video hướng dẫn giải

a. Ben and Jane are at a new restaurant. Do they enjoy their meal? Yes/ No

(Ben và Jane đang ở một nhà hàng mới. Họ có thích bữa ăn của họ không? Có / Không)

Waiter: Would you like to see the menu?

Ben: Yes, please.

Waiter: What would you like to order?

Ben: I'd like some chicken pasta.

Jane: I'd like a hamburger, please.

Waiter: What would you like to drink?

Ben: Do you have any orange juice?

Waiter: Yes, we do.

Ben: I'd like some orange juice, please.

Jane: I'd like a cola.

Waiter: Would you like some dessert?

Ben: Yes. I'd like some ice cream.

Jane: I'd like a cupcake.

(Later...)

Jane: That was a great meal.

Ben: Yes, we should come here again. Waiter! I'd like the check.

Waiter: Yes, here you are.

Ben: Thanks.

Waiter: Here's your change.

Ben: Thank you. Here's a tip.

Waiter: Thank you very much.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Người phục vụ: Anh chị có muốn xem menu không?

Ben: Vâng, làm ơn.

Người phục vụ: Anh chị muốn gọi món gì?

Ben: Tôi muốn một ít mì ống thịt gà.

Jane: Làm ơn cho tôi một bánh hamburger.

Người phục vụ: Anh chị muốn uống gì?

Ben: Anh có nước cam không?

Người phục vụ: Vâng, chúng tôi có.

Ben: Làm ơn cho tôi một ít nước cam.

Jane: Tôi muốn một ly cola.

Người phục vụ: Anh chị có muốn món tráng miệng không?

Ben: Vâng. Tôi muốn một ít kem.

Jane: Tôi muốn một chiếc bánh nướng nhỏ.

(Một lát sau...)

Jane: Thật là một bữa ăn ngon.

Ben: Ừm, chúng ta nên đến đây một lần nữa. Phục vụ ơi! Cho tôi thanh toán.

Người phục vụ: Vâng, của anh chị đây.

Ben: Cảm ơn.

Người phục vụ: Đây là tiền thừa của anh chị.

Ben: Cảm ơn. Đây là tiền boa cho anh.

Người phục vụ: Cảm ơn rất nhiều.

Lời giải chi tiết:

Yes , they do.

(Có, họ thích bữa ăn của mình.)

Reading b

Video hướng dẫn giải

b. Now, tick the things they ordered on the menu.

(Giờ thì, đánh dấu những món họ đã gọi trên thực đơn.)

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 3 1

Phương pháp giải:

- vegetable curry: cà ri rau củ

- chicken pasta: mỳ ống thịt gà

- hamburger (n): bánh hăm-bơ-gơ

- cheese sanwich (n): bánh săm quích phô mai

- fries (n): khoai tây chiên

- orange juice (n): nước cam ép

- cola (n): nước ngọt có ga

- coffee (n): cà phê

- ice cream (n): kem

- cheesecake (n): bánh pho mát

- cupcake (n): bánh nướng nhỏ

Lời giải chi tiết:

- chicken pasta

- hamburger

- orange juice

- cola

- ice cream

- cupcake

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

- What would you like to eat?

(Anh chị muốn ăn gì ạ?)

- I’d like some chicken pasta, please.

(Tôi muốn ít mỳ ống với thịt gà, làm ơn.)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Fill in the blanks. Use a, an, some, or any.

(Điền vào chỗ trống. Sử dụng a, an, some, hoặc any.)

1. I’d like some chicken pasta.

2. I’d like__________ hamburger.

3. I’d like__________ orange juice.

4. I’d like__________ cheese sandwich.

5. I’d like__________ cola.

6. I’d like__________ egg sandwich.

7. We don’t have__________ fries left.

Phương pháp giải:

- some + danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, thường dùng trong câu khẳng định.

- any + danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, thường dùng trong câu phủ định.

- a / an + danh từ số ít

Lời giải chi tiết:

1. some2. a3. some4. a
5. a6. an7. any

1. I’d like some chicken pasta.

(Tôi muốn một số mì ống thịt gà.)

2. I’d like a hamburger.

(Tôi muốn một chiếc bánh hamburger.)

3. I’d like some orange juice.

(Tôi muốn một ít nước cam.)

4. I’d like a cheese sandwich.

(Tôi muốn một chiếc bánh mì kẹp phô mai.)

