Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Bài 1

Listening

You will hear Matt and Amy talking in a restaurant. For each question, choose the correct answer (A, B, or C). You will hear the conversation twice.

Example:

0. Matt has a nice new

A. jacket.

B. shirt.

C. shorts

2. Amy wants to eat

A. chicken pasta.

B. cake.

C. salad.

4. Matt wants to drink

A. coffee.

B. cola.

C. orange juice.

1. Matt bought the sunglasses for

A. 12 dollars.

B. 16 dollars.

C. 18 dollars.

3. Matt wants to eat

A. spaghetti.

B. pizza.

C. a hamburger.

5. Amy wants to drink

A. orange juice.

B. cola.

C. water.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Amy: Hey, Matt, that's a nice jacket. Is it new?

Matt: Yes, I just bought it from the store next door.

Amy: I really like it. Do they have it in red?

Matt: Yes, they do. I bought these sunglasses, too.

Amy: Oh, how much were they?

Matt: They were eighteen dollars.

Waiter: Hello. What would you like to order?

Amy: I'd like some chicken pasta, please.

Matt: And I'd like a hamburger, please.

Waiter: OK. What would you like to drink?

Matt: I'd like some cola, please.

Amy: And some orange juice for me, please.

Tạm dịch:

Amy: Này, Matt, áo khoác đẹp đấy. Áo mới à?

Matt: Vâng, mình vừa mua nó từ cửa hàng bên cạnh.

Amy: Mình thực sự thích nó. Họ có nó màu đỏ không?

Matt: Có. Mình cũng đã mua chiếc kính râm này.

Amy: Ồ, chúng giá bao nhiêu?

Matt: Nó mười tám đô la.

Người phục vụ: Xin chào. Quý khách muốn gọi món gì?

Amy: Tôi muốn một ít mì ống gà, làm ơn.

Matt: Và tôi muốn một bánh hamburger, làm ơn.

Người phục vụ: Vâng. Quý khách muốn uống gì?

Matt: Tôi muốn một ít cola, làm ơn.

Amy: Và một ít nước cam cho tôi, làm ơn.

Lời giải chi tiết:

0. A

1. C

2. A

3. C

4. B

5. A

 0. A: Matt has a nice newjacket.

(Matt có áo khoác mới đẹp.)

1. C: Matt bought the sunglasses for18 dollars.

(Matt đã mua kính mát khoảng 18 đô la.)

2. A: Amy wants to eat chicken pasta.

(Amy muốn ăn mì ống thịt gà.)

3. C: Matt wants to eat a hamburger.

(Matt muốn ăn bánh hamburger.)

4. B: Matt wants to drinkcola.

(Matt muốn uống cola.)

5. A: Amy wants to drinkorange juice.

(Amy muốn uống nước cam.)

Bài 2

Reading

Read the email. Write one word for each blank.

New message

To: [email protected]

Subject: Dinner on Tuesday?

Hi, Anita,

I went to (0) _________ food market yesterday. They had lots of different foods from all over the world. I had the tacos and (1) _________ fried rice. Tacos are a kind of sandwich wrap from Mexico. (2) _________ are pork, beef, or chicken, and vegetables in a kind of bread, called a tortilla. They are really delicious. I asked the waiter (3) _________ I could buy some tortillas to make my own tacos. He told me to (4) _________ to the supermarket on Grove Street. I think I'll make spicy chicken tacos (5) _________ fried beans and salad.

Would you like to come to my house on Tuesday to try them?

Your friend,

Jasmine

Example: 0. A

Phương pháp giải:

- mạo từ “a” + danh từ số ít chưa xác định

- some + danh từ không đếm được

- they: đại từ ngôi thứ ba số nhiều, đóng vai trò chủ ngữ

- where: ở đâu

- go (v): đi

- with (prep): với

Lời giải chi tiết:

1. some

2. They

3. where

4. go

5. with

Hi, Anita,

I went to (0) afood market yesterday. They had lots of different foods from all over the world. I had the tacos and (1) somefried rice. Tacos are a kind of sandwich wrap from Mexico. (2) Theyare pork, beef, or chicken, and vegetables in a kind of bread, called a tortilla. They are really delicious. I asked the waiter (3)whereI could buy some tortillas to make my own tacos. He told me to (4) goto the supermarket on Grove Street. I think I'll make spicy chicken tacos (5)withfried beans and salad.

Would you like to come to my house on Tuesday to try them?

Your friend,

Jasmine

Tạm dịch:

Xin chào, Anita,

Hôm qua mình đã đến một chợ thực phẩm. Họ có rất nhiều thức ăn khác nhau từ khắp nơi trên thế giới. Tôi đã ăn bánh taco và một ít cơm rang. Tacos là một loại bánh mì kẹp từ Mexico. Chúng gồm thịt lợn, thịt bò hoặc thịt gà, và các loại rau trong một loại bánh mì, được gọi là tortilla. Chúng thực sự rất ngon. Mình hỏi người phục vụ nơi mua một ít bánh ngô để làm bánh taco của riêng tôi. Anh ấy bảo tôi đến siêu thị trên phố Grove. Mình nghĩ mình sẽ làm món tacos gà cay với đậu rán và salad.

Bạn có muốn đến nhà mình vào thứ Ba để thử chúng không?

