6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Might – should(n’t) – 6e.Grammar – Unit 6 – Tiếng Anh 6

Bài 1

might- should(n't) 

1. Look at the pictures. Use the prompts to make sentences as in the example. 

(Nhìn vào những bức tranh. Sử dụng lời nhắc để đặt câu như trong ví dụ.)

• become a pianist • fall • fall behind with homework • have a car crash

6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on 0 1

Ann might fall. 

(Ann có thể ngã.)

Phương pháp giải:

• We use mightto express possibility.

(Chúng ta sử dụng might để thể hiện khả năng.)

It might rain tonight. 

(Có thể mưa đêm nay.)

• We use shouldto give advice.

(Chúng ta sử dụng should để đưa ra lời khuyên.)

You should wear your raincoat. It's raining. (I advise you) 

(Bạn nên mặc áo mưa. Trời đang mưa. (Tôi khuyên bạn))

You shouldn't talk to strangers. (I advise you not to) 

(Bạn không nên nói chuyện với người lạ. (Tôi khuyên bạn không nên))

Lời giải chi tiết:

2. Steve might fall behind with his homework. 

(Steve có thể bị tụt lại phía sau với bài tập về nhà của mình.)

3. Mark might have a car crash. 

(Mark có thể bị tai nạn ô tô.)

4. Laura might become a pianist. 

(Laura có thể trở thành một nghệ sĩ dương cầm.)

Bài 2

2. Look at the notes. What should/shouldn't one do while visiting someone in Canada? Write sentences in your notebook. 

(Nhìn vào các ghi chú. Một người nên / không nên làm gì khi đến thăm một người nào đó ở Canada? Viết các câu vào vở của bạn.)

Etiquette(Phép lịch sự)

1. take off sunglasses when you talk to someone (

(tháo kính râm khi nói chuyện với ai đó)

2. arrive late at a meeting (X) 

(đến muộn trong một cuộc họp)

3. put elbows on the table when eating (X) 

(chống khuỷu tay lên bàn khi ăn)

4. eat with your hands (X) 

(dùng tay ăn)

5. talk with your hands in your pockets (X) 

(nói chuyện với tay trong túi)

6. bring flowers or chocolates when you visit someone ()

(mang theo hoa hoặc sôcôla khi đến thăm ai đó)

Lời giải chi tiết:

1. You should take off your sunglasses when you talk to someone. 

(Bạn nên tháo kính râm khi nói chuyện với ai đó.)

2. You shouldn't arrive late at a meeting. 

(Bạn không nên đến muộn trong một cuộc họp.)

3. You shouldn't put your elbows on the table when eating. 

(Bạn không nên chống khuỷu tay lên bàn khi ăn.)

4. You shouldn't eat with your hands. 

(Bạn không nên dùng tay ăn.)

5. You shouldn't talk with your hands in your pockets. 

(Bạn không nên nói chuyện với tay trong túi.)

6. You should bring flowers or chocolates when you visit someone. 

(Bạn nên mang theo hoa hoặc sôcôla khi đến thăm ai đó.)

Bài 3

3. What is the etiquette in your country? Prepare a list. Act out a dialogue. Use the phrases in the box.

(Các nghi thức ở đất nước của bạn là gì? Chuẩn bị một danh sách. Thực hiện một cuộc đối thoại. Sử dụng các cụm từ trong hộp.)

A: I'm going to Vietnam next week. 

(Tôi sẽ đến Việt Nam vào tuần tới.)

B: Really? It's a beautiful country. 

(Thật sao? Đó là một đất nước xinh đẹp.)

A: You were there last year. Is there something I should know?

(Bạn đã ở đó năm ngoái. Có điều gì tôi nên biết không?)

B: Well, you should ...

(Chà, bạn nên ...)

A: Really? Anything else ...

(Thật sao? Còn gì nữa không ...)

Lời giải chi tiết:

B: Well, you should pass items with two hands. 

(Chà, bạn nên chuyền đồ bằng hai tay.)

A: Really? Anything else I should know? 

(Thật không? Còn điều gì khác tôi nên biết không?)

B: You shouldn't pass anything over someone's head. 

(Bạn không nên đưa bất cứ thứ gì qua đầu ai đó.)

A: Oh! All right. 

(Ồ! Được rồi.)

B: If you visit a Vietnamese house as a guest, you should bring fruit, sweets or flowers. 

(Nếu bạn đến thăm nhà Việt Nam với tư cách là khách, bạn nên mang theo trái cây, bánh kẹo hoặc hoa.)

A: OK!

