Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Choose the correct words to complete the table. 2. Complete the sentences using the past perfect. Use the affirmative, negative or question form of the verbs. 3. Complete the text using the past simple or past perfect form of the verbs in brackets.
Bài 1
1. Choose the correct words to complete the table.
(Chọn các từ chính xác để hoàn thành bảng.)
Past perfect | ||
Affirmative | ||
I/You/He/She/It/We/They | had/ has (1) remember/remembered | the name of the village. |
Negative | ||
I/You/He/ She/It/We/They | (2) didn't / hadn't (3) forgotten/ forget | everything about the past. |
Questions and short answers | ||
(4) Had / Has he | (5) spend / spent a long time looking for the place? | Yes, he (6) have / had. No, he (7) hadn't / hasn't. |
What | (8) have / had happened to all the people in the village? | They had gone. |
Lời giải chi tiết:
1. remembered | 2. hadn't | 3. forgotten | 4. Had |
5. spent | 6. had | 7. hadn't | 8. had |
Past perfect (quá khứ hoàn thành) | ||
Affirmative (Khẳng định) | ||
I/You/He/She/It/We/They | hadremembered | the name of the village. |
Negative (Phủ định) | ||
I/You/He/ She/It/We/They | hadn't forgotten | everything about the past. |
Questions and short answers (Câu hỏi và câu trả lời ngắn) | ||
Had he | spent a long time looking for the place? | Yes, he had. No, he hadn't. |
What | had happened to all the people in the village? | They had gone. |
Bài 2
2. Complete the sentences using the past perfect. Use the affirmative, negative or question form of the verbs.
(Hoàn thành câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành. Sử dụng dạng khẳng định, phủ định hoặc câu hỏi của động từ.)
Break / do / finish / live / leave / not find / read / see / not try |
Ali missed the flight because the plane had already left.
1. We recognised the woman in the photo because she _____ next door to us.
2. We decided not to buy that book for Dad. We thought he _____ it before.
3. By lunchtime, I _____ the key anywhere.
4. After we _____ the homework, we played the game.
5. Tereza looked bored in the cinema. _____ she _____ the film before?
6. My grandparents liked the new restaurant. They _____ Indian food before.
7. Meryem couldn't play basketball with us because she _____ her arm.
8. The teacher was very angry with that boy. What _____ he _____ wrong?
Lời giải chi tiết:
1. had lived | 2. had read | 3. hadn’t found | 4. had finished |
5. Had, seen | 6. hadn’t tried | 7. hadn’t tried | 8. had, done |
1. We recognised the woman in the photo because she had lived next door to us.
(Chúng tôi nhận ra người phụ nữ trong ảnh vì cô ấy sống cạnh nhà chúng tôi.)
2. We decided not to buy that book for Dad. We thought he had read it before.
(Chúng tôi quyết định không mua cuốn sách đó cho bố. Chúng tôi nghĩ ông ấy đã đọc nó trước đây.)
3. By lunchtime, I hadn’t found the key anywhere.
(Đến giờ ăn trưa, tôi vẫn chưa tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.)
4. After we had finished the homework, we played the game.
(Sau khi làm xong bài tập về nhà, chúng tôi chơi trò chơi.)
5. Tereza looked bored in the cinema. Had she seen the film before?
(Tereza trông chán nản trong rạp chiếu phim. Cô ấy đã xem bộ phim này trước đây chưa?)
6. My grandparents liked the new restaurant. They hadn’t tried Indian food before.
(Ông bà tôi thích nhà hàng mới. Họ chưa từng thử đồ ăn Ấn Độ trước đây.)
7. Meryem couldn't play basketball with us because she had broken her arm.
(Meryem không thể chơi bóng rổ với chúng tôi vì cô ấy bị gãy tay.)
8. The teacher was very angry with that boy. What had he done wrong?
(Cô giáo rất tức giận với cậu bé đó. Cậu bé ấy đã làm gì sai?)
Bài 3
3. Complete the text using the past simple or past perfect form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành đoạn văn sử dụng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành của động từ trong ngoặc.)
My favourite book by Jasmine
Follow the Rabbit-Proof Fence is by an Australian woman called Doris Pilkington Garimara. The story is about Doris's mother, Molly - a half-Aborigine girl. When Molly was fourteen, the Australian government sent (send) her far away from home to a special school along with two younger girls, Gracie and Daisy.
