Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Put the verbs in brackets into the Present Perfect. 2. Match the halves to make complete sentences. 3. Rearrange the words to make complete sentences.
Bài 1
1. Put the verbs in brackets into the Present Perfect.
(Chia động từ trong ngoặc ở dạng hiện tại hoàn thành.)
1. It is the first time John _____ (work) overtime.
2. Peter has been in the new conference room for twenty minutes but no one _____ (show up) for the meeting yet.
3. Look. It's so neat because John _____ (clean up) his office.
4. _____ (Henry/be) on several business trips since he worked for your company?
5. The secretary _____ (type) two letters so far today.
6. Larry _____ (be) a manager at this store for years.
Lời giải chi tiết:

1. It is the first time John has worked overtime.
(Đây là lần đầu tiên John làm thêm giờ.)
Giải thích: Cấu trúc: It’s the first time + S + have/has V3/ed + … . → has worked
2. Peter has been in the new conference room for twenty minutes but no one has shown up for the meeting yet.
(Peter đã ở trong phòng họp mới được 20 phút nhưng vẫn chưa có ai đến cuộc họp.)
Giải thích: Ta có yet là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → has shown up
3. Look. It's so neat because John has cleaned up his office.
(Nhìn này! Nó rất gọn gàng vì John đã dọn dẹp văn phòng của anh ấy.)
Giải thích:
4. Has Henry been on several business trips since he worked for your company?
(Henry có đi công tác nhiều lần kể từ khi anh ấy làm việc cho công ty của bạn không?)
Giải thích: Ta có since là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành, mệnh đề đi với since chia quá khứ đơn, mệnh đề còn lại chia hiện tại hoàn thành → Has Harry been
5. The secretary has typed two letters so far today.
(Hôm nay thư ký đã đánh được hai lá thư.)
Giải thích: Ta có so far là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → has typed
6. Larry has been a manager at this store for years.
(Larry đã làm quản lý tại cửa hàng này trong nhiều năm.)
Giải thích: Ta có for years là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → has typed
Bài 2
2. Match the halves to make complete sentences.
(Nối hai nửa câu để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1. ___ I haven't seen Jack since 2. ___ An is happy because 3. ___ My boss has decided 4. ___ Has Nguyen ever 5. ___ Samuel and I have 6. ___ Erica and Sally have already | a. been colleagues for years. b. to hold an office meeting. c. she has just received a pay rise. d. he started his new job. e. finished their work assignments. f. had a job interview? |
Lời giải chi tiết:

1-d: I haven't seen Jack since he started his new job.
(Tôi chưa gặp Jack kể từ khi anh ấy bắt đầu công việc mới.)
2-c: An is happy because she has just received a pay rise.
(An vui vì vừa được tăng lương.)
3-b: My boss has decided to hold an office meeting.
(Sếp của tôi đã quyết định tổ chức một cuộc họp ở văn phòng.)
4-f: Has Nguyen ever had a job interview?
(Nguyên đã từng phỏng vấn xin việc chưa?)
5-a: Samuel and I have been colleagues for years.
(Samuel và tôi đã là đồng nghiệp nhiều năm.)
6-e Erica and Sally have already finished their work assignments.
(Erica và Sally đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
Bài 3
3. Rearrange the words to make complete sentences.
(Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh.)
1. Jamie / yet. / arranged / a / staff meeting / hasn't
2. bank / The/ manager/ decided/ has/ to hire/ new / two/ employees.
3. met / The/ web developer/ her/ has / client / new / times. / several
4. Is / this / time / first / the / promotion? / Oliver / received / a / has
5. Tom / upset / is / has / he / just / because / his desk. / spilled / coffee / on
6. has / Maggie / finished / projects / two / work / at / so far / this week.
Lời giải chi tiết:
1. Jamie hasn't arranged a staff meeting yet.
(Jamie vẫn chưa sắp xếp một cuộc họp nhân viên.)
2. The bank manager has decided to hire two new employees.
(Giám đốc ngân hàng đã quyết định thuê hai nhân viên mới.)
3. The web developer has met her new client several times.
(Nhà phát triển web đã gặp khách hàng mới của cô ấy vài lần.)
4. Is this the first time Oliver has received a promotion?
(Đây có phải là lần đầu tiên Oliver được thăng chức?)
5. Tom is upset because he has just spilled coffee on his desk.
(Tom bực bội vì vừa làm đổ cà phê lên bàn.)
6. Maggie has finished two projects so far this week.
(Maggie đã hoàn thành hai dự án trong tuần này.)
Tense review Bài 1
1. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the sentence that is closest in meaning to the given one.
(Chọn đáp án (A, B, C hoặc D) để chỉ ra câu có nghĩa gần nhất với câu cho trước.)
1. I haven't attended an office meeting for a month.
A. I attended an office meeting a month ago.
B. I last attended an office meeting a month ago.
C. I have attended an office meeting for a month.
D. I didn't attend an office meeting a month ago.
2. The businessman was on a trip for days, then he completed the sale.
A. The businessman has completed the sale after he had been on a trip for days.
B. The businessman was on a trip before he has completed the sale.
C. The businessman had completed the sale after he was on a trip for days.
D. The businessman completed the sale after he had been on a trip for days.
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. D |
1. B
Giải thích: S + last + V2/ed + … + một khoảng thời gian + ago = S + have/has (not) + V3/ed + … + for + một khoảng thời gian.
I haven't attended an office meeting for a month. = I last attended an office meeting a month ago.
(Tôi đã không tham dự một cuộc họp văn phòng trong một tháng. = Lần cuối cùng tôi tham dự cuộc họp văn phòng là cách đây một tháng.)
2. D
Giải thích: hành động đi công tác xảy ra trước hành động đi mua bán.
Cấu trúc: After S1 + had V3 + …, S2 + V2/ed + … .
The businessman was on a trip for days, then he completed the sale. = The businessman completed the sale after he had been on a trip for days.
(Doanh nhân đi công tác nhiều ngày rồi hoàn tất việc mua bán. = Doanh nhân đã hoàn tất việc mua bán sau khi anh ta đi công tác nhiều ngày.)
Tense review Bài 2
2. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the underlined part that needs correction.
(Chọn đáp án (A, B, C hoặc D) chỉ ra phần gạch chân cần sửa.)
1. Julie has received (A) a bonus yesterday (B) because her boss was (C) pleased with the work she was (D) doing.
2. Fiona went (A) back to her office and started (B) working after (C) the staff meeting has ended (D).
3. By the time (A) Sam graduated (B) from university, he got (C) a job offer already (D).
4. After (A) Greg have spoken (B) to the client, he told (C) his boss what they had said (D).
5. Laura has finished (A) her work by (B) 4 p.m, then (C) she left (D) her office.
Lời giải chi tiết:

