Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 10 Bright

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

entertainment

/ˌentəˈteɪnmənt/

(n) giải trí

Minh họa cho entertainment

Ví dụ minh họa

This film is good family entertainment.

Phim này giải trí gia đình rất hay.

exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

(n) triển lãm

Minh họa cho exhibition

Ví dụ minh họa

I am going to an art exhibition.

Tôi sắp tham dự một cuộc triển lãm nghệ thuật

local

/ˈləʊkl/

(adj) lễ hội

Minh họa cho local

Ví dụ minh họa

I attend a local festival.

Tôi tham dự một lễ hội địa phương.

incredible

/ɪnˈkredəbl/

(adj) đáng kinh ngạc

Minh họa cho incredible

Ví dụ minh họa

I had an incredible experience in Hanoi today.

Tôi đã có một trải nghiệm đáng kinh ngạc ở Hà Nội ngày hôm nay.

puppet

/ˈpʌpɪt/

(n) múa rối

Minh họa cho puppet

Ví dụ minh họa

I went to see a traditional water puppet show at Thang Long.

Tôi đi xem múa rối nước truyền thống ở Thăng Long.

heritage

/ˈherɪtɪdʒ/

(adj) di sản

Minh họa cho heritage

Ví dụ minh họa

We were excited because these performances are an important part of Vietnam"s cultural heritage.

Chúng tôi rất hào hứng vì những buổi biểu diễn này là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam.

completely

/kəmˈpliːtli/

(adv) hoàn toàn

Ví dụ minh họa

I was completely surprised to see a colorful dragon moving across water.

Tôi hoàn toàn ngạc nhiên khi thấy một con rồng đầy màu sắc di chuyển trên mặt nước.

surface

/ˈsɜːfɪs/

(adj) bề mặt

Minh họa cho surface

Ví dụ minh họa

Tropical rain forests used to cover ten percent of the earth"s surface.

Rừng mưa nhiệt đới từng bao phủ 10% bề mặt trái đất.

bamboo

/ˌbæmˈbuː/

(n) tre

Minh họa cho bamboo

Ví dụ minh họa

There are shady tunnels of colossal bamboo.

Có những đường hầm râm mát bằng tre khổng lồ.

wooden

/ˈwʊdn/

(adj) gỗ

Minh họa cho wooden

Ví dụ minh họa

Stir the mixture with a wooden spoon.

Dùng thìa gỗ khuấy đều hỗn hợp.

audience

/ˈɔːdiəns/

(n) khán giả

Minh họa cho audience

Ví dụ minh họa

At one point, a dragon sprayed water at the audience.

Tại một thời điểm, một con rồng phun nước vào khán giả.

occasion

/əˈkeɪʒn/

(n) dịp

Ví dụ minh họa

We met on several occasions to discuss the issue.

Chúng tôi đã gặp nhau nhiều lần để thảo luận về vấn đề này.

chance

/tʃɑːns/

(v) cơ hội

Ví dụ minh họa

I didn"t get a chance to speak to her.

Tôi không có cơ hội nói chuyện với cô ấy.

unique

/juˈniːk/

(adj) duy nhất.

Minh họa cho unique

Ví dụ minh họa

I"d recognize your handwriting anywhere - it"s unique.

Tôi sẽ nhận ra chữ viết tay của bạn ở bất cứ đâu - nó là duy nhất.

stage

/steɪdʒ/

(n) sân khấu

Minh họa cho stage

Ví dụ minh họa

I like this stage.

Tôi thích sân khấu này.

harvest

/ˈhɑːvɪst/

(n) thu hoạch

Minh họa cho harvest

Ví dụ minh họa

We had a good harvest this year.

Chúng tôi đã có một vụ thu hoạch tốt trong năm nay.

legend

/ˈledʒənd/

(n) huyền thoại

Minh họa cho legend

Ví dụ minh họa

The dance was based on several Hindu legends.

Điệu nhảy dựa trên một số truyền thuyết của đạo Hindu.

giant

/ˈdʒaɪənt/

(n) khổng lồ

Minh họa cho giant

Ví dụ minh họa

The stage was a giant swimming pool.

Sân khấu là một bể bơi khổng lồ.

originally

/əˈrɪdʒənəli/

(adv) ban đầu

Ví dụ minh họa

Why did people originally do water puppet shows?

Tại sao ban đầu người ta làm múa rối nước?

performance

/pəˈfɔːməns/

(n) biểu diễn

Minh họa cho performance

Ví dụ minh họa

When did you watch the performance?

Bạn đã xem buổi biểu diễn khi nào?

during

/ˈdjʊərɪŋ/

(prep) suốt trong

Ví dụ minh họa

What happened during the performance?

Điều gì đã xảy ra trong buổi biểu diễn?

tragedy

/ˈtrædʒədi/

(n) bi kịch

Minh họa cho tragedy

Ví dụ minh họa

I like a tragedy.

Tôi thích một bi kịch.

drama

/ˈdrɑːmə/

(n) kịch

Minh họa cho drama

Ví dụ minh họa

I like to watch drama films.

