Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 0: Hello! Tiếng Anh 12 Bright

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

nag

/næɡ/

(v) cằn nhằn

Minh họa cho nag

Ví dụ minh họa

She constantly nagged her daughter about getting married.

Bà ấy liên tục cằn nhằn con gái về việc kết hôn.

manner

/ˈmæn.ər/

(n) cách cư xử

Ví dụ minh họa

It is bad manners to talk with your mouth full.

Nói chuyện với cái miệng đầy thức ăn là một cách cư xử tồi.

tomb

/tuːm/

(n) lăng mộ

Minh họa cho tomb

Ví dụ minh họa

The ancient tomb was discovered by archaeologists deep in the desert.

Ngôi mộ cổ đã được các nhà khảo cổ phát hiện sâu trong sa mạc.

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/

(adj) đáng kể

Ví dụ minh họa

The new policy brought about significant changes in the company"s operations.

Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể trong hoạt động của công ty.

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

(adj) thuộc về văn hóa

Ví dụ minh họa

The festival is a celebration of the country"s rich cultural heritage.

Lễ hội là sự tôn vinh di sản văn hóa phong phú của đất nước.

worship

/ˈwɜːʃɪp/

(n) thờ cúng

Ví dụ minh họa

People from different faiths gather here to worship in peace.

Người từ các tín ngưỡng khác nhau tập trung tại đây để thờ cúng trong sự bình yên.

cathedral

/kəˈθiːdrəl/

(n) nhà thờ

Minh họa cho cathedral

Ví dụ minh họa

The cathedral is known for its stunning architecture and historical significance.

Nhà thờ lớn được biết đến với kiến trúc tuyệt đẹp và tầm quan trọng lịch sử của nó.

citadel

/ˈsɪtədəl/

(n) thành lũy

Minh họa cho citadel

Ví dụ minh họa

The ancient citadel stood as a symbol of the city"s strength and resilience.

Thành cổ đứng vững như một biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường của thành phố.

political

/pəˈlɪt.ɪ.kəl/

(adj) thuộc về chính trị

Ví dụ minh họa

The political debate focused on the upcoming elections and policy changes.

Cuộc tranh luận chính trị tập trung vào các cuộc bầu cử sắp tới và những thay đổi chính sách.

century

/ˈsentʃəri/

(n) thế kỷ

Ví dụ minh họa

The ancient ruins have stood the test of time for centuries.

Những tàn tích cổ đại đã đứng vững qua hàng thế kỷ.

palace

/ˈpæləs/

(n) cung điện

Minh họa cho palace

Ví dụ minh họa

The royal family resides in a magnificent palace with vast gardens.

Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện nguy nga với những khu vườn rộng lớn.

destination

/ˌdestɪˈneɪʃn/

(n) điểm đến

Ví dụ minh họa

Paris is a popular destination for tourists from all over the world.

Paris là một điểm đến phổ biến cho du khách từ khắp nơi trên thế giới.

intend

/ɪnˈtend/

(v) dự định

Ví dụ minh họa

I intend to complete my degree by the end of next year.

Tôi dự định hoàn thành bằng cấp của mình vào cuối năm sau.

old-fashioned

/ˌəʊldˈfæʃ.ənd/

(adj) lỗi thời

Ví dụ minh họa

My grandmother prefers old-fashioned furniture because it reminds her of her childhood.

Bà tôi thích đồ nội thất cổ điển vì nó gợi nhớ đến thời thơ ấu của bà.

waterfall

/ˈwɑː.t̬ɚ.fɑːl/

(n) thác nước

Minh họa cho waterfall

Ví dụ minh họa

The hike was challenging, but the view of the waterfall at the end was worth it.

Cuộc leo núi đầy thử thách, nhưng khung cảnh thác nước ở cuối đường thật đáng giá.

sprain

/spreɪn/

(v) bong gân

Ví dụ minh họa

She sprained her ankle while playing basketball.

Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng rổ.

meditate

/ˈmed.ɪ.teɪt/

(v) suy nghĩ, thiền

Ví dụ minh họa

He meditates every morning to clear his mind and relax.

Anh ấy thiền mỗi sáng để làm sạch tâm trí và thư giãn.

nervous

/ˈnɜːvəs/

(adj) lo lắng

Minh họa cho nervous

Ví dụ minh họa

She felt nervous before her job interview but managed to stay calm.

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc nhưng đã cố gắng giữ bình tĩnh.

expression

/ɪkˈspreʃn/

(n) sự biểu lộ

Ví dụ minh họa

Her facial expression showed surprise when she heard the news.

