Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

a. Listen to Lisa and Max talking about free time activities. Does Max like reading? Yes/ No b. Now, listen and fill in the blanks. a. Listen to Lisa and Max talking about free time activities. Does Max like reading? Yes/ No b. Now, listen and fill in the blanks. a. Listen and repeat. b. Fill in the blanks with the adverbs of frequency. c. Look at the table and write the answers. Now, ask your partner how often they do these activities.

New Words a

Video hướng dẫn giải

a. Fill in the blanks. Listen and repeat.

(Điền vào chỗ trống. Nghe và lặp lại.)

often never sometimes always rarely usually

Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 0 1

Phương pháp giải:

- often: thông thường

- never: không bao giờ

- sometimes: thỉnh thoảng

- always: luôn luôn

- rarely: hiếm khi

- usually: thường xuyên

Lời giải chi tiết:

1. never2. rarely3. sometimes
4. often5. usually6. always

New Words b

Video hướng dẫn giải

Write an activity under each adverb. Take turns using them in a sentence.

(Viết một hoạt động bên dưới mỗi trạng từ. Luân phiên sử dụng chúng trong một câu.)

I never watch movies.

(Tôi không bao giờ xem phim.)

Lời giải chi tiết:

1. never – watch movies

(không bao giờ - xem phim)

2. rarely – play video games 

(hiếm khi - chơi trò chơi điện tử)

3. sometimes – go to the zoo

(thỉnh thoảng - đến sở thú)

4. often – go fishing

(thường - đi câu cá)

5. usually – do homework

(thường xuyên - làm bài tập về nhà)

6. always – do morning exercises

(luôn luôn - tập thể dục buổi sáng)

Listening a

Video hướng dẫn giải

a. Listen to Lisa and Max talking about free time activities. Does Max like reading? Yes/ No

(Nghe Lisa và Max nói về các hoạt động trong thời gian rảnh. Họ có thích đọc sách không? Có / Không)

Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Max: Hi, Lisa. Where are you going?

Lisa: I'm going to the bookstore. Do you want to come?

Max: Oh, no, thanks. I can't today.

Lisa: How about next week? I always go there on Fridays.

Max: Mmm, maybe. I never go to the bookstore.

Lisa: Really? I love reading! Don't you?

Max: Not really.

Lisa: So, what do you like doing?

Max: I love playing video games.

Lisa: How often do you play them?

Max: I usually play them after school.

Lisa: What about on the weekends? What do you do then?

Max: I often go to the park to play soccer.

Lisa: Nice, I sometimes ride my bike at the park on Saturdays. Maybe I'll see you there!

Max: Great!

Tạm dịch:

Max: Chào, Lisa. Bạn đang đi đâu đó?

Lisa: Mình đang đi đến nhà sách. Bạn có muốn cùng mình đến đó không?

Max: Ồ, không, cảm ơn. Hôm nay mình không thể.

Lisa: Còn tuần sau thì sao? Mình luôn đến đó vào các ngày thứ Sáu.

Max: Ưm, có thể. Mình chưa bao giờ đi đến nhà sách.

Lisa: Thật à? Mình thích đọc! Bạn không thích đọc à?

Max: Không hẳn.

Lisa: Vậy, bạn thích làm gì?

Max: Mình thích chơi trò chơi điện tử.

Lisa: Bạn chơi điện từ thường xuyên không?

Max: Mình thường chơi sau giờ học.

Lisa: Còn vào cuối tuần thì sao? Vậy bạn làm gì?

Max: Mình thường đến công viên để chơi đá bóng.

Lisa: Hay đó, mình thỉnh thoảng đạp xe ở công viên vào các ngày thứ Bảy. Có lẽ mình sẽ gặp bạn ở đó!

Max: Tuyệt vời!

Lời giải chi tiết:

No, he doesn’t.

(Max không thích đọc.)

Listening b

Video hướng dẫn giải

b. Now, listen and fill in the blanks.

(Giờ thì, nghe và điền vào chỗ trống.)

1. Lisa____________goes to the bookstore on Fridays.

2. Max____________plays video games when he gets home from school.

3. Max____________plays soccer on the weekends.

4. Lisa____________rides her bike on Saturdays.

Lời giải chi tiết:

1. always

2. usually

3. often

4. sometimes

 1. Lisa always goes to the bookstore on Fridays.

(Lisa luôn đến nhà sách vào các ngày thứ Sáu.)

2. Max usually plays video games when he gets home from school.

(Max thường xuyên chơi trò chơi điện tử khi anh ấy đi học về.)

