Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the sentences with the words below. 2. Complete the sentences with the words below. 3. Complete the sentences with the words 4. Write the correct form of the words in brackets. 5. Mark the letter A, B, C or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.

Bài 1

1. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 0 1

1 We ate at a food ________ in the market.

2 Angkor Wat in Cambodia is the biggest Hindu ________ in the world.

3 Ha Long Bay is the famous ________ in Quảng Ninh Province.

4 We liked the delicious ________ of the local food.

5 Pagodas are often places of ________, so when you visit them, make sure you dress approriately.

6 The One Pillar of Pagoda is a typical ________ of Hanoi.

7 The Temple of Literature is a good example of traditional Vietnamese ________

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 0 2

1 We ate at a food stall in the market.

(Chúng tôi ăn ở một quầy bán đồ ăn trong chợ.)

2 Angkor Wat in Cambodia is the biggest Hindu temple in the world.

(Angkor Wat ở Campuchia là ngôi đền Hindu lớn nhất thế giới.)

3 Ha Long Bay is the famous tourist attraction in Quảng Ninh Province.

(Vịnh Hạ Long là điểm du lịch nổi tiếng của tỉnh Quảng Ninh.)

4 We liked the delicious flavours of the local food.

(Chúng tôi thích hương vị thơm ngon của các món ăn địa phương.)

5 Pagodas are often places of worship, so when you visit them, make sure you dress approriately.

(Chùa thường là nơi thờ cúng, vì vậy khi bạn đến thăm chúng, hãy đảm bảo rằng bạn ăn mặc phù hợp.)

6 The One Pillar of Pagoda is a typical symbol of Hanoi.

(Chùa Một Cột là biểu tượng tiêu biểu của Hà Nội.)

7 The Temple of Literature is a good example of traditional Vietnamese architecture.

(Văn Miếu là một ví dụ điển hình về kiến trúc truyền thống của Việt Nam.)

Bài 2

2. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 1 1

1 People should learn ________ tips before visiting Vietnam.

2 Some ________ behaviours are different in Vietnam than in other countries.

3 When meeting each other, the Vietnamese often ________ their heads slightly and smile.

4 When you greet a Vietnamese person, you can use a ________

5 Most Vietnamese people use ________ to eat in everyday life.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

handshake (n): bắt tay

bow (v): cúi chào

chopsticks (n): đũa

social (adj): thuộc xã hội

etiquette (n): phép lịch sự

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 1 2

1 People should learn etiquette tips before visiting Vietnam.

(Mọi người nên tìm hiểu các mẹo về phép lịch sự trước khi đến thăm Việt Nam.)

2 Some social behaviours are different in Vietnam than in other countries.

(Một số hành vi xã hội ở Việt Nam khác với các nước khác.)

3 When meeting each other, the Vietnamese often bow their heads slightly and smile.

(Khi gặp nhau, người Việt Nam thường hơi cúi đầu và mỉm cười.)

4 When you greet a Vietnamese person, you can use a handshake.

(Khi chào một người Việt Nam, bạn có thể bắt tay.)

5 Most Vietnamese people use chopsticks to eat in everyday life.

(Hầu hết người Việt Nam sử dụng đũa trong ăn uống hàng ngày.)

Bài 3

3. Complete the sentences with the words

(Hoàn thành các câu với các từ)

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 2 1

1 When you have a problem, try not to ________ the other person but instead explain how you feel.

2 It is important to ________ that the other person may think about a problem in a different way.

3 Parents may not understand and feel ________ by their children's behaviour.

4 Counting to ten is a good way to relax when you feel ________

5 Try to find a solution everyone can agree on so no one is ________

6 Henry's mother gets very ________ at him when he's rude.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

below: dưới

blame (v): đổ lỗi

annoyed (adj): khó chịu

accept (v): chấp nhận

confused (adj): bối rối

disappointed (adj): thất vọng

anxious (adj): lo lắng

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 2 2

1 When you have a problem, try not to blame the other person but instead explain how you feel.

(Khi bạn gặp vấn đề, đừng đổ lỗi cho người khác mà thay vào đó hãy giải thích cảm giác của bạn.)

2 It is important to accept that the other person may think about a problem in a different way.

(Điều quan trọng là phải chấp nhận rằng người khác có thể nghĩ về một vấn đề theo một cách khác.)

3 Parents may not understand and feel confused by their children's behaviour.

(Cha mẹ có thể không hiểu và cảm thấy bối rối trước hành vi của con mình.)

4 Counting to ten is a good way to relax when you feel anxious.

(Đếm đến mười là một cách tốt để thư giãn khi bạn cảm thấy lo lắng.)

