Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 10 Bright

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

modern

/ˈmɒdn/

(adj) hiện đại

Ví dụ minh họa

She was the mother of modern nursing.

Bà là mẹ của ngành điều dưỡng hiện đại.

win

/wɪn/

(v) thắng lợi

Minh họa cho win

Ví dụ minh họa

She was the first woman to win the Nobel Prize.

Bà là người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel.

female

/ˈfiːmeɪl/

(adj) phụ nữ

Minh họa cho female

Ví dụ minh họa

She was the first female to become a General in the Vietnam modern army.

Bà là người phụ nữ đầu tiên trở thành Đại tướng trong quân đội hiện đại Việt Nam.

army

/ˈɑːmi/

(n) quân đội

Minh họa cho army

Ví dụ minh họa

When did you join the army?

Bạn tham gia quân đội khi nào?

shift

/ʃɪft/

(v) ca làm việc

Minh họa cho shift

Ví dụ minh họa

Pilots work shifts.

(Phi công làm việc theo ca.

uniform

/ˈjuːnɪfɔːm/

(n) đồng phục

Minh họa cho uniform

Ví dụ minh họa

They wear a uniform.

Họ mặc đồng phục.

earn

/ɜːn/

(v) kiếm tiền

Minh họa cho earn

Ví dụ minh họa

They wear a uniform and earn a high salary.

Họ mặc đồng phục và kiếm được một mức lương cao.

salary

/ˈsæləri/

(n) lương

Minh họa cho salary

Ví dụ minh họa

His net monthly salary is €2,500.

Lương thực hàng tháng của anh ấy là € 2.500.

first

/fɜːst/

(det) đầu tiên

Minh họa cho first

Ví dụ minh họa

This is my first visit to New York.

Đây là chuyến thăm đầu tiên của tôi đến New York.

average

/ˈævərɪdʒ/

(n) trung bình

Ví dụ minh họa

But I earn £175 a day on average.

Nhưng trung bình tôi kiếm được 175 bảng một ngày.

traditionally

/trəˈdɪʃənəli/

(adv) truyền thống

Minh họa cho traditionally

Ví dụ minh họa

Quaker meetings are traditionally held in silence.

Các cuộc họp Quaker theo truyền thống được tổ chức trong im lặng.

assistant

/əˈsɪstənt/

(n) trợ lý

Ví dụ minh họa

She is an assistant.

Cô ấy là một trợ lý.

television

/ˈtelɪvɪʒn/

(n) tivi

Minh họa cho television

Ví dụ minh họa

She holds and moves the camera on a film or television set.

Cô ấy cầm và di chuyển máy ảnh trên phim hoặc máy thu hình.

hold

/həʊld/

(v) giữ.

Minh họa cho hold

Ví dụ minh họa

Can you hold the bag while I open the door?

Bạn có thể giữ cái túi trong khi tôi mở cửa không?

heavy

/ˈhevi/

(adj) nặng

Minh họa cho heavy

Ví dụ minh họa

There is a lot of heavy lifting that can be difficult.

Có rất nhiều việc nâng vật nặng có thể gây khó khăn.

physical

/ˈfɪzɪkl/

(adj) thể chất

Minh họa cho physical

Ví dụ minh họa

I don"t enjoy physical activities.

Tôi không thích các hoạt động thể chất.

make up

/ˈmeɪk.ʌp/

(n) trang điểm

Minh họa cho make up

Ví dụ minh họa

I put on a little eye makeup.

Tôi trang điểm một chút cho mắt.

unpaid

/ˌʌnˈpeɪd/

(adj) chưa thanh toán

Minh họa cho unpaid

Ví dụ minh họa

I am still unpaid my loan.

Tôi vẫn chưa trả khoản vay của mình.

mechanic

/məˈkænɪk/

(n) thợ cơ khí

Minh họa cho mechanic

Ví dụ minh họa

Emma is a mechanic.

Emma là một thợ cơ khí.

calm

/kɑːm/

(adj) bình tĩnh

Ví dụ minh họa

They are calmer.

Họ bình tĩnh hơn.

qualification

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

(n) bằng cấp

Minh họa cho qualification

Ví dụ minh họa

You"ll never get a good job if you don"t have any qualifications.

Bạn sẽ không bao giờ có được một công việc tốt nếu bạn không có bất kỳ bằng cấp nào.

focus

/ˈfəʊkəs/

(n) tiêu điểm

Ví dụ minh họa

I think Dave likes to be the focus of attention.

Tôi nghĩ Dave thích trở thành tâm điểm của sự chú ý.

prefer

/prɪˈfɜː(r)/

(v) thích hơn

Minh họa cho prefer

Ví dụ minh họa

Do you prefer hot or cold weather?

Bạn thích thời tiết nóng hay lạnh?

trust

/trʌst/

(v) tin tưởng

Ví dụ minh họa

They trust her more.

Họ tin tưởng cô ấy nhiều hơn.

garage

/ˈɡærɑːʒ/

(n) ga ra

Minh họa cho garage

Ví dụ minh họa

Did you put the car in the garage?

