Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the sentences with the verbs from the list in the Present Perfect. 2. Rearrange the words to make complete sentences. 3. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences. Then correct the mistake. 4. Choose the correct option (A, B, C or D).
Bài 1
Present Perfect
1. Complete the sentences with the verbs from the list in the Present Perfect.
(Hoàn thành các câu với các động từ từ danh sách ở thì Hiện tại hoàn thành.)

1 Simon ____________________ for the animal charity since 2021.
2 Angela and Lucy ____________________ to a desert before.
3 Human beings ____________________ billions of trees so far.
4 Global warming ____________________ many heatwaves recently.
5 I see many people still working out there.
How long ____________________ for the flood?
6 This is the first time Rob ____________________ to work in the mornings.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
not/be – was / were – been: thì, là, ở
prepare – prepared - prepared (v): chuẩn bị
cause – caused – caused (v): gây ra
cycle – cycled – cycled (v): đạp xe
cut– cut – cut (v): cắt
volunteer – volunteered - volunteered (v): tình nguyện
*Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành
+ Dạng khẳng định: S + have / has + V3/ed.
+ Dạng phủ định: S + have / has + NOT + V3/ed.
+ Dạng câu hỏi: Have / Has + S + V3/ed?
Lời giải chi tiết:

1 Simon has volunteered for the animal charity since 2021.
(Simon đã tình nguyện cho tổ chức từ thiện động vật từ năm 2021.)
2 Angela and Lucy haven’t been to a desert before.
(Angela và Lucy chưa từng đến sa mạc bao giờ.)
3 Human beings have cut down billions of trees so far.
(Con người đã đốn hạ hàng tỷ cây cho đến nay.)
4 Global warming has caused many heatwaves recently.
(Sự nóng lên toàn cầu đã gây ra nhiều đợt nắng nóng gần đây.)
5 I see many people still working out there.
How long have they prepared for the flood?
(Tôi thấy nhiều người vẫn đang làm việc ngoài kia.)
Họ đã chuẩn bị cho lũ bao lâu rồi?)
6 This is the first time Rob has cycled to work in the mornings.
(Đây là lần đầu tiên Rob đạp xe đi làm vào buổi sáng.)
Bài 2
2. Rearrange the words to make complete sentences.
(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1 The / has / crop. / all / their / drought/ destroyed
2 has / flooded / The/rain / the / city / streets. / heavy
3 the / first/Anna / time / has / volunteered / charity. / This / is / for.
4 Ben / has / his / project / started / about / in / Vietnam. /ecosystems
5 We / picked / the / have / up / rubbish, / just / the / clean / all / is/ beach / now. / so
6 The / has / city / planted / in / flowers / park. / the /beautiful
7 have / I / cloth / used / bags / two / for /years.
8 organised / They / haven't / beach / a / yet. / clean-up
Phương pháp giải:
*Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành
+ Dạng khẳng định: S + have / has + V3/ed.
+ Dạng phủ định: S + have / has + NOT + V3/ed.
+ Dạng câu hỏi: Have / Has + S + V3/ed?
Lời giải chi tiết:
1. The drought has destroyed all their crops.
(Hạn hán đã phá hủy tất cả mùa màng của họ.)
2. The heavy rain has flooded the city streets.
(Mưa lớn đã làm ngập đường phố.)
3. This is the first time Anna has volunteered for charity.
(Đây là lần đầu tiên Anna tình nguyện làm từ thiện.)
4. Ben has started his project about ecosystems in Vietnam.
(Ben đã bắt đầu dự án về hệ sinh thái ở Việt Nam.)
5. We have picked up all the rubbish, so the beach is clean now.
(Chúng tôi đã nhặt hết rác nên bãi biển giờ đã sạch sẽ.)
6. The city has planted beautiful flowers in the park.
(Thành phố đã trồng những bông hoa xinh đẹp trong công viên.)
7. I have used cloth bags for two years.
(Tôi đã sử dụng túi vải được hai năm.)
8. They haven't organized a beach clean-up yet.
(Họ chưa tổ chức dọn dẹp bãi biển.)
