Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên gồm: teenager, stressful, peer, pressure, freedom, deal with, problem, schoolwork, expectations, forum. midterm, concentrate, bully,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

forum

/ˈfɔːrəm/

(n) diễn đàn

Minh họa cho forum

Ví dụ minh họa

We’ve decided to use Facebook for our class forum, and we joined some school club activities.

Chúng tôi đã quyết định sử dụng Facebook cho diễn đàn của lớp mình và chúng tôi đã tham gia một số hoạt động câu lạc bộ của trường.

concentrate

/ˈkɒnsntreɪt/

(v) tập trung

Minh họa cho concentrate

Ví dụ minh họa

She was chatting with her friends, so she couldn’t concentrate on the lesson.

Cô ấy đang trò chuyện với bạn bè nên cô ấy không thể tập trung vào bài học.

midterm

/ˌmɪdˈtɜːm/

(n) giữa kỳ

Minh họa cho midterm

Ví dụ minh họa

We’re preparing for the midterm tests

Chúng tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa kỳ.

stressful

/ˈstresfl/

(adj) căng thẳng

Minh họa cho stressful

Ví dụ minh họa

It’s really stressful.

Thật là căng thẳng.

stay calm

/steɪ kɑːm/

(vp) bình tĩnh

Minh họa cho stay calm

Ví dụ minh họa

You need to stay calm and work hard.

Bạn cần giữ bình tĩnh và làm việc chăm chỉ.

pressure

/ˈpreʃə(r)/

(n) áp lực

Minh họa cho pressure

Ví dụ minh họa

What other pressure do you have?

Bạn có những áp lực nào khác?

problem

/ˈprɒbləm/

(n) vấn đề

Minh họa cho problem

Ví dụ minh họa

Let’s discuss these problems in your new Facebook group.

Hãy thảo luận những vấn đề này trong nhóm Facebook mới của bạn.

user-friendly

/ˌjuː.zəˈfrend.li/

(adj) thân thiện với người dùng

Minh họa cho user-friendly

Ví dụ minh họa

Facebook’s user-friendly.

Facebook thân thiện với người dùng.

bully

/ˈbʊli/

(n) người bắt nạt

Minh họa cho bully

Ví dụ minh họa

He is a big bully and scares his weaker classmates.

Anh ấy là một kẻ hay bắt nạt và khiến các bạn học yếu hơn sợ hãi.

scare

/skeə(r)/

(v) làm cho sợ hãi

Minh họa cho scare

Ví dụ minh họa

Don’t scare me!

Đừng làm tôi sợ!

mature

/məˈtʃʊə(r)/

(adj) trưởng thành

Minh họa cho mature

Ví dụ minh họa

He is not acting very mature and is starting to annoy me.

Anh ấy cư xử không chín chắn cho lắm và bắt đầu làm tôi khó chịu.

expectation

/ˌekspekˈteɪʃn/

(n) sự kỳ vọng

Minh họa cho expectation

Ví dụ minh họa

Parents now have higher expectations of their children; therefore children are under more pressure than before.

Cha mẹ bây giờ có kỳ vọng cao hơn ở con cái của họ; do đó trẻ em chịu nhiều áp lực hơn trước.

teenager

/ˈtiːneɪdʒə(r)/

(n) thiếu niên

Minh họa cho teenager

Ví dụ minh họa

Some teenagers enjoy spending free time with their friends.

Một số thanh thiếu niên thích dành thời gian rảnh rỗi với bạn bè của họ.

freedom

/ˈfriːdəm/

(n) tự do

Minh họa cho freedom

Ví dụ minh họa

Parents should give teens some freedom, but they should also set limits.

Cha mẹ nên cho thanh thiếu niên một chút tự do, nhưng họ cũng nên đặt ra giới hạn.

sensitive

/ˈsensətɪv/

(adj) nhạy cảm

Minh họa cho sensitive

Ví dụ minh họa

She is very sensitive so you don’t comment on her new hairstyle.

Cô ấy rất nhạy cảm nên bạn đừng bình luận về kiểu tóc mới của cô ấy.

social media

/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə/

(np) truyền thông xã hội

Minh họa cho social media

Ví dụ minh họa

What types of social media do you use?

Những loại phương tiện truyền thông xã hội nào bạn sử dụng?

peer

/pɪə(r)/

(n) bạn cùng trang lứa

Minh họa cho peer

Ví dụ minh họa

We have pressure from our exams, peers, and parents.

Chúng tôi bị áp lực từ các kỳ thi, bạn bè và cha mẹ.

deal with

/diːl wɪð/

(phr.v) đối phó với

Minh họa cho deal with

Ví dụ minh họa

They also discuss homework, their problems and how to deal with pressure from parents, friends, and schoolwork.

Họ cũng thảo luận về bài tập về nhà, các vấn đề của họ và cách đối phó với áp lực từ cha mẹ, bạn bè và bài vở ở trường.

schoolwork

/’skuːl.wɝːk/

(np) việc học

Minh họa cho schoolwork

Ví dụ minh họa

Minh has some problems with his schoolwork.

Minh có một số vấn đề với bài tập ở trường của anh ấy.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về vấn đề của thanh thiếu niên của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.