Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Hello Tiếng Anh 11 Bright
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
mop
(n) lau sàn

Ví dụ minh họa
He mopped the bathroom floor.
Anh lau sàn phòng tắm.
dust
(n) bụi

Ví dụ minh họa
The furniture was covered in dust and cobwebs.
Đồ đạc phủ đầy bụi và mạng nhện.
vacuum
(n) khoảng trống
Ví dụ minh họa
The withdrawal of troops from the area has created a security vacuum which will need to be filled.
Việc rút quân khỏi khu vực đã tạo ra một khoảng trống an ninh cần được lấp đầy.
dishwasher
(n) máy rửa bát

Ví dụ minh họa
This dishwasher even washes pots and pans .
Máy rửa chén này thậm chí rửa cả nồi và chảo.
nap
(n) ngủ trưa
Ví dụ minh họa
Grandpa usually has/takes a nap after lunch.
Ông thường ngủ trưa sau khi ăn trưa.
laundry
(n) đồ
Ví dụ minh họa
I"ve got to do (= wash) my laundry.
Tôi phải làm (= giặt) đồ giặt của mình.
rug
(n) tấm thảm

Ví dụ minh họa
My dog loves laying on the rug in front of the fire.
Con chó của tôi thích nằm trên tấm thảm trước ngọn lửa.
furniture
(n) đồ nội thất
Ví dụ minh họa
They have a lot of antique furniture.
Họ có rất nhiều đồ nội thất cổ.
household
(n) hộ gia đình
Ví dụ minh họa
By the 1960s, most households had a TV.
Đến những năm 1960, hầu hết các hộ gia đình đều có TV.
routine
(n) thường xuyên
Ví dụ minh họa
Most companies insure property and equipment against damage or theft as a matter of routine.
Hầu hết các công ty bảo hiểm tài sản và thiết bị chống lại thiệt hại hoặc trộm cắp như một vấn đề thường xuyên.
mall
(n) trung tâm mua sắm
Ví dụ minh họa
There are plans to build a new mall in the middle of town.
Có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở giữa thị trấn.
organize
(v) tổ chức
Ví dụ minh họa
They organized a meeting between the teachers and students.
Họ tổ chức một cuộc gặp gỡ giữa giáo viên và học sinh.
look after
(phr v) chăm sóc
Ví dụ minh họa
Don"t worry about Mia - she can look after herself.
Đừng lo lắng về Mia - cô ấy có thể tự chăm sóc bản thân.
exhibition
(n) triển lãm
Ví dụ minh họa
The photographs will be on exhibition until the end of the month.
Các bức ảnh sẽ được triển lãm cho đến cuối tháng.
babysit
(n) trông trẻ
Ví dụ minh họa
Who babysits them when you"re at work?
Ai trông chúng khi bạn đi làm?
collect
(v) thu thập
Ví dụ minh họa
So when did you start collecting antique glass?
Vậy anh bắt đầu sưu tập kính cổ từ khi nào?
volunteer
(n) tình nguyện viên
Ví dụ minh họa
The health clinic is relying on volunteers to run the office and answer the phones.
Phòng khám sức khỏe đang dựa vào các tình nguyện viên để điều hành văn phòng và trả lời điện thoại.
pick up
(phr v) bế, nhặt, đón
Ví dụ minh họa
If she starts to cry, pick her up and give her a cuddle.
Nếu cô ấy bắt đầu khóc, hãy bế cô ấy lên và ôm cô ấy.
raise
(v) giơ tay
Ví dụ minh họa
Would all those in favor please raise their hands?
Tất cả những người ủng hộ xin vui lòng giơ tay của họ?
rubbish
(n) rác
Ví dụ minh họa
I forgot to put the rubbish out this morning.
Sáng nay tôi quên đổ rác.
attend
(v) tham gia
Ví dụ minh họa
Over two hundred people attended the funeral.
Hơn hai trăm người đã tham dự tang lễ.
shelter
(n) nơi trú ẩn
Ví dụ minh họa
They opened a shelter to provide temporary housing for the city"s homeless.
Họ đã mở một nơi trú ẩn để cung cấp chỗ ở tạm thời cho những người vô gia cư của thành phố.
stray
(v) rải rác
Ví dụ minh họa
They got lost when they strayed too far from the path.
Họ bị lạc khi đi lạc quá xa con đường.
cinema
(n) rạp chiếu phim

Ví dụ minh họa
The town no longer has a cinema.
Thị trấn không còn rạp chiếu phim.
tragedy
(n) thảm kịch
Ví dụ minh họa
Hitler"s invasion of Poland led to the tragedy of the Second World War.
Cuộc xâm lược Ba Lan của Hitler đã dẫn đến thảm kịch của Thế chiến thứ hai.)
talented
(adj) tài năng
Ví dụ minh họa
Peter is an exceptionally talented lawyer.
Peter là một luật sư đặc biệt tài năng.
ticket
(n) vé