Nét mặt của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên khi nghe tin.

incredible

/ɪnˈkredəbl/

(adj) đáng kinh ngạc

Ví dụ minh họa

The view from the top of the mountain was absolutely incredible.

Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.

pond

/pɒnd/

(n) ao nhỏ

Minh họa cho pond

Ví dụ minh họa

The ducks were swimming peacefully in the small pond.

Những con vịt đang bơi yên bình trong cái ao nhỏ.

grassland

/ˈɡrɑːslænd/

(n) đồng cỏ

Minh họa cho grassland

Ví dụ minh họa

The vast grassland was home to many wild animals.

Đồng cỏ rộng lớn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

desert

/ˈdez.ɚt/

(n) sa mạc

Minh họa cho desert

Ví dụ minh họa

The Sahara Desert is known for its extreme temperatures and vast sand dunes.

Sa mạc Sahara nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt và những cồn cát rộng lớn.

swamp

/swɒmp/

(n) đầm lầy

Minh họa cho swamp

Ví dụ minh họa

The swamp was teeming with wildlife, including alligators and birds.

Đầm lầy đầy ắp các loài động vật hoang dã, bao gồm cả cá sấu và chim chóc.

jungle

/ˈdʒʌŋ.ɡəl/

(n) rừng

Minh họa cho jungle

Ví dụ minh họa

The explorers ventured deep into the dense jungle in search of ancient ruins.

Những nhà thám hiểm đã mạo hiểm đi sâu vào khu rừng rậm để tìm kiếm tàn tích cổ xưa.

long-distance

/ˌlɒŋ ˈdɪstəns/

(adj) khoảng cách xa

Ví dụ minh họa

They maintained a long-distance relationship for years before finally moving in together.

Họ duy trì mối quan hệ yêu xa trong nhiều năm trước khi cuối cùng chuyển đến sống cùng nhau.

dune

/djuːn/

(n) cồn cát

Minh họa cho dune

Ví dụ minh họa

The children loved to climb the sand dune and then slide down.

Bọn trẻ rất thích leo lên cồn cát rồi trượt xuống.

magical

/ˈmædʒ.ɪ.kəl/

(adj) kỳ diệu

Ví dụ minh họa

The sunset over the ocean was so beautiful, it felt magical.

Hoàng hôn trên biển đẹp đến nỗi, nó mang cảm giác thật kỳ diệu.

species

/ˈspi·ʃiz/

(n) loài

Ví dụ minh họa

The rainforest is home to thousands of unique plant and animal species.

Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của hàng ngàn loài thực vật và động vật độc đáo.

natural

/ˈnætʃrəl/

(adj) thuộc về tự nhiên

Ví dụ minh họa

The park is known for its natural beauty and stunning landscapes.

Công viên được biết đến với vẻ đẹp tự nhiên và phong cảnh tuyệt đẹp.

diverse

/daɪˈvɜːs/

(adj) đa dạng

Ví dụ minh họa

The city"s population is incredibly diverse, with people from all over the world.

Dân số của thành phố rất đa dạng, với người dân đến từ khắp nơi trên thế giới.

unforgettable

/ˌʌnfəˈɡetəbl/

(adj) không thể nào quên

Ví dụ minh họa

Our trip to the Grand Canyon was an unforgettable experience.

Chuyến đi của chúng tôi đến Grand Canyon là một trải nghiệm không thể nào quên.

flu

/fluː/

(n) cúm

Minh họa cho flu

Ví dụ minh họa

He caught the flu and had to stay home for a few days.

Anh ấy bị cúm và phải ở nhà một vài ngày.

dangerously

/ˈdeɪndʒərəsli/

(adv) một cách nguy hiểm

Ví dụ minh họa

He was driving dangerously fast on the wet roads.

Anh ấy lái xe với tốc độ nguy hiểm trên những con đường ướt.

extended

/ɪkˈstendɪd/

(adj) kéo dài

Ví dụ minh họa

They extended their vacation by a few days to explore more of the island.

Họ đã kéo dài kỳ nghỉ của mình thêm vài ngày để khám phá thêm hòn đảo.

extremely

/ɪkˈstriːmli/

(adv) vô cùng, hoàn toàn

Ví dụ minh họa

She was extremely happy to receive the scholarship.

Cô ấy vô cùng hạnh phúc khi nhận được học bổng.

spread

/spred/

(v) lan truyền

Ví dụ minh họa

The news of their engagement quickly spread through the town.

Tin tức về việc đính hôn của họ nhanh chóng lan truyền khắp thị trấn.

