Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and repeat. 2. Listen to the sentences. Underline the words with a /θ/ sound and circle the words with a /ð/ sound. Then listen again and repeat. Practise saying them with a partner. 3. Listen and match the speakers (A-C) to the social problems (1-6) in Exercise 1. What problems are they talking about? 4 What can we do to solve the problems in Exercise 1? Use the following ideas or your own ideas to discuss.
Bài 1
Vocabulary
Global problems
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
homelessness (n): vô gia cư
war (n): chiến tranh
disease (n): bệnh
hunger (n): nạn đói
unemployment (n): nạn thất nghiệp
racism (n): sự phân biệt chủng tộc
Bài 2
Pronunciation /θ/ - /ð/
2. Listen to the sentences. Underline the words with a /θ/ sound and circle the words with a /ð/ sound. Then listen again and repeat. Practise saying them with a partner.
(Nghe các câu. Gạch dưới các từ có âm /θ/ và khoanh tròn các từ có âm /ð/. Hãy nghe và nhắc lại. Thực hành nói chúng với bạn của bạn.)
1 Another thing governments can do is to offer everyone free healthcare.
(Một điều khác mà các chính phủ có thể làm là cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho mọi người.)
2 Both Tom and Ed collect food and clothing for the homeless.
(Cả Tom và Ed đều quyên góp thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.)
Lời giải chi tiết:
- Words with a /θ/ sound (Những từ có âm /θ/)
thing /θɪŋ/
healthcare /ˈhelθkeər/
both /bəʊθ/
- Words with a /ð/ sound (Những từ có âm /ð/)
another /əˈnʌð.ər/
clothing /ˈkləʊ.ðɪŋ/
Bài 3
3. Listen and match the speakers (A-C) to the social problems (1-6) in Exercise 1. What problems are they talking about?
(Nghe và nối người nói (A-C) với các vấn đề xã hội (1-6) trong Bài tập 1. Họ đang nói về vấn đề gì?)
Speaker A -
Speaker B -
Speaker C -
Phương pháp giải:
Bài nghe
Speaker A
The other day at school, some kids were talking badly about a new student from another country. I really don't understand how people can behave badly like that or think they are better just because the other person has different skin color or nationality. Personally, I like to meet people from other places or cultures. I find them so interesting. Anyway, it's all about respect and what we can learn from each other.
Speaker B.
I am so excited to be part of my school's food drive. We are collecting foods from the community and businesses and will deliver it to families in need. There is so much food we need to make sure everyone has enough to eat.
Speaker C.
There are so many people in the world who can't easily go to a doctor or get medicine if needed. As a result, they get sicker and sicker. We have to make sure that everyone gets the medicine they need so that we can avoid sicknesses. We also have to make sure medicines are available to all who need them, no matter what the costs are.
Tạm dịch
Người nói A
Một ngày nọ ở trường, một vài đứa trẻ đang nói xấu về một học sinh mới đến từ một quốc gia khác. Tôi thực sự không hiểu làm thế nào mà mọi người có thể cư xử tồi tệ như vậy hoặc nghĩ rằng họ tốt hơn chỉ vì người khác có màu da hoặc quốc tịch khác. Cá nhân tôi thích gặp gỡ những người đến từ những nơi hoặc nền văn hóa khác. Tôi thấy họ rất thú vị. Dù sao, đó là tất cả về sự tôn trọng và những gì chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau.
Người nói B
Tôi rất vui mừng được tham gia vào chương trình thực phẩm của trường tôi. Chúng tôi đang thu thập thực phẩm từ cộng đồng và doanh nghiệp và sẽ chuyển đến các gia đình có nhu cầu. Có quá nhiều thực phẩm chúng ta cần để đảm bảo mọi người đều có đủ ăn.
Người nói C
Có rất nhiều người trên thế giới không thể dễ dàng đi khám bác sĩ hoặc lấy thuốc nếu cần. Kết quả là họ ngày càng ốm yếu hơn. Chúng ta phải đảm bảo rằng mọi người đều nhận được loại thuốc họ cần để chúng ta có thể tránh được bệnh tật. Chúng ta cũng phải đảm bảo rằng thuốc luôn sẵn có cho tất cả những người cần chúng, bất kể chi phí là bao nhiêu.
Lời giải chi tiết:
- Speaker A: Racism and discrimination against people from different backgrounds/nationalities. – Social problem 6
(Người nói A: Phân biệt chủng tộc và phân biệt đối xử với những người có nguồn gốc / quốc tịch khác nhau. – Vấn đề xã hội 6)
- Speaker B: Food insecurity and hunger. – Social problem 4
(Người nói B: Mất an ninh lương thực và nạn đói. – Vấn đề xã hội 4)
- Speaker C: Lack of access to healthcare and medicine. – Social problem 3
(Người nói C: Thiếu khả năng tiếp cận với chăm sóc sức khỏe và thuốc men. – Vấn đề xã hội 3)
Bài 4
4 What can we do to solve the problems in Exercise 1? Use the following ideas or your own ideas to discuss.
(Chúng ta có thể làm gì để giải quyết các vấn đề trong Bài tập 1? Sử dụng những ý kiến sau đây hoặc ý tưởng của riêng bạn để thảo luận.)
• help people / find affordable housing
• collect food / families in need
• create more jobs
• stop / support countries/start the war
• learn / respect other nationalities
• offer free medicine/sick people
A: What can we do to solve the problem of homelessness?
B: We can help people find affordable housing.
(A: Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề vô gia cư?
B: Chúng ta có thể giúp mọi người tìm nhà ở giá cả phải chăng.)
Phương pháp giải:
*Nghĩa của các gợi ý
• help people / find affordable housing
(giúp đỡ mọi người / tìm nhà ở hợp túi tiền)
• collect food / families in need
(quyên góp thực phẩm / gia đình có nhu cầu)
• create more jobs
(tạo thêm việc làm)
• stop / support countries/start the war
(ngăn chặn / ủng hộ các nước / khởi xướng chiến tranh)
• learn / respect other nationalities
(tìm hiểu / tôn trọng các quốc tịch khác)
• offer free medicine/sick people
(cung cấp thuốc miễn phí / người bệnh)
Lời giải chi tiết:
A: What can we do to solve the problem of hunger?
B: We can collect food for families in need.
A: What can we do to solve the problem of unemployment?
B: We can create more jobs.
A: What can we do to solve the problem of war?
B: We can stop supporting countries that start wars and support peaceful solutions instead.
A: What can we do to solve the problem of racism?
B: We can learn to respect other nationalities and promote diversity and inclusivity.
A: What can we do to solve the problem of disease?
B: We can offer free medicine and healthcare to sick people, especially those who cannot afford it.
Tạm dịch
A: Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề đói kém?
B: Chúng ta có thể quyên góp thực phẩm cho những gia đình có nhu cầu.
A: Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề thất nghiệp?
B: Chúng ta có thể tạo ra nhiều việc làm hơn.
A: Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề chiến tranh?
B: Chúng ta có thể ngừng ủng hộ các quốc gia gây chiến và thay vào đó ủng hộ các giải pháp hòa bình.
A: Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề phân biệt chủng tộc?
B: Chúng ta có thể học cách tôn trọng các quốc tịch khác và thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập.
A: Chúng ta có thể làm gì để giải quyết vấn đề bệnh tật?
B: Chúng tôi có thể cung cấp thuốc và dịch vụ chăm sóc sức khỏe miễn phí cho người bệnh, đặc biệt là những người không có khả năng chi trả.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Bright Unit 6 Introduction của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.