Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. What do the title and the pictures tell you? Read the text to find out. 2. a) Match the headings (1–4) to the paragraphs (A–C). There is one extra heading.b) Listen, read and check. 3. Read the text again and decide if each of the statements (1–4) is T (true) or F (false). 4. a) What were people in your country like in the past? Use the headings in Exercise 2 to collect information about them. Present it to the class. b) Write a short paragraph about how people in your country lived, using

Bài 1

Reading

1. What do the title and the pictures tell you? Read the text to find out.

(Tiêu đề và những bức hình cho bạn biết điều gì? Đọc văn bản để nhận ra.)

Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History) 0 1

Phương pháp giải:

- tepee: lều hình nón

- jewellery: đồ trang sức

- pottery: đồ gốm

- branch: nhánh, cành

- hunt: săn bắn

- alive: còn sống

- smoke signal: tín hiệu bằng khói

Lời giải chi tiết:

The pictures show us part of the Native Americans’ housing, traditional clothing and jewellery.

(Những bức ảnh cho chúng ta thấy một phần về nhà ở, quần áo truyền thống và đồ trang sức của người Mỹ bản địa.)

Bài 2 a

2. a) Match the headings (1–4) to the paragraphs (A–C). There is one extra heading.

(Nối các tiêu đề (1–4) với các đoạn văn (A – C). Có một tiêu đề bị dư.)

1. Travel & Communication

2. Entertainment

3. Clothes

4. Day-to-day life

Native Americans

Thousands of years before the Europeans came to America, the people now called Native Americans lived there.

A

 The Native Americans lived in tents called tepees, which they made from animal skins and tree branches. They hunted animals for food, such as deer and buffalo, and were also excellent farmers. They even grew different plants to make medicine. They also made beautiful pottery and jewellery.

B

The Native Americans enjoyed music. They played drums and wooden flutes. Dancing was important to their culture, too. When the weather was too hot and dry, they would come together for a ‘rain dance’, which they believed made the rain fall.

C

Native Americans did not travel on horseback until the 1600s, when Europeans brought over horses on ships. Before this, Native Americans did not travel. They sent messages to each other from far away by using smoke signals. They used this system to communicate with people up to 50 miles away!

Today, there are only around five million Native Americans living in the United States. Although they have a more modern lifestyle, they still try to keep their traditions alive.

Phương pháp giải:

1. Travel & Communication: du lịch và giao tiếp

2. Entertainment: giải trí

3. Clothes: quần áo

4. Day-to-day life: cuộc sống hàng ngày

Lời giải chi tiết:

A – 4: Day-to-day life: cuộc sống hàng ngày

B – 2: Entertainment: giải trí

C – 1: Travel & Communication: du lịch và giao tiếp

Bài 2 b

b) Listen, read and check.

(Nghe, đọc và kiểm tra lại.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Native Americans

Thousands of years before the Europeans came to America, the people now called Native Americans lived there.

Day-to-day life

The Native Americans lived in tents called tepees, which they made from animal skins and tree branches. They hunted animals for food, such as deer and buffalo, and were also excellent farmers. They even grew different plants to make medicine. They also made beautiful pottery and jewellery.

Entertainment

The Native Americans enjoyed music. They played drums and wooden flutes. Dancing was important to their culture, too. When the weather was too hot and dry, they would come together for a ‘rain dance’, which they believed made the rain fall.

Travel & Communication

Native Americans did not travel on horseback until the 1600s, when Europeans brought over horses on ships. Before this, Native Americans did not travel. They sent messages to each other from far away by using smoke signals. They used this system to communicate with people up to 50 miles away!

Today, there are only around five million Native Americans living in the United States. Although they have a more modern lifestyle, they still try to keep their traditions alive.

Tạm dịch:

Người Mỹ bản địa

Những người châu Âu đến châu Mỹ từ hàng ngàn năm về trước thì ngày nay được gọi là thổ dân châu Mỹ đã sống ở đó.

Cuộc sống hàng ngày

Người Mỹ bản địa sống trong những chiếc lều gọi là tepees, thứ mà họ làm từ da động vật và cành cây. Người Mỹ bản địa săn bắt động vật để làm thức ăn, chẳng hạn như hươu và trâu, và họ cũng là những người nông dân xuất sắc. Họ thậm chí còn trồng các loại cây khác nhau để làm thuốc. Họ cũng làm đồ gốm và đồ trang sức tuyệt đẹp.

Giải trí

Người Mỹ bản địa rất thích âm nhạc. Họ chơi trống và sáo gỗ. Nhảy múa cũng quan trọng đối với văn hóa của họ. Khi thời tiết quá nóng và khô, họ sẽ cùng nhau tham gia một 'vũ điệu mưa', mà họ tin rằng sẽ khiến mưa rơi.

Du lịch & Giao tiếp

Người Mỹ bản địa đã không cưỡi ngựa cho đến những năm 1600, khi những người châu Âu mang ngựa lên tàu. Trước đó, người Mỹ bản địa không đi du lịch. Họ gửi tin nhắn cho nhau từ khoảng cách rất xa bằng cách sử dụng tín hiệu khói. Họ đã sử dụng hệ thống này để giao tiếp với những người ở cách xa tới 50 dặm!