3. Max often plays soccer on the weekends.

(Max thường chơi đá bóng vào cuối tuần.)

4. Lisa sometimes rides her bike on Saturdays.

(Lisa thỉnh thoảng đạp xe vào các ngày thứ Bảy.)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Boy: How often do you play soccer?

(Bạn chơi bóng đá thường xuyên như thế nào?)

Girl: I usually play soccer on the weekends. (every Saturday)

(Tôi thường chơi bóng đá vào cuối tuần.) (mỗi thứ Bảy)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Fill in the blanks with the adverbs of frequency.

(Điền vào chỗ trống với các trạng từ chỉ tần suất.)

Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 5 1

Lời giải chi tiết:

1. sometimes2. usually3. never
4. always5. often6. rarely

1. I sometimes go to the park on the weekends.

(Tôi thỉnh thoảng đến công viên vào cuối tuần.)

2. She usually watches movies on Fridays.

(Cô ấy thường xem phim vào thứ Sáu.)

3. He never plays basketball.

(Anh ấy chưa bao giờ chơi bóng rổ.)

4. They always go swimming on Sundays.

(Họ luôn đi bơi vào các ngày Chủ nhật.)

5. Sam often plays video games.

(Sam thường chơi trò chơi điện tử.)

6. Milly rarely reads.

(Milly hiếm khi đọc sách.)

Grammar c

Video hướng dẫn giải

c. Look at the table and write the answers.

(Nhìn bảng và viết câu trả lời.)

1. How often does Jack go shopping?

(Jack thường đi mua sắm như thế nào?)

2. How often does Bobby do his homework?

(Bobby thường làm bài tập về nhà như thế nào?)

3. How often does Sarah play soccer?

(Sarah thường chơi bóng đá như thế nào?)

4. How often does Amanda have barbecues?

(Amanda thường tổ chức tiệc nướng như thế nào?)

Name

Activity

Frequency

Jack

go shopping

rarely

Bobby

do homework

always

Sarah

play soccer

sometimes 

Amanda

have barbecues

often

Lời giải chi tiết:

1. Jack rarely goes shopping.

(Jack hiếm khi đi mua sắm.)

2. Bobby always does his homework.

(Bobby luôn làm bài tập về nhà.)

3. Sarah sometimes plays soccer.

(Sarah thường chơi bóng đá.)

4. Amanda often has barbecues.

(Amanda thỉnh thoảng tổ chức tiệc nướng.)

Grammar d

Video hướng dẫn giải

d. Now, ask your partner how often they do these activities.

(Giờ thì, hỏi bạn của em họ làm những hoạt động này thường xuyên như thế nào.)

Phương pháp giải:

go shopping: đi mua sắm

do homework: làm bài tập về nhà

play soccer: chơi đá bóng

have barbecues: tổ chức tiệc nướng

Lời giải chi tiết:

A: How often do you go shopping?

(Bạn thường đi mua sắm như thế nào?)

B: I always go shopping with my mother every Sunday morning.

(Tôi luôn đi mua sắm với mẹ mỗi sáng Chủ nhật.)

A: How often do you do homework?

(Bạn làm bài tập về nhà thường xuyên như thế nào?)

B: I usually do my homework after dinner.

(Tôi thường làm bài tập về nhà sau bữa tối.)

A: How often do you play soccer?

(Bạn chơi bóng đá thường xuyên như thế nào?)

B: I rarely play soccer.

(Tôi hiếm khi chơi bóng đá.)

A: How often do you have barbecues?

(Bạn tổ chức tiệc nướng thường xuyên như thế nào?)

B: I never have barbecues.

(Tôi không bao giờ có tiệc nướng.)

Pronunciation a

Video hướng dẫn giải

Sentence Stress

(Trọng âm của câu)

a. Stress the adverbs for emphasis.

(Trọng âm của các trạng từ được nhấn mạnh.)

I sometimes play badminton on the weekends.

(Tôi thường chơi cầu lông vào cuối tuần.)

Pronunciation b

Video hướng dẫn giải

b. Listen to the sentences and focus on the underlined words.

(Nghe các câu và tập trung vào các từ được gạch dưới.)

I sometimes play badminton on the weekends.

(Tôi thường chơi cầu lông vào cuối tuần.)

I always go swimming after school.

(Tôi luôn đi bơi sau giờ học.)

Pronunciation c

Video hướng dẫn giải

c. Listen and cross out the one with the wrong sentence stress.

(Nghe và loại bỏ câu có trọng âm của câu sai.)