Bài 3
Past Simple & Present Perfect
(Quá khứ đơn & Hiện tại hoàn thành)
3. Choose the option (A, B, C or D) to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences. Then correct the mistake.
(Chọn phương án (A, B, C hoặc D) để chỉ ra phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu sau. Sau đó sửa lỗi sai.)
1 They have bring wild horses back to the grassland since they disappeared 50 years ago.
A B C D
2 The scientists believe we lost over 100 species from the jungle since they carried out their study.
A B C D
3 How much has the desert grow since we last measured it in 2020?
A B C D
4 Experts say the Earth's global temperatures rose since the 1900s and they expect to
A B C
increase in the coming years.
D
5 They built a factory here in the 1980s and the pollution from it destroy the ecosystem in the swamp.
A B C D
Phương pháp giải:
- Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: S + have / has + V3/ed
- Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành: S + had + V3/ed
Lời giải chi tiết:

1 They have bring wild horses back to the grassland since they disappeared 50 years ago.
A B C D
- Lỗi sai: bring => brought
- Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “since” (kể từ khi) nên động từ ở dạng have V3/ed
- Câu hoàn chỉnh: They have brought wild horses back to the grassland since they disappeared 50 years ago.
(Họ đã mang những con ngựa hoang trở lại đồng cỏ kể từ khi chúng biến mất cách đây 50 năm.)
=> Chọn A
2 The scientists believe we lost over 100 species from the jungle since they carried out their study.
A B C D
- Lỗi sai: lost => have lost
- Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “since” (kể từ khi) nên động từ ở dạng have V3/ed
- Câu hoàn chỉnh: The scientists believe we have lost over 100 species from the jungle since they carried out their study.
(Các nhà khoa học tin rằng chúng ta đã mất hơn 100 loài khỏi rừng kể từ khi họ thực hiện nghiên cứu của mình)
=> Chọn B
3 How much has the desert grow since we last measured it in 2020?
A B C D
- Lỗi sai: grow => grown
- Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “since” (kể từ khi) nên động từ ở dạng have V3/ed
- Câu hoàn chỉnh: How much has the desert grown since we last measured it in 2020?
(Sa mạc đã phát triển bao nhiêu kể từ lần cuối chúng tôi đo nó vào năm 2020?)
=> Chọn B
4 Experts say the Earth's global temperatures rose since the 1900s and they expect to
A B C
increase in the coming years.
D
- Lỗi sai: rose => have risen
- Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “since” (kể từ khi) nên động từ ở dạng have V3/ed
- Câu hoàn chỉnh: Experts say the Earth's global temperatures has risen since the 1900s and they expect to increase in the coming years.
(Các chuyên gia cho biết nhiệt độ toàn cầu của Trái đất đã tăng lên kể từ những năm 1900 và họ dự kiến sẽ tăng lên trong những năm tới.)
=> Chọn B
5 They built a factory here in the 1980s and the pollution from it destroy the ecosystem in the swamp.
A B C D
- Lỗi sai: destroy => has destroyed
- Giải thích: Động từ “destroy” (phá hủy) là hành động từ quá khứ đến hiện tại nên dùng thì hiện tại hoàn thành.
- Câu hoàn chỉnh: They built a factory here in the 1980s and the pollution from it has destroyed the ecosystem in the swamp.
(Họ đã xây dựng một nhà máy ở đây vào những năm 1980 và sự ô nhiễm từ nó đã phá hủy hệ sinh thái trong đầm lầy.)
=> Chọn C
Bài 4
4. Choose the correct option (A, B, C or D).
(Chọn phương án đúng (A, B, C hoặc D).)
1 Joel read an interesting article about global warming _______.
A tonight
B so far
C yet
D last night
2 They set up the environmental organisation two years_______.
A since
B ever
C ago
D already
3 Simon and Paul _______ to the park to pick up rubbish three times this week.
A have been
B have gone
C gone
D went
4 Penny has _______ visited the jungle, but she wants to.
A ever
B never
C yet
D already
5 Jane and I _______ using reusable cups last month.
A has started
B have started
C started
D did start
Phương pháp giải:
- Cấu trúc thì quá khứ đơn: S + V2/ed.