Ngày nay, chỉ có khoảng năm triệu người Mỹ bản địa sống ở Hoa Kỳ. Mặc dù có lối sống hiện đại hơn, nhưng họ vẫn cố gắng giữ những nét truyền thống của mình.

Lời giải chi tiết:

Bài 3

3. Read the text again and decide if each of the statements (1–4) is T (true) or F (false).

(Đọc lại văn bản và quyết định xem mỗi câu (1–4) là T (đúng) hay F (sai).)

1. The Native Americans were hunters and farmers. ________

2. The Native Americans did the ‘rain dance’ when it was raining. ________

3. The Native Americans used smoke to communicate. ________

4. Today, there are no more Native Americans. ________

Phương pháp giải:

Lời giải chi tiết:

1. T

The Native Americans were hunters and farmers. 

(Người Mỹ bản địa là thợ săn và nông dân.)

Thông tin: “They hunted animals for food, such as deer and buffalo, and were also excellent farmers.”

(Người Mỹ bản địa săn bắt động vật để làm thức ăn, chẳng hạn như hươu và trâu, và họ cũng là những người nông dân xuất sắc.)

2. F

The Native Americans did the ‘rain dance’ when it was raining. 

(Người Mỹ bản địa đã thực hiện 'vũ điệu cầu mưa' khi trời mưa.)

Thông tin: “When the weather was too hot and dry, they would come together for a ‘rain dance’…”

(Khi thời tiết quá nóng và khô, họ sẽ cùng nhau tham gia một 'vũ điệu mưa'…)

3. T

The Native Americans used smoke to communicate. 

(Người Mỹ bản địa sử dụng khói để liên lạc.)

Thông tin: “They sent messages to each other from far away by using smoke signals. They used this system to communicate with people up to 50 miles away!”

(Họ gửi tin nhắn cho nhau từ khoảng cách rất xa bằng cách sử dụng tín hiệu khói. Họ đã sử dụng hệ thống này để liên lạc với những người ở cách xa tới 50 dặm!)

4. F

Today, there are no more Native Americans. 

(Ngày nay, không còn người Mỹ bản địa nào nữa.)

Thông tin: “Today, there are only around five million Native Americans living in the United States.”

(Ngày nay, chỉ có khoảng năm triệu người Mỹ bản địa sống ở Hoa Kỳ.)

Bài 4 a

Speaking & Writing

4. a) What were people in your country like in the past? Use the headings in Exercise 2 to collect information about them. Present it to the class.

(Người dân ở đất nước của bạn trước đây như thế nào? Sử dụng các đề mục trong Bài tập 2 để thu thập thông tin về chúng. Trình bày trước lớp.)

Lời giải chi tiết:

Day-to-day life

They were farmers. They took care of their crops and farm animals. They used to hunt for their food. They also used to make their own clothing.

Entertainment

They had their own style of music using the gong.

Communication

They used to communicate in their own way.

Tạm dịch:

Cuộc sống hàng ngày

Họ là những người nông dân. Họ chăm sóc cây trồng và vật nuôi. Họ đã từng săn bắt để kiếm thức ăn. Họ cũng thường tự may quần áo.

Giải trí

Họ có phong cách âm nhạc riêng bằng cách sử dụng cồng chiêng.

Giao tiếp

Họ đã từng giao tiếp theo cách riêng của họ.

Bài 4 b

b) Write a short paragraph about how people in your country lived, using your answers from Exercise 4a (about 120–150 words).

(Viết một đoạn văn ngắn về cuộc sống của người dân ở đất nước của bạn, sử dụng các câu trả lời từ Bài tập 4a (khoảng 120–150 từ).)

Phương pháp giải:

Lời giải chi tiết:

Vietnamese people in the past were mostly farmers. They lived very simple lives, and their main jobs were growing crops and raising farm animals. For farmers those days, the ox and the water buffalo were very important. They used these cattle to pull ploughs to prepare the soil for crops. There were also groups of people mainly hunting or fishing for food. Most women were good at sewing. They used to make clothes for all the family members. When it came to entertainment, they had their own style of music using the gong. Vietnamese people used to communicate in their own way. They had their own body language which most people still use today.

Tạm dịch:

Người Việt Nam ngày xưa đa số đều là nông dân. Họ sống rất giản dị và công việc chính của họ là trồng trọt và chăn nuôi. Đối với người nông dân ngày đó, con bò và con trâu rất quan trọng. Họ sử dụng những con gia súc này kéo cày để chuẩn bị đất cho mùa màng. Cũng có những nhóm người săn bắn hoặc đánh cá để kiếm thức ăn là chủ yếu. Hầu hết phụ nữ đều may vá giỏi. Họ đã từng may quần áo cho tất cả các thành viên trong gia đình. Khi nói đến giải trí, họ có phong cách âm nhạc riêng bằng cách sử dụng cồng chiêng. Người Việt Nam đã từng giao tiếp theo cách riêng của họ. Họ có ngôn ngữ cơ thể riêng mà hầu hết mọi người vẫn sử dụng ngày nay.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Bright A CLIL (History) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.