Bạn đã đưa xe vào ga ra chưa?

plan

/plæn/

(n) kế hoạch

Minh họa cho plan

Ví dụ minh họa

What are your plans for this weekend?

Kế hoạch cho cuối tuần này là gì?

comfortable

/ˈkʌmftəbl/

(adj) thoải mái.

Minh họa cho comfortable

Ví dụ minh họa

I feel comfortable.

Tôi cảm thấy thoải mái.

train

/treɪn/

(n) đào tạo

Minh họa cho train

Ví dụ minh họa

She can train more women to be mechanics.

Cô ấy có thể đào tạo thêm nhiều phụ nữ thành thợ máy.

client

/ˈklaɪənt/

(n) khách hàng

Minh họa cho client

Ví dụ minh họa

Mr Black has been a client of this firm for many years.

Mr Black đã là khách hàng của công ty này trong nhiều năm.

quality

/ˈkwɒləti/

(n) chất lượng

Ví dụ minh họa

The food was of such low quality.

Thức ăn có chất lượng thấp như vậy.

plumber

/ˈplʌmə(r)/

(n) thợ sửa ống nước

Minh họa cho plumber

Ví dụ minh họa

When is the plumber coming to repair the burst pipe?

Khi nào thì thợ sửa ống nước đến sửa đường ống bị vỡ?

flight attendant

/ˈflaɪt əˌten.dənt/

(n) tiếp viên hàng không

Minh họa cho flight attendant

Ví dụ minh họa

She is a flight attendant/b>.

Cô ấy là tiếp viên hàng không.

surgeon

/ˈsɜːdʒən/

(n) bác sĩ phẫu thuật

Minh họa cho surgeon

Ví dụ minh họa

The surgeon was accused of negligence.

Bác sĩ phẫu thuật bị buộc tội sơ suất.

driver

/ˈdraɪvə(r)/

(n) người lái xe

Minh họa cho driver

Ví dụ minh họa

The driver of the van was killed in the accident.

Người điều khiển chiếc xe tải đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.

model

/ˈmɒdl/

(n) người mẫu

Minh họa cho model

Ví dụ minh họa

He is a model.

Anh ấy là một người mẫu.

secretary

/ˈsekrətri/

(n) thư ký

Minh họa cho secretary

Ví dụ minh họa

My secretary will phone you to arrange a meeting.

Thư ký của tôi sẽ gọi cho bạn để sắp xếp một cuộc họp.

passenger

/ˈpæsɪndʒə(r)/

(n) khách

Minh họa cho passenger

Ví dụ minh họa

Two passenger trains were involved in the accident.

Hai đoàn tàu chở khách liên quan đến vụ tai nạn.

pipe

/paɪp/

(n) đường ống

Minh họa cho pipe

Ví dụ minh họa

Water was leaking from the pipe.

Nước bị rò rỉ từ đường ống.

fashionable

/ˈfæʃnəbl/

(adj) hợp thời trang

Ví dụ minh họa

It"s not fashionable to wear short skirts at the moment.

Mặc váy ngắn lúc này không phải là mốt.

depart

/dɪˈpɑːt/

(v) khởi hành

Minh họa cho depart

Ví dụ minh họa

What time did they depart?

Họ khởi hành lúc mấy giờ?

fall

/fɔːl/

(v) rơi

Minh họa cho fall

Ví dụ minh họa

You are going to fall.

Bạn sẽ rơi.

manager

/ˈmænɪdʒə(r)/

(n) người quản lý

Ví dụ minh họa

I would like to speak to the manager.

Tôi muốn nói chuyện với người quản lý.

event

/ɪˈvent/

(n) sự kiện

Minh họa cho event

Ví dụ minh họa

Susannah"s party was the social event of the year.

Bữa tiệc của Susannah là sự kiện xã hội của năm.

company

/ˈkʌmpəni/

(n) công ty

Minh họa cho company

Ví dụ minh họa

No smoking is company policy.

Không hút thuốc là chính sách của công ty.

careful

/ˈkeəfl/

(adj) cẩn thận

Ví dụ minh họa

Be careful!

Hãy cẩn thận!

drop

/drɒp/

(v) rơi

Minh họa cho drop

Ví dụ minh họa

She dropped her keys.

Cô ấy đánh rơi chìa khóa của mình.

gender equality

/ˈʤɛndər i(ː)ˈkwɒlɪti/

(n) bình đẳng giới

Minh họa cho gender equality

Ví dụ minh họa

I like gender equality.

Tôi thích bình đẳng giới.

hard

/hɑːrd/

(adj) chăm chỉ

Minh họa cho hard

Ví dụ minh họa

She works very hard.

Cô ấy làm việc rất chăm chỉ.

arrangement

/əˈreɪndʒmənt/

(n) sắp xếp

Minh họa cho arrangement

Ví dụ minh họa

What are your current childcare arrangements?

Các sắp xếp chăm sóc trẻ hiện tại của bạn là gì?

lost

/lɒst/

(adj) mất

Minh họa cho lost

Ví dụ minh họa

I lost my tablet.

Tôi bị mất máy tính bảng.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 4 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.