Chiếu cầu hiền (KNTT)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Chiếu cầu hiền (KNTT)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Chiếu cầu hiền (KNTT) thuộc chương trình môn Ngữ văn Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Chiếu cầu hiền bao gồm tóm tắt nội dung chính, lập dàn ý phân tích, bố cục, giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật cùng hoàn cảnh sáng tác, ra đời của tác phẩm và tiểu sử, quan điểm cùng sự nghiệp sáng tác phong cách nghệ thuật giúp các em học tốt môn văn 11

Tác giả

Tác giả Ngô Thì Nhậm

1. Tiểu sử 

- Ngô Thì Nhậm (1746 – 1803) hiệu là Hi Doãn, người làng Tả Thanh Oai (làng Tó), huyện Thanh Oai, trấn Sơn Nam (nay thuộc huyện Thanh Trì, Hà Nội).

- Là danh sĩ, nhà văn đời hậu Lê và Tây Sơn, người có công lớn trong việc giúp triều Tây Sơn đánh lui quân Thanh.

2. Sự nghiệp văn học

- Tác phẩm chính:

+ Về thơ, Ngô Thì Nhậm có một số tập thơ nổi tiếng như: Bút hải tùng đàm, Thủy vân nhàn đàm (Thủy vân nhàn vịnh),...

+ Về phú, ông có 17 bài chép ở tập Kim mã hành dư.

+ Về văn, ông có một số tác phẩm lớn đặc biệt là Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh được coi là tác phẩm thể hiện nổi bật nhất tư tưởng triết học của Ngô Thì Nhậm.

Sơ đồ tư duy Tác giả Ngô Thì Nhậm

Tác giả Chiếu cầu hiền (KNTT)

  • Thông tin chung
    • Tên thật: Nguyễn Trãi
    • Niên hiệu: 1380 - 1442
    • Quê quán: Thư Xuân, phủ Thiên Trường (nay là tỉnh Nam Định)
    • Triều đại: Nhà Hậu Lê (thời Lê Lợi, Lê Thái Tông)
  • Xuất thân và cuộc đời
    1. Gia đình: Xuất thân từ một gia đình vọng tộc, có truyền thống yêu nước.
    2. Thời thơ ấu và học vấn: Thông minh, ham học, sớm bộc lộ tài năng.
    3. Sự nghiệp:
      • Tham gia khởi nghĩa Lam Sơn: Là một trong những người có công lớn trong cuộc khởi nghĩa chống Minh.
      • Các chức vụ quan trọng: Quan văn, quân sự, được tin dùng bởi Lê Lợi và Lê Thái Tông.
      • Bị vu oan: Vụ án Lệ Vân (1442) dẫn đến bi kịch cá nhân.
  • Phong cách nghệ thuật
    • Văn phong: Sáng sủa, mạch lạc, giản dị mà uyển chuyển, tinh tế.
    • Ngôn ngữ: Hán Việt chiếm phần lớn, sử dụng linh hoạt, giàu biểu cảm.
    • Thể loại: Đa dạng (thơ, văn, phú, tấu, biểu...)
    • Chủ đề: Yêu nước, thương dân, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, đề cao đạo đức.
  • Tác phẩm tiêu biểu
    • Chiếu cầu hiền: Tác phẩm nổi tiếng nhất, thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc.
    • Bình Ngô đại cáo: Khúc ca khải hoàn, thể hiện tinh thần yêu nước.
    • Ức Trai thi tập: Tuyển tập thơ văn của Nguyễn Trãi.
    • Lam Sơn thực lục: Sách sử về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
  • Tư tưởng nổi bật trong "Chiếu cầu hiền"
    • Đề cao vai trò của người hiền tài: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia".
    • Chính sách trọng dụng nhân tài: Mở rộng con đường khoa cử, không phân biệt xuất thân.
    • Mong muốn xây dựng đất nước giàu mạnh: "Muốn cho nước giàu, dân mạnh".
    • Thể hiện tấm lòng yêu dân: Quan tâm đến đời sống của nhân dân.

Ý nghĩa: Nguyễn Trãi là một nhà văn hóa lớn, một nhà chính trị xuất sắc, một người yêu nước thương dân hết lòng. Tác phẩm của ông có giá trị tư tưởng và nghệ thuật sâu sắc, góp phần vào sự phát triển của nền văn học Việt Nam.

