Từ vựng về công nghệ giao tiếp
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về công nghệ giao tiếp
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về công nghệ giao tiếp thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Từ vựng về công nghệ giao tiếp gồm: account, translation machine, charge, emoji, holography, voice message, text message, instantly, language barrier, internet connection, live,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
account
(n) tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội..)

Ví dụ minh họa
Mi often logs on to her Instagram account to chat with her friends.
Mi thường đăng nhập vào tài khoản Instagram của mình để trò chuyện với bạn bè.
carrier pigeon
(np) bồ câu đưa thư

Ví dụ minh họa
I was born into the age of the carrier pigeon.
Tôi được sinh ra trong thời đại của chim bồ câu đưa thư.
translation machine
(np) máy dịch thuật

Ví dụ minh họa
In the future, everyone can carry a translation machine with them whenever they go abroad.
Trong tương lai, mọi người có thể mang theo máy phiên dịch bất cứ khi nào họ ra nước ngoài.
charge
(v) nạp, sạc (pin)

Ví dụ minh họa
They will be able to charge their battery automatically when we are at home.
Họ sẽ có thể tự động sạc pin khi chúng tôi ở nhà.
emoji
(n) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ minh họa
Many people add emojis to their text messages to express their feelings.
Nhiều người thêm biểu tượng cảm xúc vào tin nhắn văn bản để bày tỏ cảm xúc của họ.
holography
(n) hình thức giao tiếp bằng không gian ba chiều

Ví dụ minh họa
By using holography, you can attend a meeting with your 3D image instead of being there in person.
Bằng cách sử dụng ảnh ba chiều, bạn có thể tham dự cuộc họp với hình ảnh 3D của mình thay vì phải trực tiếp đến đó.
instantly
(adv) ngay lập tức

Ví dụ minh họa
Many people reply to messages instantly, but others take a long time to respond.
Nhiều người trả lời tin nhắn ngay lập tức, nhưng những người khác mất nhiều thời gian để trả lời.
internet connection
(np) kết nối mạng

Ví dụ minh họa
We have a high-speed Internet connection here.
Chúng tôi có kết nối Internet tốc độ cao ở đây.
language barrier
(np) rào cản ngôn ngữ

Ví dụ minh họa
I think language barriers will disappear in 30 years.
Tôi nghĩ rào cản ngôn ngữ sẽ biến mất sau 30 năm nữa.
live
(adj) (phát sóng, truyền hình) trực tiếp

Ví dụ minh họa
People want to watch live performances.
Mọi người muốn xem các buổi biểu diễn trực tiếp.
smartphone
(n) điện thoại thông minh

Ví dụ minh họa
Now they all chat with each other more frequently than before because they have smartphones.
Bây giờ tất cả họ trò chuyện với nhau thường xuyên hơn trước vì họ có điện thoại thông minh.
social network
(np) mạng xã hội

Ví dụ minh họa
My classmates connect with each other on a social network called Friends-connect.
Các bạn cùng lớp của tôi kết nối với nhau trên mạng xã hội có tên Friends-connect.
tablet
(n) máy tính bảng

Ví dụ minh họa
I’ll connect with you via one of my tablets.
Tôi sẽ kết nối với bạn qua một trong những máy tính bảng của tôi.
telepathy
(n) hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm

Ví dụ minh họa
In the future, everyone will be able to use telepathy.
Trong tương lai, mọi người sẽ có thể sử dụng thần giao cách cảm.
webcam
(n) thiết bị ghi / truyền hình ảnh

Ví dụ minh họa
This webcam is easy to handle.
Webcam này rất dễ xử lý.
video conference
(np) cuộc họp trực tuyến

Ví dụ minh họa
We’re having a video conference with Tech Savvy next Thursday.
Chúng tôi sẽ có một cuộc họp video với Tech Savvy vào thứ Năm tới.
high-speed
(adj) tốc độ cao

Ví dụ minh họa
We have a high-speed Internet connection here.
Chúng tôi có kết nối Internet tốc độ cao ở đây.
voice message
(np) tin nhắn thoại

Ví dụ minh họa
He sends voice messages to friends.
Anh ấy gửi tin nhắn thoại cho bạn bè.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về công nghệ giao tiếp
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về công nghệ giao tiếp thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về công nghệ giao tiếp trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về công nghệ giao tiếp được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về công nghệ giao tiếp của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.