5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 5e. Grammar - Unit 5 - SGK tiếng Anh 6 - Right on!
Bài 1
Past Simple (interrogative & short answers)
(Thì quá khứ đơn (câu nghi vấn và câu trả lời ngắn)
interrogative(câu nghi vấn) | short answers(câu trả lời ngắn) |
Did I/you/ he, etc. play tennis? Did I/ you/ he, etc. leave? | Yes, I/you/he, etc. did. No, I/ you/he, etc. didn’t. |
We use rising intonation with Yes/No questions. (Chúng ta sử dụng ngữ điệu lên giọng với câu hỏi Yes/ No.) Did he call you? (Anh ấy đã gọi cho bạn à?) |
1. Look at what Peter did/didn't do yesterday. Write questions, then answer them.
(Hãy nhìn vào những gì Peter đã làm / đã không làm ngày hôm qua. Viết câu hỏi, sau đó trả lời chúng.)
1. go to the mall? (x) Did Peter go to the mall? No, he didn't.
(đi trung tâm thương mại - Có phải Peter đã đến trung tâm thương mại không? Không.)
2. play basketball (x)________________________________
(chơi bóng rổ)
3. meet his friends (✓)_______________________________
(gặp bạn)
4. watch a film (✓)___________________________________
(xem phim)
5. listen to music (x) ________________________________
(nghe nhạc)
6. go to the park (x)_________________________________
(đi công viên)
7. chat online (✓)____________________________________
(tán gẫu trực tuyến)
8. go to bed late (✓)__________________________________
(đi ngủ muộn)
Lời giải chi tiết:
2. Did Peter play basketball? - No, he didn't.
(Peter đã chơi bóng rổ? - Không, anh ấy không.)
3. Did Peter meet his friends? - Yes, he did.
(Peter có gặp bạn bè của anh ấy không? Vâng, anh ấy đã.)
4. Did Peter watch a film? - Yes, he did.
(Peter đã xem phim à? - Vâng, anh ấy đã.)
5. Did Peter listen to music? - No, he didn't.
(Peter có nghe nhạc không? - Không, anh ấy không.)
6. Did Peter go to the park? - No, he didn't.
(Peter đã đi đến công viên? - Không, anh ấy không.)
7. Did Peter chat online? - Yes, he did.
(Peter có trò chuyện trực tuyến không? - Vâng, anh ấy đã.)
8. Did Peter go to bed late? - Yes, he did.
(Peter đã đi ngủ muộn chưa? - Vâng, anh ấy đã.)
Bài 2
2. Use the phrases to ask and answer questions.
(Sử dụng các cụm từ để hỏi và trả lời câu hỏi.)
1. you/get up early/yesterday?
A: Did you get up early yesterday? (Hôm qua bạn có dậy sớm không?)
B: Yes, I did. (Vâng, tôi có.)
2. your mum/go to work/yesterday?
3. teacher/give you lots of homework/last week?
4. you/go on holiday/last summer?
5. your best friend/call you/last night?
6. your dad/drive you to school/this morning?
Lời giải chi tiết:
2. Did your mum go to work yesterday? - Yes, she did/ No, she didn't.
(Mẹ của bạn có đi làm ngày hôm qua không? - Có. / Không.)
3. Did your teacher give you lots of homework last week? - Yes, he/she did./ No, he/she didn't.
(Giáo viên của bạn có cho bạn nhiều bài tập về nhà vào tuần trước không? - Có. / Không.)
4. Did you go on holiday last summer? - Yes, I did./ No, I didn't.
(Bạn đã đi nghỉ vào mùa hè năm ngoái à? - Có. / Không.)
5. Did your best friend call you last night? - Yes, he/she did./ No, he/she didn't.
(Người bạn thân nhất của bạn có gọi cho bạn tối qua không? - Có. / Không.)
6. Did your dad drive you to school this morning? - Yes, he did./ No, he didn't.
(Bố của bạn có chở bạn đến trường sáng nay không? - Có. / Không.)
Bài 3
3. Use the words in brackets to write questions as in the example. Read them aloud.
(Sử dụng các từ trong ngoặc để viết câu hỏi như trong ví dụ. Đọc to chúng.)
