Từ vựng về các dân tộc thiểu số
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về các dân tộc thiểu số
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về các dân tộc thiểu số thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Từ vựng về các dân tộc thiểu số gồm: communal house, ethnic, minority, stilt house, livestock, highland, terraced, five-colour sticky rice, livestock, ...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
communal house
(np) nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng

Ví dụ minh họa
People place bamboo tree in the yard of communal house.
Người ta dựng cây trúc trước sân đình.
costume
(n) trang phục

Ví dụ minh họa
The people at the market were wearing really colourful costumes.
Những người ở chợ mặc trang phục rất sặc sỡ.
ethnic
(adj) (nhóm) dân tộc

Ví dụ minh họa
Alice wants to see ethnic dance performances.
Alice muốn xem biểu diễn múa dân tộc.
folk
(adj) thuộc về dân gian, truyền thống
Ví dụ minh họa
Organising a folk song club is one of way for us to keep our traditions alive.
Tổ chức câu lạc bộ dân ca là một trong những cách để chúng tôi duy trì truyền thống của mình.
gong
(n) cái cồng, cái chiêng

Ví dụ minh họa
Minority groups have their own musical instruments like the dan tinh, gong, t’rung.
ác dân tộc thiểu số có nhạc cụ riêng như đàn tính, cồng, chiêng.
highland
(n) vùng cao nguyên

Ví dụ minh họa
Children in both lowlands and highlands help raise their family’s livestock.
Trẻ em ở cả vùng đồng bằng và vùng cao giúp gia đình chăn nuôi gia súc.
livestock
(n) gia súc

Ví dụ minh họa
Boys raise livestock.
Con trai chăn nuôi gia súc.
minority
(n) thiểu số
Ví dụ minh họa
Minority children usually learn to work at 6.
Trẻ em dân tộc thiểu số thường học làm việc lúc 6 tuổi.
stilt house
(np) nhà sàn

Ví dụ minh họa
The stilt house of the Tay and Nung usually overlook a field.
Nhà sàn của người Tày, Nùng thường nhìn ra cánh đồng.
terraced
(adj) có hình bậc thang
Ví dụ minh họa
Where can we find the most beautiful terraced fields?
Chúng ta có thể tìm thấy những ruộng bậc thang đẹp nhất ở đâu?
five-colour sticky rice
(n) xôi ngũ sắc

Ví dụ minh họa
I love five-coloured sticky rice.
Tôi thích xôi ngũ sắc.
lowland
(n) vùng đất thấp

Ví dụ minh họa
We mainly live in the lowlands.
Chúng tôi chủ yếu sống ở vùng đất thấp.
local market
(np) siêu thị địa phương

Ví dụ minh họa
In Sa Pa, I like its local market best.
Ở Sa Pa, tôi thích chợ địa phương nhất.
farming technique
(np) kĩ thuật canh tác

Ví dụ minh họa
Famers in some minority groups don’t have much lands and they use simple farming technique.
Nông dân ở một số nhóm thiểu số không có nhiều đất đai và họ sử dụng kỹ thuật canh tác đơn giản.
plantation
(n) đồn điền

Ví dụ minh họa
My uncle have much coffee plantation in Kon Tum.
Chú tôi có nhiều đồn điền cà phê ở Kon Tum.
waterwheel
(n) bánh xe nước

Ví dụ minh họa
There are only a few waterwheels left in my village.
Chỉ còn lại một vài guồng nước trong làng của tôi.
traditional game
(n) trò chơi truyền thống

Ví dụ minh họa
We play traditional games.
Chúng tôi chơi trò chơi truyền thống.
open fire
(np) lửa

Ví dụ minh họa
Family gatherings take place by the open fire in the middle of the house.
Họp mặt gia đình diễn ra bên đống lửa ở giữa nhà.
folk song
(np) dân ca
Ví dụ minh họa
My grandmother taught me to sing many folk songs.
Bà tôi dạy tôi hát nhiều bài dân ca.
remote area
(np) vùng sâu vùng xa

Ví dụ minh họa
Many people in remote areas travel on foot.
Nhiều người ở vùng sâu vùng xa đi bộ.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về các dân tộc thiểu số
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về các dân tộc thiểu số thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về các dân tộc thiểu số trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về các dân tộc thiểu số được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về các dân tộc thiểu số của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.