Từ vựng về sự sống ngoài không gian

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về sự sống ngoài không gian

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về sự sống ngoài không gian thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về sự sống ngoài không gian gồm: galaxy, solar system, planets, Mars, Mercury, Jupiter, Uranus, alien, fiction, Venus, Neptune, telescope, gravity, spaceman,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

alien

/ˈeɪliən/

(n) người ngoài hành tinh

Minh họa cho alien

Ví dụ minh họa

This story is about three aliens who try to take over Earth.

Câu chuyện này kể về ba người ngoài hành tinh cố gắng chiếm lấy Trái Đất.

fiction

/ˈfɪkʃn/

(n) viễn tưởng

Minh họa cho fiction

Ví dụ minh họa

That’s a science fiction book.

Đó là một cuốn sách khoa học viễn tưởng.

creature

/ˈkriːtʃə(r)/

(n) sinh vật

Minh họa cho creature

Ví dụ minh họa

Tommy helps the four creatures make a new spaceship so that they can return to Soduka.

Tommy giúp bốn sinh vật chế tạo một con tàu vũ trụ mới để họ có thể quay trở lại Soduka.

spaceship

/ˈspeɪsʃɪp/

(n) tàu không gian

Minh họa cho spaceship

Ví dụ minh họa

Titu, Kaku, Hub, and Barb have to land on Earth because their spaceship breaks down.

Titu, Kaku, Hub và Barb phải hạ cánh xuống Trái đất vì tàu vũ trụ của họ bị hỏng.

jupiter

/ˈdʒuːpɪtə(r)/

(n) sao Mộc

Minh họa cho jupiter

Ví dụ minh họa

The outer planets, which are made up mostly of gas, include Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune.

Các hành tinh bên ngoài, được tạo thành chủ yếu từ khí, bao gồm Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.

saturn

/ˈsætɜːn/

(n) sao Thổ

Minh họa cho saturn

Ví dụ minh họa

She used the telescope to see Saturn.

Cô ấy đã sử dụng kính viễn vọng để nhìn thấy Sao Thổ.

uranus

/ˈjʊə.rən.əs/

(n) sao Thiên Vương

Minh họa cho uranus

Ví dụ minh họa

Like all the other planets, Uranus spins like a top.

Giống như tất cả các hành tinh khác, Sao Thiên Vương quay như một con quay.

venus

/ˈviːnəs/

(n) sao Kim

Minh họa cho venus

Ví dụ minh họa

The planet which is the second closest to the sun is Venus.

Hành tinh gần mặt trời thứ hai là sao Kim.

mercury

/ˈmɜːkjəri/

(n) sao Thủy

Minh họa cho mercury

Ví dụ minh họa

Compared to other planets, Mercury is difficult to explore.

So với các hành tinh khác, Sao Thủy rất khó khám phá.

neptune

/ˈneptjuːn/

(n) sao Hải Vương

Minh họa cho neptune

Ví dụ minh họa

Neptune is the furthest planet from the sun.

Sao Hải Vương là hành tinh xa nhất tính từ mặt trời.

rocket

/ˈrɒkɪt/

(n) tên lửa

Minh họa cho rocket

Ví dụ minh họa

We use a rocket, which is in the shape of a big tube, for travelling or carrying things into space.

Chúng tôi sử dụng một tên lửa, có hình dạng của một cái ống lớn, để di chuyển hoặc mang đồ vật vào không gian.

galaxy

/ˈɡæləksi/

(n) ngân hà

Minh họa cho galaxy

Ví dụ minh họa

Planet Hope is located in the Milky Way Galaxy.

Hành tinh Hy vọng nằm trong Dải Ngân hà.

telescope

/ˈtelɪskəʊp/

(n) kính thiên văn

Minh họa cho telescope

Ví dụ minh họa

We need to use a telescope to clearly see the surface of the moon.

Chúng ta cần sử dụng kính viễn vọng để nhìn rõ bề mặt của mặt trăng.

solar system

/ˈsəʊlər sɪstəm/

(np) hệ mặt trời

Minh họa cho solar system

Ví dụ minh họa

He wanted to know how many planets there were in our solar system.

Anh ấy muốn biết có bao nhiêu hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.

gravity

/ˈɡrævəti/

(n) trọng lực

Minh họa cho gravity

Ví dụ minh họa

If a planet is too small, its gravity is not strong enough to hold an enough amount of air.

Nếu một hành tinh quá nhỏ, lực hấp dẫn của nó không đủ mạnh để chứa đủ lượng không khí.

spacemen

/ˈspeɪs.men/

(n) phi hành gia

Minh họa cho spacemen

Ví dụ minh họa

I asked my teacher what food spacemen ate when they were travelling in a spacecraft.

Tôi đã hỏi giáo viên của mình thức ăn mà các phi hành gia đã ăn khi họ du hành trên tàu vũ trụ.

spacecraft

/ˈspeɪskrɑːft/

(n) tàu vũ trụ

Minh họa cho spacecraft

Ví dụ minh họa

The spacecraft sends a beacon signal to the ground indicating how urgent it is to track the spacecraft for telemetry.

Tàu vũ trụ gửi tín hiệu báo hiệu xuống mặt đất cho biết mức độ khẩn cấp của việc theo dõi tàu vũ trụ để đo từ xa.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về sự sống ngoài không gian

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về sự sống ngoài không gian thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về sự sống ngoài không gian trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về sự sống ngoài không gian được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về sự sống ngoài không gian của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.