(Được rồi!)

Bài 4

Conditional (Type 1) 

4. Read the theory box. How do we form the first conditional? 

(Đọc hộp lý thuyết. Chúng ta hình thành câu điều kiện loại 1 như thế nào?)

Phương pháp giải:

Form: if + Present Simple => Future Simple (will + infinitive without to)

(Dạng: if + hiện tại đơn => tương lai đơn (will + động từ nguyên thể))

If you study, you'll get good grades. 

(Nếu bạn học, bạn sẽ đạt điểm cao.)

It won't be fun if you don't come with us. 

(Sẽ không vui nếu bạn không đi cùng chúng tôi.)

Use: We use the first conditional to talk about a possible or probable situation in the present or future. We also use it to make promises and offers. 

(Sử dụng: Chúng ta sử dụng điều kiện đầu tiên để nói về một tình huống có thể xảy ra hoặc có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Chúng tôi cũng sử dụng nó để đưa ra lời hứa và đề nghị.)

Note: unless = if not Unless it rains, we'll go to the park. (If it doesn't rain, we'll go to the park.)

(Lưu ý: trừ khi = nếu không Trừ khi trời mưa, chúng ta sẽ đến công viên. (Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đến công viên.))

Lời giải chi tiết:

We form the first conditional with if + Present Simple - Future Simple (will + infinitive without to)

(Chúng ta tạo điều kiện đầu tiên với if + Thì hiện tại đơn - Thì tương lai đơn (will + động từ nguyên thể))

Bài 5

5. Put the verbs in brackets into the Present Simple or Future Simple. Put commas where necessary.

(Đặt các động từ trong ngoặc vào thì Hiện tại đơn hoặc Thì tương lai. Đặt dấu phẩy ở những nơi cần thiết.)

1. If we _______ (go) to the stadium we_______(see) our favourite band perform live. 

2. The teacher ________(explain) the exercise to you if you_______(ask) him. 

3. I______(not/lend) you my camera unless you ______(be) careful with it.

4. I___________ (come) to your party if my parents. ________(let) me. 

5. If I_______(meet) Joe tonight I___ him the good news.

6. If Kathy_______(visit) us we________ (order) pizza for dinner.

Lời giải chi tiết:

1. If we go to the stadium, we will see our favourite band perform live. 

(Nếu chúng tôi đến sân vận động, chúng tôi sẽ thấy ban nhạc yêu thích của chúng tôi biểu diễn trực tiếp.)

2. The teacher will explain the exercise to you if you ask him. 

(Giáo viên sẽ giải thích bài tập cho bạn nếu bạn hỏi thầy.)

3. I won't lend you my camera unless you are careful with it. 

(Tôi sẽ không cho bạn mượn máy ảnh của tôi trừ khi bạn cẩn thận với nó.)

4. I will come to your party if my parents let me. 

(Tôi sẽ đến bữa tiệc của bạn nếu cha mẹ tôi cho phép tôi.)

5. If I meet Joe tonight, I will tell him the good news. 

(Nếu tôi gặp Joe tối nay, tôi sẽ cho anh ấy biết tin vui.)

6. If Kathy visits us, we will order pizza for dinner. 

(Nếu Kathy đến thăm chúng tôi, chúng tôi sẽ gọi pizza cho bữa tối.)

Bài 6

6. Put the verbs in brackets into the correct tense.

(Đặt các động từ trong ngoặc vào thì đúng.)

1. If Joe isn't busy, he ________(help) you. 

2. If it rains, we__________ (not/go) to the exhibition centre tomorrow. 

3. My parents won't let me come to the circus unless I ________(do) homework first.

4. If you're hot, I_______ (open) the window. 

5. If the tickets________ (not/be) expensive, we'll go to the theatre.

Lời giải chi tiết:

1. If Joe isn't busy, he will help you. 

(Nếu Joe không bận, anh ấy sẽ giúp bạn.)

2. If it rains, we won't go to the exhibition centre tomorrow. 

(Nếu trời mưa, ngày mai chúng ta sẽ không đến trung tâm triển lãm.)

3. My parents won't let me come to the circus unless I do my homework first. 

(Bố mẹ tôi sẽ không cho tôi đến rạp xiếc trừ khi tôi làm bài tập về nhà trước.)

4. If you're hot, I will open the window. 

(Nếu bạn nóng, tôi sẽ mở cửa sổ.)

5. If the tickets are not expensive, we'll go to the theatre.

(Nếu vé không đắt, chúng ta sẽ đến nhà hát.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 6e.Grammar – Unit 6.Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.