Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the sentences using the correct form of the past perfect. 2. Complete the sentences using the correct past perfect or past simple form of the verbs in the box.
Bài 1
1. Complete the sentences using the correct form of the past perfect.
(Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng đúng của thì quá khứ hoàn thành.)
We knew him. (we / meet / him / twice before)
We had met him twice before.
1. I was happy when they gave me that ring.
(it / belong to / my aunt)
_______________________________________
2. Eva was worried. (she / not do / the work)
_______________________________________
3. The field was dry. (it / not rain / for weeks)
_______________________________________
4. Ben's phone was broken. (he / drop / it again)
_______________________________________
5. We were unhappy. (we / lose / the match)
_______________________________________
6. I got there late. (I / fall asleep / at home)
_______________________________________
7. Sophia was excited. (what / she / find / ?)
_______________________________________
8. We were worried. (they / get lost / ?)
_______________________________________
Lời giải chi tiết:
1. It had belonged to my aunt.
(Nó thuộc về dì tôi.)
2. She hadn’t done the work.
(Cô ấy đã không làm việc.)
3. It hadn’t rained for weeks.
(Trời đã không mưa trong nhiều tuần.)
4. He had dropped it again.
(Anh ấy lại làm rơi nó.)
5. We had lost the match.
(Chúng tôi đã thua trận đấu.)
6. I had fallen asleep at home.
(Tôi đã ngủ quên ở nhà.)
7. What had she found?
(Cô ấy đã tìm thấy gì?)
8. Had they got lost?
(Họ đã bị lạc?)
Bài 2
2. Complete the sentences using the correct past perfect or past simple form of the verbs in the box.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn đúng của các động từ trong khung.)
drink not have play hear leave not ride see not speak not visit |
My brothers looked nervous because they hadn't ridden on a roller coaster before.
1. Cara ate some of her sandwiches and then she _____ the coffee.
2. I knew that song because I _____ it last week.
3. It was nice to meet Igor yesterday. I _____ to him before.
4. They had studied hard for the exam, so they _____ any problems with the questions.
5. When we arrived at the bus station, the bus _____ two minutes earlier.
6. First we went for a swim, and after that we _____ tennis with our friends.
7. I enjoyed going to Rome on holiday. I _____ Italy before.
8. He opened the door and _____ the postman holding out a letter.
Lời giải chi tiết:
1. Cara ate some of her sandwiches and then she drank the coffee.
(Cara ăn một ít bánh sandwich rồi uống cà phê.)
2. I knew that song because I’d heard it last week.
(Tôi biết bài hát đó vì tôi đã nghe nó vào tuần trước.)
3. It was nice to meet Igor yesterday. I hadn’t spoken to him before.
(Thật vui khi được gặp Igor hôm qua. Tôi chưa từng nói chuyện với anh ấy trước đây.)
4. They had studied hard for the exam, so they didn’t have any problems with the questions.
(Họ đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi, vì vậy họ không gặp vấn đề gì với các câu hỏi.)
5. When we arrived at the bus station, the bus had left two minutes earlier.
(Khi chúng tôi đến bến xe buýt, xe buýt đã khởi hành sớm hơn hai phút.)
6. First we went for a swim, and after that we played tennis with our friends.
(Đầu tiên chúng tôi đi bơi, và sau đó chúng tôi chơi quần vợt với bạn bè.)
7. I enjoyed going to Rome on holiday. I hadn’t visited Italy before.
(Tôi thích đi nghỉ ở Rome. Tôi chưa từng đến Ý trước đây.)
8. He opened the door and saw the postman holding out a letter.
(Anh ấy mở cửa và thấy người đưa thư đang đưa một lá thư.)
Bài 3
3. Correct the tenses in bold using the past perfect, past simple or past continuous.
(Sửa các thì in đậm bằng cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành, quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.)
I was walking along when I was finding some money on the ground. found
1. My cousin didn't climb a tree before. _____
2. Ali phoned while we had eaten. _____
3. We had run to the bus stop. _____
4. Selin was very good at cooking on the barbecue. She used it many times before. _____
5.Were you seeing the accident earlier? _____
6. Jake took a photo of me while I hadn't smiled. _____
Lời giải chi tiết:
1. My cousin hadn't climbed a tree before.
(Anh họ tôi chưa từng trèo cây trước đây.)
