5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Bài 1

Past Simple (the verb to be)

(Quá khứ đơn (động từ to be))

1: * Fill in the gaps with was, wasn't, were or weren't.

(Điền vào chỗ trống với từ “was”, “wasn’t”,”were” hoặc “weren’t”)

A: 1) ________they in Covent Garden last Saturday? No, they 2)_________.

B: John 3)____________ at the museum; it was fun! Matt 4)_______ with John; he was ill. Bob and Sally 5)________at Jane's party; they were at home.

A: 6) ___________Steve at football practice?

B: Yes, he 7)________ there from 4:00 until 6:00 p.m

Lời giải chi tiết:

A:Were they in Covent Garden last Saturday? No, theyweren’t.

B: John wasat the museum; it was fun! Matt wasn’twith John; he was ill. Bob and Sally weren’tat Jane's party; they were at home.

A: WasSteve at football practice?

B: Yes, he was there from 4:00 until 6:00 p.m

Tạm dịch:

A: Họ có ở Covent Garden vào thứ bảy tuần trước không? Không cơ.

B: John đã ở viện bảo tàng; vui lắm! Matt không ở cùng John; anh ấy bị ốm. Bob và Sally không có mặt tại bữa tiệc của Jane; họ đã ở nhà.

A: Steve có tập luyện bóng đá không?

B: Có, anh ấy đã ở đó từ 4 giờ đến 6 giờ chiều.

Bài 2

2: * Put the verbs in brackets into the Past Simple.

(Chia từ trong ngoặc. sang thì quá khứ đơn.)

1. It__________ (rain) all day yesterday.

2. We ___________(stay) in a lovely hotel by the sea last summer.

3. It _____________(start) snowing as soon as they reached London.

4. You ____________(visit) Rome last year, right? Tell me about it.

5. John ___________(walk) to the museum.

6. We (watch) a film last Saturday afternoon.

7. Sandra (finish) packing her suitcase an hour ago.

Lời giải chi tiết:

1. It rained all day yesterday.

(Trời mưa cả ngày hôm qua.)

2. We stayed in a lovely hotel by the sea last summer.

(Chúng tôi đã ở trong một khách sạn xinh xắn bên bờ biển vào mùa hè năm ngoái.)

3. It started snowing as soon as they reached London.

(Trời bắt đầu có tuyết ngay khi họ đến London.)

4. You visited Rome last year, right? Tell me about it.

(Bạn đã đến thăm Rome vào năm ngoái, phải không? Nói cho tôi nghe về nó đi.)

5. John walked to the museum.

(John đi bộ đến viện bảo tàng.)

6. We watched a film last Saturday afternoon.

(Chúng tôi đã xem một bộ phim vào chiều thứ bảy tuần trước.)

7. Sandra finished packing her suitcase an hour ago.

(Sandra đã đóng xong vali của cô ấy một tiếng trước.)

Bài 3

3: * Write what Jenny did/didn't do last Sunday.

1. play basketball (V)

_______________________________

2. go to the mall (X)

_______________________________

3. meet her cousins (X)

_______________________________

4. listen to live music (V)

_______________________________

5. chat online (X)

_______________________________

Lời giải chi tiết:

1. Jenny played basketball.

(Jenny đã chơi bóng rổ.)

2. Jenny didn't go to the mall.

(Jenny không đi đến trung tâm mua sắm.)

3. Jenny didn't meet her cousins.

(Jenny đã không gặp những người anh em họ của cô ấy.)

4. Jenny listened to live music.

(Jenny đã nghe nhạc sống.)

5. Jenny didn't chat online.

(Jenny không trò chuyện trực tuyến.)

Bài 4

4: ** Complete the sentences. Use verbs from the list in the Past Simple.

(Hoàn thành câu. Sử dụng động từ trong danh sách dưới đây về thì quá khứ đơn.)

• take •pay • buy • leave • go • eat

• have • think • ride •drive

1. Last year, we ________ to London for a week.

2. We__________for the tickets by credit card.

3. I___________ it was a good idea to take my camera with me.

4. We__________on Friday afternoon.

5. We in the car and ___________to the airport.

6. When we_________ to London, we________around on bicycles.

7. In the evenings, we_________fish and chips.

8. I __________lots of photos.

9. We ____________ some nice souvenirs.

10. We __________ a great time

Lời giải chi tiết:

1. Last year, we went to London for a week.

(Năm ngoái, chúng tôi đã đến London trong một tuần.)

2. We paid for the tickets by credit card.

(Chúng tôi đã thanh toán các vé bằng thẻ tín dụng.)

3. I thought it was a good idea to take my camera with me.

(Tôi nghĩ rằng đó là một ý kiến hay khi tôi mang theo máy ảnh.)

4. We left on Friday afternoon.

(Chúng tôi rời đi vào chiều thứ sáu.)

5. We got in the car and drove to the airport.

(Chúng tôi lên xe và lái đến sân bay.)

6. When wegot to London, werode around on bicycles.

(Khi chúng tôi đến London, chúng tôi đạp xe xung quanh đó.)

7. In the evenings, weate fish and chips.

(Vào buổi tối, chúng tôi ăn cá và khoai tây chiên.)

8. Itook lots of photos.

(Tôi đã chụp rất nhiều ảnh.)

9. We bought some nice souvenirs.

(Chúng tôi đã mua một số đồ lưu niệm đẹp.)

10. We had a great time

(Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

Bài 5

5: *** Write the sentences using the correct form of the Past Simple.

(Viết câu bằng việc sử dụng dạng đúng của thì quá khứ đơn)

1. Alice/not have/dinner/yesterday

Alice didn't have dinner yesterday.

2. Kevin/buy/some books/last Saturday.

________________________________

3. not go/to bed late/last night

________________________________

4. It/not rain/last weekend

________________________________

5. Rachel/win/the competition/last week

________________________________

6. They/eat/pizza/last Sunday.

_________________________________

Lời giải chi tiết:

1. Alice didn't have dinner yesterday.

(Hôm qua Alice không ăn tối.)

2. Kevin bought some books last Saturday.

(Kevin đã mua một số cuốn sách vào thứ Bảy tuần trước.)

3. I didn't go to bed late last night.

(Hôm qua tôi đã không đi ngủ muộn.)

4. It didn't rain last weekend.

(Cuối tuần trước trời không mưa.)

5. Rachel won the competition last week.

(Rachel đã thắng cuộc thi tuần trước.)

6. They ate pizza last Sunday.

(Họ đã ăn pizza vào Chủ nhật tuần trước.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5b. Grammar – Unit 5. London was great – SBT Tiếng Anh 6 – Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.