1. A
Giải thích: Ta có yesterday là dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn, sửa has received thành received.
Julie received a bonus yesterday because her boss was pleased with the work she was doing.
(Julie đã nhận được tiền thưởng ngày hôm qua vì sếp của cô ấy hài lòng với công việc cô ấy đang làm.)
2. D
Giải thích: việc cuộc họp nhân viên đã kết thúc xảy ra trước khi Fiona về văn phòng → chia quá khứ hoàn thành → sửa has ended thành had ended.
Fiona went back to her office and started working after the staff meeting had ended.
(Fiona quay lại văn phòng của mình và bắt đầu làm việc sau khi cuộc họp nhân viên kết thúc.)
3. C
Giải thích: By the time + S + V2/ed + … (quá khứ đơn), S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành) → sửa got thành had got
By the time Sam graduated from university, he had got a job offer already.
(Khi Sam tốt nghiệp đại học, anh ấy đã nhận được lời mời làm việc.)
4. C
Giải thích: After + S + had V3/ed + … (quá khứ hoàn thành), S + V2/ed + … (quá khứ đơn) → sửa have spoken thành had spoken
After Greg had spoken to the client, he told his boss what they had said.
(Sau khi Greg nói chuyện với khách hàng, anh ấy đã nói với sếp của mình những gì họ đã nói.)
5. A
Giải thích: việc hoàn thành công việc xảy ra trước khi Laura rời văn phòng → chia thì quá khứ hoàn thành → sửa have finished thành had finished
Laura had finished her work by 4 p.m, then she left her office.
(Laura đã hoàn thành công việc của mình lúc 4 giờ chiều, sau đó cô ấy rời văn phòng của mình.)
Tense review Bài 3
3. Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng.)
1. Kevin _____ a lawyer almost 5 five years ago.
A. was becoming B. had become
C. has become D. became
2. At 3 p.m. on Friday, Daniel _____ an important email to a colleague.
A. was writing B. had written C. has written D. wrote
3. Susan and Harold _____ about an important project when the phone rang.
A. talked B. are talking
C. were talking D. have talked
4. It's Ben's first week at his new job, so he _____ all of his coworkers yet.
A. didn't meet B. wasn't meeting
C. hasn't met D. isn't meeting
5. By 11 a.m. yesterday, Josh _____ three meetings already.
A. has had B. had had C. is having D. was having
6. Olivia _____ three pay rises so far. She's very pleased.
A. received B. has received
C. receives D. had received
Lời giải chi tiết:

1. Kevin became a lawyer almost five years ago.
(Kevin đã trở thành luật sư cách đây gần 5 năm.)
Giải thích: Ta có almost five years ago là dấu hiệu của thì quá khứ đơn → became
2. At 3 p.m. on Friday, Daniel was writing an important email to a colleague.
(Lúc 3 giờ chiều vào thứ Sáu, Daniel đang viết một email quan trọng cho một đồng nghiệp.)
Giải thích: Ta có 3 p.m. on Friday là dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn → was writing
3. Susan and Harold were talking about an important project when the phone rang.
(Susan và Harold đang nói về một dự án quan trọng thì điện thoại reo.)
Giải thích: Susan và Harnold đang nói chuyện thì có tiếng điện thoại reo chen vào → mệnh đề đi với when chia quá khứ đơn, mệnh đề còn lại chia quá khứ tiếp diễn → were talking
4. It's Ben's first week at his new job, so he hasn't met all of his coworkers yet.
(Đây là tuần đầu tiên Ben làm việc nên anh ấy chưa gặp hết đồng nghiệp của mình.)
Giải thích: Ta có yet là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → hasn’t met
5. By 11 a.m. yesterday, Josh had had three meetings already.
(Đến 11 giờ sáng hôm qua, Josh đã có ba cuộc họp rồi.)
Giải thích: Ta có by 11 a.m. yesterday là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành → had had
6. Olivia has received three pay rises so far. She's very pleased.
(Cho đến nay, Olivia đã được tăng lương ba lần. Cô ấy rất hài lòng.)
Giải thích: Ta có so far là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành → has received
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Bright Grammar Expansion Unit 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.