Molly, Gracie and Daisy (1) ____ (feel) unhappy at the school because they (2)_____ (not be) away from home before – they (3) _____ (always live) near a small place called Jigalong.
Soon after their arrival at the school, the three girls (4) _____ (decide) to escape and walk back to Jigalong.
In the end, Molly and Daisy (5) _____ (arrive) home after a dangerous 2,400 km journey on foot across Australia. Sadly, they were without Gracie – she (6) _____ (leave) them earlier to look for her mother in a different place.
Lời giải chi tiết:
1. felt | 2. hadn’t been | 3. had always lived |
4. decided | 5. arrived | 6. had left |
My favourite book by Jasmine
Follow the Rabbit-Proof Fence is by an Australian woman called Doris Pilkington Garimara. The story is about Doris's mother, Molly - a half-Aborigine girl. When Molly was fourteen, the Australian government sent her far away from home to a special school along with two younger girls, Gracie and Daisy.
Molly, Gracie and Daisy felt unhappy at the school because they hadn’tbeen away from home before – they had always lived near a small place called Jigalong.
Soon after their arrival at the school, the three girls decided to escape and walk back to Jigalong.
In the end, Molly and Daisy arrived home after a dangerous 2,400 km journey on foot across Australia. Sadly, they were without Gracie – she had left them earlier to look for her mother in a different place.
Tạm dịch:
Cuốn sách yêu thích của tôi bởi Jasmine
Follow the Rabbit-Proof Fence là của một phụ nữ người Úc tên là Doris Pilkington Garimara. Câu chuyện kể về mẹ của Doris, Molly - một cô gái mang nửa dòng máu thổ dân. Khi Molly mười bốn tuổi, chính phủ Úc đã gửi cô xa nhà đến một trường học đặc biệt cùng với hai cô gái trẻ hơn là Gracie và Daisy.
Molly, Gracie và Daisy cảm thấy không vui ở trường vì trước đây họ chưa từng xa nhà - họ luôn sống gần một nơi nhỏ tên là Jigalong.
Ngay sau khi đến trường, ba cô gái quyết định trốn thoát và quay trở lại Jigalong.
Cuối cùng, Molly và Daisy đã về đến nhà sau hành trình đi bộ dài 2.400 km đầy nguy hiểm xuyên nước Úc. Đáng buồn thay, họ không có Gracie - cô đã rời bỏ họ trước đó để đi tìm mẹ ở một nơi khác.
Bài 4
4. Read and complete the sentences with the past perfect form of the verbs and your own ideas.
(Đọc và hoàn thành các câu với dạng quá khứ hoàn thành của động từ và ý tưởng của riêng bạn.)
finish go lose not eat not fly not see |
I went to my cousin's house, but she wasn't there.
She had gone to the park.
1. We were very hungry when we arrived at the hotel.
We ______________________________________
2. My neighbour felt nervous about going on a plane for the first time.
He _____________________________________________________
3. I couldn't call my friends after school yesterday.
I _________________________________________
4. They were happy to see their friends again after such a long time.
They __________________________________________________
5. She arrived too late for the meeting.
It _______________________________
Lời giải chi tiết:
I went to my cousin's house, but she wasn't there.
She had gone to the park.
(Tôi đến nhà chị họ nhưng cô ấy không có ở đó.
Cô ấy đã đi đến công viên.)
1. We were very hungry when we arrived at the hotel.
We hadn’t eaten all day.
(Chúng tôi rất đói khi đến khách sạn.
Chúng tôi đã không ăn cả ngày.)
2. My neighbour felt nervous about going on a plane for the first time.
He hadn’t flown before.
(Hàng xóm của tôi cảm thấy lo lắng khi đi máy bay lần đầu tiên.
Trước đây anh ấy chưa từng bay.)
3. I couldn't call my friends after school yesterday.
I had lost my phone.
(Hôm qua tôi không thể gọi cho bạn bè sau giờ học.
Tôi đã bị mất điện thoại.)
4. They were happy to see their friends again after such a long time.
They hadn’t seen them for 5 years.
(Họ rất vui khi được gặp lại bạn bè sau một thời gian dài.
Họ đã không gặp họ trong 5 năm.)
5. She arrived too late for the meeting.
It had finished ten minutes earlier.
(Cô ấy đến cuộc họp quá muộn.
Nó đã kết thúc sớm hơn mười phút.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Language focus: Past Perfect - Unit 1. Then and now - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.