Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Choose the correct words. 2. Complete the dialogue using the past simple or present perfect form of the verbs in brackets. 3. Write the sentences using the words given to make clauses and phrases of concession.
Bài 1
Present perfect vs. past simple
1. Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)
Present perfect
I / You / We / They ’ve/'s finished the work experience.
He /She /It (1) 've /'s started a project.
I / You / We / They (2) haven't / hasn't made a decision yet.
He / She / It (3) haven't / hasn't committed to the new idea.
(4) Have / Has I / you / we / they rushed into a new course?
(5) Have / Has he / she / it considered the job?
Past simple
I / You / He / She / It / We / You / They (6) worked / work hard last year.
I / You / He / She / It / We / You / They didn't (7) dropped out / drop out of the class.
(8) Did / Have I / you / he / she / it / we / you / they enjoy the work at the school last week?
Lời giải chi tiết:
Present perfect
I / You / We / They ’ve finished the work experience.
He /She /It’s started a project.
I / You / We / They haven't made a decision yet.
He / She / It hasn't committed to the new idea.
Have I / you / we / they rushed into a new course?
Has he / she / it considered the job?
Past simple
I / You / He / She / It / We / You / They worked hard last year.
I / You / He / She / It / We / You / They didn't drop out of the class.
Did I / you / he / she / it / we / you / they enjoy the work at the school last week?
Bài 2
2. Complete the dialogue using the past simple or present perfect form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành đoạn hội thoại sử dụng dạng quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành của động từ trong ngoặc.)
Max: Hi, Jim! What have you been up to?
Jim: I've been doing work experience with my cousin, Ray - he's an electrician.
Max: Cool. When did you start (you / start)?
Jim: I (1) _____ (start) on Monday.
Max: (2) _____ (you / learn) anything yet?
Jim: Yes, I (3) _____ (find out) how to stay safe with electricity!
Max: That's important!
Jim: Yeah, there's so much to learn. Ray (4) _____ (teach) me a lot this week. He's very patient - he (5) _____ (not get) annoyed with me once!
Max: That's lucky! What else have you done?
Jim: Yesterday, I (6) _____ (repair) a lamp.
Max: (7) _____ (Ray / help) you?
Jim: No, he (8) _____ (not do) anything.
Max: Very impressive!
Lời giải chi tiết:
1. started | 2. Have you learned | 3. ’ve found out | 4. ’s taught |
5. hasn’t got | 6. repaired | 7. Did Ray help | 8. didn’t do |
Max: Hi, Jim! What have you been up to?
Jim: I've been doing work experience with my cousin, Ray - he's an electrician.
Max: Cool. When did you start?
Jim: I started on Monday.
Max: Have you learned anything yet?
Jim: Yes, I’ve found out how to stay safe with electricity!
Max: That's important!
Jim: Yeah, there's so much to learn. Ray’s taught me a lot this week. He's very patient - he hasn’t got annoyed with me once!
Max: That's lucky! What else have you done?
Jim: Yesterday, I repaired a lamp.
Max: Did Ray help you?
Jim: No, he didn’t do anything.
Max: Very impressive!
Tạm dịch:
Max: Chào Jim! Dạo này bạn như thế nào?
Jim: Tôi đã có trải nghiệm làm việc với anh họ của tôi, Ray - anh ấy là thợ điện.
Max: Tuyệt. Bạn bắt đầu khi nào?
Jim: Tôi bắt đầu vào thứ hai.
Max: Bạn đã học được điều gì chưa?
Jim: Vâng, tôi đã tìm ra cách giữ an toàn khi sử dụng điện!
Max: Điều đó quan trọng!
Jim: Vâng, có rất nhiều điều để học. Ray đã dạy tôi rất nhiều điều trong tuần này. Anh ấy rất kiên nhẫn - anh ấy chưa hề khó chịu với tôi lấy một lần!
Max: Thật may mắn! Bạn còn làm gì nữa?
Jim: Hôm qua tôi đã sửa một cái đèn.
Max: Ray có giúp cậu không?
Jim: Không, anh ấy không làm gì cả.
Max: Rất ấn tượng!
Bài 3
Adverbial clauses and phrases of concession
3. Write the sentences using the words given to make clauses and phrases of concession.
(Viết câu sử dụng những từ cho sẵn để tạo thành mệnh đề, cụm từ thể hiện sự nhượng bộ.)
1. Even though / concert / crowded / they / really / enjoyed / it.
_____________________________________________________________
2. She / completed / marathon / although / she / exhausted.
_____________________________________________________________
3. We / decided / have / picnic / despite / rainy weather.
_____________________________________________________________
4. In spite / his age / he / still / leads / active life.
_____________________________________________________________
5. Though / Tim / often / annoyed / Ann / she/ fond / him.
_____________________________________________________________
Phương pháp giải:
In spite of /Despite + N/Ving, S + V + …
Though / Even though / Although + S + V + … , S + V + …
Lời giải chi tiết:
1. Even though the concert was crowded, they really enjoyed it.
(Mặc dù buổi hòa nhạc rất đông nhưng họ thực sự rất thích nó.)
2. She completed the marathon although she was exhausted.
(Cô ấy đã hoàn thành cuộc chạy marathon mặc dù đã kiệt sức.)
3. We decided to have a picnic despite the rainy weather.
(Chúng tôi quyết định đi dã ngoại bất chấp trời mưa.)
4. In spite of his age, he still leads an active life.
(Dù đã lớn tuổi nhưng ông vẫn có một cuộc sống năng động.)
5. Though Tim often annoyed Ann, she was fond of him.
(Mặc dù Tim thường làm phiền Ann nhưng cô ấy lại quý anh ấy.)
Bài 4
4. Rewrite the sentences, beginning with the words in brackets. (Viết lại câu, bắt đầu bằng từ trong ngoặc.)
They have a car, but they rarely use it. (though)
Though they have a car, they rarely use it.
1. She never takes any exercise, but she is very fit and healthy. (even though)
_____________________________________________________________
2. He wasn't wearing a coat although it was quite cold. (despite)
_____________________________________________________________
3. We love music, but we can't play a musical instrument. (although)
_____________________________________________________________
4. Sarah felt very tired. She worked on the project late yesterday. (in spite of)
_____________________________________________________________
5. It rained heavily, but the football match continued without interruption. (despite)
_____________________________________________________________
Phương pháp giải:
In spite of /Despite + N/Ving, S + V + …
Though / Even though / Although + S + V + … , S + V + …
Lời giải chi tiết:
1. Even though she never takes any exercise, she is very fit and healthy.
(Mặc dù cô ấy không bao giờ tập thể dục nhưng cô ấy rất cân đối và khỏe mạnh.)
2. Despite the cold, he wasn't wearing a coat.
(Mặc dù trời lạnh nhưng anh ấy không mặc áo khoác.)
3. Although we love music, we can't play a musical instrument.
(Mặc dù chúng tôi yêu thích âm nhạc nhưng chúng tôi không thể chơi một loại nhạc cụ nào.)
4. In spite of feeling very tired, Sarah worked on the project late yesterday.
(Mặc dù cảm thấy rất mệt mỏi nhưng Sarah vẫn làm việc cho dự án vào cuối ngày hôm qua.)
5. Despite the heavy rain, the football match continued without interruption.
(Mặc dù trời mưa to nhưng trận bóng đá vẫn tiếp tục không bị gián đoạn.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Language Focus: Present perfect vs. past simple - Adverbial clauses and phrases of concession - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.