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

(n) nhiệt độ

Ví dụ minh họa

The temperature dropped significantly overnight.

Nhiệt độ giảm đáng kể qua đêm.

fall down

/fɔl daʊn/

(phr.v) ngã

Ví dụ minh họa

Be careful not to fall down the stairs.

Hãy cẩn thận để không ngã xuống cầu thang.

slope

/sləʊp/

(n) dốc

Ví dụ minh họa

The kids enjoyed sledding down the snowy slope.

Bọn trẻ thích trượt tuyết xuống dốc tuyết.

wildfire

/ˈwaɪld.faɪər/

(n) cháy rừng

Ví dụ minh họa

The wildfire spread rapidly due to strong winds and dry conditions.

Cháy rừng lan nhanh do gió mạnh và điều kiện khô hạn.

landslide

/ˈlænd.slaɪd/

(n) lở đất

Minh họa cho landslide

Ví dụ minh họa

The heavy rains caused a landslide that blocked the main road.

Mưa lớn gây ra sạt lở đất chặn đường chính.

hurricane

/ˈhʌrɪkən/

(n) cơn bão

Minh họa cho hurricane

Ví dụ minh họa

The hurricane caused widespread damage along the coast.

Cơn bão gây thiệt hại trên diện rộng dọc bờ biển.

heatwave

/ˈhiːtweɪv/

(n) nắng nóng

Minh họa cho heatwave

Ví dụ minh họa

The heatwave lasted for several weeks, breaking temperature records.

Đợt nắng nóng kéo dài trong vài tuần, phá vỡ kỷ lục nhiệt độ.

drought

/draʊt/

(n) hạn hán

Minh họa cho drought

Ví dụ minh họa

The prolonged drought severely affected the farmers" crops.

Hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng của nông dân.

flood

/flʌd/

(n) lũ lụt

Minh họa cho flood

Ví dụ minh họa

The flood waters rose quickly, forcing residents to evacuate their homes.

Nước lũ dâng nhanh, buộc người dân phải sơ tán khỏi nhà của họ.

lighthouse

/ˈlaɪthaʊs/

(n) ngọn hải đăng

Minh họa cho lighthouse

Ví dụ minh họa

The lighthouse guided ships safely to shore during the storm.

Ngọn hải đăng hướng dẫn tàu thuyền vào bờ an toàn trong cơn bão.

monument

/ˈmɒnjumənt/

(n) tượng đài

Minh họa cho monument

Ví dụ minh họa

The city built a monument to honor the fallen soldiers.

Thành phố đã xây dựng một tượng đài để vinh danh những người lính đã hy sinh.

coast

/kəʊst/

(n) đường biển

Minh họa cho coast

Ví dụ minh họa

We enjoyed a relaxing vacation by the coast last summer.

Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ thư giãn ven biển vào mùa hè năm ngoái.

pyramid

/ˈpɪrəmɪd/

(n) kim tự tháp

Minh họa cho pyramid

Ví dụ minh họa

The ancient pyramids of Egypt are iconic symbols of the country"s history.

Những kim tự tháp cổ xưa của Ai Cập là biểu tượng của lịch sử đất nước.

terrace

/ˈter.əs/

(n) tầng, bậc

Ví dụ minh họa

The restaurant had a beautiful terrace overlooking the city skyline.

Nhà hàng có một tầng thượng đẹp nhìn ra toàn cảnh thành phố.

statue

/ˈstætʃuː/

(n) tượng

Ví dụ minh họa

The Statue of Liberty in New York Harbor is a symbol of freedom and democracy.

Tượng Nữ thần Tự do tại cảng New York là biểu tượng của tự do và dân chủ.

steel

/stiːl/

(n) thép

Minh họa cho steel

Ví dụ minh họa

The bridge was constructed with steel to ensure durability and strength.

Cây cầu được xây dựng bằng thép để đảm bảo độ bền và sức mạnh.

marble

/ˈmɑːbl/

(n) hòn bi

Ví dụ minh họa

Three boys were playing marbles.

Ba cậu bé đang chơi bi.

concrete

/ˈkɒŋkriːt/

(n) bê tông

Minh họa cho concrete

Ví dụ minh họa

The foundation of the building was made of reinforced concrete.

Nền móng của tòa nhà được làm bằng bê tông cốt thép.

skyscraper

/ˈskaɪskreɪpə(r)/

(n) tòa nhà chọc trời

Minh họa cho skyscraper

Ví dụ minh họa

The city skyline was dominated by tall skyscrapers.