Bạn của bạn,

Jasmine

Bài 3

Vocabulary

Fill in the blanks with words from the unit. The first letter is already there.

(Điền vào chỗ trống với các từ trong bài học. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.)

1. This sweater is medium size, but I can't wear it. I need a large or extra large size instead.

(Chiếc áo len này cỡ trung bình, nhưng tôi không mặc được. Thay vào đó, tôi cần một kích thước lớn hoặc cực lớn.)

2. Excuse me. Can you tell me where the c____________ r____________is? I want to try these jeans on.

3. S____________ a____________are people who work in shops.

4. In many countries, people leave a t____________at a restaurant after eating.

5. I love ice cream but I can't eat any d____________after eating so much pizza.

6. Pho is an n____________dish from Vietnam. I really like it.

7. I don't like to f____________meat because it's not healthy.

Phương pháp giải:

- extra large: ngoại cỡ (cỡ XL)

- changing room: phòng thay đồ

- Sale assistants: nhân viên bán hàng

- tip (n): tiền boa

- dessert (n): món tráng miệng

- noodle (n): mì

- fry (v): chiên, rán

Lời giải chi tiết:

2. changing room

3. Sales assistants

4. tip

5. dessert

6. noodle

7. fry

2. Excuse me. Can you tell me where the changing roomis? I want to try these jeans on.

(Xin lỗi. Bạn có thể cho tôi biết phòng thay đồ ở đâu không? Tôi muốn mặc thử quần jean này.)

3. Sales assistantsare people who work in shops.

(Nhân viên bán hàng là những người làm việc trong cửa hàng.)

4. In many countries, people leave atipat a restaurant after eating.

(Ở nhiều quốc gia, mọi người để lại tiền boa ở nhà hàng sau khi ăn xong.)

5. I love ice cream but I can't eat any dessertafter eating so much pizza.

(Tôi thích ăn kem nhưng tôi không thể ăn bất kỳ món tráng miệng nào sau khi ăn quá nhiều bánh pizza.)

6. Phở is anoodledish from Vietnam. I really like it.

(Phở là một món ăn từ phở của Việt Nam. Tôi thực sự thích nó.)

7. I don't like to frymeat because it's not healthy.

(Tôi không thích rán thịt vì nó không tốt cho sức khỏe.)

Bài 4

Grammar

Fill in the blanks with the words from the box.

(Điền vào các chỗ trống với các từ trong khung.)

an this it those some (x2)

 1. Would you like a cookie or anapple?

(Bạn muốn một cái bánh cookie hay một quả táo?)

2. That is a really nice sweater. Do you have ___________ in blue?

3. These shoes are too expensive. How much are ___________shoes over there?

4. We've got juice and milk. Which would you like? - I'd like ___________milk, please.

5. Do you like ___________hat here, or that hat over there?

6. I'd like a hamburger and ___________orange juice, please

7. These T-shirts are great. Where can I try ___________on?

Phương pháp giải:

- mạo từ “an” + danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm.

Lời giải chi tiết:

2. it

3. those

4. some

5. this

6. some

7. them

2. That is a really nice sweater. Do you have itin blue?

(Đó là một chiếc áo len thực sự đẹp. Bạn có nó màu xanh lam không?)

3. These shoes are too expensive. How much are thoseshoes over there?

(Đôi giày này quá đắt. Đôi giày đó bao nhiêu?)

4. We've got juice and milk. Which would you like? - I'd like somemilk, please.

(Chúng tôi có nước trái cây và sữa. Bạn thích cái gì? - Tôi muốn một ít sữa, làm ơn.)

5. Do you like thishat here, or that hat over there?

(Bạn thích cái mũ này ở đây, hay cái mũ kia?)

6. I'd like a hamburger and someorange juice, please.

(Tôi muốn một cái bánh hamburger và một ít nước cam, làm ơn.)

7. These T-shirts are great. Where can I try themon?

(Những chiếc áo phông này rất tuyệt. Tôi có thể thử chúng ở đâu?)

Bài 5

Pronunciation

Circle the word which has the underlined part pronounced differently from the others.

(Khoanh chọn từ có phần được gạch dưới phát âm khác với các từ còn lại.)

1. A. sticker

2. A. milk

3. A. candy

4. A. black

B. nice

B. bird

B. game

B. pants

C. like

C. expensive

C. sale

C. bathroom

D. bike

D. dish

D. make

D. dollar

Circle the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

(Khoanh chọn từ khác với ba từ còn lại về vị trí trọng âm chính trong mỗi câu hỏi sau.)

5. A. menu

6. A. restaurant

B. dessert

B. vegetable

C. money

C. hamburger

D. waiter

D. spaghetti

Phương pháp giải:

Câu 1 – 3: Cách phát âm [i], [a]

Câu 5 – 6: Xác định trọng âm danh từ có 2, 3 âm tiết

Lời giải chi tiết:

1. A

2. B

3. A

4. D

5. B

6. D

1. A

Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /ɪ/, các phương án còn lại phát âm /aɪ/.

2. B

Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm /ɜː/, các phương án còn lại phát âm /ɪ/.

3. A

Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm /æ/, các phương án còn lại phát âm /eɪ/.

4. D

Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm /ə/, các phương án còn lại phát âm /æ/.

5. B

Phương án B có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.

6. D

Phương án D có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Review – Unit 5 – Tiếng Anh 6 – iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.