5. I’d like a cola.

(Tôi muốn một lon cola.)

6. I’d like an egg sandwich.

(Tôi muốn một chiếc bánh mì kẹp trứng.)

7. We don’t have any fries left.

(Chúng tôi không còn khoai tây chiên.)

Grammar c

Video hướng dẫn giải

c. Look at Alice and Nick and complete the dialogue.

(Nhìn Alice và Nick và hoàn thành bài hội thoại.)

Waiter: What would you like to eat?

Nick: I'd like (1) an omelet please.

Alice: And I'd like (2)_____________ .

Waiter: OK. What would you like to drink?

Nick: (3) _____________.

Alice: (4) _____________.

(Later...)

Waiter: Would (5) _____________?

Nick: I'd like a cupcake, please.

Waiter: I'm sorry. We don't have any cupcakes left.

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 6 1

Lời giải chi tiết:

Waiter: What would you like to eat?

(Các cháu muốn ăn gì?)

Nick: I'd like (1) an omelet please.

(Cháu muốn món trứng tráng ạ.)

Alice: And I'd like (2) some pasta.

(Còn cháu muốn một ít mì ống.)

Waiter: OK. What would you like to drink?

(Được thôi. Các cháu muốn uống gì?)

Nick: (3) I’d like a cola.

(Cháu muốn 1 lon cola.)

Alice: (4) I’d like some orange juice.

(Cháu muốn một ít nước cam.)

(Later...)

(Lát sau…)

Waiter: Would (5) you like some dessert?

(Các cháu có muốn ăn tráng miệng không?)

Nick: I'd like a cupcake, please.

(Cháu muốn một cái bánh nướng nhỏ, làm ơn.)

Waiter: I'm sorry. We don't have any cupcakes left.

(Chú rất tiếc. Bọn chú không còn cái bánh nướng nhỏ nào cả.)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

d. Now, practice the conversation with your partner.

(Giờ thì, thực hành bài hội thoại với bạn của em.)

Lời giải chi tiết:

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 1Waiter: What would you like to eat? 

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 2Nick: I'd like an omelet please. 

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 3Alice: And I'd like some pasta. 

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 4Waiter: OK. What would you like to drink? 

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 5Nick: I’d like a cola. 

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 6Alice: I’d like some orange juice. 

(Later...)

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 7Waiter: Would you like some dessert? 

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 8Nick: I'd like a cupcake, please. 

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 7 9Waiter: I'm sorry. We don't have any cupcakes left. 

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

a. “…would you like…?” often sounds like /wədʒʊlaɪk/

(“…would you like…?” thường nghe có vẻ giống như là /wədʒʊlaɪk/)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

b. Listen. Notice the sound changes of the underlined words.

(Nghe. Chú ý đến sự chuyển âm của các từ được gạch chân.)

What would you like to eat?

(Bạn muốn ăn gì?)

Would you like some dessert?

(Bạn có muốn một chút món tráng miệng không?)

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

c. Listen and cross out the one with the wrong sound changes.

(Nghe và loại bỏ câu có sự chuyển âm sai.)

What would you like to drink?

(Bạn muốn muốn gì?)

Would you like some milk?

(Bạn có muốn chút sữa không?)

Lời giải chi tiết:

What would you like to drink?

=> Sai vì không có sự nối âm trong câu.

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

d. Read the sentences with the correct sound changes to a partner.

(Cùng với bạn đọc các câu có sự chuyển âm đúng.)

Practice

Video hướng dẫn giải

Take turns ordering. Swap roles and repeat.

(Luân phiên nhau gọi món. Đổi vai và lặp lại.)

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 12 1

Phương pháp giải:

- What would you like to eat?: Bạn muốn ăn gì?

- What would you like to drink?: Bạn muốn uống gì?

- OK. Anything else?: Được rồi. Còn gì nữa không?

- What would you like for dessert?: Bạn muốn gì cho món tráng miệng?

Lời giải chi tiết:

A: What would you like to eat?

(Ngài muốn muốn ăn gì?)

B: I’d some rice with grilled pork.

(Tôi muốn cơm với thịt lợn nướng.)

A: What would you like to drink?

(Ngài muốn uống gì?)

B: I’d like some milk.

(Tôi muốn một ít sữa.)

A: OK. Anything else?

(Vâng. Còn gì nữa không thưa ngài?)

