Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 10 Bright

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

routine

/ruːˈtiːn/

(n) thói quen

Minh họa cho routine

Ví dụ minh họa

My daily routines.

Thói quen hàng ngày của tôi.

take a nap

/teɪk eɪ næp/

(n) ngủ trưa

Minh họa cho take a nap

Ví dụ minh họa

I usually take a nap.

Tôi thường ngủ trưa.

breakfast

/ˈbrekfəst/

(n) ăn sáng

Minh họa cho breakfast

Ví dụ minh họa

I usually have breakfast.

Tôi thường ăn sáng.

lunch

/lʌntʃ/

(n) ăn trưa

Minh họa cho lunch

Ví dụ minh họa

I have lunch.

Tôi ăn trưa

chores

/tʃɔːr/

(n) việc nhà

Minh họa cho chores

Ví dụ minh họa

No one likes doing chores.

Không ai thích làm việc nhà.

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj) nhàm chán

Minh họa cho boring

Ví dụ minh họa

They are boring.

Chúng thật nhàm chán.

messy

/ˈmesi/

(adj) lộn xộn

Minh họa cho messy

Ví dụ minh họa

They are messy.

Chúng thật lộn xộn.

busy

/ˈbɪzi/

(adj) bận rộn

Minh họa cho busy

Ví dụ minh họa

You don"t often have time to do them in your busy lives.

Bạn không thường xuyên có thời gian để thực hiện chúng trong cuộc sống bận rộn của mình.

free time

/ˌfriː ˈtaɪm/

(n) thời gian rảnh

Minh họa cho free time

Ví dụ minh họa

Make the most of your free time.

Tận dụng tối đa thời gian rảnh của bạn.

instead

/ɪnˈsted/

(adv) thay vì

Ví dụ minh họa

Make the most of your free time instead of cleaning.

Tận dụng tối đa thời gian rảnh của bạn thay vì dọn dẹp.

vacuum

/ˈvækjuːm/

(n) máy hút bụi

Minh họa cho vacuum

Ví dụ minh họa

From robot vacuum cleaners to robot mops.

Từ robot hút bụi cho đến robot lau nhà.

however

/haʊˈevə(r)/

(adv) tuy nhiên,

Ví dụ minh họa

However, all of these robots are very basic.

Tuy nhiên, tất cả những robot này đều rất cơ bản.

job

/dʒɒb/

(n) công việc

Minh họa cho job

Ví dụ minh họa

You can only do one job.

Bạn chỉ có thể làm một công việc.

household chores

/ˌhaʊshəʊld tʃɔː(r)z/

(n) việc nhà

Minh họa cho household chores

Ví dụ minh họa

But is there a robot that does lots of different household chores?

Nhưng liệu có robot nào làm được nhiều việc nhà khác nhau không?

believe

/bɪˈliːv/

(v) tin

Ví dụ minh họa

Believe it or not?

Tin hay không?

dishwasher

/ˈdɪʃwɒʃə(r)/

(n) máy rửa bát

Minh họa cho dishwasher

Ví dụ minh họa

It can load the dishwasher for you.

Nó có thể tải máy rửa bát cho bạn.

clear

/klɪə(r)/

(adj) dọn dẹp

Minh họa cho clear

Ví dụ minh họa

It can load the dishwasher for you, and set and clear the table.

Nó có thể tải máy rửa bát cho bạn, đồng thời sắp xếp và dọn dẹp bàn ăn.

gentle

/ˈdʒentl/

(adj) nhẹ nhàng

Ví dụ minh họa

This gentle robot can move around a room.

Robot nhẹ nhàng này có thể di chuyển xung quanh phòng.

avoid

/əˈvɔɪd/

(v) tránh

Minh họa cho avoid

Ví dụ minh họa

This gentle robot can move around a room and avoid your furniture.

Robot nhẹ nhàng này có thể di chuyển xung quanh phòng và tránh đồ đạc của bạn.

upstairs

/ˌʌpˈsteəz/

(adv) tầng trên

Minh họa cho upstairs

Ví dụ minh họa

This means SpotMini can take your laundry from your bedroom upstairs to your washing machine downstairs.

Điều này có nghĩa là SportMini có thể mang đồ giặt của bạn từ phòng ngủ ở tầng trên xuống máy giặt của bạn ở tầng dưới.

downstairs

/ˌdaʊnˈsteəz/

(adv) tầng dưới

Minh họa cho downstairs

Ví dụ minh họa

I went downstairs to answer the phone.

Tôi xuống nhà nghe điện thoại.

laundry

/ˈlɔːndri/

(n) giặt ủi

Minh họa cho laundry

Ví dụ minh họa

I"ve got to do my laundry.

Tôi phải giặt quần áo của mình.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) kiểm soát

Minh họa cho control

Ví dụ minh họa

A routine helps me have control of my day.

Một thói quen giúp tôi kiểm soát được ngày của mình.

habit

/ˈhæbɪt/

(n) thói quen

Ví dụ minh họa

It"s my good habit.

Đó là thói quen tốt của tôi.

wake up

/weɪk/

(v.phr) thức dậy

Minh họa cho wake up

Ví dụ minh họa

He wakes up at 6:30 a.m.

