Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the sentences with the words in the list. 2. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word. Choose the option (A, B, C or D) to Indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
Bài 1
1. Complete the sentences with the words in the list.
(Hoàn thành các câu với các từ trong danh sách.)
• diabetes • devastated • doubt • obstacle • overcome • glory • determination
1. All athletes want to achieve _____ in their sports.
2. It's difficult for people with _____ to become professional athletes.
3. As long as you don't give up no _____ can stop you from reaching your goals!
4. Jane was _____ when she missed the cup final due to an injury.
5. What I admire most about Gary Hall Jr. is his _____ to succeed.
6. Though people questioned his swimming ability. Jo didn't _____ himself as he believed that he could achieve great success.
7. To achieve your dream, you must _____ any challenges that you face.
Phương pháp giải:
- diabetes (n): bệnh tiểu đường
- devastated (adj): suy sụp
- doubt (adj): nghi ngờ
- obstacle (n): chướng ngại vật
- overcome (v): vượt qua
- glory (n): vinh quang
- determination (n): sự quyết tâm
Lời giải chi tiết:

1. All athletes want to achieve glory in their sports.
(Tất cả các vận động viên đều muốn đạt được vinh quang trong môn thể thao của họ.)
2. It's difficult for people with diabetes to become professional athletes.
(Thật khó cho người mắc bệnh tiểu đường trở thành vận động viên chuyên nghiệp.)
3. As long as you don't give up no obstacle can stop you from reaching your goals!
(Miễn là bạn không bỏ cuộc thì không có chướng ngại vật nào ngăn cản bạn đạt được mục tiêu.)
4. Jane was devastated when she missed the cup final due to an injury.
(Jane đã suy sụp khi cô ấy đã bỏ lỡ chiếc cúp của trận chung kết vì chấn thương.)
5. What I admire most about Gary Hall Jr. is his determination to succeed.
(Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Gary Hall là sự quyết tâm thành công.)
6. Though people questioned his swimming ability, Jo didn't doubt himself as he believed that he could achieve great success.
(Dù người ta thắc mắc về khả năng bơi lội cua anh, Jo không hoài nghi bản thân vì anh tin anh có thể đạt được thành công to lớn.)
7. To achieve your dream, you must overcome any challenges that you face.
(Để đạt đến thành công thì bạn phải vượt qua những thử thách mà bạn phải đối mặt.)
Bài 2
2. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.
(Chọn đáp án (A, B, C hoặc D) để chỉ ra từ đồng nghĩa với từ được gạch chân.)
1. The Olympic athlete spoke about his road to glory in a TV interview.
A. path B. street C. trail D. way
2. Amanda has a passion for music, so she wants to be a singer.
A. excitement B. commitment
C. love D. interest
Choose the option (A, B, C or D) to Indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word.
(Chọn đáp án (A, B, C hoặc D) để chỉ ra từ trái nghĩa với từ được gạch chân.)
3. That singer has had an incredible life.
A. boring B. ordinary C. sad D. difficult
4. Robert and Eric have achieved great success in their business.
A. trouble B. failure C. struggle D. defeat
Lời giải chi tiết:

1. A
Giải thích: road (n): đường = path (n): đường; trail (n): đường mòn; way (n): đường (chỉ dẫn)
The Olympic athlete spoke about his road to glory in a TV interview.
(Vận động viên Olympic nói về con đường đến vinh quang của anh ta trong một bài phỏng vấn trên TV.)
2. D
Giải thích: passion (n): đam mê = interest (n): điều thích thú; excitement (n): sự kích thích; commitment (n): sự tận tâm; love (v): tình yêu
Amanda has a passion for music, so she wants to be a singer.
(Amanda có một niềm đam mê với âm nhạc nên cô ấy muốn trở thành một ca sĩ.)
3. B
Giải thích: incredible (adj): phi thường >< ordinary (adj): bình thường; boring (adj): chán; sad (adj): buồn; difficult (adj): khó khăn
That singer has had an incredible life.
(Người ca sĩ đó đã có một cuộc đời phi thường.)
4. B
Giải thích: success (n): thành công >< failure (n): thất bại; trouble (n): rắc rối; struggle (n): sự đấu tranh; defeat (n): sự thua trận
Robert and Eric have achieved great success in their business.
(Robert và Eric đã gặt hái được nhiều thành công lớn trong công việc kinh doanh của họ.)
Bài 3
3. Choose the correct option.(Chọn đáp án đúng.)
1. Sam intends to _____ in the London marathon next year.
A. competition B. compete C. competitive D. competing
2. As runners took part in the 100m sprint, the crowd watched with _____.
A. amazing B. amaze C. amazed D. amazement
3. Fred gave Lucy the wrong directions, which caused her _____ while she was trekking.
A. confuse B. confusion C. confused D. confusing
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. D | 3. B |
1. B
Giải thích: intend to do sth: có ý định làm gì → chỗ trống cần điền 1 động từ → compete
Sam intends to compete in the London marathon next year.
(Sam có ý định thi đấu ở cuộc đua ma-ra-tông Luân Đôn vào năm sau.)
2. D
Giải thích: sau giới từ thường sẽ là danh từ hoặc động từ thêm ing → chỗ trống cần điền một danh từ → amazement
As runners took part in the 100m sprint, the crowd watched with amazement.
(Khi các vận động viên bước vào phần chạy 100 mét nước rút, đám đông đã xem với sự kinh ngạc.)
3. B
Giải thích: sau tính từ sở hữu là một danh từ → chỗ trống cần điền một danh từ → confusion
Fred gave Lucy the wrong directions, which caused her confusion while she was trekking.
(Fred đưa Lucy chỉ dẫn sai, khiến cô ấy bối rối trong khi đi bộ leo núi.)
Bài 4
4. Write the correct forms of the words in brackets.
(Viết dạng đúng của các từ trong ngoặc vào chỗ trống.)
1. Bill is _____ to reach the top of that mountain. (DETERMINE)
2. Jane is too _____ to sing in public. (EMBARRASS)
3. The athlete achieved huge _____ after winning three gold medals at the Olympics. (FAMOUS)
4. The young man was a high _____ who got a scholarship for his athletic talent. (ACHIEVE)
5. The crowd was amazed by the swimmer's _____. (PERFORM)
6. Everyone expects Emma and Tom to have a _____ marriage. (SUCCESS)
7. George started his own business and _____ became very wealthy. (SURPRISE)
Lời giải chi tiết:

1. Bill is determined to reach the top of that mountain.
(Bill quyết tâm chạm đến đỉnh của ngọn núi đó.)
Giải thích: động từ tobe đi với tính từ/danh từ, sau chỗ trống có to → điền tính từ vào chỗ trống → determined
2. Jane is too embarrassed to sing in public.
(Jane quá xấu hổ để hát trước mọi người.)
Giải thích: be + too + adj to do sth: quá như thế nào dể làm cái gì → điền tính từ vào chỗ trống → embarrassed
3. The athlete achieved huge fame after winning three gold medals at the Olympics.
Giải thích: trước chỗ trống là tính từ → điền danh từ vào chỗ trống → fame
4. The young man was a high achiever who got a scholarship for his athletic talent.
(Chàng trai trẻ là một người có thành tích cao và nhận được học bổng nhờ tài năng thể thao của mình.)
Giải thích: trước chỗ trống là tính từ → điền danh từ vào chỗ trống → achiever
5. The crowd was amazed by the swimmer's performance.
(Đám đông ngạc nhiên trước màn trình diễn của vận động viên bơi lội.)
Giải thích: trước chỗ trống là sở hữu cách → điền danh từ vào chỗ trống → performance
6. Everyone expects Emma and Tom to have a successful marriage.
(Mọi người mong chờ Emma và Tom có một đám cưới thành công.)
Giải thích: trước chỗ trống là mạo từ, sau chỗ trống là danh từ → điền tính từ vào chỗ trống → successful
7. George started his own business and surprisingly became very wealthy.
Giải thích: sau chỗ trống là động từ → điền trạng từ vào chỗ trống → surprisingly
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Bright Vocabulary Expansion Unit 1 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.