Quảng cáo

Tác giả Chiếu cầu hiền (KNTT)

  • Thông tin chung
    • Tên thật: Nguyễn Trãi
    • Niên hiệu: 1380 - 1442
    • Quê quán: Thư Xuân, phủ Thiên Trường (nay là tỉnh Nam Định)
    • Triều đại: Nhà Hậu Lê (thời Lê Lợi, Lê Thái Tông)
  • Xuất thân và cuộc đời
    1. Gia đình: Xuất thân từ một gia đình vọng tộc, có truyền thống yêu nước.
    2. Thời thơ ấu và học vấn: Thông minh, ham học, sớm bộc lộ tài năng.
    3. Sự nghiệp:
      • Tham gia khởi nghĩa Lam Sơn: Là một trong những người có công lớn trong cuộc khởi nghĩa chống Minh.
      • Các chức vụ quan trọng: Quan văn, quân sự, được tin dùng bởi Lê Lợi và Lê Thái Tông.
      • Bị vu oan: Vụ án Lệ Vân (1442) dẫn đến bi kịch cá nhân.
  • Phong cách nghệ thuật
    • Văn phong: Sáng sủa, mạch lạc, giản dị mà uyển chuyển, tinh tế.
    • Ngôn ngữ: Hán Việt chiếm phần lớn, sử dụng linh hoạt, giàu biểu cảm.
    • Thể loại: Đa dạng (thơ, văn, phú, tấu, biểu...)
    • Chủ đề: Yêu nước, thương dân, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, đề cao đạo đức.
  • Tác phẩm tiêu biểu
    • Chiếu cầu hiền: Tác phẩm nổi tiếng nhất, thể hiện tư tưởng nhân văn sâu sắc.
    • Bình Ngô đại cáo: Khúc ca khải hoàn, thể hiện tinh thần yêu nước.
    • Ức Trai thi tập: Tuyển tập thơ văn của Nguyễn Trãi.
    • Lam Sơn thực lục: Sách sử về cuộc khởi nghĩa Lam Sơn.
  • Tư tưởng nổi bật trong "Chiếu cầu hiền"
    • Đề cao vai trò của người hiền tài: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia".
    • Chính sách trọng dụng nhân tài: Mở rộng con đường khoa cử, không phân biệt xuất thân.
    • Mong muốn xây dựng đất nước giàu mạnh: "Muốn cho nước giàu, dân mạnh".
    • Thể hiện tấm lòng yêu dân: Quan tâm đến đời sống của nhân dân.

Ý nghĩa: Nguyễn Trãi là một nhà văn hóa lớn, một nhà chính trị xuất sắc, một người yêu nước thương dân hết lòng. Tác phẩm của ông có giá trị tư tưởng và nghệ thuật sâu sắc, góp phần vào sự phát triển của nền văn học Việt Nam.

Tác phẩm

Tác phẩm Chiếu cầu hiền

1. Tìm hiểu chung

a.  Hoàn cảnh ra đời

- Do Ngô Thì Nhậm viết thay vua Quang Trung vào khoảng năm 1788 – 1789 nhằm thuyết phục sĩ phu Bắc Hà ra cộng tác với triều đại Tây Sơn.

b. Thể loại

- Chiếu thuộc loại văn nghị luận cổ, thường do vua chúa ban ra để triều đình và nhân dân thực hiện.

- Có thể do vua đích thân viết nhưng thường do các văn tài võ lược viết thay vua.

c. Bố cục (3 phần)

- Phần 1 (Từ đầu đến “...người hiền vậy” ): mối quan hệ giữa hiền tài và thiên tử

- Phần 2 (Tiếp đến “...hay sao?”): thực tại và nhu cầu của thời đại

- Phần 3 ( Còn lại): đường lối cầu hiền của vua Quang Trung

2. Tìm hiểu chi tiết

a. Mối quan hệ giữa hiền tài và thiên tử

- Người hiền tài như ngôi sao sáng trên trời: so sánh người hiền tài như vì sao tinh tú → đề cao vị trí, vai trò của người hiền tài.

- Sao sáng ắt chầu về ngôi Bắc Thần: Bắc Thần (sao Bắc Đẩu) tượng trưng cho ngôi vua → người hiền ắt làm sứ giả cho thiên tử.

→ Mối quan hệ gắn bó, vai trò của người hiền đối với thiên tử trong công cuộc trị nước.

- “Nếu như che mất ánh sáng, giấu đi vẻ đẹp, có tài mà không được đời dùng, thì đó không phải là ý trời sinh ra người hiền vậy.” 

→Mượn ý trời, xem việc người hiền tài về với thiên tử là hợp quy luật, nếu người hiền tài tự giấu mình là trái ý trời → cách nói gián tiếp, trực tiếp ngắn gọn, giàu hình ảnh → luận đề thuyết phục người đọc, đánh trúng tâm lí của kẻ sĩ – những con người luôn muốn đem sức mình cho giang sơn xã tắc.

b. Thực trạng và nhu cầu của thời đại

b.1. Thái độ của sĩ phu Bắc Hà và tâm trạng của vua Quang Trung

- Thái độ của sĩ phu Bắc Hà:

+ “Kẻ sĩ ẩn trong ngòi khe trốn tránh việc đời”: kẻ sĩ mai danh ẩn tích uổng phí tài năng.

+ “Những bậc tinh anh trong triều đương phải kiêng dè không dám lên tiếng”: người ra làm quan thì giữ mình không dám nỏi thẳng.

