Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bài 1

Vocabulary (Từ vựng)

1* Underline the correct words. 

(Gạch chân dưới từ đúng.)

Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! 0 1

Lời giải chi tiết:

1. It's hot in Rome. 

(Trời ở La Mã nóng.)

2. It's cold in Oslo. 

(Trời ở Oslo lạnh.)

3. It's snowing in Paris.

(Tuyết đang rơi ở Paris.)

Bài 2

 2* Complete the phrases with one of the verbs below.

(Hoàn thành các cụm từ với một động từ ở dưới đây.)

make go have visit 

1. _______________sledging

2. _______________ museums

3. _______________ a snowman

4. ______________ a barbecue 

Lời giải chi tiết:

1. go sledging (đi trượt tuyết)

2. visit museums (tham quan viện bảo tàng)

3. make a snowman (làm người tuyết)

4. have a barbecue (ăn thịt nướng) 

Bài 3

3* Put the letters in the correct order to write the correct word.

(Đặt các chữ cái theo đúng thứ tự để viết từ đúng.)

Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! 2 1

Lời giải chi tiết:

1. sneaj => jeans (quần bò)

2. itrsh => shirt (áo sơ mi)

3. stkri => skirt (chân váy)

4. ssrd => dress (đầm)

5. ckoss => socks (tất)

Bài 4

4* Complete the correct job.

(Hoàn thành các công việc đúng)

1. Margaret Thatcher was a s____________.

2. Albert Einstein was a p__________.

3. Audrey Hepburn was an a_________.

4. Vincent van Gogh was a p___________.

Lời giải chi tiết:

1. Margaret Thatcher was a stateswoman

(Margaret Thatcher từng là một nữ chính khách.)

2. Albert Einstein was a physicist.

(Albert Einstein là một nhà vật lý.) 

3. Audrey Hepburn was an actress.

(Audrey Hepburn từng là một nữ diễn viên.)

4. Vincent van Gogh was a painter.

(Vincent van Gogh là một họa sĩ.)

Bài 5

5* Write the names of the animals.

(Viết tên của các loài động vật.)

Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! 4 1

Lời giải chi tiết:

1. parrot (con vẹt)

2. lion (con sư tử)

3. rabbit (con thỏ)

4. snake(con rắn)

Bài 6

6* Complete the crossword.

(Hoàn thành ô chữ.)

Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! 5 1

Lời giải chi tiết:

1. motorcycle (xe máy)

2. taxi (xe taxi)

3. helicopter (trực thăng)

4. ship (tàu thuỷ)

5. plane (máy bay)

6. train (tàu hoả)

7. tram (tàu điện)

Bài 7

7* Match the words to form collocations.

(Nối các từ để hình thành cụm từ.)

1. long

2. small

3. sharp

4. thick

a. beak

b. tail

c. fur

d. eyes

Lời giải chi tiết:

1-b

2-d

3-a

4-c

1 - b. long tail (đuôi dài)

2 - d. small eyes (mắt nhỏ)

3 - a. sharp beak (mỏ nhọn)

4 - c. thick fur (lông dày)

Bài 8

8* Form complete sentences in the Present Continuous affirmative and negative.

(Hình thành câu hoàn chỉnh ở dạng thì hiện tại tiếp diễn dạng khẳng định và phủ định.)

1. Nick and Steve/drink/juice (X)

Nick and Steve aren't drinking juice. 

(Nick và Steve đang không uống nước hoa quả.)

2. Ms Jones/ride/a bike (

_____________________________

3. Harry/eat/ice cream (X)

_____________________________

4. Jane and Eve/play/football ()

_____________________________

5. Tom/study/History ()

_____________________________

6. Mum/make/a cake (X)

_____________________________

Lời giải chi tiết:

1. Nick and Steve aren't drinking juice.

(Nick và Steve không đang uống nước trái cây.)

2. Ms Jones is riding a bike.

(Cô Jones đang đi xe đạp.)

3. Harry isn't eating ice cream. 

(Harry không phải đang ăn kem.)

4. Jane and Eve are playing football. 

(Jane và Eve đang chơi bóng đá.)

5. Tom is studying History. 

(Tom đang học Lịch sử.)

6. Mum isn't making a cake.

(Mẹ không phải đang làm bánh.)

Bài 9

9*Ask and answer questions in the Present Continuous.

(Đặt câu hỏi và câu trả lời các câu hỏi ở Thì hiện tại tiếp diễn.)

1.

A: ________________(John/study)?

B: No, _______________________

2.

A: _________________(Nancy/chat) online? 

B: Yes, _______________________. 

3.

A: _________________(the kids/dance)? 

B: Yes, _______________________.

4.

A: _________________(the boys/ watch) TV? 

B: No,_________________________.

Lời giải chi tiết:

1.

A: Is John studying?

(John có đang học không?)

B: No, he isn't. 

(Không.)

2.

A: Is Nancy chatting online? 

(Nancy có đang trò chuyện trực tuyến không?)

B: Yes, she is. 

(Có.)

3.

A: Are the kids dancing?

(Những đứa trẻ đang nhảy à?)

B: Yes, they are.

(Đúng vậy.)

4.

A: Are the boys watching TV? 

(Các cậu bé có đang xem TV không?)

B: No, they aren't.

(Không.)

Bài 10

10* Underline the correct preposition.

(Gạch chân các giới từ đúng.)

Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! 9 1

Lời giải chi tiết:

1. She is jumping into the pool.

(Cô ấy đang nhảy vào hồ bơi.)