1. She left at 9:00. (When?) When did she leave?
(Cô ấy đã rời đi lúc 9 giờ. - Cô ấy đã rời đi khi nào?)
2. He went to the theatre last night. (Where?)_____________________
(Anh ấy đã đi đến rạp hát tối qua. (Ở đâu?))
3. Ann met Harry yesterday. (Who?)_____________________________
(Ann đã gặp Harry vào ngày hôm qua. (Ai?))
4. He called Bob to invite him to his party. (Why?)__________________
(Anh ấy đã gọi cho Bob để mời anh ấy đến bữa tiệc của mình. (Tại sao?))
5. The film started at 7:00 p.m.(What time?)______________________
(Phim bắt đầu lúc 7:00 tối. (Mấy giờ?))
6. I went to the cinema on foot. (How)___________________________
(Tôi đã đi bộ đến rạp chiếu phim. (Làm thế nào))
7. They wore coats. (What?)____________________________________
(Họ đã mặc áo khoác. (Cái gì?))
Lời giải chi tiết:
2. Where did he go last night?
(Anh ấy đã đi đâu vào đêm qua?)
3. Who did Ann meet yesterday?
(Hôm qua Ann đã gặp ai?)
4. Why did he call Bob?
(Vì sao anh ấy gọi cho Bob?)
5. What time did the film start?
(Phim bắt đầu lúc mấy giờ?)
6. How did you go to the cinema?
(Bạn đã đi đến rạp chiếu phim bằng phương tiện gì?)
7. What did they wear?
(Họ đã mặc gì?)
Bài 4
4. Put the verbs in brackets into the Past Simple, then complete the answers.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn sau đó hoàn thành câu trả lời.)
1. A:Did Tom fly didn't (Tom/fly) to Brussels?
(Tom đã bay đến Brussels à?)
B: No, he didn’t. He travelled(travel) by train.
(Không. Anh ấy đi bằng tàu hỏa.)
2. A: __________________________(you/enjoy) the party?
B: Yes, we____________________. We __________(stay) there until midnight.
3. A: __________________________(Tony/pay) for the concert tickets?
B: No, he____________________. We each______________(buy) our own.
4. A: ________________________(you/book) a table at the restaurant?
B: Yes, I___________________. I____________(book) it last night.
5. A: Why________________________(not/Louise/come) with you?
B: She__________________(not/be) well.
6. A:_______________________(you/have) a barbecue last Saturday?
B: Yes, we ______________. Paul ____________(not/come) because he____________(be) sick.
Lời giải chi tiết:
2. A:Did you enjoy the party?
(Bạn có thích bữa tiệc không?)
B: Yes, we did. We stayed there until midnight.
(Có. Chúng tôi ở đó đến nửa đêm.)
3. A:Did Tom pay for the concert tickets?
(Tony có trả tiền vé buổi hòa nhạc không?)
B: No, he didn't. We each bought our own.
(Không. Chúng tôi tự mua cho mình.)
4. A:Did you book a table at the restaurant?
(Bạn đã đặt bàn tại nhà hàng chưa?)
B: Yes, I did. I booked it last night.
(Rồi. Tôi đã đặt nó tối qua.)
5. A: Why did Louise not come with you?
(Tại sao Louise không đến cùng bạn?)
B: She wasn't well.
(Cô ấy không khỏe.)
6. A: Did you have a barbecue last Saturday?
(Thứ Bảy tuần trước bạn có tiệc nướng ngoài trời đúng không?)
B: Yes, we did. Paul didn't come because he was sick.
(Đúng vậy. Paul đã không đến vì anh ấy bị ốm.)
Bài 5
5. Use verbs from the list and time words/phrases to ask and answer as in the example.
(Sử dụng động từ danh sách về thời gian từ /cụm từ để hỏi và trả lời như trong ví dụ.)