Ví dụ minh họa
How much is a one-way ticket to New York?
Giá vé một chiều đến New York là bao nhiêu?
actor
diễn viên
Ví dụ minh họa
She is one of the most versatile actors working today.
Cô ấy là một trong những diễn viên đa năng nhất hiện nay.
donation
(n) quyên góp
Ví dụ minh họa
I"d like to make a small donation in my mother"s name.
Tôi muốn quyên góp một khoản nhỏ dưới tên của mẹ tôi.
charity
(n) tổ chức từ thiện
Ví dụ minh họa
Proceeds from the sale of these cards will go to (= be given to) local charities.
Tiền thu được từ việc bán những thẻ này sẽ được chuyển đến (= được trao cho) các tổ chức từ thiện địa phương.
crowded
(adj) đông đúc
Ví dụ minh họa
By ten o"clock the bar was crowded.
Đến mười giờ, quán đông nghịt người.
funny
(adj) hài hước
Ví dụ minh họa
I"ve never found Charlie Chaplin very funny.
Tôi chưa bao giờ thấy Charlie Chaplin rất hài hước.
fundraising
(n) sự kiện gây quỹ
Ví dụ minh họa
The dinner is a fundraising event for the museum.
Bữa tối là một sự kiện gây quỹ cho bảo tàng.
secretary
(n) thư kí
Ví dụ minh họa
My secretary will phone you to arrange a meeting.
Thư ký của tôi sẽ gọi cho bạn để sắp xếp một cuộc họp.
flight attendant
(n) tiếp viên hàng không

Ví dụ minh họa
The airline"s flight attendants are trained to limit the number of drinks passengers receive on board.
Các tiếp viên hàng không của hãng được đào tạo để hạn chế số lượng đồ uống mà hành khách được mang lên máy bay.
surgeon
(n) bác sĩ phẫu thuật

Ví dụ minh họa
The surgeon makes a small incision into which a tube is inserted.
Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường nhỏ để đưa một ống vào.
scientist
(n) nhà khoa học
Ví dụ minh họa
There are scientists who say that the results of the research are flawed.
Có những nhà khoa học nói rằng kết quả nghiên cứu là thiếu sót.
plumber
(n) thợ sửa ống nước
Ví dụ minh họa
When is the plumber coming to repair the burst pipe?
Khi nào thì thợ sửa ống nước đến sửa đường ống bị vỡ?
politician
(n) chính trị gia
Ví dụ minh họa
Several politicians were accused of dispensing favors to people who voted for them.
Một số chính trị gia bị buộc tội ban phát sự ưu ái cho những người bỏ phiếu cho họ.
office manager
(n) người quản lý văn phòng
Ví dụ minh họa
The office manager is responsible for organizing and coordinating office operations, and providing administrative support.
Người quản lý văn phòng chịu trách nhiệm tổ chức và điều phối các hoạt động của văn phòng, đồng thời cung cấp hỗ trợ hành chính.
computer programmer
(n) lập trình viên máy tính
Ví dụ minh họa
He is a computer programmer who takes contract work and a student in high school.
Anh ấy là một lập trình viên máy tính nhận công việc theo hợp đồng và là học sinh trung học.)
extinct
(adj) tuyệt chủng
Ví dụ minh họa
There is concern that the giant panda will soon become extinct.
Có lo ngại rằng loài gấu trúc khổng lồ sẽ sớm bị tuyệt chủng.
fuel
(n) chất đốt; nhiên liệu
Ví dụ minh họa
The machine ran out of fuel.
Máy hết nhiên liệu.
trap
(n) bẫy

Ví dụ minh họa
The fox got its foot caught in a trap.
Con cáo bị mắc chân vào bẫy.
atmosphere
(n) lớp khí quyển
Ví dụ minh họa
The atmosphere above the city is heavily polluted.
Bầu không khí phía trên thành phố bị ô nhiễm nặng nề.
deforestation
(n) phá rừng

Ví dụ minh họa
The common assumption that if there is national deforestation, then there is a felt need to plant trees, needs to be reexamined.
Giả định phổ biến rằng nếu có nạn phá rừng quốc gia, thì cần phải trồng cây, cần phải được xem xét lại.
climate change
(n) biến đổi khí hậu
Ví dụ minh họa
The President called for urgent action on climate change.
Tổng thống kêu gọi hành động khẩn cấp về biến đổi khí hậu.
endanger
(v) nguy hiểm
Ví dụ minh họa
He would never do anything to endanger the lives of his children.
Anh ấy sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì gây nguy hiểm cho cuộc sống của những đứa con của mình.
recycle
(v) tái chế
Ví dụ minh họa
The Japanese recycle more than half their waste paper.
Người Nhật tái chế hơn một nửa giấy thải của họ.
compost
(v) chất thải
Ví dụ minh họa
Restaurants should compost food waste whenever possible.
Các nhà hàng nên ủ chất thải thực phẩm bất cứ khi nào có thể.)
conserve
(v) bảo vệ
Ví dụ minh họa
The nationalists are very eager to conserve their customs and language.
Những người theo chủ nghĩa dân tộc rất mong muốn bảo tồn phong tục và ngôn ngữ của họ.
explore
(v) khám phá
Ví dụ minh họa
The best way to explore the countryside is on foot.
Cách tốt nhất để khám phá vùng nông thôn là đi bộ.
sunbath
(n) tắm nắng
Ví dụ minh họa
It is quite the fad to take a sunbath here.
Tắm nắng ở đây khá là mốt.
stethoscope
(n) ống nghe

Ví dụ minh họa
Telemetry-capable devices commonly used in home-based telemedicine include electronic blood pressure cuffs, stethoscopes, glucometers, and oximeters.
Các thiết bị có khả năng đo từ xa thường được sử dụng trong khám bệnh từ xa tại nhà bao gồm vòng đo huyết áp điện tử, ống nghe, máy đo đường huyết và máy đo oxy.
aeroplane
(n) máy bay

Ví dụ minh họa
She has her own private aeroplane.
Cô ấy có máy bay riêng.
communicate
(v) giao tiếp
Ví dụ minh họa
We can now communicate instantly with people on the other side of the world.
Bây giờ chúng ta có thể giao tiếp ngay lập tức với những người ở bên kia thế giới.
college
(n) đại học
Ví dụ minh họa
I met my husband when we were in college.
Tôi gặp chồng tôi khi chúng tôi học đại học.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Bright Hello Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.