I often watch movies on weekends.

(Tôi thường xem phim vào cuối tuần.)

I usually play soccer on Sundays.

(Tôi thường xuyên chơi đá bóng vào các ngày Chủ nhật.)

Lời giải chi tiết:

I often watch movies on weekends.

=> Sai vì trọng âm của câu nên nhấn vào "often" thì người nói lại nhấn vào "movies".

Pronunciation d

Video hướng dẫn giải

d. Read the sentences with the correct sentence stress to a partner.

(Cùng với một người bạn đọc câu có trọng âm của câu đúng.)

Lời giải chi tiết:

I usually play soccer on Sundays.

(Tôi thường xuyên chơi đá bóng vào các ngày Chủ nhật.)

Practice

Video hướng dẫn giải

Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

- How often do you go running?

(Bạn chạy bộ thường xuyên như thế nào?)

- I rarely go running.

(Tôi hiếm khi chạy bộ.)

after school on the weekends in the afternoon in the mornings on Saturdays

Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 12 1

Phương pháp giải:

- after school: sau giờ học

- on the weekends: vào cuối tuần

- in the afternoon: vào buổi chiều

- in the mornings: vào các buổi sáng

- on Saturdays: vào các ngày thứ Bảy

- playing badminton: chơi cầu lông

Lời giải chi tiết:

A: How often do you play video games?

(Bạn chơi trò chơi điện tử thường xuyên như thế nào?)

B: I often play video games in the afternoon.

(Tôi thường chơi trò chơi điện tử vào buổi chiều.)

Speaking a

Video hướng dẫn giải

What’s Your “Spirit Animal?”

(“Linh vật” của bạn là gì?)

a. You’re doing a quiz about your free time activities to find out your “spirit animal”. Work in pairs. Add three more activities and then ask your friend to complete the quiz.

(Em đang làm một bảng câu đố về các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi để tìm ra “linh vật” của em. Làm việc theo cặp. Thêm ba hoạt động nữa và sau đó hỏi bạn em để hoàn thành câu hỏi.)

- How often do you do yoga?

(Bạn tập yoga thường xuyên như thế nào?)

- I rarely do yoga.

(Tôi hiếm khi tập yoga.)

Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 13 1

Phương pháp giải:

- không bao giờ: 0 điểm

- hiếm khi: 1 điểm

- thỉnh thoảng: 2 điểm

- thông thường: 3 điểm

- thường xuyên: 4 điểm

- luôn luôn: 5 điểm

Lời giải chi tiết:

4. do housework (làm việc nhà)

5. play king chess (chơi cờ vua)

6. go camping(đi cắm trại)

Speaking b

Video hướng dẫn giải

b. Turn to page 125 File 13 to find out what your partner’s “spirit animal” is. Share with the class.

(Chuyển đến trang 125 File 13 để tìm ra “linh vật” của bạn em là gì. Chia sẻ với cả lớp.)

Phương pháp giải:

File 13: What’s Your “Spirit Animal”?

Do you agree with your results? Try another friend’s quiz.

(Em có đồng ý với kết quả của em không? Thử bảng câu hỏi của một bạn khác.)

Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World 14 1

Tạm dịch:

- 0-7 điểm: "Linh vật" của bạn là một con gấu trúc. Bạn thân thiện và bạn thích dành thời gian ở nhà.

- 8-15 điểm: "Linh vật" của bạn là một con mèo. Bạn thực hiện một số hoạt động, nhưng đôi khi lại lười biếng.

- 16-22 điểm: "Linh vật" của bạn là một con khỉ. Bạn vui tính và thích tham gia nhiều hoạt động.

- 23-30 điểm: "Linh vật" của bạn là một con chó sói. Bạn tự tin và mạnh mẽ. Bạn luôn luôn bận rộn.

Lời giải chi tiết:

I completely with my results. I’ve got 24 points and my “spirit animal” is a wolf.

(Tôi hoàn toàn đEQdftnQIQNQồng ý với kết quả. Tôi được 24 điểm và linh vật của tôi là chó sói.)

Từ vựng

often

/ˈɒfn/

(adv): thông thường

never

/ˈnevə(r)/

(adv): không bao giờ

sometimes

/ˈsʌmtaɪmz/

(adv): thỉnh thoảng

always

/ˈɔːlweɪz/

(adv): luôn luôn

rarely

/ˈreəli/

(adv): hiếm khi

usually

/ˈjuːʒuəli/

(adv): thường xuyên

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Lesson 1 - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - iLearn Smart World của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.