Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

math

/mæθ/

(n): toán

Minh họa cho math

Ví dụ minh họa

Do you like math?

Bạn có thích toán không?

history

/ˈhɪstri/

(n): lịch sử

Minh họa cho history

Ví dụ minh họa

Sarah likes history.

Sarah thích lịch sử.

physics

/ˈfɪzɪks/

(n): vật lý

Minh họa cho physics

Ví dụ minh họa

Sarah likes physics.

Sarah thích vật lý.

literature

/ˈlɪtrətʃə(r)/

(n): văn học

Minh họa cho literature

Ví dụ minh họa

He doesn"t like literature.

Anh ấy không thích văn học.

geography

/dʒiˈɒɡrəfi/

(n): địa lý

Minh họa cho geography

Ví dụ minh họa

She doesn"t like geography.

Cô ấy không thích môn địa lý.

think

/θɪŋk/

(v): nghĩ

Minh họa cho think

Ví dụ minh họa

What do you think?

Bạn nghĩ sao?

subjects

/ˈsʌb.dʒekt/

(n): môn học

Ví dụ minh họa

What subjects do you like?

Bạn thích môn học nào?

biology

/baɪˈɒlədʒi/

(n): sinh học

Minh họa cho biology

Ví dụ minh họa

I like biology.

Tôi thích sinh học.

music

/ˈmjuːzɪk/

(n): âm nhạc

Minh họa cho music

Ví dụ minh họa

I like music.

Tôi thích âm nhạc.

favorite

/ˈfeɪ. vər.ət/

(adj): ưa thích

Minh họa cho favorite

Ví dụ minh họa

What"s your favorite subject?

Môn học ưa thích của bạn là gì?

art

/ɑːt/

(n): nghệ thuật

Minh họa cho art

Ví dụ minh họa

I like art.

Tôi thích nghệ thuật.

English

/ˈɪŋglɪʃ/

(n): tiếng Anh

Minh họa cho English

Ví dụ minh họa

I like English.

Tôi thích tiếng Anh.

tennis

/ˈtenɪs/

(n): quần vợt

Minh họa cho tennis

Ví dụ minh họa

My favorite sport is tennis.

Môn thể thao yêu thích của tôi là quần vợt

bag

/bæɡ/

(n): cái túi

Ví dụ minh họa

I found a bag.

Tôi tìm thấy một cái túi.

soccer

/ˈsɒkə(r)/

(n): bóng đá

Minh họa cho soccer

Ví dụ minh họa

I like soccer.

Tôi thích bóng đá.

hat

/hæt/

(n): mũ

Minh họa cho hat

Ví dụ minh họa

I saw a red hat on the table.

Tôi thấy một chiếc mũ đỏ trên bàn.

ice cream

/aɪs/ /kriːm/

(n): kem

Minh họa cho ice cream

Ví dụ minh họa

What"s your favorite ice cream?

Kem yêu thích của bạn là gì?

ruler

/ˈruːlə(r)/

(n): thước kẻ

Minh họa cho ruler

Ví dụ minh họa

Do you have a ruler?

Bạn có thước kẻ không?

physical education

/ˈfɪzɪkəl/ /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/

(n): giáo dục thể chất

Ví dụ minh họa

I like physical education.

Tôi thích giáo dục thể chất.

information technology

/ˌɪnfəˌmeɪʃn tekˈnɒlədʒi/

(n): công nghệ thông tin

Minh họa cho information technology

Ví dụ minh họa

I like information technology.

Tôi thích công nghệ thông tin.

like

/laɪk/

(v): thích

Minh họa cho like

Ví dụ minh họa

I like it.

Tôi thích nó.

outside

/ˌaʊtˈsaɪd/

(adj): bên ngoài

Minh họa cho outside

Ví dụ minh họa

I don"t like playing outside.

Tôi không thích chơi bên ngoài.

cold

/kəʊld/

(adj): lạnh

Minh họa cho cold

Ví dụ minh họa

It"s cold.