Dấu hiệu thì quá khứ đơn: last (vừa rồi), ago (cách đây), yesterday (hôm qua)…
- Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: S + have / has + V3/ed.
Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành: since (kể từ khi), for (khoảng), ever (từng), never (chưa bao giờ)…
Lời giải chi tiết:

1 Joel read an interesting article about global warming _______.
A tonight: tối nay
B so far: cho đến nay
C yet: vẫn chưa
D last night: tối qua
- Giải thích: Động từ “read” (đọc) đang chia ở V2/ed nên phải dùng thời gian trong quá khứ là “last night”.
Joel read an interesting article about global warming last night.
(Joel đã đọc một bài báo thú vị về sự nóng lên toàn cầu đêm qua.)
=> Chọn D
2 They set up the environmental organisation two years_______.
A since
B ever
C ago
D already
- Giải thích: Động từ “set up” (thành lập) đang chia ở V2/ed nên phải dùng thời gian trong quá khứ là “ago”.
They set up the environmental organisation two years ago.
(Họ thành lập tổ chức môi trường hai năm trước.)
=> Chọn D
3 Simon and Paul _______ to the park to pick up rubbish three times this week.
A have been
B have gone
C gone
D went
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành “three times this week” (ba lần trong tuần này) nên động từ chia ở dạng have / has + V3/ed.
+ have been: đi và đã quay lại
+ have gone: đi nhưng chưa quay lại
Simon and Paul have been to the park to pick up rubbish three times this week.
(Simon và Paul đã đến công viên để nhặt rác ba lần trong tuần này.)
=> Chọn A
4 Penny has _______ visited the jungle, but she wants to.
A ever: từng => đứng giữa “has” và V3/ed
B never: chưa bao giờ => đứng giữa “has” và V3/ed
C yet: vẫn chưa => đứng cuối trong câu hỏi hoặc phủ định.
D already: rồi đứng giữa “has” và V3/ed
Penny has never visited the jungle, but she wants to.
(Penny chưa bao giờ đến thăm khu rừng nhiệt đới, nhưng cô ấy muốn.)
=> Chọn B
5 Jane and I _______ using reusable cups last month.
A has started
B have started
C started
D did start
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn “last month” (tháng trước) nên động từ chia ở dạng V2/ed.
Jane and I started using reusable cups last month.
(Jane và tôi đã bắt đầu sử dụng cốc tái sử dụng vào tháng trước.)
=> Chọn C
Bài 5
5. Rearrange the words to make complete sentences.
(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1 We / been / swamp / have / before. / to / once / this
2 fist / have / I / This / a / time / jungle. / is / the/ explored
3 The / caps / ice / to / have / melt. / polar / begun
4 The / homes / many / landslide / damaged / week. / last
5 Human / caused / activities / change. / have/ climate
6 Sea / risen / lot / have / a / the/ since / 20st / century. /levels
Phương pháp giải:
Cấu trúc viết câu thì quá khứ đơn: S + V2/ed.
Cấu trúc viết câu thì hiện tại hoàn thành: S + have / has + V3/ed.
Lời giải chi tiết:
1. We have been to this swamp once before.
(Chúng tôi đã từng đến đầm lầy này một lần trước đây.)
2. This is the first time I have explored a jungle.
(Đây là lần đầu tiên tôi khám phá một khu rừng rậm.)
3. The polar ice caps have begun to melt.
(Các chỏm băng ở hai cực đã bắt đầu tan chảy.)
4. The landslide damaged many homes last week.
(Trận lở đất đã làm hư hại nhiều ngôi nhà vào tuần trước.)
5. Human activities have caused climate change.
(Các hoạt động của con người đã gây ra biến đổi khí hậu.)
6. Sea levels have risen a lot since the 20th century.
(Mực nước biển đã tăng lên rất nhiều kể từ thế kỷ 20.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Grammar Expansion Unit 3 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.