Anh ấy thức dậy lúc 6:30 sáng.

get up

/gɛt ʌp/

(v.phr) thức dậy

Minh họa cho get up

Ví dụ minh họa

I usually get up early.

Tôi thường xuyên thức dậy sớm.

never

/ˈnevə(r)/

(adv) không bao giờ

Ví dụ minh họa

I"m never late for school

Tôi không bao giờ đi học trễ

golf

/ɡɒlf/

(n) gôn

Minh họa cho golf

Ví dụ minh họa

Do they play golf?

Họ có chơi gôn không?

tidy

/ˈtaɪdi/

(adj) dọn phòng

Minh họa cho tidy

Ví dụ minh họa

Does she tidy her room?

Cô ấy có dọn phòng của mình không?

jogging

/ˈdʒɒɡɪŋ/

(n) chạy bộ

Minh họa cho jogging

Ví dụ minh họa

Does he go jogging?

Anh ấy có đi chạy bộ không?

supermarket

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

(n) siêu thị

Minh họa cho supermarket

Ví dụ minh họa

Is Sandy going to the supermarket?

Sandy có đi siêu thị không?

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n) bóng rổ

Minh họa cho basketball

Ví dụ minh họa

I played basketball.

Tơi đã từng chơi bóng rổ.

look

/lʊk/

(v) tìm

Minh họa cho look

Ví dụ minh họa

I look for a leather jacket.

Tôi tìm một chiếc áo khoác da.

afraid

/əˈfreɪd/

(adj) sợ

Minh họa cho afraid

Ví dụ minh họa

I"m afraid.

Tôi sợ.

sell

/sel/

(v) bán

Minh họa cho sell

Ví dụ minh họa

We do not sell leather clothes in this shop.

Chúng tôi không bán quần áo da trong cửa hàng này.

clothes

/kləʊðz/

(n) quần áo

Minh họa cho clothes

Ví dụ minh họa

Who likes shopping for clothes?

Ai thích mua sắm quần áo?

rug

/rʌɡ/

(n) thảm

Minh họa cho rug

Ví dụ minh họa

Nancy doesn"t vacuum the rugs.

Nancy không hút bụi trên thảm.

picnic

/ˈpɪknɪk/

(n) dã ngoại

Ví dụ minh họa

He goes on a picnic.

Anh ấy đi dã ngoại.

museum

/mjuˈziːəm/

(n) bảo tàng

Minh họa cho museum

Ví dụ minh họa

He visits a museum.

Anh ấy đến thăm một viện bảo tàng.

visit

/ˈvɪzɪt/(v)

(v) đến thăm

Minh họa cho visit

Ví dụ minh họa

He visits his cousin.

Anh ấy đến thăm em họ của mình.

tennis

/ˈtenɪs/

(n) quần vợt

Minh họa cho tennis

Ví dụ minh họa

I"m going to play tennis

Tôi sẽ chơi tennis.

mall

/mɔːl/

(n) trung tâm mua sắm

Minh họa cho mall

Ví dụ minh họa

I"m going to the mall.

Tôi đang đi đến trung tâm thương mại.

attend

/əˈtend/

(v) tham dự

Minh họa cho attend

Ví dụ minh họa

I want to attend a sporting event.

Tôi muốn tham dự một sự kiện thể thao.

refuse

/rɪˈfjuːz/

(v) từ chối

Minh họa cho refuse

Ví dụ minh họa

Refuse B"s invitation and give me reason.

Từ chối lời mời của B và cho tôi lý do.

reply

/rɪˈplaɪ/

(v) trả lời

Minh họa cho reply

Ví dụ minh họa

Reply. Invite A to come with you.

Đáp lại. Mời A đi cùng.

accept

/əkˈsept/

(v) chấp nhận

Minh họa cho accept

Ví dụ minh họa

Accept B"s suggestion.

Chấp nhận lời đề nghị của B.

suggest

/səˈdʒest/

(v) đề nghị

Ví dụ minh họa

I suggest another day.

Tôi đề nghị một ngày khác.

well

/wel/

(adv) khỏe

Minh họa cho well

Ví dụ minh họa

I hope you are well.

Tôi hy vọng bạn khỏe.

forget

/fəˈɡet/

(v) quên

Minh họa cho forget

Ví dụ minh họa

Don"t forget to stay in touch.

Đừng quên giữ liên lạc.

true

/truː/

(adj) đúng rồi

Minh họa cho true

Ví dụ minh họa

It"s true.

Đúng rồi

fair

/feə(r)/

(adj) công bằng

Minh họa cho fair

Ví dụ minh họa

It"s not fair.

Thật không công bằng.

dust

/dʌst/

(n) phủi bụi

Minh họa cho dust

Ví dụ minh họa

I also dust the furniture.

Tôi cũng phủi bụi cho đồ đạc

agree

/əˈɡriː/

(v) đồng ý

Minh họa cho agree

Ví dụ minh họa

I agree that parents should help you with your homework.

Tôi đồng ý rằng cha mẹ nên giúp bạn làm bài tập về nhà.

furniture

/ˈfɜːnɪtʃə(r)/

(n) đồ nội thất

Minh họa cho furniture

Ví dụ minh họa

My house has a lot of furniture.

Tôi có rất nhiều đồ đạc.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Bright Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.