Trời lạnh.

indoor

/ˈɪndɔː(r)/

(adj): trong nhà

Minh họa cho indoor

Ví dụ minh họa

I like doing indoor activities.

Tôi thích hoạt động trong nhà.

computer

/kəmˈpjuːtə(r)/

(n): máy tính

Minh họa cho computer

Ví dụ minh họa

People do it on a computer.

Mọi người thực hiện trên máy tính

building

/ˈbɪldɪŋ/

(n): tòa nhà

Minh họa cho building

Ví dụ minh họa

People do in a building.

Mọi người làm trong một tòa nhà.

movies

/ˈmu·viz/

(n): phim

Minh họa cho movies

Ví dụ minh họa

We watch people act in movies.

Chúng tôi xem mọi người đóng phim.

audiences

/ˈɑː.di.əns/

(n): khán giả

Minh họa cho audiences

Ví dụ minh họa

I see a lot of audiences.

Tôi thấy rất nhiều khán giả.

drama

/ˈdrɑːmə/

(n): kịch

Minh họa cho drama

Ví dụ minh họa

You need to join the drama club.

Bạn cần tham gia câu lạc bộ kịch.

performs

/pɚˈfɔːrm/

(v): biểu diễn

Minh họa cho performs

Ví dụ minh họa

This group performs plays in front of other people.

Nhóm này biểu diễn vở kịch trước mặt những người khác.

painting

/ˈpeɪntɪŋ/

(n): vẽ

Minh họa cho painting

Ví dụ minh họa

This group like painting and drawing.

Nhóm này thích hội họa và vẽ.

sign up

/saɪn/ /ʌp/

(phr.v): đăng ký

Minh họa cho sign up

Ví dụ minh họa

To join a Club, sign up on the noticeboard.

Để tham gia một Câu lạc bộ, hãy đăng ký trên bảng thông báo.

summer

/ˈsʌmə(r)/

(n): mùa hè

Ví dụ minh họa

In the summer I love doing outdoor activities.

Vào mùa hè, tôi thích hoạt động ngoài trời.

football

/ˈfʊtbɔːl/

(n): bóng đá

Minh họa cho football

Ví dụ minh họa

I love football.

Tôi yêu bóng đá.

crafts

/kræft/

(n): hàng thủ công

Minh họa cho crafts

Ví dụ minh họa

I enjoy doing crafts.

Tôi thích làm hàng thủ công.

presents

/ˈprez.ənt/

(n): quà

Minh họa cho presents

Ví dụ minh họa

I make presents for my family.

Tôi làm quà cho gia đình tôi.

T-shirts

/ˈtiː. ʃɝːt/

(n): áo phông

Minh họa cho T-shirts

Ví dụ minh họa

I make T-shirts.

Tôi làm áo phông.

necklaces

/ˈnek.ləs/

(n): vòng cổ

Ví dụ minh họa

I make necklaces.

Tôi làm dây chuyền.

noticeboard

/ˈnəʊtɪsbɔːd/

(n): bảng thông báo

Minh họa cho noticeboard

Ví dụ minh họa

It"s popular so please sign up on the noticeboard.

Nó phổ biến vì vậy hãy đăng ký trên bảng thông báo.

materials

/məˈtɪr.i.əl/

(n): vật liệu

Minh họa cho materials

Ví dụ minh họa

The cost is $20 per term for materials.

Chi phí là $ 20 cho mỗi kỳ hạn cho vật liệu.

club

/klʌb/

(n): câu lạc bộ

Minh họa cho club

Ví dụ minh họa

Which club is on Tuesday?

Câu lạc bộ nào vào thứ Ba?

needs

/niːdz/

(v): cần

Minh họa cho needs

Ví dụ minh họa

Which club needs money?

Câu lạc bộ nào cần tiền?

sports

/spɔːrts/

(n) : thể thao

Minh họa cho sports

Ví dụ minh họa

I like sports.

Tôi thích thể thao.

swim

/swɪm/

(v): bơi

Minh họa cho swim

Ví dụ minh họa

Do you like swimming?