- eat (ăn) - walk(đi bộ) - stay(ở lại) - meet (gặp gỡ) - come(đến) - send (gửi) - go (đi) - have(có) - try(cố gắng) - do (làm) - study(học/ nghiên cứu) - write (viết) - buy (mua) - make (làm/ tạo nên) - break (làm vỡ) - swim(bơi) - wear(mặc) - spend(trải qua/ tiêu xài) - read (đọc) | - yesterday afternoon (chiều hôm qua) - last Friday (thứ Sáu tuần trước) - yesterday(hôm qua) - a month ago (cách đây một tháng) - last week(tuần trước) - last weekend (cuối tuần trước) - a week ago (cách đây 1 tuần) - yesterday evening(tối hôm qua) - last summer(mùa hè năm ngoái) - at noon(12 giờ trưa) |
A: Did you eat pasta yesterday afternoon?
(Chiều qua bạn có ăn mì ống không?)
B: Yes, I did. (Tôi có.)
Lời giải chi tiết:
A: Did you walk to school last Friday?
(Bạn đã đi bộ đến trường vào thứ Sáu tuần trước à?)
B: No, I didn't. Did you stay in yesterday?
(Không, tôi không. Hôm qua bạn có ở lại không?)
A: Yes, I did. Did you meet Jane a month ago?
(Có. Bạn đã gặp Jane cách đây một tháng à?)
B: Yes, I did. Did you come home late yesterday evening?
(Vâng, tôi gặp rồi. Tối hôm qua bạn có về nhà muộn không?)
A: Yes, I did. Did you send a parcel last weekend?
(Có. Cuối tuần trước bạn đã gửi bưu kiện chưa?)
B: No, I didn't. Did you go to France a week ago?
(Chưa. Bạn đã đến Pháp một tuần trước à?)
A: No, I didn't. Did you have dinner yesterday evening?
(Không. Tối hôm qua anh có ăn tối không?)
B: Yes, I did. Did you try sailing last summer?
(Vâng, có chứ. Bạn đã thử chèo thuyền vào mùa hè năm ngoái à?)
A: Yes, I did. Did you do your homework at noon?
(Vâng, tôi đã làm. Bạn đã làm bài tập về nhà vào buổi trưa à?)
Bài 6
6. Put the verbs in brackets into the Past Simple.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn.)
Hi Sam, Hope you 1)____________(have) a great weekend. Mine 2)___________(be) fantastic. We 3)______________ (go) to Ho Chi Minh City. Ann 4)___________(not/come) with us. She 5)______________(spend) the weekend at grandparents' house. We 6)__________(stay) at a hotel in the centre and we 7)__________(travel) around by bus. It 8)_________(be) cold but it 9)________(not/rain). We 10)_____________ (visit) all the sight such as Reunification Palace, Tao Đàn Park and the History Museum. Write back and tell me your news.
Bảo
Lời giải chi tiết:
| 1. had | 2. was | 3. went | 4. spent | 5. didn't come |
| 6. stayed | 7. travelled | 8. was | 9. didn't rain | 10. visited |
Hi Sam, Hope you (1) had a great weekend. Mine (2)was fantastic. We (3) went to Ho Chi Minh City. Ann (4) didn’t come with us. She (5) spent the weekend at grandparents' house. We (6) stayed at a hotel in the centre and we (7) travelledaround by bus. It (8) was cold but it (9) didn’t rain. We (10) visited all the sight such as Reunification Palace, Tao Đàn Park and the History Museum. Write back and tell me your news.
Tạm dịch:
Chào Sam, hy vọng bạn đã có một ngày cuối tuần tuyệt vời. Còn của tôi rất tuyệt vời. Chúng tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh. Ann không đi cùng chúng tôi. Cô ấy đã dành cuối tuần ở nhà ông bà. Chúng tôi ở tại một khách sạn ở trung tâm và chúng tôi đi du lịch xung quanh bằng xe buýt. Trời lạnh nhưng trời không mưa. Chúng tôi đã đến thăm tất cả các cảnh tượng như Dinh Độc Lập, Công viên Tao Đàn và Bảo tàng Lịch sử. Viết lại và cho tôi biết tin tức của bạn nhé.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5e. Grammar - Unit 5. London was great – Tiếng Anh 6 – Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.