B: I also would like some dessert.

(Tôi cũng muốn một ít món tráng miệng.)

A: What would you like for dessert?

(Ngài muốn món tráng miệng nào?)

B: I’d like some chocolate ice cream. Thanks.

(Tôi muốn một ít kem sô cô la. Cảm ơn.)

A: OK. Just a minute, please.

(Vâng. Ngài vui lòng đợi một chút.)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

What Would You Like to Order?

(Bạn muốn gọi món gì?)

Use words/sounds to get time to think.

(Sử dụng các từ và âm để có thời gian suy nghĩ.)

a. You’re at a restaurant. Work in pair. Student A, you’re a customer. Order some food. Student B, you’re a waiter. Take the customer’s order.

(Em đang ở nhà hàng. Làm việc theo cặp. Học sinh A, em là khách hàng. Gọi một ít thức ăn. Học sinh B, em là người phục vụ. Ghi lại các món mà khách hàng gọi.)

Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 13 1

Phương pháp giải:

- spaghetti (n): mỳ ống Ý

- water (n): nước

- brownie (n): bánh hạnh nhân

- apple pie (n): bánh nhân táo

Lời giải chi tiết:

B: What would you like to eat?

(Ngài muốn muốn ăn gì?)

A: I’d some spaghetti and fries.

(Tôi muốn một ít mỳ ống Ý và khoai tây chiên.)

B: What would you like to drink?

(Ngài muốn uống gì?)

A: I’d like some coffee.

(Tôi muốn một ít cà phê.)

B: OK. Anything else?

(Vâng. Còn gì nữa không thưa ngài?)

A: I also would like some dessert.

(Tôi cũng muốn một ít món tráng miệng.)

B: What would you like for dessert?

(Ngài muốn món tráng miệng nào?)

A: I’d like an apple pie. Thanks.

(Tôi muốn một cái bánh nhân táo. Cảm ơn.)

B: OK. Just a minute, please.

(Vâng. Ngài vui lòng đợi một chút.)

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. Swap roles. Use the menu from Reading.

(Đổi vai. Sử dụng thực đơn từ bài Reading.)

Lời giải chi tiết:

A: Would you like to see the menu?

(Ngài có muốn xem thực đơn không?)

B: Yes, please.

(Vâng, làm ơn.)

A: What would you like to order?

(Ngài muốn gọi món gì?)

B: I'd like some chicken pasta.

(Tôi muốn một ít mì ống thịt gà.)

A: What would you like to drink?

(Ngài muốn uống gì?)

B: I'd like some orange juice, please.

(Làm ơn cho tôi một ít nước cam.)

A: Would you like some dessert?

(Ngài có muốn ăn tráng miệng không?)

B: Yes. I'd like some ice cream.

(Vâng. Tôi muốn một ít kem.)

Từ vựng

order

/ˈɔːdə(r)/

(v): gọi món

dessert

/dɪˈzɜːt/

(n): món tráng miệng

tip

/tɪp/

(n): tiền boa

check

/tʃek/

(n): hóa đơn

change

/tʃeɪndʒ/

(n): tiền thừa

menu

/ˈmenjuː/

(n): thực đơn

vegetable curry

/ˈvɛʤtəb(ə)l/ /ˈkʌri/

(n): cà ri rau củ

chicken pasta

/ˈʧɪkɪn/ /ˈpæstə/

(n): mỳ ống thịt gà

hamburger

/ˈhæmbɜːɡə(r)/

(n): bánh hăm-bơ-gơ

cheese sandwich

/ʧiːz/ /ˈsænwɪʤ/

(n): bánh mỳ kẹp phô mai

fries

/fraɪz/

(n): khoai tây chiên

orange juice

/ˈɒrɪnʤ/ /ʤuːs/

(n): nước cam ép

cola

/ˈkəʊlə/

(n): nước ngọt có ga

coffee

/ˈkɒfi/

(n): cà phê

ice cream

/aɪs/ /kriːm/

(n): kem

cheesecake

/ˈtʃiːzkeɪk/

(n): bánh pho mát

cupcake

/ˈkʌpkeɪk/

(n): bánh nướng nhỏ

brownie

/ˈbraʊni/

(n): bánh hạnh nhân

apple pie

/ˈæpl/ /paɪ/

(n): bánh nhân táo

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 2 - Unit 5 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.