Đường viền thành phố được thống trị bởi các tòa nhà chọc trời cao chót vót.

clay

/kleɪ/

(n) đất sét

Minh họa cho clay

Ví dụ minh họa

The potter molded the clay into a beautiful vase.

Người thợ gốm đã tạo hình đất sét thành một cái lọ hoa đẹp.

ornamental

/ˌɔːnəˈmentl/

(adj) trang trí

Ví dụ minh họa

The garden was filled with ornamental plants and sculptures.

Vườn được trồng đầy cây cảnh và điêu khắc trang trí.

spectacular

/spekˈtækjələ(r)/

(adj) hùng vĩ

Ví dụ minh họa

The sunset over the ocean was truly spectacular.

Hoàng hôn trên biển thật sự rất hùng vĩ.

flight attendant

/ˈflaɪt əˌten.dənt/

(n) tiếp viên hàng không

Ví dụ minh họa

The flight attendant served refreshments to the passengers.

Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống cho hành khách.

mainland

/ˈmeɪnlænd/

(n) đất liền

Ví dụ minh họa

The ferry took us from the island back to the mainland.

Chiếc phà đưa chúng tôi từ đảo trở lại đất liền.

vacuum cleaner

/ˈvækjʊəm ˈkliːnə/

(n) máy hút bụi

Minh họa cho vacuum cleaner

Ví dụ minh họa

She used a vacuum cleaner to clean the carpets.

Cô ấy dùng máy hút bụi để làm sạch thảm.

tube train

/tjuːb treɪn/

(n.p) tàu điện ngầm

Minh họa cho tube train

Ví dụ minh họa

The tube train in London is known for its efficiency and speed.

Tàu điện ngầm ở London nổi tiếng với tính hiệu quả và tốc độ của nó.

vertical

/ˈvɜːtɪkl/

(adj) thẳng đứng

Ví dụ minh họa

The skyscraper had a vertical design that stood out in the city skyline.

Tòa nhà chọc trời có thiết kế thẳng đứng nổi bật trên đường viền thành phố.

foldable

/ˈfəʊl.də.bəl/

(adj) có thể di chuyển được

Ví dụ minh họa

The portable table was foldable for easy storage.

Chiếc bàn di động có thể gấp lại để tiện lợi khi cất giữ.

drone

/drəʊn/

(n) máy bay không người lái

Minh họa cho drone

Ví dụ minh họa

Drones are increasingly used for aerial photography and surveillance.

Các máy bay không người lái ngày càng được sử dụng nhiều cho việc chụp ảnh từ không gian và giám sát.

decade

/ˈdekeɪd/

(n) thập kỷ

Ví dụ minh họa

They have been friends for over a decade, since they were in high school.

Họ đã là bạn bè hơn một thập kỷ, từ khi còn học trung học.

racism

/ˈreɪ.sɪ.zəm/

(n) chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

Ví dụ minh họa

Racism is a serious issue that affects people of different races and ethnicities.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến các dân tộc và chủng tộc khác nhau.

homelessness

/ˈhoʊmlɪsnɪs/

(n) tình trạng vô gia cư

Minh họa cho homelessness

Ví dụ minh họa

Many cities are struggling to address the issue of homelessness.

Nhiều thành phố đang đấu tranh để giải quyết vấn đề về người vô gia cư.

affordable

/əˈfɔːdəbl/

(adj) có thể chi trả được

Ví dụ minh họa

The new housing project aims to provide affordable housing for low-income families.

Dự án nhà ở mới nhằm cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp.

depression

/dɪˈpreʃn/

(n) trầm cảm

Ví dụ minh họa

Depression can have a significant impact on a person"s quality of life.

Trầm cảm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của một người.

obesity

/əʊˈbiːsəti/

(n) béo phì

Minh họa cho obesity

Ví dụ minh họa

Obesity rates have been rising due to changes in diet and lifestyle.

Tỷ lệ béo phì đang tăng lên do thay đổi trong chế độ ăn uống và lối sống.

gender inequality

/ˈdʒen.dər ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/

(n.p) bất bình đẳng giới

Ví dụ minh họa

Gender inequality remains a significant challenge in many societies worldwide.

Bất bình đẳng giới tính vẫn là một thách thức lớn đối với nhiều xã hội trên toàn thế giới.

spray

/spreɪ/

(v) phun

Ví dụ minh họa

She sprayed water on the plants to keep them hydrated.

Cô ấy phun nước lên cây để giữ cho chúng được ẩm.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Bright Unit 0 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.