+ Nhiều người có tài năng còn chưa chịu ra giúp nước

- Tâm trạng của vua Quang Trung:

+ “Nay trẫm đang lắng nghe, ngày đêm mong mỏi,...”: khắc khoải chờ người hiền ra giúp nước

+ Hàng loạt các câu hỏi ( hay trẫm ít đức...? Hay đang thời đổ nát...?): thái độ khiêm tốn, chân thành nêu rõ lịch sử đã sang trang, cơ hội để người hiền tài ra giúp nước. Câu hỏi buộc người nghe phải thay đổi cách ứng xử.

b.2. Thực trạng và nhu cầu của thời đại

- Thực trạng:

+ Triều đình chưa ổn định

+ Biên ải chưa yên

+ Dân chưa lại sức

+ Ân đức vua chưa thấm nhuần khắp nơi

→ Triều đại mới lập, nhiều nhiệm vụ, khó khăn mới.

- Nhu cầu của thời đại:

+ Hình ảnh “Một cái cột không thể đỡ nổi căn nhà lớn,...trị bình” → khẳng định vai trò to lớn của người hiền.

+ Dẫn lời Khổng Tử: “Cứ cái ấp mười nhà...của trẫm sao?” → khẳng định nước ta có nhiều nhân tài, họ cần ra giúp nước.

+ Lời tâm sự chân thành, khiêm nhường nhưng kiên quyết và đầy sức thuyết phục.

+ Quang Trung là một vị vua yêu nước, thương dân, có lòng chiêu hiền đãi sĩ.

→ Lí do hoàn toàn đều xuất phát từ quyền lợi của dân, mọi chủ trương chiến lược đều xuất phát từ khát vọng đất nước cường thịnh.

c. Đường lối cầu hiền của vua Quang Trung

- Đối tượng nhận chiếu:

+ Các bậc quan viên lớn nhỏ, thứ dân trăm họ...tài cao mưu hay dâng sớ tâu bày → Lời cầu hiền mang tính dân chủ sâu sắc

- Mục đích: làm rạng rỡ chốn vương đình

→ Mục đích cao cả, vì đất nước, tổ quốc, dân tộc

- Đường lối tiếp nhận người hiền:

+ Tự mình dâng thư tâu bày

+ Quan văn, quan võ được phép tiến cử

+ Những người ở ẩn được phép tự tiến cử

→ Khẳng định tính dân chủ qua hình thức tự tiến cử và tiến cử

d. Giá trị nội dung

- Tác phẩm là một văn kiện quan trọng thể hiện chủ trương đúng đắn của Nguyễn Huệ nhằm động viên trí thức Bắc Hà tham gia xây dựng đất nước.

e. Giá trị nghệ thuật

 Là một áng văn nghị luận mẫu mực:

- Lập luận chặt chẽ, hợp lí, thuyết phục

- Lời lẽ khiêm nhường, chân thành

- Từ ngữ, hình ảnh:

+ Sử dụng điển cố, hình ảnh ẩn dụ

+ Từ ngữ giàu sức gợi

→ tạo cảm giác trang trọng cho lời kêu gọi 

Sơ đồ tư duy Tác phẩm Chiếu cầu hiền

Chiếu cầu hiền

  • I. Tác giả
    • Nguyễn Hiến
    • Quan thanh tra thời vua Lê Thánh Tông
    • Nhà sử học, nhà văn hóa lớn
  • II. Xuất xứ và bối cảnh
    • Trích Bình Ngô Đại Đại Sự
    • Thời Lê Thánh Tông (thế kỷ XV)
    • Bối cảnh: Đánh quân Minh xâm lược, cần người tài
  • III. Nội dung chính
    • Lời kêu gọi nhân tài
    • Thể hiện sự trân trọng, đề cao người có tài năng
    • Khẳng định vai trò quan trọng của nhân tài đối với đất nước
  • IV. Nghệ thuật
    • Văn phong trang trọng, cổ điển
    • Sử dụng nhiều điển tích, câu hỏi tu từ
    • Thể hiện sự chân thành, khẩn thiết
  • V. Ý nghĩa
    • Thể hiện tư tưởng nhân văn chủ nghĩa sâu sắc
    • Khuyến khích, động viên nhân dân phát huy tài năng
    • Góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh
  • VI. Phân tích chi tiết
    1. Phần mở đầu:
      • Nêu lý do cầu hiền: đất nước cần người tài để hưng thịnh
      • Thể hiện sự trân trọng đối với người có tài
    2. Phần thân:
      • Liệt kê các yêu cầu đối với người tài: không kể xuất thân, tuổi tác, chỉ cần có thực tài
      • Sử dụng câu hỏi tu từ để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân tài
      • Đề cao những người có tài năng ẩn dật
    3. Phần kết:
      • Lời hứa hẹn sẽ trọng dụng người tài
      • Thể hiện sự chân thành, khẩn thiết

Chú ý: Đây là sơ đồ tư duy tóm tắt, có thể bổ sung thêm chi tiết tùy theo yêu cầu.


Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Chiếu cầu hiền (KNTT)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Chiếu cầu hiền (KNTT) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Ngữ văn Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Ngữ văn

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Chiếu cầu hiền (KNTT) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Ngữ văn với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Chiếu cầu hiền (KNTT) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Ngữ văn lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Chiếu cầu hiền (KNTT) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.