2. The cat is sitting on top of the laptop. 

(Con mèo đang ngồi trên máy tính xách tay.)

3. The dog is running along the beach. 

(Con chó đang chạy dọc theo bãi biển.)

4. They are walking acrossthe road.

(Họ đang đi bộ băng qua đường.)

Bài 11

11* Put the verbs in brackets into the correct form of be going to or will.

(Chia dạng đúng của từ trong ngoặc theo dạng “be going to” hoặc “will”.)

1.

A: ___________________(Peter/travel) to Italy next month? 

B: No, he ______________(stay) home. 

2.

A:_____________________ (Janet/visit) the British Museum tomorrow? 

B: Yes, I'm sure she____________ (have) a great time. 

3.

A: I'm thirsty. 

B: I__________________(make) you some orange juice, then. 

4.

A: Look at all those clouds! 

B: It ____________________(rain).

Lời giải chi tiết:

1.

A: Is Peter going to travel to Italy next month? 

(Peter có đi du lịch Ý vào tháng tới không?)

B: No, he is going to stay home. 

(Không, anh ấy sẽ ở nhà.)

2.

A: Is Janet going to visit the British Museum tomorrow? 

(Ngày mai Janet có đi thăm bảo tàng Anh không?)

B: Yes, I'm sure she will have a great time.

(Vâng, tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

3.

A: I'm thirsty. 

(Tôi khát quá.)

B: I will make you some orange juice, then. 

(Vậy thì tôi sẽ pha cho bạn một ít nước cam.)

4.

A: Look at all those clouds! 

(Hãy nhìn tất cả những đám mây đó!)

B: It is going to rain.

(Trời sắp mưa.)

Bài 12

12* Fill in the gaps with was, wasn't, were or weren't.

(Điền vào chỗ trống với các từ “was”, “wasn’t”, “were” hoặc “weren’t”.)

A: Where 1)_______________ you last night? 

B: I 2)___________ at the cinema with Jo. 

A: 3)________ Alice with you? 

B: No, she 4) _________. 

A: 5) __________Ben and Mark with you? 

B: No, they 6) ________.

A: What 7) ________the film like? 

B: It was great! I really enjoyed it.

Lời giải chi tiết:

A: Where 1) were you last night? 

(Bạn đã ở đâu đêm qua?)

B: I 2) was at the cinema with Jo. 

(Tôi đã ở rạp chiếu phim với Jo.)

A: 3) Was Alice with you? 

(Alice có ở cùng bạn không?)

B: No, she 4) wasn't

(Không.)

A: 5) WereBen and Mark with you?

(Ben và Mark có đi cùng bạn không?)

B: No, they 6) weren't.

(Không.)

A: What 7) was the film like? 

(Bộ phim thế nào?)

B: It was great! I really enjoyed it.

(Nó thật tuyệt! Tôi thực sự rất thích nó.)

Bài 13

13* Put the verbs in brackets into the Past Simple.

(Chia động từ trong ngoặc ở dạng quá khứ đơn.)

Hi Adam, 

My holiday in Australia 1) _______ (be) amazing. On Monday, we 2)_______ (swim) in the sea. In Sydney, my cousin, Amy 3) ________(show) us around the city. We 4) ______(see) the Sydney Opera House but we 5) _______(not/go) inside-it was closed. 6) ______________(you/have) a good time last weekend? 

Write back. 

Katia

Lời giải chi tiết:

Hi Adam,

My holiday in Australia 1) wasamazing. On Monday, we 2) swam in the sea. In Sydney, my cousin, Amy 3) showed us around the city. We 4) saw the Sydney Opera House but we 5) didn't go inside-it was closed. 6) Did you have a good time last weekend? 

Write back.

 Katia

Tạm dịch:

Chào Adam,

Kỳ nghỉ của tôi ở Úc thật tuyệt vời. Vào thứ Hai, chúng tôi đã bơi ở biển. Ở Sydney, Amy, chị họ của tôi, đã cho chúng tôi ngắm một vòng quanh thành phố. Chúng tôi đã nhìn thấy Nhà hát Opera Sydney nhưng chúng tôi không vào trong - nó đã đóng cửa. Bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ vào cuối tuần trước hay không?

Viết lại cho tôi nhé.

 Katia

Bài 14

Everyday English

14** Put the sentences in the correct order and write the dialogues.

(Đặt các câu theo đúng thứ tự và viết các đoạn hội thoại.)

1.

Here, take mine. 

I haven't got it with me. 

Thanks! 

Why don't you put on your jacket? 

A ________________________

B_________________________

A_________________________

B_________________________

2.

It was hot and sunny. 

How was your holiday? 

What was the weather like? 

It was great, thanks. 

A_________________________

B_________________________

A_________________________

B_________________________

Lời giải chi tiết:

1.

A: Why don't you put on your jacket? 

(Tại sao bạn không mặc áo khoác vào?)

B: I haven't got it with me. 

(Tôi không mang theo áo khoác.)

A: Here, take mine. 

(Đây, lấy của tôi đi.)

B: Thanks! 

(Cảm ơn cậu!)

2.

A: How was your holiday? 

(Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

B: It was great, thanks. 

(Rất tuyệt, cảm ơn.)

A: What was the weather like? 

(Thời tiết như thế nào?)

B: It was hot and sunny.

(Trời nắng nóng.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Revision (Unit 4-5) – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.