5 Try to find a solution everyone can agree on so no one is disappointed.

(Cố gắng tìm ra giải pháp mà mọi người đều đồng ý để không ai phải thất vọng.)

6 Henry's mother gets very annoyed at him when he's rude.

(Mẹ của Henry rất khó chịu khi anh ấy cư xử thô lỗ.)

Bài 4

4. Write the correct form of the words in brackets.

(Viết dạng đúng của các từ trong ngoặc.)

1 Our guide gave us a ________ on where to go to eat in Hanoi. (RECOMMEND)

2 We stop at a lovely, ________ village by the sea. (PICTURE)

to the Temple

3 It was the ________ to the Temple of Literature that Jim enjoyed the most. (VISIT)

4 I learned all about the ________ of the Grand Palace. (HISTORIC)

5 Many ________ like shopping for souvenirs in this market. (TOUR)

6 Independence Palace is a ________ building in Ho Chi Minh City. (HISTORY)

7 ________ to the temple can also enjoy its beautiful gardens. (VISIT)

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

1. history (n): lịch sử

=> historic (adj): mang tính lịch sử

=> historical (adj): thuộc về lịch sử

=> historian (n): nhà sử học

2. picture (n): hình ảnh

=> picture (v): chụp ảnh

=> picturesque (adj): đẹp như tranh vẽ

3. recommend (v): đề nghị

=> recommendation (n): đề nghị

4. tour (v): du lịch

=> tour (n): chuyến du lịch

=> tourist (n): du khách

5. visit (v): thăm

=> visit (n): chuyến thăm 

=> visitor (n): khách thăm quan

=> revisit (v): thăm lại

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 3 1

1 Our guide gave us a recommendation on where to go to eat in Hanoi. (RECOMMEND)

(Hướng dẫn của chúng tôi đã cho chúng tôi một đề xuất về nơi để đi ăn ở Hà Nội.)

- Sau mạo từ “a” cần một danh từ.

recommendation (n): đề xuất

2 We stop at a lovely, picturesque village by the sea. (PICTURE)

(Chúng tôi dừng lại ở một ngôi làng đẹp như tranh vẽ bên bờ biển.)

- Trước danh từ “village” (ngôi làng) cần một tính từ,

picturesque (adj): đẹp như tranh vẽ

3 It was the visit to the Temple of Literature that Jim enjoyed the most. (VISIT)

(Đó là chuyến viếng thăm Văn Miếu mà Jim thích thú nhất.)

- Sau mạo từ “the” cần một danh từ.

visit (n): chuyến thăm

4 I learned all about the history of the Grand Palace. (HISTORIC)

(Tôi đã học được tất cả về lịch sử của Grand Palace.)

- Sau mạo từ “the” cần một danh từ.

history (n): lịch sử

5 Many tourists like shopping for souvenirs in this market. (TOUR)

(Nhiều du khách thích mua quà lưu niệm ở khu chợ này.)

- Sau lượng từ “many” (nhiều) cần một danh từ số nhiều.

tourists (n): du khách

6 Independence Palace is a historic building in Ho Chi Minh City. (HISTORY)

(Dinh Độc Lập là một công trình mang tính lịch sử ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

- Trước danh từ “building” (công trình) cần một tính từ.

historic (n): mang tính lịch sử

7 Visitors to the temple can also enjoy its beautiful gardens. (VISIT)

(Du khách đến thăm ngôi đền cũng có thể chiêm ngưỡng những khu vườn xinh đẹp.)

- Trước động từ tobe “is” cần một chủ ngữ.

visitor (n): du khách

Bài 5

5. Mark the letter A, B, C or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.

(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ gần nghĩa nhất với từ được gạch chân.)

1 Đồng Xuân Market is a popular market in Hanoi.

A local

B famous

C busy

D traditional

2 We tasted some local dishes from the street stalls in the Old Quarter.

A items

B restaurants

C flavours

D foods

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 4 1

1 Đồng Xuân Market is a popular market in Hanoi.

(Chợ Đồng Xuân là khu chợ nổi tiếng ở Hà Nội.)

A local (adj): địa phương

B famous (adj): nổi tiếng

C busy (adj): nhộn nhịp

D traditional (adj): truyền thống

popular (adj): nổi tiếng = famous (adj)

=> Chọn B

2 We tasted some local dishes from the street stalls in the Old Quarter.

(Chúng tôi đã nếm thử một số món ăn địa phương từ các quầy hàng trên đường phố trong Khu Phố Cổ.)

A items (n): mặt hàng

B restaurants (n): nhà hàng

C flavours (n): hương vị

D foods (n): đồ ăn

dishes (n): món ăn = foods (n)

=> Chọn D

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Vocabulary Expansion Unit 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.