Bạn có thích bơi không?

can

/ˈkæn/

(v): có thể

Ví dụ minh họa

We can sign up for the swimming club.

Chúng ta có thể đăng ký câu lạc bộ bơi lội.

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n): bóng rổ

Minh họa cho basketball

Ví dụ minh họa

Do you like playing basketball?

Bạn có thích chơi bóng rổ không?

science

/ˈsaɪəns/

(n): khoa học

Ví dụ minh họa

Do you like the science club?

Bạn có thích câu lạc bộ khoa học không?

island

/ˈaɪlənd/

(n): hòn đảo

Minh họa cho island

Ví dụ minh họa

He lives on a magic island called Neverland.

Anh ta sống trên một hòn đảo ma thuật tên là Neverland.

fantasy

/ˈfæntəsi/

(n): giả tưởng

Minh họa cho fantasy

Ví dụ minh họa

This fantasy novel is fun.

Cuốn tiểu thuyết giả tưởng này rất thú vị.

secret

/ˈsiːkrət/

(n): bí mật

Minh họa cho secret

Ví dụ minh họa

Nancy Drew is good at finding our secret.

Nancy Drew rất giỏi trong việc tìm ra bí mật của chúng tôi.

problems

/ˈprɑː.bləm/

(n) vấn đề

Minh họa cho problems

Ví dụ minh họa

She loves helping people with problems.

Cô ấy thích giúp đỡ những người có vấn đề

novel

/ˈnɒvl/

(n): cuốn tiểu thuyết

Minh họa cho novel

Ví dụ minh họa

This novel is an exciting mystery story.

Cuốn tiểu thuyết này là một câu chuyện bí ẩn thú vị.

mystery

/ˈmɪstri/ (n)

(n): bí ẩn

Minh họa cho mystery

Ví dụ minh họa

It"s a mystery.

Đó là một bí ẩn

adventure

/ədˈventʃə(r)/

(n): phiêu lưu

Ví dụ minh họa

Children will love this adventure story.

Đám trẻ rất thích câu chuyện phiêu lưu này.

magic

/ˈmædʒɪk/

(n) phép thuật

Minh họa cho magic

Ví dụ minh họa

Animals can talk and people can use magic.

Động vật có thể nói chuyện và con người có thể sử dụng phép thuật.

comic

/ˈkɒmɪk/

(n): truyện tranh

Minh họa cho comic

Ví dụ minh họa

This comic is popular in over the world.

Truyện tranh này phổ biến trên thế giới

strange

/streɪndʒ/

(adj): kỳ lạ

Minh họa cho strange

Ví dụ minh họa

In this kind of story, strange things happen, and the secret is what I found out.

Trong loại câu chuyện này, những điều kỳ lạ xảy ra và bí mật là những gì tôi tìm ra.

exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

(adj): thú vị

Minh họa cho exciting

Ví dụ minh họa

I think it"s very exciting.

Tôi nghĩ nó rất thú vị.

author

/ˈɔːθə(r)/

(n) tác giả

Minh họa cho author

Ví dụ minh họa

Who is the author of this book?

Ai là tác giả của cuốn sách này.

village

/ˈvɪlɪdʒ/

(n): ngôi làng

Minh họa cho village

Ví dụ minh họa

It is a peaceful village with green grass and trees.

Đó là một ngôi làng yên bình với cỏ cây xanh tươi.

peaceful

/ˈpiːsfl/

(adj): yên bình

Minh họa cho peaceful

Ví dụ minh họa

It is peaceful.

Thật yên bình.

sad

/sæd/

(adj): buồn

Minh họa cho sad

Ví dụ minh họa

Some parts of the story are very sad.

Một số đoạn của câu chuyện rất buồn.

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj): chán

Minh họa cho boring

Ví dụ minh họa

The writer thinks the book is boring.

Người viết cho rằng cuốn sách thật nhàm chán.

funny

/ˈfʌni/

(n): buồn cười

Minh họa cho funny

Ví dụ minh họa

I think it is funny.

Tôi nghĩ nó là buồn cười.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 6 iLearn Smart World Unit 2 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.