Tôi thích xem phim chính kịch.

director

/dəˈrektə(r)/

(n) giám đốc

Minh họa cho director

Ví dụ minh họa

When the director called him into her office.

Khi giám đốc gọi anh vào văn phòng của cô.

met

/met/

(v) gặp

Ví dụ minh họa

Ann met Lucy yesterday.

Ann đã gặp Lucy ngày hôm qua.

mayor

/meə(r)/

(n) thị trưởng

Minh họa cho mayor

Ví dụ minh họa

The mayor was giving a speech at 10:10.

Thị trưởng đã có bài phát biểu lúc 10:10.

costume

/ˈkɒstjuːm/

(n) trang phục

Minh họa cho costume

Ví dụ minh họa

Was Alice wearing a costume?

Alice có mặc trang phục không?

decorate

/ˈdekəreɪt/

(n) trang trí

Minh họa cho decorate

Ví dụ minh họa

They decorate the house when their cousins come to help.

Họ trang trí nhà khi anh em họ hàng đến giúp.

blow

/bləʊ/

(v) thổi

Minh họa cho blow

Ví dụ minh họa

Their cousins blow up balloons.

Anh em họ thổi bóng bay.

fire

/ˈfaɪə(r)/

(n) cháy

Minh họa cho fire

Ví dụ minh họa

There was a fire.

Có một đám cháy.

graduation

/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

(n) tốt nghiệp

Minh họa cho graduation

Ví dụ minh họa

He had a graduation party.

Anh ấy đã có một bữa tiệc tốt nghiệp.

terrible

/ˈterəbl/

(adj) tồi tệ

Minh họa cho terrible

Ví dụ minh họa

How terrible!

Thật tồi tệ!

shock

/ʃɒk/

(n) sốc

Minh họa cho shock

Ví dụ minh họa

What a shock!

Sốc quá!

surprise

/səˈpraɪz/

(n) bất ngờ

Minh họa cho surprise

Ví dụ minh họa

It"s a surprise.

Đó là một bất ngờ.

believe

/bɪˈliːv/

(v) tin

Ví dụ minh họa

I don"t believe it.

Tôi không tin điều đó.

powerful

/ˈpaʊəfl/

(adj) mạnh mẽ

Minh họa cho powerful

Ví dụ minh họa

It is fast and powerful.

Nó nhanh chóng và mạnh mẽ.

express

/ɪkˈspres/

(v) bày tỏ

Ví dụ minh họa

I would like to express my thanks for your kindness.

Tôi muốn bày tỏ lời cảm ơn đến lòng tốt của bạn.

sympathy

/ˈsɪmpəθi/

(n) thiện cảm

Ví dụ minh họa

I don"t have much sympathy for her.

Tôi không có thiện cảm với cô ấy lắm.

concert

/ˈkɒnsət/

(n) buổi hòa nhạc

Minh họa cho concert

Ví dụ minh họa

I went to a pop concert on Saturday

Tôi đã đến một buổi hòa nhạc nhạc pop vào thứ bảy.)

weekend

/ˈwiːk.end/

(v) cuối tuần

Ví dụ minh họa

How was your weekend?

Cuối tuần của bạn như thế nào?

stadium

/ˈsteɪdiəm/

(n) sân vận động

Minh họa cho stadium

Ví dụ minh họa

It was at the stadium.

Đó là ở sân vận động.

suddenly

/ˈsʌdənli/

(adv) đột nhiên

Ví dụ minh họa

I was just dozing off when suddenly I heard a scream from outside.

Tôi vừa ngủ gật thì đột nhiên nghe thấy tiếng hét từ bên ngoài.

service

/ˈsɜːvɪs/

(n) dịch vụ

Minh họa cho service

Ví dụ minh họa

My mom called the service.

Mẹ tôi đã gọi dịch vụ.

on time

/ɒn taɪm/

(phr) đúng giờ

Minh họa cho on time

Ví dụ minh họa

My mum turned up on time.

Mẹ tôi đã đến đúng giờ.

bored

/bɔːd/

(adj) chán

Minh họa cho bored

Ví dụ minh họa

I"m bored.

Tôi đang chán.

talented

/ˈtæləntɪd/

(adj) tài năng

Minh họa cho talented

Ví dụ minh họa

The band was talented.

Ban nhạc rất tài năng.

definitely

/ˈdefɪnətli/(adv)

(adv) chắc chắn

Ví dụ minh họa

You should definitely go.

Bạn chắc chắn nên đi.

brilliant

/ˈbrɪliənt/

(adj) rực rỡ

Ví dụ minh họa

It was brilliant.

Nó thật rực rỡ.

atmosphere

/ˈætməsfɪə(r)/

(n) bầu không khí

Minh họa cho atmosphere

Ví dụ minh họa

The atmosphere was amazing.

Bầu không khí thật tuyệt vời.

autograph

/ˈɔːtəɡrɑːf/

(n) chữ ký

Minh họa cho autograph

Ví dụ minh họa

I have his autograph.

Tôi có chữ ký của anh ấy.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 2 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.