2. Ali phoned while we were eating.
(Ali gọi điện khi chúng tôi đang ăn.)
3. We ran to the bus stop.
(Chúng tôi chạy đến trạm xe buýt.)
4. Selin was very good at cooking on the barbecue. She hadused it many times before.
(Selin rất giỏi nấu ăn trên bếp nướng. Cô ấy đã sử dụng nó nhiều lần trước đây.)
5.Did you see the accident earlier?
(Bạn có thấy vụ tai nạn trước đó không?)
6. Jake took a photo of me while I wasn't smiling.
(Jake đã chụp ảnh tôi khi tôi không cười.)
Bài 4
4. Complete the message with the correct past narrative tenses of the verbs in brackets.
(Hoàn thành tin nhắn bằng cách chia thì quá khứ tường thuật đúng của động từ trong ngoặc.)
Hi Amelia,
Guess what? We were tidying (tidy) the house last week when I (1) _____ (come across) two boxes in the wardrobe. They (2) _____ (be) very old. They (3) _____ (be) there for a long time and nobody (4) _____ (open) them for years.
Then when I (5) _____ (look) in the first box, I (6) _____ (find) a very cute baby photo but I (7) _____ (not recognise) the baby. While I (8) _____ (look) at the photo, my mum (9) _____ (come) into the room. She immediately (10) _____ (say), That photo is of your cousin Amelia - before her family (11) _____ (move) to Canada.' Here's a copy of the photo with this message!
Lời giải chi tiết:
Hi Amelia,
Guess what? We were tidying the house last week when I came across two boxes in the wardrobe. They were very old. They’d been there for a long time and nobody hadopened them for years.
Then when I looked in the first box, I found a very cute baby photo but I didn’trecognise the baby. While I was looking at the photo, my mum came into the room. She immediately said, That photo is of your cousin Amelia - before her family moved to Canada.' Here's a copy of the photo with this message!
(Xin chào Amelia,
Đoán xem nào? Tuần trước, chúng tôi đang dọn dẹp nhà thì tôi tình cờ thấy hai chiếc hộp trong tủ quần áo. Chúng rất cũ. Chúng đã ở đó trong một thời gian dài và không ai mở chúng trong nhiều năm.
Sau đó, khi tôi nhìn vào chiếc hộp đầu tiên, tôi thấy một bức ảnh em bé rất dễ thương nhưng tôi không nhận ra em bé. Khi tôi đang nhìn vào bức ảnh, mẹ tôi bước vào phòng. Bà ấy ngay lập tức nói, Bức ảnh đó là của chị họ Amelia của con - trước khi gia đình cô ấy chuyển đến Canada.' Đây là bản sao của bức ảnh có dòng chữ này!)
Bài 5
5. Complete the sentences with the words in the box. There are two extra words.
(Hoàn thành câu bằng các từ trong khung. Có hai từ thừa.)
as before end finally meanwhile that time until while |
Jessie answered the phone while her mum was driving.
(Jessie trả lời điện thoại trong khi mẹ cô ấy đang lái xe.)
1. The moment _____ I left school it started raining. By the _____ I got home, I was wet.
2. They'd read the book _____ they went to see the film, so they understood the story.
3. We were swimming in the sea, and _____ my friend was taking photos.
4. I went to the gym but just _____ I arrived it started to close. In the _____, I went home.
Lời giải chi tiết:
1. The moment that I left school it started raining. By the time I got home, I was wet.
(Ngay khi tôi rời trường, trời bắt đầu mưa. Khi tôi về đến nhà, tôi đã ướt.)
2. They'd read the book before they went to see the film, so they understood the story.
(Họ đã đọc cuốn sách trước khi đi xem phim, vì vậy họ hiểu câu chuyện.)
3. We were swimming in the sea, and meanwhile my friend was taking photos.
(Chúng tôi đang bơi ở biển, và trong khi đó bạn tôi đang chụp ảnh.)
4. I went to the gym but just as I arrived it started to close. In the end, I went home.
(Tôi đã đến phòng tập thể dục nhưng ngay khi tôi đến nơi thì phòng tập đã bắt đầu đóng cửa. Cuối cùng, tôi về nhà.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Unit 1 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.